Kết quả bóng đá trận Amedspor vs Erzurumspor FK, 01:30 ngày 17/08/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 17/08/2026
Amedspor 3 Kết thúc HT 0-0 0
Erzurumspor FK
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Amedspor | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Fernando Andrade dos Santos | |
| 3' | 📺 Fernando Andrade dos Santos(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| Dia Saba(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 20' | |
| 1 - 1 ⚽ | 21' | |
| HT 0-0 | ||
| Dia Saba(Assists:Lumbardh Dellova) (Kiến tạo: Lumbardh Dellova) 2 - 1 ⚽ | 53' | |
| Dia Saba(Assists:Gift Emmanuel Orban) 3 - 1 ⚽ | 62' | |
| 64' ⇄ | ▲ Gyrano Kerk ▼ Sefa Akgun | |
| 64' ⇄ | ▲ Festy Ebosele ▼ Fernando Andrade dos Santos | |
| ▲ Gokhan Gul ▼ Cem Ustundag | 64' ⇄ | |
| ▲ Samuel Ballet ▼ Mbaye Diagne | 64' ⇄ | |
| 68' | ⚽ 3 - 2 | |
| 68' | 📺 (Reason:Goal Disallowed - Foul) VAR | |
| Gokhan Gul(Assists:Samuel Ballet) (Kiến tạo: Samuel Ballet) 4 - 2 ⚽ | 70' | |
| 75' ⇄ | ▲ Nariman Akhundzade ▼ Mustafa Fettahoglu | |
| 75' ⇄ | ▲ Cem Akpinar ▼ Martin Rodriguez | |
| ▲ Rayan Lutin ▼ Dia Saba | 77' ⇄ | |
| ▲ Umut Meras ▼ Yira Sor | 77' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Ilkan Sever ▼ Orhan Ovacikli | |
| ▲ Mirac Acer ▼ Gift Emmanuel Orban | 88' ⇄ | |
| Rayan Raveloson | 90+1' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 11 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 18 | 12 |
Chủ = Amedspor · Khách = Erzurumspor FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Amedspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Amedspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Erzurumspor FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 5 | 0 | 6 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Amedspor 1 (13%)Hòa 3 (38%)Erzurumspor FK 4 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/01/26 | Erzurum BB | 2-0 (0-0) | Amedspor | 0 | 2.25 | B |
| 19/08/25 | Amedspor | 2-2 (1-1) | Erzurum BB | +0.25 | 2 | H |
| 16/03/25 | Amedspor | 1-2 (0-1) | Erzurum BB | +0.25 | 2 | B |
| 03/11/24 | Erzurum BB | 2-0 (1-0) | Amedspor | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/05/17 | Amedspor | 1-1 (1-0) | Erzurum BB | - | - | H |
| 12/05/17 | Erzurum BB | 1-0 (1-0) | Amedspor | - | - | B |
| 15/01/17 | Amedspor | 1-1 (0-1) | Erzurum BB | - | - | H |
| 03/09/16 | Erzurum BB | 1-2 (0-1) | Amedspor | - | - | T |
Thành tích gần đây — Amedspor
TTHTBHHBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Amedspor | 1-0 (0-0) | Zakho | - | - | T |
| 30/07/26 | Amedspor | 2-0 (2-0) | Duhok | - | - | T |
| 23/07/26 | Amedspor | 1-1 (1-1) | Alanyaspor | - | - | H |
| 16/07/26 | Amedspor | 2-0 (2-0) | Dinamo Batumi | - | - | T |
| 11/07/26 | Amedspor | 0-2 (0-1) | Dinamo Batumi | - | - | B |
| 02/05/26 | 76 Igdir Belediye spor | 3-3 (2-2) | Amedspor | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Amedspor | 1-1 (0-0) | Bodrumspor | +1 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Bandirmaspor | 2-0 (0-0) | Amedspor | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/04/26 | Amedspor | 2-2 (1-1) | Umraniyespor | +1.75 | 3.5 | H |
| 10/04/26 | Erokspor | 1-1 (1-0) | Amedspor | -0.25 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Amedspor | 6-1 (3-0) | Boluspor | +1.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Hatayspor | 0-3 (0-2) | Amedspor | - | - | T |
| 16/03/26 | Amedspor | 2-0 (0-0) | Manisa BB Spor | +1.5 | 3 | T |
| 11/03/26 | Istanbulspor | 0-4 (0-2) | Amedspor | +0.5 | 3 | T |
| 08/03/26 | Amedspor | 1-0 (0-0) | Serik Belediyespor | +2.5 | 3.5 | T |
| 01/03/26 | Keciorengucu | 2-2 (1-2) | Amedspor | +0.25 | 3 | H |
| 24/02/26 | Amedspor | 1-0 (0-0) | Belediye Vanspor | +1 | 2.75 | T |
| 19/02/26 | Sariyer | 1-1 (0-1) | Amedspor | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Amedspor | 1-1 (1-0) | Sakaryaspor | +1.75 | 3.25 | H |
| 07/02/26 | Pendikspor | 0-2 (0-0) | Amedspor | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Erzurumspor FK
HTHHHHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 13/5 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Alanyaspor | 0-0 (0-0) | Erzurum BB | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Erzurum BB | 3-1 (0-1) | Al-Arabi Club (KUW) | - | - | T |
| 17/07/26 | Caykur Rizespor | 0-0 (0-0) | Erzurum BB | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Corum Belediyespor | 1-1 (1-0) | Erzurum BB | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Erzurum BB | 1-1 (0-0) | Bandirmaspor | +0.75 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Bodrumspor | 1-1 (0-1) | Erzurum BB | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Erzurum BB | 2-0 (2-0) | Boluspor | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Istanbulspor | 0-1 (0-0) | Erzurum BB | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Erzurum BB | 2-1 (1-1) | 76 Igdir Belediye spor | +1 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Erokspor | 0-2 (0-0) | Erzurum BB | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Erzurum BB | 3-0 (2-0) | Hatayspor | +3.25 | 4 | T |
| 11/03/26 | Umraniyespor | 3-1 (0-0) | Erzurum BB | +0.75 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Erzurum BB | 8-1 (5-0) | Manisa BB Spor | +1.25 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Erzurum BB | 4-2 (1-2) | Keciorengucu | +0.75 | 3 | T |
| 28/02/26 | Belediye Vanspor | 0-3 (0-0) | Erzurum BB | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Erzurum BB | 4-0 (2-0) | Serik Belediyespor | +2.25 | 3.25 | T |
| 18/02/26 | Keciorengucu | 1-2 (1-0) | Erzurum BB | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Erzurum BB | 7-0 (2-0) | Adana Demirspor | - | - | T |
| 10/02/26 | Sakaryaspor | 0-1 (0-0) | Erzurum BB | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/02/26 | Fenerbahce | 3-1 (0-1) | Erzurum BB | -2 | 3.25 | B |
Đội hình
Amedspor
Erzurumspor FK
40Alban Lafont4David Bates5Lumbardh Dellova21CMehmet Yesil6Cem Ustundag7Ermal Krasniqi11Yira Sor22Rayan Raveloson91Dia Saba99Gift Emmanuel Orban45Mbaye Diagne31Matija Orbanic65Rodriguez M.3Yakup Kirtay4Amar Gerxhaliu18Nihad Mujakic53Orhan Ovacikli6Brandon Baiye8Sefa Akgun11Fernando Andrade dos Santos65Martin Rodriguez99Mustafa Fettahoglu10CEren Tozlu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 4David Bates7.4
- 5Lumbardh Dellova🎯 Kiến tạo 53'8.2
- 6Cem Ustundag▼ Rời sân 64'7.2
- 7Ermal Krasniqi7.4
- 11Yira Sor▼ Rời sân 77'6.6
- 21Mehmet Yesil C7
- 22Rayan Raveloson🟨 Thẻ vàng 90+1'6.8
- 40Alban Lafont7.2
- 45Mbaye Diagne▼ Rời sân 64'6.3
- 91Dia Saba⚽ Ghi bàn 53' · ⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 77'9.1
- 99Gift Emmanuel Orban🎯 Kiến tạo 62' · ▼ Rời sân 88'7
Khách · 4141
- 3Yakup Kirtay6.5
- 4Amar Gerxhaliu6.4
- 6Brandon Baiye6.6
- 8Sefa Akgun▼ Rời sân 64'6.6
- 10Eren Tozlu C6.6
- 11Fernando Andrade dos Santos⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 64'6
- 18Nihad Mujakic6
- 31Matija Orbanic6.2
- 53Orhan Ovacikli▼ Rời sân 82'6.7
- 65Rodriguez M.
- 65Martin Rodriguez▼ Rời sân 75'5.7
- 99Mustafa Fettahoglu▼ Rời sân 75'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
135
Sút cầu môn
51
Tấn công
89105
Tấn công nguy hiểm
3048
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
440504
TL chuyền bóng thành công
88%87%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
10
Cứu thua
12
Tắc bóng
1510
Quả ném biên
1717
Cắt bóng
510
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
1925
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.150.32
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
48 52
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B4T4 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B1T1 H3 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Amedspor (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Erzurumspor FK (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Amedspor
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91Dia Saba Tiền vệ tấn công | 9.1 | 2 | 2/2 | 13/19 | 3 | ||
| 5Lumbardh Dellova Trung vệ | 8.2 | 1 | 0/0 | 72/79 | 2 | ||
| 4David Bates Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 69/69 | 0 | |||
| 7Ermal Krasniqi Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 3/1 | 18/22 | 7 | |||
| 40Alban Lafont Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 21/26 | 0 | |||
| 6Cem Ustundag Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 17/20 | 5 | |||
| 21Mehmet Yesil Trung vệ | 7 | 0/0 | 58/66 | 3 | |||
| 99Gift Emmanuel Orban Trung phong | 7 | 1 | 3/0 | 15/17 | 1 | ||
| 22Rayan Raveloson Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 42/51 | 0 | 🟨 | ||
| 11Yira Sor Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 30/33 | 2 | |||
| 45Mbaye Diagne Trung phong | 6.3 | 1/0 | 8/11 | 0 | |||
| 18Gokhan Gul (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1 | 1/1 | 6/8 | 0 | ||
| 10Samuel Ballet (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1 | 2/1 | 8/8 | 1 | ||
| 93Rayan Lutin (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 17Umut Meras (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 3Mirac Acer (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Erzurumspor FK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 53Orhan Ovacikli Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 43/50 | 4 | |||
| 10Eren Tozlu Trung phong | 6.6 | 2/0 | 18/26 | 1 | |||
| 8Sefa Akgun Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 30/33 | 2 | |||
| 6Brandon Baiye Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 59/67 | 5 | |||
| 3Yakup Kirtay Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 59/63 | 2 | |||
| 4Amar Gerxhaliu Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 66/71 | 2 | |||
| 31Matija Orbanic Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 11Fernando Andrade dos Santos Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 12/15 | 2 | |||
| 18Nihad Mujakic Trung vệ | 6 | 0/0 | 40/45 | 4 | |||
| 99Mustafa Fettahoglu Tiền đạo cánh trái | 6 | 1/0 | 15/18 | 2 | |||
| 65Martin Rodriguez Tiền vệ tấn công | 5.7 | 0/0 | 40/45 | 1 | |||
| 90Nariman Akhundzade (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 5Cem Akpinar (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 7Ilkan Sever (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 9Gyrano Kerk (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/1 | 3/4 | 0 | |||
| 2Festy Ebosele (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 16/18 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Amedspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | |
| SEYRANTEPE DİSKİ | Sân nhà | Kazim Karabekir Stadium |
| 1000 | Sức chứa | 0 |
| Besnik Hasi | HLV | Serkan Ozbalta |
| DIYARBAKIR | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.45 | 2.75 | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.45 | 2.78 ↑ | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.24 | 3.30 | 2.90 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 46.00 ↑ | 186.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.90 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.94 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.24 | 3.45 | 2.80 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 1.02 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.35 | 3.25 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 1.15 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.13 | 3.40 | 3.30 | 0.86 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.90 ↑ | 100.00 ↑ | 5.82 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.24 | 3.45 | 2.80 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 1.02 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 150.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.87 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.23 | 3.25 | 2.88 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 1.02 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 90.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.19 | 3.04 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.10 ↑ | 71.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.50 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.35 | 3.30 | 0.88 | 2.50 | 0.87 | 0.79 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.20 ↓ | 3.60 ↑ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.81 ↑ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.33 | 3.46 | 2.87 | 0.79 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.18 ↑ | 23.77 ↑ | 4.33 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.95 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.51 | 3.41 | 0.94 | 2.50 | 0.94 | 0.62 | 0.00 | 1.42 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 190.00 ↑ | 5.18 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.16 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.62 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Amedspor | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Erzurumspor FK | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).