Kết quả bóng đá trận AmaZulu vs Orlando Pirates, 00:30 ngày 13/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 13/08/2026
AmaZulu
1 Kết thúc HT 1-1 1
Orlando Pirates
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

AmaZuluOrlando Pirates
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Mondli Mbanjwa (đánh đầu) — bị chặn
3'
⛳ Phạt góc
4'
7'
⚽ BÀN THẮNG - Tshepang Moremi 0-1
7'
🎯 Dứt điểm - Yanela Mbuthuma (chân phải) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Tshepang Moremi (chân phải) — vào lưới
14'
🎯 Dứt điểm - Cemran Dansin (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Sandile Mthethwa (đánh đầu) — chệch khung thành
20'
21'
🎯 Dứt điểm - Tshepang Moremi (chân phải) — chệch khung thành
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Yanela Mbuthuma (chân phải) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Yanela Mbuthuma (đánh đầu) — bị chặn
25'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
26'
28'
🎯 Dứt điểm - Patrick Maswanganyi (chân trái) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Yanela Mbuthuma (chân trái) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Lungu Ghampani (chân phải) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Tshepang Moremi (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
36'
38'
🎯 Dứt điểm - Lungu Ghampani (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Sihle Nduli (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Yanela Mbuthuma (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Thandolwenkosi Ngwenya 1-1
45+3'
🎯 Dứt điểm - Thandolwenkosi Ngwenya (chân phải) — vào lưới
45+3'
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
47'
🎯 Dứt điểm - Tshepang Moremi (chân trái) — bị chặn
48'
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Lungu Ghampani (đánh đầu) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Thandolwenkosi Ngwenya
51'
55'
🔁 Thay người: vào Thapelo Mokobodi, ra Sihle Nduli
🔁 Thay người: vào Langelihle Mhlongo, ra Siphamandla Zikhali
60'
63'
🔁 Thay người: vào Deon Hotto Kavendji, ra Nkosikhona Ndaba
64'
⛳ Phạt góc
64'
🔁 Thay người: vào Kabelo Kgosietsile, ra Kamogelo Sebelebele
64'
🔁 Thay người: vào Oswin Reagan Appollis, ra Tshepang Moremi
64'
🎯 Dứt điểm - Cemran Dansin (chân phải) — bị chặn
67'
🎯 Dứt điểm - Patrick Maswanganyi (chân phải) — bị cản phá
69'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thandolwenkosi Ngwenya (chân phải) — chệch khung thành
70'
71'
🎯 Dứt điểm - Oswin Reagan Appollis (chân trái) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Yanela Mbuthuma (chân phải) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Cemran Dansin (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Neo Mokoena, ra Thandolwenkosi Ngwenya
73'
77'
🔁 Thay người: vào Boitumelo Radiopane, ra Yanela Mbuthuma
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Lungu Ghampani (đánh đầu) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Boitumelo Radiopane (đánh đầu) — bị cản phá
82'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Boitumelo Radiopane (đánh đầu) — bị chặn
84'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Tebogo Mashigo, ra Athini Maqokola
86'
🔁 Thay người: vào Andiswa Sithole, ra Mondli Mbanjwa
86'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Taariq Fillies (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Langelihle Mhlongo (chân phải) — bị chặn
90+2'
⛳ Phạt góc
90+3'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Lungu Ghampani (chân phải) — bị chặn
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

AmaZulu Phút Orlando Pirates
7'⚽ 0 - 1 Tshepang Moremi
1 - 1 ⚽34'
Thandolwenkosi Ngwenya 2 - 1 ⚽45+3'
HT 1-1
Thandolwenkosi Ngwenya 51'
55' ⇄▲ Thapelo Mokobodi ▼ Sihle Nduli
▲ Langelihle Mhlongo ▼ Siphamandla Zikhali60' ⇄
63' ⇄▲ Deon Hotto Kavendji ▼ Nkosikhona Ndaba
64' ⇄▲ Kabelo Kgosietsile ▼ Kamogelo Sebelebele
64' ⇄▲ Oswin Reagan Appollis ▼ Tshepang Moremi
▲ Neo Mokoena ▼ Thandolwenkosi Ngwenya73' ⇄
77' ⇄▲ Boitumelo Radiopane ▼ Yanela Mbuthuma
▲ Tebogo Mashigo ▼ Athini Maqokola86' ⇄
▲ Andiswa Sithole ▼ Mondli Mbanjwa86' ⇄
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 33 77
Hòa 00 22
Bại 00 11
Ghi bàn 47 1617
Mất bàn 10 103
Điểm 99 2323

Chủ = AmaZulu · Khách = Orlando Pirates

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AmaZulu (9)Hiệp 1 / Cả trậnOrlando Pirates (13)
4 (44%)Thắng/Thắng6 (46%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
2 (22%)Hòa/Thắng2 (15%)
2 (22%)Hòa/Hòa2 (15%)
1 (11%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

AmaZulu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3013893228474
Sân nhà158342013273
Sân khách155551215206
6 gần632174--

Orlando Pirates

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3021635812691
Sân nhà151032255332
Sân khách151131337361
6 gần631286--

Thành tích đối đầu (20 trận)

AmaZulu 0 (0%)Hòa 8 (40%)Orlando Pirates 12 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 6 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D118/04/26Orlando Pirates3-0 (2-0)AmaZulu10-2-1.52.25B
SAPL D104/02/26AmaZulu0-2 (0-1)Orlando Pirates5-7-0.752B
SAPL D124/05/25AmaZulu1-1 (0-0)Orlando Pirates3-11-0.752H
SAPL D126/10/24Orlando Pirates2-1 (2-0)AmaZulu10-2-12B
SAPL D120/04/24Orlando Pirates1-0 (0-0)AmaZulu3-7-12.25B
SALC13/04/24AmaZulu2-4 (1-1)Orlando Pirates3-3-0.52B
SAPL D125/10/23AmaZulu0-0 (0-0)Orlando Pirates2-5-0.251.75H
SAPL D120/05/23AmaZulu0-4 (0-3)Orlando Pirates1-3-0.752B
MTN805/11/22Orlando Pirates1-0 (1-0)AmaZulu2-2--B
SAPL D115/10/22Orlando Pirates1-1 (1-1)AmaZulu13-3-0.251.75H
SALC06/02/22Orlando Pirates1-0 (0-0)AmaZulu---B
SAPL D124/12/21Orlando Pirates2-1 (1-1)AmaZulu9-8-1.252.25B
SAPL D108/12/21AmaZulu1-1 (1-1)Orlando Pirates5-702H
SAPL D127/05/21Orlando Pirates1-0 (0-0)AmaZulu8-3-0.252B
SAPL D125/10/20AmaZulu1-1 (1-1)Orlando Pirates3-5-0.52H
SAPL D125/01/20Orlando Pirates1-0 (0-0)AmaZulu3-5-1.252.25B
SAPL D121/08/19AmaZulu0-0 (0-0)Orlando Pirates3-4-0.252.25H
SAPL D124/02/19Orlando Pirates4-1 (3-1)AmaZulu3-2-0.752B
SAPL CUP03/11/18AmaZulu1-1 (1-1)Orlando Pirates2-6-0.252H
SAPL D107/10/18AmaZulu1-1 (0-1)Orlando Pirates7-2-0.252H

Thành tích gần đây — AmaZulu

HTTTBHHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26AmaZulu3-3 (1-1)Sekhukhune United4-4--H
SAPL D101/08/26Stellenbosch FC0-1 (0-0)AmaZulu1-2-0.252T
INT CF25/07/26AmaZulu2-0 (2-0)Midlands Wanderers FC---T
SAPL D123/05/26Durban City0-1 (0-0)AmaZulu2-5-0.252T
SAPL D116/05/26AmaZulu0-1 (0-0)Kaizer Chiefs4-4-0.252B
SAPL D109/05/26Orbit College0-0 (0-0)AmaZulu4-402H
SAPL D107/05/26AmaZulu1-1 (1-0)Lamontville Golden Arrows4-6+0.52.25H
SAPL D125/04/26AmaZulu5-1 (2-1)Chippa United8-6+0.52T
SAPL D118/04/26Orlando Pirates3-0 (2-0)AmaZulu10-2-1.52.25B
SAPL D111/04/26Siwelele1-1 (1-0)AmaZulu3-3-0.251.75H
SAPL D106/04/26AmaZulu2-2 (1-1)Sekhukhune United1-3-0.252H
SAPL D121/03/26Polokwane City FC0-1 (0-0)AmaZulu5-4-0.251.75T
SAPL D114/03/26AmaZulu2-1 (1-1)Richards Bay5-401.75T
SALC07/03/26AmaZulu1-1 (0-1)Casric Stars6-2--H
SAPL D105/03/26AmaZulu0-0 (0-0)Magesi4-3+0.51.75H
SAPL D128/02/26Stellenbosch FC1-0 (1-0)AmaZulu2-4-0.252B
SAPL D125/02/26AmaZulu0-1 (0-0)Mamelodi Sundowns2-6-12B
SALC21/02/26Richards Bay0-1 (0-0)AmaZulu5-601.75T
SALC11/02/26Polokwane City FC1-1 (1-1)AmaZulu1-8-0.252H
SAPL D104/02/26AmaZulu0-2 (0-1)Orlando Pirates5-7-0.752B

Thành tích gần đây — Orlando Pirates

HTBTBTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Orlando Pirates1-1 (1-0)Durban City8-1--H
SAPL D101/08/26Orlando Pirates2-0 (1-0)Milford2-2+1.52.75T
INT CF25/07/26Orlando Pirates0-1 (0-1)Neom SC4-0--B
INT CF23/07/26Las Palmas0-1 (0-0)Orlando Pirates0-4-0.52.75T
INT CF22/07/26Orlando Pirates2-3 (1-2)Al-Ittihad7-2-0.53B
INT CF18/07/26Cadiz1-2 (1-2)Orlando Pirates7-202.25T
INT CF16/07/26Cordoba1-1 (0-0)Orlando Pirates5-6-0.252.5H
SAPL D123/05/26Orbit College0-2 (0-1)Orlando Pirates2-5+23T
SAPL D116/05/26Orlando Pirates0-0 (0-0)Durban City19-1+1.752.75H
SAPL D110/05/26Magesi0-3 (0-2)Orlando Pirates2-4+1.252.25T
SAPL D106/05/26Stellenbosch FC0-2 (0-2)Orlando Pirates1-3+12T
SAPL D126/04/26Orlando Pirates1-1 (0-0)Kaizer Chiefs8-3+0.752H
SAPL D118/04/26Orlando Pirates3-0 (2-0)AmaZulu10-2+1.52.25T
SAPL D111/04/26Richards Bay2-2 (1-0)Orlando Pirates1-16+12H
SAPL D108/04/26Orlando Pirates5-0 (3-0)Lamontville Golden Arrows4-0+1.752.5T
SAPL D122/03/26TS Galaxy0-6 (0-3)Orlando Pirates1-10+12T
SAPL D114/03/26Orlando Pirates1-1 (0-1)Siwelele14-0+1.252H
SAPL D112/03/26Orlando Pirates2-0 (1-0)Richards Bay4-3+1.252.25T
SAPL D105/03/26Polokwane City FC1-2 (0-0)Orlando Pirates2-10+0.751.75T
SAPL D128/02/26Kaizer Chiefs0-3 (0-2)Orlando Pirates1-5+0.251.75T

Đội hình

AmaZuluOrlando Pirates
24Wilfried Kouassi4CRiaan Welwin Hanamub12Taariq Fillies42Sandile Mthethwa3Omega Mdaka6Siyanda Hlangabeza14Nkosikhona Radebe19Siphamandla Zikhali2Athini Maqokola15Mondli Mbanjwa23Thandolwenkosi Ngwenya24Sipho Chaine3Nkosikhona Ndaba5CNkosinathi Sibisi6Lebone Seema36Kamogelo Sebelebele30Sihle Nduli46Cemran Dansin11Tshepang Moremi23Lungu Ghampani28Patrick Maswanganyi9Yanela Mbuthuma

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
10
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
6
24
Sút cầu môn
1
9
Tấn công
82
128
Tấn công nguy hiểm
62
92
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
2
9
Đá phạt trực tiếp
3
9
TL kiểm soát bóng
29%
71%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Chuyền bóng
287
727
TL chuyền bóng thành công
71%
88%
Phạm lỗi
9
4
Việt vị
2
1
Cứu thua
7
0
Tắc bóng
14
16
Quả ném biên
16
28
Cắt bóng
19
4
Tạt bóng thành công
8
8
Chuyền dài
23
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.36
1.92
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
27% So Sánh Đối đầu 73%
Thành tích
Tất cả
T0 H8 B12
T12 H8 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H7 B3
T3 H7 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AmaZulu (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Orlando Pirates (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

AmaZulu (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Orlando Pirates (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
11
B.thắng H2
AmaZuluOrlando Pirates

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AmaZuluOrlando Pirates

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

29
Thắng 2+
53
Thắng 1
86
Hòa
32
Thua 1
20
Thua 2+
AmaZuluOrlando Pirates

AmaZulu

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Wilfried Kouassi
Thủ môn
7.70/010/180
14Nkosikhona Radebe
Hậu vệ phải
7.60/030/457
42Sandile Mthethwa
Trung vệ
7.31/020/276
3Omega Mdaka
Hậu vệ trái
7.30/016/247
4Riaan Welwin Hanamub
Hậu vệ trái
7.20/013/220
23Thandolwenkosi Ngwenya
Trung phong
7.112/118/181🟨
12Taariq Fillies
Trung vệ
6.71/017/261
15Mondli Mbanjwa
Tiền đạo cánh phải
6.61/015/172
19Siphamandla Zikhali
Tiền vệ tấn công
6.50/016/232
6Siyanda Hlangabeza
Tiền vệ trung tâm
6.40/027/334
2Athini Maqokola
Tiền đạo cánh phải
5.40/013/191
50Langelihle Mhlongo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.31/01/41
18Neo Mokoena (dự bị)
Tiền vệ
6.30/05/60
11Andiswa Sithole (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/01/10
20Tebogo Mashigo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/03/41

Orlando Pirates

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Patrick Maswanganyi
Tiền vệ tấn công
8.42/158/693
5Nkosinathi Sibisi
Trung vệ
8.30/0107/1112
11Tshepang Moremi
Tiền đạo cánh trái
8.214/129/381
46Cemran Dansin
Tiền vệ tấn công
83/080/853
9Yanela Mbuthuma
Trung phong
7.36/416/220
6Lebone Seema
Trung vệ
7.30/082/882
3Nkosikhona Ndaba
Hậu vệ trái
7.10/039/535
23Lungu Ghampani
Tiền đạo cánh phải
6.95/144/543
30Sihle Nduli
Tiền vệ phòng ngự
6.41/024/260
24Sipho Chaine
Thủ môn
6.30/038/440
36Kamogelo Sebelebele
Hậu vệ phải
5.30/017/210
12Oswin Reagan Appollis (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.21/124/270
33Thapelo Mokobodi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/043/472
7Deon Hotto Kavendji (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/020/220
25Boitumelo Radiopane (dự bị)
Trung phong
6.62/15/50
49Kabelo Kgosietsile (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/011/150

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

AmaZulu Thông tin Orlando Pirates
1932 Thành lập 1937
Princess Magogo Stadium Sân nhà Ellis Park
0 Sức chứa 0
Arthur Zwane HLV Abdeslam Ouaddou
Durban Khu vực RSA
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.303.481.430.862.250.760.80-1.000.90
Live5.303.50 ↑1.431.02 ↑2.250.60 ↓0.62 ↓-1.001.08 ↑
EasybetsSớm6.303.601.500.882.250.840.80-1.000.95
Live11.00 ↑1.11 ↓9.00 ↑5.30 ↑2.500.03 ↓0.04 ↓-0.255.10 ↑
VcbetSớm6.503.601.500.932.250.860.82-1.000.98
Live19.00 ↑1.05 ↓12.00 ↑3.35 ↑2.500.19 ↓1.93 ↑0.000.38 ↓
Mansion88Sớm5.503.701.500.932.250.830.86-1.000.90
Live22.00 ↑1.05 ↓8.20 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.09 ↓-0.254.00 ↑
InterwettenSớm7.003.651.531.102.500.650.85-1.000.85
Live30.00 ↑1.04 ↓9.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓0.70 ↓-1.001.05 ↑
10BETSớm7.003.701.520.842.250.90---
Live36.24 ↑1.03 ↓11.48 ↑5.22 ↑2.500.07 ↓---
12betSớm5.503.701.500.932.250.830.86-1.000.90
Live26.00 ↑1.02 ↓9.90 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓2.17 ↑0.000.30 ↓
CrownSớm5.403.551.460.902.250.800.80-1.000.90
Live11.50 ↑1.15 ↓6.10 ↑2.63 ↑2.500.18 ↓1.88 ↑0.000.35 ↓
SbobetSớm5.103.371.460.892.250.850.80-1.000.94
Live13.00 ↑1.17 ↓5.20 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓2.04 ↑0.000.33 ↓
WewbetSớm6.153.631.510.902.250.900.86-1.000.96
Live19.70 ↑1.05 ↓10.60 ↑5.25 ↑2.500.03 ↓0.07 ↓-0.254.00 ↑
LadbrokesSớm5.753.701.501.102.500.65---
Live21.00 ↑1.03 ↓11.00 ↑8.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm6.503.701.510.852.250.851.47-0.500.48
Live33.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑9.28 ↑2.750.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm7.274.051.400.782.250.990.83-1.250.95
Live16.12 ↑1.13 ↓8.00 ↑3.15 ↑2.500.23 ↓2.13 ↑0.000.36 ↓
BwinSớm6.003.801.501.102.500.65---
Live23.00 ↑1.03 ↓12.50 ↑1.05 ↓2.500.60 ↓---
1xBetSớm6.843.551.501.102.500.651.03-0.750.70
Live23.00 ↑1.05 ↓14.50 ↑4.52 ↑2.500.13 ↓1.15 ↑0.000.70
SNAISớm6.003.751.48------
Live6.50 ↑3.60 ↓1.50 ↑------
Bet 365Sớm6.003.701.480.952.250.850.88-1.000.93
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑5.80 ↑2.500.11 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm6.503.501.531.152.500.651.40-0.500.50
Live56.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑18.00 ↑2.500.02 ↓1.00 ↓-0.750.76 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.