Kết quả bóng đá trận America de Cali vs Atletico Nacional Medellin, 08:15 ngày 10/08/2026
Categoria Primera A · 08:15 ngày 10/08/2026
America de Cali 1 Kết thúc HT 0-0 0
Atletico Nacional Medellin
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 13
Địa điểm: Olimpico Pascual Guerrero Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
America de Cali
Atletico Nacional Medellin
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bismark Elias Santiago Pitalua
🎯 Dứt điểm - Tomas Angel Gutierrez (chân trái) — chệch khung thành
3'
🎯 Dứt điểm - Edwin Andres Cardona Bedoya (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yeison Guzman (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jhon Palacios (đánh đầu) — chệch khung thành
11'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jhon Palacios (chân phải) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Andres Sarmiento (chân phải) — chệch khung thành
20'
⛳ Phạt góc
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - William Jose Tesillo Gutierrez (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Yaicar Perlaza (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Edwin Andres Cardona Bedoya (chân phải) — chệch khung thành
29'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Cristian Tovar
36'
🎯 Dứt điểm - Andres Mateus Uribe Villa (chân phải) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Milton Casco (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Josen Escobar (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Edson Alejandro Tortolero Toro (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel Rosero Valencia (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rafael Andres Carrascal Avilez (chân phải) — bị cản phá
45+3'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⚽ BÀN THẮNG - Yeison Guzman 1-0, kiến tạo: Rafael Andres Carrascal Avilez
🎯 Dứt điểm - Yeison Guzman (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Jean Paulo Fernandes Filho
51'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Alfredo Jose Morelos Avilez (chân phải) — bị chặn
53'
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Edwin Andres Cardona Bedoya (chân phải) — chệch khung thành
57'
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Simon Garcia (đánh đầu) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Yaicar Perlaza (chân phải) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Alfredo Jose Morelos Avilez (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jan Lucumi, ra Edson Alejandro Tortolero Toro
63'
🎯 Dứt điểm - Edwin Andres Cardona Bedoya (chân phải) — bị cản phá
64'
🔁 Thay người: vào Juan Rengifo, ra Andres Mateus Uribe Villa
64'
🔁 Thay người: vào Samuel Velasquez, ra Yaicar Perlaza
68'
🟨 Thẻ vàng - Simon Garcia
🎯 Dứt điểm - Yeison Guzman (chân phải) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Edwin Andres Cardona Bedoya (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Gustavo Adrian Ramos Vasquez, ra Tomas Angel Gutierrez
72'
🔁 Thay người: vào Cristian Arango, ra Andres Sarmiento
🟨 Thẻ vàng - Rafael Andres Carrascal Avilez
78'
🟨 Thẻ vàng - Alfredo Jose Morelos Avilez
79'
⛳ Phạt góc
80'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Marlos Moreno Duran (chân phải) — chệch khung thành
82'
🟨 Thẻ vàng - Marlos Moreno Duran
🎯 Dứt điểm - Cristian Tovar (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jose Cavadia, ra Rafael Andres Carrascal Avilez
🔁 Thay người: vào Brayan Cordoba, ra Yani Quintero
86'
🎯 Dứt điểm - Marlos Moreno Duran (chân phải) — chệch khung thành
90'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jan Lucumi (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🔁 Thay người: vào Nicolas Rodriguez, ra Edwin Andres Cardona Bedoya
🎯 Dứt điểm - Daniel Rosero Valencia (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
VAR Decision - Goal Disallowed - Handball - Cristian Arango
90+4'
⚽ BÀN THẮNG - Cristian Arango 1-1
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Milton Casco
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| America de Cali | Phút | |
| Cristian Tovar | 35' | |
| HT 0-0 | ||
| Yeison Guzman(Assists:Rafael Andres Carrascal Avilez) (Kiến tạo: Rafael Andres Carrascal Avilez) 1 - 0 ⚽ | 46' | |
| Jean Paulo Fernandes Filho | 47' | |
| ▲ Jan Lucumi ▼ Edson Alejandro Tortolero Toro | 61' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Juan Rengifo ▼ Andres Mateus Uribe Villa | |
| 64' ⇄ | ▲ Samuel Velasquez ▼ Yaicar Perlaza | |
| 68' | Simon Garcia | |
| ▲ Gustavo Adrian Ramos Vasquez ▼ Tomas Angel Gutierrez | 72' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Cristian Arango ▼ Andres Sarmiento | |
| 78' | Alfredo Jose Morelos Avilez | |
| Rafael Andres Carrascal Avilez | 78' | |
| 82' | Marlos Moreno Duran | |
| ▲ Jose Cavadia ▼ Rafael Andres Carrascal Avilez | 84' ⇄ | |
| ▲ Brayan Cordoba ▼ Yani Quintero | 84' ⇄ | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Nicolas Rodriguez ▼ Edwin Andres Cardona Bedoya | |
| 90+4' | ⚽ 1 - 1 Cristian Arango | |
| 90+5' | 📺 Cristian Arango(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| 90+7' | Milton Casco | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 7 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 10 | 23 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 6 | 8 |
| Điểm | 7 | 9 | 24 | 22 |
Chủ = America de Cali · Khách = Atletico Nacional Medellin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| America de Cali | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (29%) | Thắng/Thắng | 12 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 10 (24%) | Hòa/Thắng | 9 (24%) |
| 7 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
America de Cali
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 | 4 | 17 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 2 | 9 | 1 |
| Sân khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 8 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 4 | - | - |
Atletico Nacional Medellin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 4 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 14 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 3 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
America de Cali 3 (15%)Hòa 4 (20%)Atletico Nacional Medellin 13 (65%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/02/26 | Atletico Nacional Medellin | 2-1 (1-1) | America de Cali | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/12/25 | America de Cali | 3-2 (2-1) | Atletico Nacional Medellin | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/11/25 | Atletico Nacional Medellin | 1-0 (0-0) | America de Cali | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/11/25 | America de Cali | 2-2 (0-1) | Atletico Nacional Medellin | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/11/25 | Atletico Nacional Medellin | 4-1 (1-0) | America de Cali | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/08/25 | America de Cali | 1-1 (1-1) | Atletico Nacional Medellin | +0.25 | 2 | H |
| 10/03/25 | Atletico Nacional Medellin | 1-0 (1-0) | America de Cali | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/12/24 | America de Cali | 0-0 (0-0) | Atletico Nacional Medellin | +0.25 | 2 | H |
| 13/12/24 | Atletico Nacional Medellin | 3-1 (1-1) | America de Cali | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/07/24 | Atletico Nacional Medellin | 2-1 (0-0) | America de Cali | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/01/24 | America de Cali | 4-1 (2-0) | Atletico Nacional Medellin | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/12/23 | America de Cali | 0-1 (0-1) | Atletico Nacional Medellin | +0.75 | 2.5 | B |
| 27/11/23 | Atletico Nacional Medellin | 1-0 (0-0) | America de Cali | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/09/23 | America de Cali | 4-1 (2-0) | Atletico Nacional Medellin | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/08/23 | Atletico Nacional Medellin | 2-1 (1-1) | America de Cali | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/07/23 | America de Cali | 1-3 (1-2) | Atletico Nacional Medellin | +0.25 | 2 | B |
| 05/05/23 | Atletico Nacional Medellin | 2-1 (2-1) | America de Cali | 0 | 2.25 | B |
| 03/10/22 | America de Cali | 0-0 (0-0) | Atletico Nacional Medellin | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/22 | Atletico Nacional Medellin | 2-0 (2-0) | America de Cali | -1 | 2.5 | B |
| 25/10/21 | America de Cali | 0-2 (0-1) | Atletico Nacional Medellin | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — America de Cali
TTHTTBTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Deportiva Once Caldas | 0-1 (0-0) | America de Cali | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/08/26 | America de Cali | 7-0 (3-0) | Boyaca Chico | +1.25 | 2.25 | T |
| 30/07/26 | Real Cartagena | 1-1 (1-1) | America de Cali | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | Internacional de Bogota | 0-2 (0-0) | America de Cali | 0 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | America de Cali | 2-1 (1-0) | Real Cartagena | +1.5 | 3 | T |
| 16/07/26 | Houston Dynamo | 2-1 (1-1) | America de Cali | - | - | B |
| 13/07/26 | Pumas U.N.A.M. | 0-1 (0-1) | America de Cali | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | America de Cali | 0 | 2.75 | T |
| 29/05/26 | America de Cali | 0-0 (0-0) | Macara | +0.75 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | America de Cali | 1-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Independiente Santa Fe | 4-0 (2-0) | America de Cali | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | America de Cali | 1-1 (0-1) | Independiente Santa Fe | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-2 (0-0) | America de Cali | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | America de Cali | 1-0 (1-0) | Deportivo Pereira | +1.5 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (2-0) | America de Cali | -0.25 | 2 | B |
| 26/04/26 | Deportivo Cali | 1-0 (0-0) | America de Cali | 0 | 2 | B |
| 23/04/26 | Fortaleza F.C | 1-2 (0-1) | America de Cali | 0 | 2 | T |
| 20/04/26 | America de Cali | 3-1 (2-0) | Millonarios | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | America de Cali | 2-1 (1-1) | Alianza Atletico Sullana | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Macara | 1-1 (1-1) | America de Cali | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Atletico Nacional Medellin
TTTBTBTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Jaguares de Cordoba | 0-3 (0-3) | Atletico Nacional Medellin | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Tigres Zipaquira | 0-2 (0-2) | Atletico Nacional Medellin | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | Atletico Nacional Medellin | 2-0 (2-0) | Tigres Zipaquira | +2 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Atletico Nacional Medellin | 1-2 (0-1) | Deportivo Tachira | +1 | 2.5 | B |
| 09/06/26 | Atletico Nacional Medellin | 1-0 (0-0) | Atletico Junior Barranquilla | +1 | 2.75 | T |
| 03/06/26 | Atletico Junior Barranquilla | 3-0 (2-0) | Atletico Nacional Medellin | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Atletico Nacional Medellin | 3-1 (0-0) | Deportes Tolima | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Deportes Tolima | 0-1 (0-0) | Atletico Nacional Medellin | 0 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Atletico Nacional Medellin | 7-1 (2-1) | Internacional de Bogota | +1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Internacional de Bogota | 1-2 (1-1) | Atletico Nacional Medellin | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Deportiva Once Caldas | 1-0 (0-0) | Atletico Nacional Medellin | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Deportivo Pereira | 1-0 (1-0) | Atletico Nacional Medellin | +1.25 | 2.5 | B |
| 21/04/26 | Atletico Nacional Medellin | 2-0 (0-0) | Atletico Bucaramanga | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-3 (2-2) | Atletico Nacional Medellin | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | Atletico Nacional Medellin | 2-1 (1-1) | Jaguares de Cordoba | +1.75 | 3 | T |
| 02/04/26 | Atletico Nacional Medellin | 0-0 (0-0) | Cucuta | +1.75 | 3 | H |
| 30/03/26 | Deportivo Pasto | 1-2 (1-1) | Atletico Nacional Medellin | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 3-0 (0-0) | Atletico Nacional Medellin | - | - | B |
| 22/03/26 | Atletico Nacional Medellin | 3-0 (1-0) | Internacional de Bogota | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Millonarios | 3-0 (1-0) | Atletico Nacional Medellin | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
America de Cali
Atletico Nacional Medellin
1Jean Paulo Fernandes Filho3Daniel Rosero Valencia18Yani Quintero24Cristian Tovar30Omar Andres Bertel Vergara5Josen Escobar15CRafael Andres Carrascal Avilez10Yeison Guzman77Edson Alejandro Tortolero Toro88Jhon Palacios21Tomas Angel Gutierrez34Franco Armani16William Jose Tesillo Gutierrez20Milton Casco27Yaicar Perlaza28Simon Garcia8Andres Mateus Uribe Villa21Jorman David Campuzano Puentes7Marlos Moreno Duran10CEdwin Andres Cardona Bedoya29Andres Sarmiento9Alfredo Jose Morelos Avilez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jean Paulo Fernandes Filho🟨 Thẻ vàng 47'8.4
- 3Daniel Rosero Valencia6.6
- 5Josen Escobar7.2
- 10Yeison Guzman⚽ Ghi bàn 46'8.5
- 15Rafael Andres Carrascal Avilez C🎯 Kiến tạo 46' · 🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 84'7.7
- 18Yani Quintero▼ Rời sân 84'7
- 21Tomas Angel Gutierrez▼ Rời sân 72'6.4
- 24Cristian Tovar🟨 Thẻ vàng 35'7
- 30Omar Andres Bertel Vergara7.1
- 77Edson Alejandro Tortolero Toro▼ Rời sân 61'7.1
- 88Jhon Palacios6.9
Khách · 4231
- 7Marlos Moreno Duran🟨 Thẻ vàng 82'6.6
- 8Andres Mateus Uribe Villa▼ Rời sân 64'6.7
- 9Alfredo Jose Morelos Avilez🟨 Thẻ vàng 78'5.9
- 10Edwin Andres Cardona Bedoya C▼ Rời sân 90+2'6.9
- 16William Jose Tesillo Gutierrez6.7
- 20Milton Casco🟨 Thẻ vàng 90+7'5.8
- 21Jorman David Campuzano Puentes7
- 27Yaicar Perlaza▼ Rời sân 64'6.5
- 28Simon Garcia🟨 Thẻ vàng 68'6.2
- 29Andres Sarmiento▼ Rời sân 72'6.3
- 34Franco Armani6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
213
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1316
Sút cầu môn
64
Tấn công
5796
Tấn công nguy hiểm
3351
Sút ngoài cầu môn
69
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1715
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
300472
TL chuyền bóng thành công
80%87%
Phạm lỗi
1517
Việt vị
13
Cứu thua
45
Tắc bóng
91
Quả ném biên
1216
Cắt bóng
57
Tạt bóng thành công
410
Chuyền dài
2828
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.820.73
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
48 52
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B13T13 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
America de Cali (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Atletico Nacional Medellin (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
America de Cali (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (42%)Hòa 2 (8%)Xỉu 12 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Atletico Nacional Medellin (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 17 (65%)Hòa 1 (4%)Bại 8 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (62%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
America de Cali
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Yeison Guzman Tiền vệ tấn công | 8.5 | 1 | 3/1 | 24/26 | 1 | ||
| 1Jean Paulo Fernandes Filho Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 17/29 | 0 | 🟨 | ||
| 15Rafael Andres Carrascal Avilez Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 1/1 | 31/38 | 1 | 🟨 | |
| 5Josen Escobar Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/1 | 32/39 | 0 | |||
| 77Edson Alejandro Tortolero Toro Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1/1 | 11/12 | 1 | |||
| 30Omar Andres Bertel Vergara Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 19/25 | 0 | |||
| 24Cristian Tovar Trung vệ | 7 | 1/0 | 23/27 | 1 | 🟨 | ||
| 18Yani Quintero Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 26/32 | 5 | |||
| 88Jhon Palacios Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/0 | 17/23 | 6 | |||
| 3Daniel Rosero Valencia Trung vệ | 6.6 | 2/1 | 21/24 | 1 | |||
| 21Tomas Angel Gutierrez Trung phong | 6.4 | 1/0 | 11/12 | 0 | |||
| 44Brayan Cordoba (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 17Jan Lucumi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/1 | 8/10 | 0 | |||
| 20Gustavo Adrian Ramos Vasquez (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 0/2 | 1 | |||
| 6Jose Cavadia (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Atletico Nacional Medellin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Jorman David Campuzano Puentes Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 69/73 | 2 | |||
| 10Edwin Andres Cardona Bedoya Tiền vệ tấn công | 6.9 | 5/2 | 34/39 | 0 | |||
| 16William Jose Tesillo Gutierrez Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 62/71 | 2 | |||
| 8Andres Mateus Uribe Villa Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 29/32 | 1 | |||
| 34Franco Armani Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 32/39 | 0 | |||
| 7Marlos Moreno Duran Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 19/20 | 2 | 🟨 | ||
| 27Yaicar Perlaza Hậu vệ phải | 6.5 | 2/1 | 12/14 | 2 | |||
| 29Andres Sarmiento Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 15/18 | 0 | |||
| 28Simon Garcia Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 55/66 | 1 | 🟨 | ||
| 9Alfredo Jose Morelos Avilez Trung phong | 5.9 | 2/0 | 21/25 | 0 | 🟨 | ||
| 20Milton Casco Hậu vệ trái | 5.8 | 1/1 | 40/50 | 2 | 🟨 | ||
| 19Juan Rengifo (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 17Cristian Arango (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 33Samuel Velasquez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 10/14 | 1 | |||
| 13Nicolas Rodriguez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| America de Cali | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927-2-13 | Thành lập | 1951 |
| Olimpico Pascual Guerrero | Sân nhà | Estadio Atanasio Girardot |
| 45000 | Sức chứa | 52000 |
| David Gonzales Giraldo | HLV | Lucas Gonzalez |
| Cali | Khu vực | Itagui |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.22 | 2.81 | 0.83 | 2.25 | 0.89 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.18 | 3.22 | 2.81 | 1.42 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.00 | 0.84 | 2.25 | 0.94 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.60 ↑ | 248.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.00 | 0.86 | 2.25 | 0.93 | 0.99 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.35 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.10 | 2.97 | 1.00 | 2.25 | 0.78 | 0.81 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.80 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.30 | 0.50 | 0.50 | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 3.00 | 2.70 | 0.92 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.03 ↑ | 100.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.18 | 3.10 | 2.95 | 1.00 | 2.25 | 0.78 | 0.81 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.48 | 3.25 | 2.72 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 3.00 | 2.88 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 205.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 2.93 | 2.68 | 1.02 | 2.25 | 0.82 | 0.83 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 77.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.70 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.75 | 0.90 | 2.25 | 0.79 | 1.08 | 0.25 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 38.00 ↑ | 9.26 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 3.09 | 3.07 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 1.02 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.24 ↑ | 30.70 ↑ | 3.17 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.75 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.50 ↑ | 0.98 ↓ | 1.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.05 | 2.75 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | 0.75 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 48.00 ↑ | 1.02 ↓ | 38.00 ↑ | 8.86 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.20 ↑ | 2.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.80 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.80 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 1.45 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↓ | 0.25 | 0.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| America de Cali | 0 | 2 | 1 | 0 |
| Atletico Nacional Medellin | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).