Kết quả bóng đá trận Amedspor vs Besiktas JK, 00:00 ngày 21/09/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 00:00 ngày 21/09/2026
Amedspor 3 Kết thúc HT 2-0 2
Besiktas JK
🟨 9 - 5 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 10
Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Amedspor | Phút | |
| Orban G. E. 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| Saba D. 3 - 0 ⚽ | 22' | |
| Khalil M. | 26' | |
| Krasniqi E. | 33' | |
| 38' | Fakili I. | |
| Bates D. | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' | Murillo M. | |
| ▲ Amadou Cisse ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Cerny V. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Miretti F. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Topcu E. H. ▼ | |
| 55' | ⚽ 3 - 1 Vlahovic D. | |
| 58' | Agbadou E. | |
| Soyalp F. 4 - 1 ⚽ | 59' | |
| Dellova L. | 64' | |
| 71' ⇄ | ▲ Rashica M. ▼ | |
| ▲ C.Üstündag ▼ | 76' ⇄ | |
| Amadou Cisse | 78' | |
| 79' ⇄ | ▲ O. Hyeon-Gyu ▼ | |
| ▲ Bulbul A. T. ▼ | 83' ⇄ | |
| Amadou Cisse | 84' | |
| ▲ Yesil M. ▼ | 86' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 4 - 2 | |
| Raveloson R. | 90' | |
| Yesil M. | 90' | |
| 90' | Kokcu O. | |
| 90' | Topcu E. H. | |
| Lafont A. | 90' | |
| 90' | ⚽ 4 - 3 Kokcu O. | |
| 90' | 📺 Kokcu O. VAR | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 9 | 21 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 8 | 9 |
| Điểm | 7 | 6 | 23 | 21 |
Chủ = Amedspor · Khách = Besiktas JK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Amedspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 6 (33%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Amedspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 18 |
Besiktas JK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
Đội hình
Amedspor
Besiktas JK
40Lafont A.4Bates D.5Dellova L.7Krasniqi E.17Meras U.8Soyalp F.22Raveloson R.10Ballet S.74Khalil M.91Saba D.99Orban G. E.1Nubel A.12Agbadou E.33Yilmaz R.35Djalo T.62Murillo M.6Ozcan S.10Kokcu O.15Olaitan J.17Poku E.29Fakili I.28Vlahovic D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Bates D.🟨 Thẻ vàng 45'
- 5Dellova L.🟨 Thẻ vàng 64'
- 7Krasniqi E.🟨 Thẻ vàng 33'
- 8Soyalp F.⚽ Ghi bàn 59'
- 10Ballet S.
- 17Meras U.
- 22Raveloson R.🟨 Thẻ vàng 90'
- 40Lafont A.🟨 Thẻ vàng 90'
- 74Khalil M.🟨 Thẻ vàng 26'
- 91Saba D.⚽ Ghi bàn 22'
- 99Orban G. E.⚽ Ghi bàn 13' · 🎯 Kiến tạo 22'
Khách · 4141
- 1Nubel A.
- 6Ozcan S.
- 10Kokcu O.⚽ Ghi bàn 90' · 🟨 Thẻ vàng 90'
- 12Agbadou E.🟨 Thẻ vàng 58'
- 15Olaitan J.
- 17Poku E.
- 28Vlahovic D.⚽ Ghi bàn 55'
- 29Fakili I.🟨 Thẻ vàng 38'
- 33Yilmaz R.
- 35Djalo T.
- 62Murillo M.🟨 Thẻ vàng 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Thẻ vàng
95
Sút bóng
1021
Sút cầu môn
88
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
08
TL kiểm soát bóng
30%70%
Chuyền bóng
271593
TL chuyền bóng thành công
74%89%
Phạm lỗi
257
Việt vị
02
Cứu thua
55
Quả ném biên
1225
Chuyền dài
2235
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Amedspor (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Besiktas JK (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Amedspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | 1903-3-3 |
| SEYRANTEPE DİSKİ | Sân nhà | Vodafone Arena |
| 1000 | Sức chứa | 28000 |
| Besnik Hasi | HLV | Vincenzo Italiano |
| DIYARBAKIR | Khu vực | Istanbul |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.33 | 3.61 | 1.83 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.95 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.37 ↑ | 3.68 ↑ | 1.80 ↓ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.78 | 0.85 | 2.75 | 0.96 | 0.97 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.80 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.97 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.83 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 0.81 | -0.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.83 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.97 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.83 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 0.81 | -0.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 3.03 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.80 | 3.85 | 1.80 | 0.90 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.38 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.85 | 3.59 | 1.71 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 0.86 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.75 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.80 | 1.71 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 300.00 ↑ | 3.17 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.68 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.98 | 3.98 | 1.89 | 0.75 | 2.50 | 1.17 | 1.99 | 0.00 | 0.44 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 281.00 ↑ | 3.96 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.79 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Amedspor | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Besiktas JK | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).