Kết quả bóng đá trận AmaZulu vs Orlando Pirates, 00:30 ngày 13/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 13/08/2026
AmaZulu 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Orlando Pirates
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| AmaZulu | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Tshepang Moremi | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 10 | 7 |
| Điểm | 7 | 4 | 16 | 18 |
Chủ = AmaZulu · Khách = Orlando Pirates
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AmaZulu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
AmaZulu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 8 | 9 | 32 | 28 | 47 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 20 | 13 | 27 | 3 |
| Sân khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 12 | 15 | 20 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | - | - |
Orlando Pirates
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 21 | 6 | 3 | 58 | 12 | 69 | 1 |
| Sân nhà | 15 | 10 | 3 | 2 | 25 | 5 | 33 | 2 |
| Sân khách | 15 | 11 | 3 | 1 | 33 | 7 | 36 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
AmaZulu 0 (0%)Hòa 8 (40%)Orlando Pirates 12 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 6 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Orlando Pirates | 3-0 (2-0) | AmaZulu | -1.5 | 2.25 | B |
| 04/02/26 | AmaZulu | 0-2 (0-1) | Orlando Pirates | -0.75 | 2 | B |
| 24/05/25 | AmaZulu | 1-1 (0-0) | Orlando Pirates | -0.75 | 2 | H |
| 26/10/24 | Orlando Pirates | 2-1 (2-0) | AmaZulu | -1 | 2 | B |
| 20/04/24 | Orlando Pirates | 1-0 (0-0) | AmaZulu | -1 | 2.25 | B |
| 13/04/24 | AmaZulu | 2-4 (1-1) | Orlando Pirates | -0.5 | 2 | B |
| 25/10/23 | AmaZulu | 0-0 (0-0) | Orlando Pirates | -0.25 | 1.75 | H |
| 20/05/23 | AmaZulu | 0-4 (0-3) | Orlando Pirates | -0.75 | 2 | B |
| 05/11/22 | Orlando Pirates | 1-0 (1-0) | AmaZulu | - | - | B |
| 15/10/22 | Orlando Pirates | 1-1 (1-1) | AmaZulu | -0.25 | 1.75 | H |
| 06/02/22 | Orlando Pirates | 1-0 (0-0) | AmaZulu | - | - | B |
| 24/12/21 | Orlando Pirates | 2-1 (1-1) | AmaZulu | -1.25 | 2.25 | B |
| 08/12/21 | AmaZulu | 1-1 (1-1) | Orlando Pirates | 0 | 2 | H |
| 27/05/21 | Orlando Pirates | 1-0 (0-0) | AmaZulu | -0.25 | 2 | B |
| 25/10/20 | AmaZulu | 1-1 (1-1) | Orlando Pirates | -0.5 | 2 | H |
| 25/01/20 | Orlando Pirates | 1-0 (0-0) | AmaZulu | -1.25 | 2.25 | B |
| 21/08/19 | AmaZulu | 0-0 (0-0) | Orlando Pirates | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/02/19 | Orlando Pirates | 4-1 (3-1) | AmaZulu | -0.75 | 2 | B |
| 03/11/18 | AmaZulu | 1-1 (1-1) | Orlando Pirates | -0.25 | 2 | H |
| 07/10/18 | AmaZulu | 1-1 (0-1) | Orlando Pirates | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — AmaZulu
HTTTBHHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | AmaZulu | 3-3 (1-1) | Sekhukhune United | - | - | H |
| 01/08/26 | Stellenbosch FC | 0-1 (0-0) | AmaZulu | -0.25 | 2 | T |
| 25/07/26 | AmaZulu | 2-0 (2-0) | Midlands Wanderers FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Durban City | 0-1 (0-0) | AmaZulu | -0.25 | 2 | T |
| 16/05/26 | AmaZulu | 0-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.25 | 2 | B |
| 09/05/26 | Orbit College | 0-0 (0-0) | AmaZulu | 0 | 2 | H |
| 07/05/26 | AmaZulu | 1-1 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | AmaZulu | 5-1 (2-1) | Chippa United | +0.5 | 2 | T |
| 18/04/26 | Orlando Pirates | 3-0 (2-0) | AmaZulu | -1.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Siwelele | 1-1 (1-0) | AmaZulu | -0.25 | 1.75 | H |
| 06/04/26 | AmaZulu | 2-2 (1-1) | Sekhukhune United | -0.25 | 2 | H |
| 21/03/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | AmaZulu | -0.25 | 1.75 | T |
| 14/03/26 | AmaZulu | 2-1 (1-1) | Richards Bay | 0 | 1.75 | T |
| 07/03/26 | AmaZulu | 1-1 (0-1) | Casric Stars | - | - | H |
| 05/03/26 | AmaZulu | 0-0 (0-0) | Magesi | +0.5 | 1.75 | H |
| 28/02/26 | Stellenbosch FC | 1-0 (1-0) | AmaZulu | -0.25 | 2 | B |
| 25/02/26 | AmaZulu | 0-1 (0-0) | Mamelodi Sundowns | -1 | 2 | B |
| 21/02/26 | Richards Bay | 0-1 (0-0) | AmaZulu | 0 | 1.75 | T |
| 11/02/26 | Polokwane City FC | 1-1 (1-1) | AmaZulu | -0.25 | 2 | H |
| 04/02/26 | AmaZulu | 0-2 (0-1) | Orlando Pirates | -0.75 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Orlando Pirates
HTBTBTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Orlando Pirates | 1-1 (1-0) | Durban City | - | - | H |
| 01/08/26 | Orlando Pirates | 2-0 (1-0) | Milford | +1.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Orlando Pirates | 0-1 (0-1) | Neom SC | - | - | B |
| 23/07/26 | Las Palmas | 0-1 (0-0) | Orlando Pirates | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Orlando Pirates | 2-3 (1-2) | Al-Ittihad | -0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Cadiz | 1-2 (1-2) | Orlando Pirates | 0 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Cordoba | 1-1 (0-0) | Orlando Pirates | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Orbit College | 0-2 (0-1) | Orlando Pirates | +2 | 3 | T |
| 16/05/26 | Orlando Pirates | 0-0 (0-0) | Durban City | +1.75 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Magesi | 0-3 (0-2) | Orlando Pirates | +1.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Stellenbosch FC | 0-2 (0-2) | Orlando Pirates | +1 | 2 | T |
| 26/04/26 | Orlando Pirates | 1-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | +0.75 | 2 | H |
| 18/04/26 | Orlando Pirates | 3-0 (2-0) | AmaZulu | +1.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Richards Bay | 2-2 (1-0) | Orlando Pirates | +1 | 2 | H |
| 08/04/26 | Orlando Pirates | 5-0 (3-0) | Lamontville Golden Arrows | +1.75 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | TS Galaxy | 0-6 (0-3) | Orlando Pirates | +1 | 2 | T |
| 14/03/26 | Orlando Pirates | 1-1 (0-1) | Siwelele | +1.25 | 2 | H |
| 12/03/26 | Orlando Pirates | 2-0 (1-0) | Richards Bay | +1.25 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Polokwane City FC | 1-2 (0-0) | Orlando Pirates | +0.75 | 1.75 | T |
| 28/02/26 | Kaizer Chiefs | 0-3 (0-2) | Orlando Pirates | +0.25 | 1.75 | T |
Đội hình
AmaZulu
Orlando Pirates
24Wilfried Kouassi3Omega Mdaka4CRiaan Welwin Hanamub12Taariq Fillies42Sandile Mthethwa6Siyanda Hlangabeza14Nkosikhona Radebe15Mondli Mbanjwa19Siphamandla Zikhali2Athini Maqokola23Thandolwenkosi Ngwenya24Sipho Chaine3Nkosikhona Ndaba5CNkosinathi Sibisi6Lebone Seema36Kamogelo Sebelebele30Sihle Nduli46Cemran Dansin11Tshepang Moremi23Lungu Ghampani28Patrick Maswanganyi9Yanela Mbuthuma
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Sút bóng
02
Sút cầu môn
02
Tấn công
87
Tấn công nguy hiểm
51
Đá phạt trực tiếp
01
TL kiểm soát bóng
29%71%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
Chuyền bóng
924
TL chuyền bóng thành công
56%71%
Phạm lỗi
10
Cứu thua
10
Tắc bóng
11
Quả ném biên
11
Cắt bóng
41
Tạt bóng thành công
10
Chuyền dài
11
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
00.48
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
36 64
27% So Sánh Đối đầu 73%
Thành tích
Tất cả
T0 H8 B12T12 H8 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H7 B3T3 H7 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AmaZulu (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Orlando Pirates (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AmaZulu (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Orlando Pirates (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AmaZulu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | 1937 |
| Princess Magogo Stadium | Sân nhà | Ellis Park |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Arthur Zwane | HLV | Abdeslam Ouaddou |
| Durban | Khu vực | RSA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.30 | 3.48 | 1.43 | 0.86 | 2.25 | 0.76 | 0.80 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 5.30 | 3.50 ↑ | 1.43 | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.60 ↓ | 0.62 ↓ | -1.00 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.30 | 3.60 | 1.50 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 0.80 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.20 ↓ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.97 ↑ | -0.50 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 3.60 | 1.50 | 0.93 | 2.25 | 0.86 | 0.82 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 18.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.15 ↓ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.50 | 3.70 | 1.50 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.86 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 16.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.16 ↓ | 0.93 | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 3.65 | 1.53 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 16.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.20 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | 0.70 ↓ | -1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 7.00 | 3.70 | 1.52 | 0.84 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 18.17 ↑ | 5.96 ↑ | 1.16 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.50 | 3.70 | 1.50 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.86 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.18 ↓ | 0.93 | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.40 | 3.55 | 1.46 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.14 ↓ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.87 ↑ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.10 | 3.37 | 1.46 | 0.89 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 11.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.19 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.15 | 3.63 | 1.51 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.86 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 14.90 ↑ | 5.45 ↑ | 1.18 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 1.02 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 3.70 | 1.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.14 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 3.70 | 1.51 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 1.47 | -0.50 | 0.48 |
| Live | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.17 ↓ | 0.85 | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.91 ↓ | -0.50 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.27 | 4.05 | 1.40 | 0.78 | 2.25 | 0.99 | 0.83 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 18.72 ↑ | 5.53 ↑ | 1.21 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 3.80 | 1.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 16.50 ↑ | 5.75 ↑ | 1.13 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.84 | 3.55 | 1.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.03 | -0.75 | 0.70 |
| Live | 12.20 ↑ | 6.08 ↑ | 1.22 ↓ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.95 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 6.00 | 3.75 | 1.48 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 3.60 ↓ | 1.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 3.70 | 1.48 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.88 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.18 ↓ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 3.50 | 1.53 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 1.40 | -0.50 | 0.50 |
| Live | 15.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.18 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | 1.00 ↓ | -0.75 | 0.76 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.