Kết quả bóng đá trận America de Cali vs Boyaca Chico, 05:45 ngày 03/08/2026
Categoria Primera A · 05:45 ngày 03/08/2026
America de Cali 7 Kết thúc HT 3-0 0
Boyaca Chico
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Olimpico Pascual Guerrero Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
America de Cali
Boyaca Chico
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jhon Alexander Ospina Londono
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brayan Cordoba (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Yeison Guzman 1-0, kiến tạo: Tomas Angel Gutierrez
🎯 Dứt điểm - Yeison Guzman (chân phải) — vào lưới
16'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Daniel Rosero Valencia
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Rosero Valencia 2-0
🎯 Dứt điểm - Daniel Rosero Valencia (chân phải) — vào lưới
27'
🎯 Dứt điểm - Santiago Mera (chân phải) — bị cản phá
28'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Edson Alejandro Tortolero Toro (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rafael Andres Carrascal Avilez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yeison Guzman (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Josen Escobar (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Yeison Guzman 3-0, kiến tạo: Rafael Andres Carrascal Avilez
🎯 Dứt điểm - Yeison Guzman (chân phải) — vào lưới
45'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Polanco
🟨 Thẻ vàng - Josen Escobar
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Yesus Cabrera, ra Juan Sebastian Palma Micolta
46'
🔁 Thay người: vào Cristian Mosquera, ra Camilo Quiceno
46'
🔁 Thay người: vào Sebastian Enrique Salazar Beltran, ra Junior Palacios
47'
🎯 Dứt điểm - Santiago Mera (chân phải) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Yesus Cabrera (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Luis Quintero Arroyo 4-0, kiến tạo: Tomas Angel Gutierrez
🎯 Dứt điểm - Carlos Luis Quintero Arroyo (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Edson Alejandro Tortolero Toro (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jhon Palacios, ra Carlos Luis Quintero Arroyo
🔁 Thay người: vào Marcos David Mina Lucumi, ra Omar Andres Bertel Vergara
63'
🔁 Thay người: vào Isaac Camargo, ra Delio Ramirez
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Rosero Valencia 5-0
🎯 Dứt điểm - Daniel Rosero Valencia (chân phải) — vào lưới
67'
🎯 Dứt điểm - Isaac Camargo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yeison Guzman (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomas Angel Gutierrez (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Kevin Angulo, ra Tomas Angel Gutierrez
🔁 Thay người: vào Cristian Tovar, ra Daniel Rosero Valencia
🎯 Dứt điểm - Kevin Angulo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Angulo (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Jacobo Pimentel, ra Sander Navarro
🔁 Thay người: vào Juan Aponza, ra Josen Escobar
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Angulo 6-0, kiến tạo: Yeison Guzman
🎯 Dứt điểm - Kevin Angulo (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Angulo 7-0, kiến tạo: Rafael Andres Carrascal Avilez
🎯 Dứt điểm - Kevin Angulo (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (7-0)
Diễn biến trận đấu
| America de Cali | Phút | |
| Yeison Guzman(Assists:Tomas Angel Gutierrez) (Kiến tạo: Tomas Angel Gutierrez) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Daniel Rosero Valencia | 17' | |
| Daniel Rosero Valencia 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| Yeison Guzman(Assists:Rafael Andres Carrascal Avilez) (Kiến tạo: Rafael Andres Carrascal Avilez) 3 - 0 ⚽ | 42' | |
| 45' | Daniel Polanco | |
| Josen Escobar | 45+1' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yesus Cabrera ▼ Juan Sebastian Palma Micolta | |
| 46' ⇄ | ▲ Cristian Mosquera ▼ Camilo Quiceno | |
| 46' ⇄ | ▲ Sebastian Enrique Salazar Beltran ▼ Junior Palacios | |
| Carlos Luis Quintero Arroyo(Assists:Tomas Angel Gutierrez) (Kiến tạo: Tomas Angel Gutierrez) 4 - 0 ⚽ | 48' | |
| ▲ Jhon Palacios ▼ Carlos Luis Quintero Arroyo | 63' ⇄ | |
| ▲ Marcos David Mina Lucumi ▼ Omar Andres Bertel Vergara | 63' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Isaac Camargo ▼ Delio Ramirez | |
| Daniel Rosero Valencia 5 - 0 ⚽ | 65' | |
| ▲ Kevin Angulo ▼ Tomas Angel Gutierrez | 73' ⇄ | |
| ▲ Cristian Tovar ▼ Daniel Rosero Valencia | 73' ⇄ | |
| 80' | ⚽ 5 - 1 | |
| 80' ⇄ | ▲ Jacobo Pimentel ▼ Sander Navarro | |
| ▲ Juan Aponza ▼ Josen Escobar | 80' ⇄ | |
| Kevin Angulo(Assists:Yeison Guzman) (Kiến tạo: Yeison Guzman) 6 - 1 ⚽ | 87' | |
| Kevin Angulo(Assists:Rafael Andres Carrascal Avilez) (Kiến tạo: Rafael Andres Carrascal Avilez) 7 - 1 ⚽ | 89' | |
| FT 7-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 0 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 0 | 10 | 4 | 18 |
| Điểm | 9 | 0 | 23 | 11 |
Chủ = America de Cali · Khách = Boyaca Chico
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| America de Cali | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (24%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 10 (40%) |
Bảng xếp hạng
America de Cali
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 0 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Boyaca Chico
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 9 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 9 | 0 | 20 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
America de Cali 13 (65%)Hòa 5 (25%)Boyaca Chico 2 (10%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/26 | Boyaca Chico | 0-1 (0-1) | America de Cali | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/11/25 | Boyaca Chico | 0-2 (0-1) | America de Cali | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/03/25 | America de Cali | 3-0 (2-0) | Boyaca Chico | +1.5 | 2.5 | T |
| 06/10/24 | Boyaca Chico | 0-2 (0-2) | America de Cali | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/03/24 | America de Cali | 3-2 (1-1) | Boyaca Chico | +1 | 2.5 | T |
| 17/09/23 | America de Cali | 5-0 (3-0) | Boyaca Chico | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/06/23 | America de Cali | 3-2 (1-1) | Boyaca Chico | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/05/23 | Boyaca Chico | 1-1 (1-0) | America de Cali | 0 | 2.25 | H |
| 20/04/23 | Boyaca Chico | 1-1 (0-1) | America de Cali | 0 | 2.25 | H |
| 13/02/21 | Boyaca Chico | 1-2 (1-1) | America de Cali | +0.5 | 2 | T |
| 03/02/20 | America de Cali | 1-0 (1-0) | Boyaca Chico | +1.5 | 2.5 | T |
| 08/10/18 | Boyaca Chico | 2-1 (1-0) | America de Cali | 0 | 2 | B |
| 08/04/18 | America de Cali | 3-0 (2-0) | Boyaca Chico | +1 | 2.25 | T |
| 07/11/11 | Boyaca Chico | 1-1 (0-0) | America de Cali | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/05/11 | America de Cali | 2-1 (1-1) | Boyaca Chico | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/11/10 | America de Cali | 4-0 (1-0) | Boyaca Chico | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/10 | Boyaca Chico | 2-0 (0-0) | America de Cali | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/08/09 | Boyaca Chico | 1-1 (1-0) | America de Cali | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/03/09 | America de Cali | 1-1 (1-0) | Boyaca Chico | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/11/08 | America de Cali | 4-2 (1-0) | Boyaca Chico | - | - | T |
Thành tích gần đây — America de Cali
HTTBTTHHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Real Cartagena | 1-1 (1-1) | America de Cali | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | Internacional de Bogota | 0-2 (0-0) | America de Cali | 0 | 2.25 | T |
| 22/07/26 | America de Cali | 2-1 (1-0) | Real Cartagena | +1.5 | 3 | T |
| 16/07/26 | Houston Dynamo | 2-1 (1-1) | America de Cali | - | - | B |
| 13/07/26 | Pumas U.N.A.M. | 0-1 (0-1) | America de Cali | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | America de Cali | 0 | 2.75 | T |
| 29/05/26 | America de Cali | 0-0 (0-0) | Macara | +0.75 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | America de Cali | 1-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Independiente Santa Fe | 4-0 (2-0) | America de Cali | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | America de Cali | 1-1 (0-1) | Independiente Santa Fe | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 0-2 (0-0) | America de Cali | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | America de Cali | 1-0 (1-0) | Deportivo Pereira | +1.5 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (2-0) | America de Cali | -0.25 | 2 | B |
| 26/04/26 | Deportivo Cali | 1-0 (0-0) | America de Cali | 0 | 2 | B |
| 23/04/26 | Fortaleza F.C | 1-2 (0-1) | America de Cali | 0 | 2 | T |
| 20/04/26 | America de Cali | 3-1 (2-0) | Millonarios | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | America de Cali | 2-1 (1-1) | Alianza Atletico Sullana | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Macara | 1-1 (1-1) | America de Cali | +0.25 | 2 | H |
| 06/04/26 | Cucuta | 2-0 (1-0) | America de Cali | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | America de Cali | 2-0 (1-0) | Atletico Bucaramanga | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Boyaca Chico
BHTHTBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/26 | Boyaca Chico | 0-1 (0-0) | Llaneros FC | 0 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Millonarios | 2-2 (1-1) | Boyaca Chico | -1 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Boyaca Chico | 4-0 (1-0) | Atletico FC | +1 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Patriotas FC | 0-0 (0-0) | Boyaca Chico | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Boyaca Chico | 3-0 (1-0) | Llaneros FC | 0 | 2 | T |
| 27/04/26 | Internacional de Bogota | 4-0 (3-0) | Boyaca Chico | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-0 (2-0) | Boyaca Chico | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Boyaca Chico | 1-0 (0-0) | Deportivo Cali | -0.25 | 2 | T |
| 13/04/26 | Atletico Bucaramanga | 5-0 (2-0) | Boyaca Chico | -1.5 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Boyaca Chico | 1-0 (0-0) | Deportivo Pereira | +0.25 | 2 | T |
| 29/03/26 | Cucuta | 1-0 (1-0) | Boyaca Chico | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/03/26 | Boyaca Chico | 1-1 (1-0) | Deportes Tolima | -0.5 | 2 | H |
| 19/03/26 | Deportivo Pasto | 2-0 (1-0) | Boyaca Chico | -1 | 2 | B |
| 15/03/26 | Boyaca Chico | 2-1 (2-0) | Millonarios | -0.5 | 2 | T |
| 28/02/26 | Deportiva Once Caldas | 3-0 (2-0) | Boyaca Chico | -1.25 | 2.25 | B |
| 23/02/26 | Boyaca Chico | 0-1 (0-0) | Aguilas Doradas | 0 | 1.75 | B |
| 16/02/26 | Fortaleza F.C | 2-1 (1-1) | Boyaca Chico | -1.25 | 2.25 | B |
| 13/02/26 | Boyaca Chico | 5-0 (3-0) | Jaguares de Cordoba | +0.25 | 2 | T |
| 08/02/26 | Atletico Junior Barranquilla | 3-0 (1-0) | Boyaca Chico | -1.25 | 2.5 | B |
| 01/02/26 | Boyaca Chico | 0-1 (0-0) | Independiente Santa Fe | -0.75 | 2 | B |
Đội hình
America de Cali
Boyaca Chico
12Juan Pablo Montoya3Daniel Rosero Valencia26Yhorman Hurtado30Omar Andres Bertel Vergara44Brayan Cordoba5Josen Escobar15CRafael Andres Carrascal Avilez23Carlos Luis Quintero Arroyo77Edson Alejandro Tortolero Toro10Yeison Guzman21Tomas Angel Gutierrez12Branndon Zapata2Daniel Polanco3Camilo Quiceno4CJefferson Mena Palacios15Sander Navarro25Juan Sebastian Palma Micolta6Juan Diaz Prendes11Delio Ramirez16Santiago Mera18Junior Palacios18Junior Palacios7Felipe Cifuentes
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Daniel Rosero Valencia⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 65' · 🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 73'8.7
- 5Josen Escobar🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 80'7.2
- 10Yeison Guzman⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 42' · 🎯 Kiến tạo 87'10
- 12Juan Pablo Montoya7.6
- 15Rafael Andres Carrascal Avilez C🎯 Kiến tạo 42' · 🎯 Kiến tạo 89'8.1
- 21Tomas Angel Gutierrez🎯 Kiến tạo 5' · 🎯 Kiến tạo 48' · ▼ Rời sân 73'7.6
- 23Carlos Luis Quintero Arroyo⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 63'8.9
- 26Yhorman Hurtado7.2
- 30Omar Andres Bertel Vergara▼ Rời sân 63'6.4
- 44Brayan Cordoba7
- 77Edson Alejandro Tortolero Toro6.8
Khách · 541
- 2Daniel Polanco🟨 Thẻ vàng 45'5.3
- 3Camilo Quiceno▼ Rời sân 46'5.6
- 4Jefferson Mena Palacios C4.4
- 6Juan Diaz Prendes6.7
- 7Felipe Cifuentes6.2
- 11Delio Ramirez▼ Rời sân 63'6.1
- 12Branndon Zapata3.7
- 15Sander Navarro▼ Rời sân 80'6.3
- 16Santiago Mera6.5
- 18Junior Palacios▼ Rời sân 46'
- 18Junior Palacios▼ Rời sân 46'6.4
- 25Juan Sebastian Palma Micolta▼ Rời sân 46'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
21
Sút bóng
174
Sút cầu môn
102
Tấn công
9671
Tấn công nguy hiểm
4220
Sút ngoài cầu môn
50
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
616
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Chuyền bóng
551344
TL chuyền bóng thành công
86%75%
Phạm lỗi
166
Việt vị
12
Cứu thua
23
Tắc bóng
911
Quả ném biên
916
Cắt bóng
129
Tạt bóng thành công
70
Chuyền dài
1216
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.670.51
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
67 33
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T13 H5 B2T2 H5 B13
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B0T0 H1 B9
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
America de Cali (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Boyaca Chico (25 trận)
Ghi 0.84 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
America de Cali (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (41%)Hòa 2 (9%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Boyaca Chico (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
America de Cali
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Carlos Luis Quintero Arroyo Tiền đạo cánh phải | 8.9 | 1 | 1/1 | 38/48 | 6 | ||
| 3Daniel Rosero Valencia Trung vệ | 8.7 | 2 | 2/2 | 38/46 | 2 | 🟨 | |
| 15Rafael Andres Carrascal Avilez Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 2 | 1/0 | 71/77 | 1 | ||
| 12Juan Pablo Montoya Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 21Tomas Angel Gutierrez Trung phong | 7.6 | 2 | 1/0 | 15/19 | 0 | ||
| 26Yhorman Hurtado Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 48/56 | 3 | |||
| 5Josen Escobar Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 69/75 | 3 | 🟨 | ||
| 44Brayan Cordoba Trung vệ | 7 | 1/0 | 44/47 | 1 | |||
| 77Edson Alejandro Tortolero Toro Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/2 | 26/31 | 3 | |||
| 30Omar Andres Bertel Vergara Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 22/33 | 1 | |||
| 10Yeison Guzman Tiền vệ tấn công | 10 | 2 | 1 | 4/3 | 56/64 | 0 | |
| 35Kevin Angulo (dự bị) Tiền vệ | 8.6 | 2 | 4/2 | 4/4 | 0 | ||
| 24Cristian Tovar (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 14Marcos David Mina Lucumi (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 31Juan Aponza (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 88Jhon Palacios (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 11/13 | 0 |
Boyaca Chico
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Juan Diaz Prendes Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 34/43 | 2 | |||
| 16Santiago Mera Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/1 | 15/20 | 3 | |||
| 18Junior Palacios Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 15Sander Navarro | 6.3 | 0/0 | 16/21 | 4 | |||
| 7Felipe Cifuentes Trung phong | 6.2 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 11Delio Ramirez Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 14/19 | 5 | |||
| 25Juan Sebastian Palma Micolta Trung vệ | 6 | 0/0 | 14/17 | 2 | |||
| 3Camilo Quiceno Tiền vệ trung tâm | 5.6 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 2Daniel Polanco Trung vệ | 5.3 | 0/0 | 31/41 | 4 | 🟨 | ||
| 4Jefferson Mena Palacios Trung vệ | 4.4 | 0/0 | 21/30 | 2 | |||
| 12Branndon Zapata Thủ môn | 3.7 | 0/0 | 7/26 | 0 | |||
| 10Yesus Cabrera (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/1 | 22/27 | 1 | |||
| 21Jacobo Pimentel (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 9Isaac Camargo (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 13/15 | 0 | |||
| 8Sebastian Enrique Salazar Beltran (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 24/25 | 0 | |||
| 24Cristian Mosquera (dự bị) Hậu vệ phải | 5.6 | 0/0 | 16/20 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| America de Cali | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927-2-13 | Thành lập | 2002 |
| Olimpico Pascual Guerrero | Sân nhà | Independencia |
| 45000 | Sức chứa | 8500 |
| David Gonzales Giraldo | HLV | Jhon Jaime Gomez |
| Cali | Khu vực | Boyaca |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.45 | 8.10 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.82 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.28 | 4.45 | 8.10 | 0.96 | 2.50 | 0.76 | 0.72 ↓ | 1.25 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.30 | 8.50 | 0.99 | 2.50 | 0.79 | 0.92 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 59.00 ↑ | 6.50 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.50 | 9.00 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.84 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.30 | 7.00 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.83 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 2.43 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.40 | 9.00 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 55.00 ↑ | 3.80 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.32 | 4.20 | 8.20 | 0.91 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 4.60 ↑ | 9.60 ↑ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.30 | 7.00 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.83 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.44 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.40 | 7.70 | 0.82 | 2.25 | 1.04 | 0.97 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.16 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.09 | 7.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.20 ↑ | 21.00 ↑ | 2.77 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 3.92 | 7.85 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.96 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.55 ↑ | 32.00 ↑ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.38 ↓ | 1.81 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.40 | 8.00 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.10 | 8.25 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 87.00 ↑ | 3.81 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 6.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.26 | 8.23 | 0.78 | 2.25 | 1.00 | 0.92 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.32 ↑ | 12.95 ↑ | 1.01 ↑ | 4.50 | 0.81 ↓ | 0.92 | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 4.50 | 8.50 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.93 | 5.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.20 | 8.55 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | 1.15 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 9.10 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 4.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.33 | 9.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.25 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.00 | 8.50 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.99 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.70 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| America de Cali | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Boyaca Chico | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).