Kết quả bóng đá trận Amedspor vs Trabzonspor, 01:30 ngày 01/09/2026

Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 01/09/2026
Amedspor
2 Kết thúc HT 1-1 1
Trabzonspor
🟨 5 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

AmedsporTrabzonspor
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Atilla Karaoglan
🎯 Dứt điểm - Yira Sor (chân phải) — bị cản phá
3'
11'
BÀN THẮNG - Mohamed Salah 0-1, kiến tạo: Ernest Muci
11'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Salah (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Gokhan Gul (chân phải) — bị chặn
11'
14'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
19'
🎯 Dứt điểm - Samuel Ballet (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Yira Sor (chân phải) — chệch khung thành
29'
34'
🔁 Thay người: vào Aral Simsir, ra Noah Saviolo
🎯 Dứt điểm - Yira Sor (chân phải) — bị cản phá
37'
39'
🟨 Thẻ vàng - Sidny Lopes Cabral
🎯 Dứt điểm - Mbaye Diagne (đánh đầu) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Mbaye Diagne (chân phải) — chệch khung thành
42'
44'
🟨 Thẻ vàng - Chibuike Nwaiwu
🎯 Dứt điểm - Dia Saba (chân trái) — bị cản phá
45'
Phạt góc
45+1'
🚩 Việt vị
45+1'
BÀN THẮNG - Yira Sor 1-1
45+5'
🎯 Dứt điểm - Mbaye Diagne (chân phải) — bị cản phá
45+5'
🥅 Phạt đền
45+5'
🎯 Dứt điểm - Yira Sor (chân phải) — vào lưới
45+5'
Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Gift Emmanuel Orban, ra Yira Sor
50'
59'
Phạt góc
59'
🔁 Thay người: vào Ozan Tufan, ra Fabio Henrique Tavares
59'
Phạt góc
59'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Ernest Muci (chân phải) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Paul Onuachu (đánh đầu) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Ernest Muci (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mehmet Yesil, ra David Bates
61'
🔁 Thay người: vào Furkan Soyalp, ra Gokhan Gul
61'
63'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Dia Saba (chân trái) — bị chặn
67'
70'
🎯 Dứt điểm - Aral Simsir (chân phải) — bị cản phá
71'
🔁 Thay người: vào Metehan Mimaroglu, ra Sidny Lopes Cabral
71'
🔁 Thay người: vào Wagner Pina, ra Ernest Muci
71'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Dia Saba (chân trái) — chệch khung thành
74'
🟨 Thẻ vàng - Samuel Ballet
75'
76'
🎯 Dứt điểm - Ozan Tufan (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gift Emmanuel Orban (chân phải) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Amadou Cisse, ra Mbaye Diagne
79'
🎯 Dứt điểm - Furkan Soyalp (chân phải) — chệch khung thành
81'
82'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Salah (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
82'
🎯 Dứt điểm - Furkan Soyalp (chân phải) — chệch khung thành
83'
🟨 Thẻ vàng - Umut Meras
84'
🟨 Thẻ vàng - Furkan Soyalp
85'
Phạt góc
87'
🚩 Việt vị
88'
BÀN THẮNG - Gift Emmanuel Orban 2-1, kiến tạo: Mehmet Yesil
90'
🎯 Dứt điểm - Gift Emmanuel Orban (chân trái) — vào lưới
90'
🟨 Thẻ vàng - Gift Emmanuel Orban
90+2'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Salah (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ermal Krasniqi (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
90+8'
Phạt góc
90+9'
🟨 Thẻ vàng - Stefan Savic
🟨 Thẻ vàng - Ermal Krasniqi
90+9'
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Amedspor Phút Trabzonspor
11' 0 - 1 Mohamed Salah(Assists:Ernest Muci) (Kiến tạo: Ernest Muci)
11' 0 - 2 Salah M. (Kiến tạo: Ernest Muci)
34' ▲ Aral Simsir ▼ Noah Saviolo
34' ▲ Simsir A.
39' Sidny Lopes Cabral
39' S. Cabral
44' Chibuike Nwaiwu
44'
44' Nwaiwu C.
1 - 2 45'
Sor Y. 2 - 2 45'
Đá hỏng penalty45'
Diagne M. Đá hỏng penalty45'
Mbaye Diagne Đá hỏng penalty45+5'
Đá hỏng penalty45+5'
Yira Sor 3 - 2 45+5'
HT 1-1
▲ Gift Emmanuel Orban ▼ Yira Sor50'
▲ Orban G. E. 50'
59' ▲ Ozan Tufan ▼ Fabio Henrique Tavares
59' ▲ Tufan O.
▲ Mehmet Yesil ▼ David Bates61'
▲ Furkan Soyalp ▼ Gokhan Gul61'
▲ Yesil M. 61'
▲ Soyalp F. 61'
71' ▲ Metehan Mimaroglu ▼ Sidny Lopes Cabral
71' ▲ Wagner Pina ▼ Ernest Muci
71' ▲ Mimaroglu M.
71' ▲ W. Pina
Samuel Ballet 75'
Ballet S. 75'
▲ Amadou Cisse ▼ Mbaye Diagne79'
▲ Amadou Cisse 79'
Umut Meras 84'
Meras U. 84'
Furkan Soyalp 85'
Soyalp F. 85'
Gift Emmanuel Orban(Assists:Mehmet Yesil) (Kiến tạo: Mehmet Yesil) 4 - 2 90'
Orban G. E. (Kiến tạo: Mehmet Yesil) 5 - 2 90'
90'
Orban G. E. 90'
90' Savic S.
Krasniqi E. 90'
Gift Emmanuel Orban 90+2'
Ermal Krasniqi 90+9'
90+9' Stefan Savic
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 53
Hòa 10 31
Bại 12 26
Ghi bàn 46 1611
Mất bàn 56 1115
Điểm 43 1810

Chủ = Amedspor · Khách = Trabzonspor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Amedspor (9)Hiệp 1 / Cả trậnTrabzonspor (10)
2 (22%)Thắng/Thắng2 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (10%)
3 (33%)Hòa/Thắng1 (10%)
1 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (10%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (22%)Bại/Bại5 (50%)

Bảng xếp hạng

Amedspor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32015365
Sân nhà22005162
Sân khách100102018
6 gần641193--

Trabzonspor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311144411
Sân nhà11002138
Sân khách201123111
6 gần621359--

Thành tích gần đây — Amedspor

BTTTHTBHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D125/08/26Kocaelispor2-0 (1-0)Amedspor3-7-0.252.25B
TUR D117/08/26Amedspor3-0 (0-0)Erzurumspor FK4-4+0.252.5T
INT CF31/07/26Amedspor1-0 (0-0)Zakho---T
INT CF30/07/26Amedspor2-0 (2-0)Duhok---T
INT CF23/07/26Amedspor1-1 (1-1)Alanyaspor---H
INT CF16/07/26Amedspor2-0 (2-0)Dinamo Batumi4-6--T
INT CF11/07/26Amedspor0-2 (0-1)Dinamo Batumi4-4--B
TFF 1. Lig02/05/2676 Igdir Belediye spor3-3 (2-2)Amedspor3-4+0.52.5H
TFF 1. Lig26/04/26Amedspor1-1 (0-0)Bodrumspor12-7+12.75H
TFF 1. Lig19/04/26Bandirmaspor2-0 (0-0)Amedspor2-10+0.52.5B
TFF 1. Lig14/04/26Amedspor2-2 (1-1)Umraniyespor10-4+1.753.5H
TFF 1. Lig10/04/26Erokspor1-1 (1-0)Amedspor4-2-0.252.75H
TFF 1. Lig05/04/26Amedspor6-1 (3-0)Boluspor10-2+1.253T
TFF 1. Lig22/03/26Hatayspor0-3 (0-2)Amedspor1-5--T
TFF 1. Lig16/03/26Amedspor2-0 (0-0)Manisa BB Spor17-2+1.53T
TFF 1. Lig11/03/26Istanbulspor0-4 (0-2)Amedspor4-7+0.53T
TFF 1. Lig08/03/26Amedspor1-0 (0-0)Serik Belediyespor12-6+2.53.5T
TFF 1. Lig01/03/26Keciorengucu2-2 (1-2)Amedspor2-5+0.253H
TFF 1. Lig24/02/26Amedspor1-0 (0-0)Belediye Vanspor4-3+12.75T
TFF 1. Lig19/02/26Sariyer1-1 (0-1)Amedspor6-1+0.52.5H

Thành tích gần đây — Trabzonspor

BTBHBTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL28/08/26Ferencvarosi TC4-0 (1-0)Trabzonspor9-4+0.252.5B
TUR D123/08/26Trabzonspor2-1 (1-1)Istanbul Basaksehir5-1+0.252.75T
UEFA EL21/08/26Trabzonspor0-1 (0-1)Ferencvarosi TC7-5+0.752.75B
TUR D115/08/26Kasimpasa1-1 (0-1)Trabzonspor3-10+0.52.75H
INT CF09/08/26Goztepe2-1 (1-0)Trabzonspor3-5+0.252.75B
INT CF02/08/26Trabzonspor1-0 (1-0)Udinese6-302.5T
INT CF30/07/26Trabzonspor0-1 (0-1)Al-Sadd8-2+13B
INT CF26/07/26Trabzonspor0-3 (0-2)Eintracht Frankfurt1-8-0.253B
TUR Cup23/05/26Trabzonspor2-1 (1-0)Konyaspor4-2+0.52.5T
TUR D118/05/26Trabzonspor0-3 (0-1)Genclerbirligi5-3+0.252.75B
TUR Cup14/05/26Genclerbirligi1-2 (0-0)Trabzonspor1-8+0.752.5T
TUR D110/05/26Besiktas JK1-2 (1-1)Trabzonspor6-3-0.53T
TUR D103/05/26Trabzonspor1-1 (0-1)Goztepe4-3+0.52.5H
TUR D128/04/26Konyaspor2-1 (2-0)Trabzonspor7-5+0.252.75B
TUR Cup23/04/26Samsunspor0-0 (0-0)Trabzonspor4-302.75H
TUR D120/04/26Trabzonspor1-1 (0-0)Istanbul Basaksehir5-8+0.52.75H
TUR D111/04/26Alanyaspor1-1 (0-0)Trabzonspor2-502.5H
TUR D105/04/26Trabzonspor2-1 (1-0)Galatasaray3-10-0.253T
TUR D119/03/26Eyupspor0-1 (0-0)Trabzonspor1-5+0.752.75T
TUR D115/03/26Trabzonspor1-0 (0-0)Caykur Rizespor8-4+0.752.75T

Đội hình

AmedsporTrabzonspor
40CAlban Lafont4David Bates5Lumbardh Dellova7Ermal Krasniqi17Umut Meras18Gokhan Gul22Rayan Raveloson10Samuel Ballet11Yira Sor91Dia Saba45Mbaye Diagne6Tavares F.6Fabio Tavares24Andre Onana15CStefan Savic19Mustafa Eskihellac27Chibuike Nwaiwu55Sidny Lopes Cabral6Fabio Henrique Tavares57Melih Kabasakal7Ernest Muci10Mohamed Salah70Noah Saviolo30Paul Onuachu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
5
3
Sút bóng
17
8
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
70
121
Tấn công nguy hiểm
28
31
Sút ngoài cầu môn
8
1
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
9
18
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
352
528
TL chuyền bóng thành công
78%
86%
Phạm lỗi
18
10
Việt vị
4
3
Cứu thua
4
5
Tắc bóng
12
7
Quả ném biên
18
20
Cắt bóng
6
8
Tạt bóng thành công
2
1
Chuyền dài
18
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.39
0.84
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Amedspor (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Trabzonspor (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Amedspor (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Trabzonspor (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
31
B.thắng H2
AmedsporTrabzonspor

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
AmedsporTrabzonspor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

70
Thắng 2+
38
Thắng 1
75
Hòa
04
Thua 1
33
Thua 2+
AmedsporTrabzonspor

Amedspor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
40Alban Lafont
Thủ môn
7.70/016/230
91Dia Saba
Tiền vệ tấn công
7.43/126/371
11Yira Sor
Tiền đạo cánh trái
7.214/313/153
7Ermal Krasniqi
Tiền đạo cánh trái
7.11/027/297🟨
4David Bates
Trung vệ
6.90/027/322
18Gokhan Gul
Tiền vệ phòng ngự
6.81/024/312
5Lumbardh Dellova
Trung vệ
6.70/036/422
17Umut Meras
Hậu vệ trái
6.60/031/401🟨
10Samuel Ballet
Tiền đạo cánh phải
6.61/020/262🟨
22Rayan Raveloson
Tiền vệ phòng ngự
6.50/028/362
45Mbaye Diagne
Trung phong
5.53/28/110
21Mehmet Yesil (dự bị)
Trung vệ
8.110/06/71
99Gift Emmanuel Orban (dự bị)
Trung phong
6.712/16/110🟨
33Amadou Cisse (dự bị)
Trung vệ
6.70/00/00
8Furkan Soyalp (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.62/07/123🟨

Trabzonspor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Andre Onana
Thủ môn
7.70/035/531
10Mohamed Salah
Tiền đạo cánh phải
7.513/131/420
6Fabio Henrique Tavares
Tiền vệ phòng ngự
6.80/032/352
70Noah Saviolo
Tiền đạo cánh trái
6.60/04/40
15Stefan Savic
Trung vệ
6.50/062/692🟨
57Melih Kabasakal
Tiền vệ phòng ngự
6.50/062/655
7Ernest Muci
Tiền vệ tấn công
6.512/220/263
55Sidny Lopes Cabral
Hậu vệ trái
6.50/027/271🟨
30Paul Onuachu
Trung phong
6.41/013/151
19Mustafa Eskihellac
Hậu vệ trái
6.30/043/481
27Chibuike Nwaiwu
Trung vệ
6.30/069/822🟨
58Aral Simsir (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
71/118/202
11Ozan Tufan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.91/119/222
77Metehan Mimaroglu (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/03/40
20Wagner Pina (dự bị)
Hậu vệ phải
5.60/014/160

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Amedspor Thông tin Trabzonspor
1990 Thành lập 1967
SEYRANTEPE DİSKİ Sân nhà Senol Gunes Stadium
1000 Sức chứa 23500
Besnik Hasi HLV Fatih Tekke
DIYARBAKIR Khu vực TRABZON
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.603.701.860.902.750.910.90-0.500.91
Live1.03 ↓15.00 ↑481.00 ↑6.50 ↑3.500.01 ↓1.50 ↑0.000.51 ↓
VcbetSớm4.603.901.620.832.750.970.98-0.750.82
Live1.03 ↓10.00 ↑251.00 ↑3.35 ↑2.500.20 ↓0.97 ↓0.000.82
Mansion88Sớm3.753.751.820.872.750.971.04-0.500.82
Live1.10 ↓5.50 ↑101.00 ↑6.66 ↑3.500.07 ↓1.44 ↑0.000.59 ↓
InterwettenSớm4.504.201.670.632.501.200.67-1.001.10
Live1.01 ↓17.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑3.500.02 ↓0.80 ↑-0.501.00 ↓
10BETSớm4.404.201.660.802.750.94---
Live1.03 ↓9.81 ↑100.00 ↑6.34 ↑3.500.07 ↓---
12betSớm3.753.751.820.872.750.971.04-0.500.82
Live1.10 ↓5.50 ↑101.00 ↑6.66 ↑3.500.07 ↓1.44 ↑0.000.59 ↓
CrownSớm3.353.701.950.922.750.950.93-0.500.95
Live1.02 ↓15.00 ↑36.00 ↑7.69 ↑3.500.01 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm3.473.401.930.932.750.930.95-0.500.93
Live8.20 ↑1.19 ↓7.10 ↑5.00 ↑3.500.10 ↓2.00 ↑0.000.40 ↓
WewbetSớm4.133.641.670.842.751.001.01-0.750.85
Live9.35 ↑1.15 ↓8.75 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓9.00 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm3.803.751.850.652.501.10---
Live1.01 ↓19.00 ↑126.00 ↑3.40 ↑2.500.18 ↓---
18BetSớm4.303.901.680.742.751.020.87-0.750.87
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm4.534.221.640.792.751.021.01-0.750.82
Live9.15 ↑1.19 ↓8.65 ↑3.95 ↑3.500.19 ↓1.08 ↑0.000.78 ↓
BwinSớm3.753.701.850.632.501.10---
Live1.03 ↓15.50 ↑126.00 ↑1.05 ↑2.500.70 ↓---
1xBetSớm4.574.371.720.712.501.230.50-1.501.73
Live1.02 ↓21.00 ↑468.00 ↑6.93 ↑3.500.08 ↓1.66 ↑0.000.51 ↓
SNAISớm3.403.402.05------
Live3.50 ↑3.50 ↑2.00 ↓------
Bet 365Sớm4.204.001.670.802.751.001.00-0.750.80
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑3.500.08 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm4.503.901.620.622.501.200.92-0.750.80
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑3.500.10 ↓0.90 ↓-0.250.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Amedspor-3/4Chưa có trận cùng mức
Trabzonspor+3/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).