Kết quả bóng đá trận Amedspor U19 vs Trabzonspor U19, 21:00 ngày 31/08/2026
A2 League U19 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 21:00 ngày 31/08/2026
Amedspor U19 0 Kết thúc HT 0-0 3
Trabzonspor U19
🟨 4 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Amedspor U19 | Phút | |
| 19' | ||
| 43' | ||
| 44' | ||
| HT 0-0 | ||
| 50' | ||
| 58' | ||
| 72' | ||
| 74' | ⚽ 0 - 1 | |
| 82' | ⚽ 0 - 2 | |
| 88' | ⚽ 0 - 3 | |
| 88' | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 0 | 14 | 0 | 27 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 7 | 8 |
| Điểm | 0 | 9 | 0 | 24 |
Chủ = Amedspor U19 · Khách = Trabzonspor U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Amedspor U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (67%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
42
Sút bóng
715
Sút cầu môn
28
Tấn công
5555
Tấn công nguy hiểm
3438
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Amedspor U19 (3 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Trabzonspor U19 (23 trận)
Ghi 2.26 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Amedspor U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 7.50 | 4.10 | 1.40 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.33 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.80 | 3.85 | 1.36 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 7.60 ↑ | 4.50 ↑ | 1.27 ↓ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 5.70 | 4.26 | 1.34 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | -1.25 | 0.70 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.05 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 2.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.95 | 4.44 | 1.42 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.86 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 7.55 ↑ | 1.09 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 4.60 | 1.30 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 5.89 | 4.49 | 1.40 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.89 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 8.38 ↑ | 2.18 ↓ | 1.93 ↑ | 2.52 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 2.19 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 7.75 | 4.60 | 1.31 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.21 | 4.50 | 1.48 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.58 | -1.50 | 1.23 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.33 | 1.42 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 3.50 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.50 | 4.40 | 1.30 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.