Kết quả bóng đá trận AmaZulu vs Siwelele, 20:00 ngày 15/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 20:00 ngày 15/08/2026
AmaZulu
2 Kết thúc HT 2-0 0
Siwelele
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

AmaZulu Phút Siwelele
Mondli Mbanjwa(Assists:Thandolwenkosi Ngwenya) (Kiến tạo: Thandolwenkosi Ngwenya) 1 - 0 ⚽20'
22' Tebogo Potsane
Thandolwenkosi Ngwenya(Assists:Nkosikhona Radebe) (Kiến tạo: Nkosikhona Radebe) 2 - 0 ⚽31'
HT 2-0
46' ⇄▲ Blessing Thulo ▼ Tebogo Potsane
46' ⇄▲ Neo Mokhachane ▼ Jaisen Clifford
47' Neo Mokhachane
Siyanda Hlangabeza 48'
▲ Thapelo Matlhoko ▼ Thandolwenkosi Ngwenya58' ⇄
▲ Langelihle Mhlongo ▼ Omega Mdaka58' ⇄
72' ⇄▲ Jordan Marks ▼ Maliele Vincent Pule
72' ⇄▲ Selaelo Rasebotja ▼ Grant Margeman
▲ Siphamandla Zikhali ▼ Siyanda Hlangabeza83' ⇄
▲ Andiswa Sithole ▼ Athini Maqokola84' ⇄
▲ Neo Mokoena ▼ Mondli Mbanjwa85' ⇄
85' ⇄▲ Christian Saile ▼ Siphesihle Jeza
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 71
Hòa 01 24
Bại 02 15
Ghi bàn 43 1613
Mất bàn 17 1022
Điểm 91 237

Chủ = AmaZulu · Khách = Siwelele

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AmaZulu (9)Hiệp 1 / Cả trậnSiwelele (38)
4 (44%)Thắng/Thắng5 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa6 (16%)
2 (22%)Hòa/Thắng3 (8%)
2 (22%)Hòa/Hòa11 (29%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (13%)
1 (11%)Bại/Bại8 (21%)

Bảng xếp hạng

AmaZulu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3013893228474
Sân nhà158342013273
Sân khách155551215206
6 gần632185--

Siwelele

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30813924283710
Sân nhà15762147274
Sân khách1517710211014
6 gần61321114--

Thành tích đối đầu (2 trận)

AmaZulu 1 (50%)Hòa 1 (50%)Siwelele 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D111/04/26Siwelele1-1 (1-0)AmaZulu3-3-0.251.75H
SAPL D122/11/25AmaZulu2-0 (1-0)Siwelele1-5+0.251.75T

Thành tích gần đây — AmaZulu

HHTTTBHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D113/08/26AmaZulu1-1 (1-1)Orlando Pirates7-10-12.25H
INT CF09/08/26AmaZulu3-3 (1-1)Sekhukhune United4-4--H
SAPL D101/08/26Stellenbosch FC0-1 (0-0)AmaZulu1-2-0.252T
INT CF25/07/26AmaZulu2-0 (2-0)Midlands Wanderers FC---T
SAPL D123/05/26Durban City0-1 (0-0)AmaZulu2-5-0.252T
SAPL D116/05/26AmaZulu0-1 (0-0)Kaizer Chiefs4-4-0.252B
SAPL D109/05/26Orbit College0-0 (0-0)AmaZulu4-402H
SAPL D107/05/26AmaZulu1-1 (1-0)Lamontville Golden Arrows4-6+0.52.25H
SAPL D125/04/26AmaZulu5-1 (2-1)Chippa United8-6+0.52T
SAPL D118/04/26Orlando Pirates3-0 (2-0)AmaZulu10-2-1.52.25B
SAPL D111/04/26Siwelele1-1 (1-0)AmaZulu3-3-0.251.75H
SAPL D106/04/26AmaZulu2-2 (1-1)Sekhukhune United1-3-0.252H
SAPL D121/03/26Polokwane City FC0-1 (0-0)AmaZulu5-4-0.251.75T
SAPL D114/03/26AmaZulu2-1 (1-1)Richards Bay5-401.75T
SALC07/03/26AmaZulu1-1 (0-1)Casric Stars6-2--H
SAPL D105/03/26AmaZulu0-0 (0-0)Magesi4-3+0.51.75H
SAPL D128/02/26Stellenbosch FC1-0 (1-0)AmaZulu2-4-0.252B
SAPL D125/02/26AmaZulu0-1 (0-0)Mamelodi Sundowns2-6-12B
SALC21/02/26Richards Bay0-1 (0-0)AmaZulu5-601.75T
SALC11/02/26Polokwane City FC1-1 (1-1)AmaZulu1-8-0.252H

Thành tích gần đây — Siwelele

BHHTBHTHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D113/08/26Milford1-0 (0-0)Siwelele2-902B
SAPL D102/08/26Siwelele2-2 (1-0)TS Galaxy10-2+0.252H
SAPL D123/05/26Sekhukhune United2-2 (0-2)Siwelele4-2-0.252H
SAPL D116/05/26Siwelele1-0 (0-0)Magesi6-202T
SAPL D109/05/26Mamelodi Sundowns7-4 (5-1)Siwelele4-5-1.52.5B
SAPL D106/05/26Siwelele2-2 (1-1)Durban City5-3+0.251.75H
SAPL D130/04/26Siwelele2-0 (2-0)Kaizer Chiefs3-13-0.251.75T
SAPL D125/04/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Siwelele7-102H
SAPL D118/04/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Siwelele1-801.75H
SAPL D111/04/26Siwelele1-1 (1-0)AmaZulu3-3+0.251.75H
SAPL D108/04/26Chippa United1-0 (0-0)Siwelele2-901.75B
SAPL D122/03/26Siwelele1-0 (1-0)Orbit College6-4+0.51.75T
SAPL D114/03/26Orlando Pirates1-1 (0-1)Siwelele14-0-1.252H
SAPL D104/03/26Siwelele0-0 (0-0)Stellenbosch FC4-701.5H
SAPL D128/02/26Siwelele1-0 (0-0)TS Galaxy3-1+0.251.75T
SAPL D114/02/26Polokwane City FC0-0 (0-0)Siwelele8-401.5H
SALC08/02/26Siwelele1-1 (1-0)Richards Bay11-6+0.251.5H
SAPL D124/01/26Richards Bay1-1 (1-1)Siwelele3-9-0.251.5H
SAPL D104/12/25Siwelele1-1 (1-0)Mamelodi Sundowns0-9-11.75H
SAPL D129/11/25Siwelele0-0 (0-0)Chippa United10-5+0.51.5H

Đội hình

AmaZuluSiwelele
24Wilfried Kouassi3Omega Mdaka4CRiaan Welwin Hanamub12Taariq Fillies42Sandile Mthethwa6Siyanda Hlangabeza14Nkosikhona Radebe15Mondli Mbanjwa17Liam Bern2Athini Maqokola23Thandolwenkosi Ngwenya31Goitseone Phoko2Yandisa Mfolozi29Aphiwe Baliti33Siyabonga Ndebele80Njabulo Ngcobo8Relebogile Mokhuoane23CGrant Margeman10Maliele Vincent Pule16Tebogo Potsane70Jaisen Clifford17Siphesihle Jeza

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
9
19
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
90
98
Tấn công nguy hiểm
47
75
Sút ngoài cầu môn
3
8
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
6
7
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Chuyền bóng
361
639
TL chuyền bóng thành công
75%
87%
Phạm lỗi
7
6
Việt vị
4
1
Cứu thua
6
3
Tắc bóng
12
12
Quả ném biên
20
26
Cắt bóng
9
11
Tạt bóng thành công
2
3
Chuyền dài
36
40
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.18
0.85
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AmaZulu (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Siwelele (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

AmaZulu (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Siwelele (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
20
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
11
B.thắng H2
AmaZuluSiwelele

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AmaZuluSiwelele

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
53
Thắng 1
913
Hòa
32
Thua 1
11
Thua 2+
AmaZuluSiwelele

AmaZulu

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Thandolwenkosi Ngwenya
Trung phong
8.6112/213/200
42Sandile Mthethwa
Trung vệ
8.20/027/322
24Wilfried Kouassi
Thủ môn
8.10/024/330
17Liam Bern
Tiền vệ phòng ngự
81/022/324
14Nkosikhona Radebe
Hậu vệ phải
7.910/015/203
15Mondli Mbanjwa
Tiền đạo cánh phải
7.513/220/304
12Taariq Fillies
Trung vệ
6.90/040/472
4Riaan Welwin Hanamub
Hậu vệ trái
6.90/024/310
6Siyanda Hlangabeza
Tiền vệ trung tâm
6.91/135/470🟨
3Omega Mdaka
Hậu vệ trái
6.81/014/195
2Athini Maqokola
Tiền đạo cánh phải
6.60/011/162
50Langelihle Mhlongo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/014/160
21Thapelo Matlhoko (dự bị)
Trung phong
60/04/80
11Andiswa Sithole (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-1/01/10
19Siphamandla Zikhali (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/01/20
18Neo Mokoena (dự bị)
Tiền vệ
-0/06/70

Siwelele

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Maliele Vincent Pule
Tiền vệ tấn công
7.63/135/381
23Grant Margeman
Tiền vệ trung tâm
7.43/154/592
33Siyabonga Ndebele
Trung vệ
7.40/089/1053
2Yandisa Mfolozi
Hậu vệ phải
6.90/050/623
29Aphiwe Baliti
Hậu vệ trái
6.92/164/713
8Relebogile Mokhuoane
Tiền vệ trung tâm
6.72/044/533
80Njabulo Ngcobo
Hậu vệ
6.72/081/914
31Goitseone Phoko
Thủ môn
6.60/038/430
70Jaisen Clifford
Tiền đạo
6.31/07/81
17Siphesihle Jeza
Tiền đạo cánh trái
62/113/192
16Tebogo Potsane
Tiền đạo cánh phải
5.70/017/200🟨
6Selaelo Rasebotja (dự bị)
Tiền vệ phải
6.90/016/171
7Neo Mokhachane (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.82/127/290🟨
20Blessing Thulo (dự bị)
Tiền vệ
6.41/114/161
27Jordan Marks (dự bị)
Tiền vệ
6.30/06/70
11Christian Saile (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-1/11/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

AmaZulu Thông tin Siwelele
1932 Thành lập
Princess Magogo Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Arthur Zwane HLV Lehlohonolo Seema
Durban Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.202.702.820.922.000.701.000.250.70
Live2.202.702.820.922.000.701.000.250.70
EasybetsSớm2.382.803.100.992.000.761.030.250.76
Live1.04 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.00 ↑2.500.01 ↓1.17 ↑0.000.72 ↓
VcbetSớm2.202.903.300.952.000.840.920.250.88
Live1.01 ↓46.00 ↑61.00 ↑4.00 ↑2.500.15 ↓1.07 ↑0.000.72 ↓
Mansion88Sớm2.252.853.100.952.000.810.990.250.77
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓1.12 ↑0.000.73 ↓
InterwettenSớm2.202.853.600.551.501.301.100.500.65
Live1.02 ↓14.00 ↑85.00 ↑2.20 ↑2.500.25 ↓0.60 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm2.163.003.650.972.000.75---
Live1.01 ↓25.27 ↑100.00 ↑2.43 ↑2.500.25 ↓---
12betSớm2.252.853.100.952.000.810.990.250.77
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑9.09 ↑2.500.01 ↓1.12 ↑0.000.73 ↓
CrownSớm2.352.872.900.962.000.741.000.250.70
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑4.76 ↑2.500.01 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm2.222.712.830.942.000.800.990.250.75
Live1.03 ↓8.20 ↑44.00 ↑4.34 ↑2.500.09 ↓1.20 ↑0.000.67 ↓
WewbetSớm2.162.823.491.022.000.780.870.250.95
Live1.03 ↓9.05 ↑48.00 ↑3.03 ↑2.500.17 ↓1.12 ↑0.000.71 ↓
LadbrokesSớm2.102.903.401.702.500.40---
Live1.01 ↓26.00 ↑67.00 ↑4.00 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm2.152.903.600.731.750.990.800.250.91
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑8.49 ↑2.500.04 ↓1.08 ↑0.000.70 ↓
PinnacleSớm2.312.793.250.932.000.820.970.250.81
Live1.39 ↓4.07 ↑10.00 ↑3.13 ↑2.500.23 ↓1.12 ↑0.000.74 ↓
BwinSớm2.102.953.500.521.501.35---
Live1.01 ↓46.00 ↑176.00 ↑0.80 ↑2.500.80 ↓---
1xBetSớm2.172.903.770.581.501.250.500.001.45
Live1.01 ↓29.00 ↑51.00 ↑2.30 ↑2.500.34 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
Bet 365Sớm2.102.803.600.781.751.031.050.250.75
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm2.382.753.300.531.501.40---
Live1.01 ↓71.00 ↑151.00 ↑3.20 ↑2.500.18 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.