Kết quả bóng đá trận AmaZulu vs Sekhukhune United, 20:00 ngày 09/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 09/08/2026
AmaZulu 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Sekhukhune United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| AmaZulu | Phút | |
| Thandolwenkosi Ngwenya 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 0 | 9 | 10 |
| Điểm | 9 | 9 | 16 | 18 |
Chủ = AmaZulu · Khách = Sekhukhune United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AmaZulu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (50%) | Hòa/Thắng | 2 (67%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
AmaZulu 4 (36%)Hòa 4 (36%)Sekhukhune United 3 (27%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | AmaZulu | 2-2 (1-1) | Sekhukhune United | -0.25 | 2 | H |
| 28/08/25 | Sekhukhune United | 1-1 (0-1) | AmaZulu | -0.25 | 1.75 | H |
| 20/02/25 | Sekhukhune United | 4-2 (1-1) | AmaZulu | -0.5 | 2 | B |
| 09/01/25 | AmaZulu | 0-2 (0-1) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | B |
| 18/05/24 | Sekhukhune United | 0-1 (0-1) | AmaZulu | -0.25 | 1.75 | T |
| 15/03/24 | Sekhukhune United | 0-2 (0-1) | AmaZulu | -0.25 | 1.75 | T |
| 14/12/23 | AmaZulu | 1-0 (1-0) | Sekhukhune United | +0.25 | 2 | T |
| 30/04/23 | AmaZulu | 2-0 (1-0) | Sekhukhune United | +0.25 | 1.75 | T |
| 31/12/22 | Sekhukhune United | 0-0 (0-0) | AmaZulu | 0 | 2 | H |
| 07/05/22 | AmaZulu | 0-0 (0-0) | Sekhukhune United | +0.25 | 1.75 | H |
| 27/10/21 | Sekhukhune United | 2-0 (0-0) | AmaZulu | +0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — AmaZulu
TTTBHHTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Stellenbosch FC | 0-1 (0-0) | AmaZulu | -0.25 | 2 | T |
| 25/07/26 | AmaZulu | 2-0 (2-0) | Midlands Wanderers FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Durban City | 0-1 (0-0) | AmaZulu | -0.25 | 2 | T |
| 16/05/26 | AmaZulu | 0-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.25 | 2 | B |
| 09/05/26 | Orbit College | 0-0 (0-0) | AmaZulu | 0 | 2 | H |
| 07/05/26 | AmaZulu | 1-1 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | AmaZulu | 5-1 (2-1) | Chippa United | +0.5 | 2 | T |
| 18/04/26 | Orlando Pirates | 3-0 (2-0) | AmaZulu | -1.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Siwelele | 1-1 (1-0) | AmaZulu | -0.25 | 1.75 | H |
| 06/04/26 | AmaZulu | 2-2 (1-1) | Sekhukhune United | -0.25 | 2 | H |
| 21/03/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | AmaZulu | -0.25 | 1.75 | T |
| 14/03/26 | AmaZulu | 2-1 (1-1) | Richards Bay | 0 | 1.75 | T |
| 07/03/26 | AmaZulu | 1-1 (0-1) | Casric Stars | - | - | H |
| 05/03/26 | AmaZulu | 0-0 (0-0) | Magesi | +0.5 | 1.75 | H |
| 28/02/26 | Stellenbosch FC | 1-0 (1-0) | AmaZulu | -0.25 | 2 | B |
| 25/02/26 | AmaZulu | 0-1 (0-0) | Mamelodi Sundowns | -1 | 2 | B |
| 21/02/26 | Richards Bay | 0-1 (0-0) | AmaZulu | 0 | 1.75 | T |
| 11/02/26 | Polokwane City FC | 1-1 (1-1) | AmaZulu | -0.25 | 2 | H |
| 04/02/26 | AmaZulu | 0-2 (0-1) | Orlando Pirates | -0.75 | 2 | B |
| 31/01/26 | Marumo Gallants FC | 0-1 (0-0) | AmaZulu | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Sekhukhune United
TTTHHBTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Sekhukhune United | 1-0 (1-0) | Durban City | +0.5 | 2 | T |
| 25/07/26 | Magesi | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | - | - | T |
| 25/07/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | - | - | T |
| 23/05/26 | Sekhukhune United | 2-2 (0-2) | Siwelele | +0.25 | 2 | H |
| 16/05/26 | Richards Bay | 1-1 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | H |
| 10/05/26 | Sekhukhune United | 0-2 (0-0) | Kaizer Chiefs | 0 | 1.75 | B |
| 06/05/26 | Chippa United | 1-3 (0-3) | Sekhukhune United | +0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | Sekhukhune United | 1-1 (0-0) | Marumo Gallants FC | +0.5 | 2 | H |
| 18/04/26 | Stellenbosch FC | 3-1 (2-0) | Sekhukhune United | -0.25 | 1.75 | B |
| 11/04/26 | Sekhukhune United | 1-0 (0-0) | Magesi | +0.75 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | AmaZulu | 2-2 (1-1) | Sekhukhune United | +0.25 | 2 | H |
| 22/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 2 | B |
| 14/03/26 | Sekhukhune United | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 07/03/26 | Sekhukhune United | 1-1 (1-1) | Milford | - | - | H |
| 05/03/26 | Durban City | 1-1 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | H |
| 01/03/26 | Mamelodi Sundowns | 3-1 (1-0) | Sekhukhune United | -1 | 2 | B |
| 22/02/26 | Pretoria Univ | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | - | - | T |
| 15/02/26 | Sekhukhune United | 2-0 (1-0) | Orbit College | +0.75 | 1.75 | T |
| 07/02/26 | Highbury | 0-1 (0-1) | Sekhukhune United | - | - | T |
| 01/02/26 | TS Galaxy | 0-1 (0-1) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
20
Sút cầu môn
10
Tấn công
1412
Tấn công nguy hiểm
139
Sút ngoài cầu môn
10
Đá phạt trực tiếp
21
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
9290
TL chuyền bóng thành công
82%80%
Phạm lỗi
12
Tắc bóng
51
Quả ném biên
76
Cắt bóng
21
Tạt bóng thành công
10
Chuyền dài
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.340
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
46 54
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B3T3 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AmaZulu (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Sekhukhune United (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AmaZulu (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Sekhukhune United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AmaZulu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | |
| Princess Magogo Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Arthur Zwane | HLV | Cedric Kaze |
| Durban | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.50 | 1.03 | 2.25 | 0.76 | 1.05 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.75 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.81 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.10 ↑ | 3.40 ↑ | 0.99 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.97 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 3.71 | 7.20 | 0.98 | 3.00 | 0.84 | 1.06 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.40 | 3.71 | 7.20 | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 1.06 | 0.25 | 0.78 | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.95 | 2.75 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.40 ↑ | 10.00 ↑ | 1.65 ↑ | 3.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 2.75 | 2.75 | 0.74 | 2.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 4.89 ↑ | 9.36 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 2.92 | 2.81 | 0.82 | 2.00 | 1.00 | 1.09 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.39 ↓ | 3.71 ↑ | 7.30 ↑ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 1.06 ↓ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 2.89 | 2.87 | 0.81 | 2.00 | 0.95 | 0.73 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.44 ↑ | 6.75 ↑ | 1.02 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.79 ↑ | 0.25 | 1.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.75 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 4.20 ↑ | 9.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.85 | 2.80 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.20 ↑ | 3.60 ↑ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | 0.75 ↑ | 0.25 | 0.90 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.42 | 2.97 | 2.93 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 1.08 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.15 ↓ | 2.82 ↓ | 3.89 ↑ | 0.81 ↓ | 2.00 | 1.02 ↑ | 0.82 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.75 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 4.20 ↑ | 9.50 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.95 | 1.34 | 2.50 | 0.49 | 0.70 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.33 ↓ | 5.12 ↑ | 8.18 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 | 0.80 ↑ | 0.78 ↑ | 0.25 | 1.03 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.63 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.75 ↑ | 8.50 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 2.70 | 2.88 | 1.38 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 3.80 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AmaZulu | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sekhukhune United | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).