Kết quả bóng đá trận Amedspor vs Istanbul Basaksehir, 00:00 ngày 14/09/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 00:00 ngày 14/09/2026
Amedspor 5 Kết thúc HT 1-0 0
Istanbul Basaksehir
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Amedspor | Phút | |
| 6' | Operi C. | |
| Bayram E. 0 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 8 | 15 |
| Điểm | 7 | 3 | 23 | 14 |
Chủ = Amedspor · Khách = Istanbul Basaksehir
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Amedspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Amedspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 18 |
Istanbul Basaksehir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
Đội hình
Amedspor
Istanbul Basaksehir
40Lafont A.4Bates D.5Dellova L.7Krasniqi E.17Meras U.8Soyalp F.22Raveloson R.10Ballet S.74Khalil M.91Saba D.99Orban G. E.98Dilmen D.3Opoku J.21Operi C.23Bayram E.42Sahiner O.18Kaluzinski J.20Gunes U.8Kemen O.11Fayzullayev A.70Skov Olsen A.14Shomurodov E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 3Opoku J.
- 8Kemen O.
- 11Fayzullayev A.
- 14Shomurodov E.
- 18Kaluzinski J.
- 20Gunes U.
- 21Operi C.🟨 Thẻ vàng 6'
- 23Bayram E.⚽ Phản lưới 45'
- 42Sahiner O.
- 70Skov Olsen A.
- 98Dilmen D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
01
Sút bóng
103
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
231200
TL chuyền bóng thành công
85%78%
Phạm lỗi
54
Việt vị
50
Cứu thua
01
Quả ném biên
1013
Chuyền dài
1814
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Amedspor (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Istanbul Basaksehir (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Amedspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | 1990 |
| SEYRANTEPE DİSKİ | Sân nhà | Basaksehir Fatih Terim Stadium |
| 1000 | Sức chứa | 82000 |
| Besnik Hasi | HLV | Nuri Sahin |
| DIYARBAKIR | Khu vực | Istanbul |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.50 | 0.82 | 2.50 | 1.01 | 0.94 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 89.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.95 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 3.45 | 2.58 | 0.82 | 2.50 | 1.02 | 0.92 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 43.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.70 | 2.15 | 0.77 | 2.50 | 1.00 | 1.15 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 45.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.50 | 3.45 | 2.58 | 0.82 | 2.50 | 1.02 | 0.92 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.52 | 3.50 | 2.52 | 0.84 | 2.50 | 1.03 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 3.14 | 2.49 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.80 ↑ | 25.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.50 | 2.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.45 | 2.25 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 10.94 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.05 | 3.67 | 2.33 | 0.82 | 2.50 | 1.08 | 1.20 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 190.00 ↑ | 4.26 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.85 | 3.40 | 2.20 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Amedspor | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Istanbul Basaksehir | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).