Kết quả bóng đá trận America MG vs Athletic Club MG, 04:30 ngày 17/08/2026
Serie B (Brazil) · 04:30 ngày 17/08/2026
America MG 1 Kết thúc HT 0-1 3
Athletic Club MG
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| America MG | Phút | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Kauan Rodrigues(Assists:Maswel Ananias Silva) (Kiến tạo: Maswel Ananias Silva) | |
| HT 0-1 | ||
| 52' | ⚽ 1 - 1 Lucas Sosa (phản lưới) | |
| 56' | Enzo | |
| ▲ Jorge Jimenez ▼ Yago Souza | 57' ⇄ | |
| ▲ Gustavo Bonatto Barreto ▼ Felipe Amaral | 57' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Douglas da Silva Santos ▼ Jose Carlos Cracco Neto,Zeca | |
| 58' | Douglas da Silva Santos | |
| 66' | ⚽ 1 - 2 Carlos Moises de Lima(Assists:Jota) (Kiến tạo: Jota) | |
| ▲ Gonzalo Mathias Mastriani Borges ▼ Willian Gomes de Siqueira | 68' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Italo ▼ Rodrigo Pineiro | 69' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Marcelo Henrique ▼ Enzo | |
| 73' ⇄ | ▲ Yago Santos ▼ Jota | |
| 73' ⇄ | ▲ Gustavo Cesar Mendonca Gravino Gustavinh ▼ Carlos Moises de Lima | |
| Gustavo Bonatto Barreto | 78' | |
| 79' ⇄ | ▲ Assis ▼ Maswel Ananias Silva | |
| ▲ Fabio ▼ Alex da Silva | 84' ⇄ | |
| Gonzalo Mathias Mastriani Borges(Assists:Guilherme Parede Pinheiro) 2 - 2 ⚽ | 86' | |
| 3 - 2 ⚽ | 90' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 6 | 9 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 15 | 8 |
| Điểm | 0 | 6 | 5 | 15 |
Chủ = America MG · Khách = Athletic Club MG
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| America MG | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (11%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 5 (14%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 10 (23%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 9 (20%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 10 (23%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
America MG
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 2 | 5 | 16 | 16 | 39 | 11 | 19 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 3 | 7 | 8 | 17 | 6 | 20 |
| Sân khách | 12 | 1 | 2 | 9 | 8 | 22 | 5 | 19 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Athletic Club MG
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 10 | 5 | 24 | 21 | 34 | 9 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 4 | 3 | 11 | 9 | 19 | 10 |
| Sân khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 13 | 12 | 15 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
America MG 3 (43%)Hòa 3 (43%)Athletic Club MG 1 (14%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Athletic Club MG | 1-1 (1-0) | America MG | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/01/26 | America MG | 3-0 (2-0) | Athletic Club MG | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/10/25 | Athletic Club MG | 0-2 (0-0) | America MG | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/07/25 | America MG | 0-1 (0-1) | Athletic Club MG | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/02/23 | Athletic Club MG | 1-1 (0-1) | America MG | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/02/22 | America MG | 1-1 (1-0) | Athletic Club MG | +1.25 | 2.25 | H |
| 04/03/21 | Athletic Club MG | 0-1 (0-0) | America MG | +1 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — America MG
BTBHHBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Botafogo SP | 2-1 (0-0) | America MG | -0.5 | 2 | B |
| 27/07/26 | America MG | 1-0 (0-0) | Goias | 0 | 2 | T |
| 22/07/26 | Avai FC | 2-1 (0-1) | America MG | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | America MG | 1-1 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | H |
| 14/07/26 | America MG | 1-1 (1-0) | Londrina PR | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/07/26 | Cuiaba | 1-0 (0-0) | America MG | -0.5 | 2 | B |
| 27/06/26 | Operario Ferroviario PR | 1-0 (0-0) | America MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/06/26 | America MG | 0-1 (0-1) | Criciuma | 0 | 2 | B |
| 17/06/26 | Fortaleza | 0-3 (0-2) | America MG | -1 | 2.25 | T |
| 09/06/26 | America MG | 1-2 (1-1) | Atletico Clube Goianiense | 0 | 2 | B |
| 30/05/26 | Juventude | 3-0 (1-0) | America MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | America MG | 1-2 (1-0) | Vila Nova | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Sao Bernardo | 1-1 (0-1) | America MG | -0.75 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Nautico (PE) | 4-0 (2-0) | America MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | America MG | 3-2 (0-0) | Cianorte PR | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | America MG | 1-2 (1-1) | CRB AL | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Chapecoense SC | 2-1 (1-1) | America MG | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Ponte Preta | 1-0 (1-0) | America MG | 0 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | America MG | 0-0 (0-0) | Sport Club do Recife | 0 | 2.25 | H |
| 16/04/26 | America MG | 2-1 (2-0) | Sampaio Correa (RJ) | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Athletic Club MG
THTHHBTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 1/2/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Athletic Club MG | 2-0 (1-0) | Criciuma | -0.25 | 2 | T |
| 29/07/26 | Ponte Preta | 1-1 (1-0) | Athletic Club MG | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/07/26 | Athletic Club MG | 2-1 (1-1) | Sao Bernardo | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Atletico Clube Goianiense | 0-0 (0-0) | Athletic Club MG | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/07/26 | Ceara | 0-0 (0-0) | Athletic Club MG | -0.5 | 2 | H |
| 08/07/26 | Athletic Club MG | 0-1 (0-0) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2 | B |
| 29/06/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Avai FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Londrina PR | 2-0 (0-0) | Athletic Club MG | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/06/26 | Athletic Club MG | 1-1 (0-1) | Goias | 0 | 2 | H |
| 11/06/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (0-0) | Athletic Club MG | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Fortaleza | -0.25 | 2 | T |
| 26/05/26 | Botafogo SP | 1-2 (0-1) | Athletic Club MG | -0.25 | 2 | T |
| 18/05/26 | Athletic Club MG | 1-1 (1-0) | Juventude | +0.25 | 2 | H |
| 13/05/26 | Internacional RS | 3-2 (2-1) | Athletic Club MG | -1.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Athletic Club MG | 0-0 (0-0) | Cuiaba | +0.25 | 2 | H |
| 05/05/26 | Vila Nova | 1-1 (0-0) | Athletic Club MG | -0.75 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Athletic Club MG | 0-1 (0-0) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Athletic Club MG | 1-2 (1-1) | Internacional RS | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Athletic Club MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | CRB AL | 2-3 (2-0) | Athletic Club MG | -1 | 2.5 | T |
Đội hình
America MG
Athletic Club MG
1Luis Gustavo de Almeida Pinto3Lucas Sosa15Alex da Silva29Dalbert Henrique45CRicardo Cesar Dantas da Silva8Felipe Amaral7Guilherme Parede Pinheiro10Yago Souza14Rodrigo Pineiro20Paulo Victor9Willian Gomes de Siqueira1Luan Polli Gomes Goleiros3Jhonatan paulo da Silva4Lucas Belezi Barbosa19Jhan Torres6CJose Carlos Cracco Neto,Zeca15Jota16Joao Miguel23Enzo9Carlos Moises de Lima11Maswel Ananias Silva17Kauan Rodrigues
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Luis Gustavo de Almeida Pinto6.1
- 3Lucas Sosa⚽ Phản lưới 52'6
- 7Guilherme Parede Pinheiro🎯 Kiến tạo 86'7.5
- 8Felipe Amaral▼ Rời sân 57'6.1
- 9Willian Gomes de Siqueira▼ Rời sân 68'6.9
- 10Yago Souza▼ Rời sân 57'6.3
- 14Rodrigo Pineiro▼ Rời sân 69'5.8
- 15Alex da Silva▼ Rời sân 84'6
- 20Paulo Victor5.4
- 29Dalbert Henrique6.3
- 45Ricardo Cesar Dantas da Silva C6.1
Khách · 343
- 1Luan Polli Gomes Goleiros7.1
- 3Jhonatan paulo da Silva6.6
- 4Lucas Belezi Barbosa7.2
- 6Jose Carlos Cracco Neto,Zeca C▼ Rời sân 58'6.6
- 9Carlos Moises de Lima⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 73'7.7
- 11Maswel Ananias Silva🎯 Kiến tạo 45' · ▼ Rời sân 79'7.7
- 15Jota🎯 Kiến tạo 66' · ▼ Rời sân 73'8
- 16Joao Miguel6.1
- 17Kauan Rodrigues⚽ Ghi bàn 45'7.2
- 19Jhan Torres7.1
- 23Enzo🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 73'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2114
Sút cầu môn
66
Tấn công
8397
Tấn công nguy hiểm
2541
Sút ngoài cầu môn
106
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
435405
TL chuyền bóng thành công
83%84%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
21
Cứu thua
45
Tắc bóng
87
Quả ném biên
2724
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
2421
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.91.39
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
46 54
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B1T1 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
America MG (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Athletic Club MG (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
America MG (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (19%)Hòa 2 (10%)Bại 15 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Athletic Club MG (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (24%)Hòa 3 (14%)Xỉu 13 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
America MG
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Guilherme Parede Pinheiro Tiền đạo | 7.5 | 1 | 4/0 | 15/21 | 1 | ||
| 9Willian Gomes de Siqueira Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 14/15 | 1 | |||
| 29Dalbert Henrique Hậu vệ | 6.3 | 3/0 | 33/42 | 4 | |||
| 10Yago Souza Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 16/17 | 1 | |||
| 1Luis Gustavo de Almeida Pinto Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 35/45 | 0 | |||
| 45Ricardo Cesar Dantas da Silva Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 62/71 | 0 | |||
| 8Felipe Amaral Tiền vệ | 6.1 | 1/1 | 15/17 | 0 | |||
| 15Alex da Silva Hậu vệ | 6 | 2/2 | 28/37 | 1 | |||
| 3Lucas Sosa Trung vệ | 6 | 0/0 | 69/82 | 4 | |||
| 14Rodrigo Pineiro Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 3/1 | 10/11 | 1 | |||
| 20Paulo Victor Tiền đạo | 5.4 | 2/0 | 12/16 | 0 | |||
| 17Gonzalo Mathias Mastriani Borges (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 4/1 | 3/3 | 1 | ||
| 88Gustavo Bonatto Barreto (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/1 | 16/17 | 1 | 🟨 | ||
| 93Jorge Jimenez (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 27/30 | 0 | |||
| 39Gabriel Italo (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 31Fabio (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 4/6 | 1 |
Athletic Club MG
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Jota Tiền vệ | 8 | 1 | 0/0 | 29/35 | 1 | ||
| 9Carlos Moises de Lima Trung phong | 7.7 | 1 | 4/1 | 5/9 | 1 | ||
| 11Maswel Ananias Silva Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 2/1 | 10/14 | 0 | ||
| 17Kauan Rodrigues Tiền vệ | 7.2 | 1 | 3/2 | 31/35 | 0 | ||
| 4Lucas Belezi Barbosa Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 42/48 | 2 | |||
| 1Luan Polli Gomes Goleiros Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 10/17 | 0 | |||
| 19Jhan Torres Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 41/50 | 1 | |||
| 23Enzo Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 33/38 | 1 | 🟨 | ||
| 6Jose Carlos Cracco Neto,Zeca Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 3Jhonatan paulo da Silva Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 38/44 | 2 | |||
| 16Joao Miguel Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 38/44 | 3 | |||
| 18Yago Santos (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 13/13 | 2 | |||
| 2Douglas da Silva Santos (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 12/12 | 1 | 🟨 | ||
| 22Assis (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 4/4 | 0 | |||
| 10Gustavo Cesar Mendonca Gravino Gustavinh (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 14Marcelo Henrique (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 9/12 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| America MG | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-1-1 | Thành lập | |
| Gigante da Pampulha | Sân nhà | |
| 87796 | Sức chứa | 0 |
| Roger Rodrigues da Silva | HLV | Alessandro de Souza,Alex |
| Belo horizonte | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 2.83 | 3.02 | 0.86 | 2.00 | 0.76 | 0.84 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.00 ↑ | 2.55 ↓ | 0.86 | 2.00 | 0.76 | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.40 | 0.92 | 2.00 | 0.84 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.20 | 0.92 | 2.00 | 0.87 | 0.93 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 36.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 2.97 | 3.35 | 0.95 | 2.00 | 0.87 | 0.91 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 66.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.85 | 3.50 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 90.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 2.80 | 3.40 | 0.85 | 2.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 67.72 ↑ | 13.11 ↑ | 1.05 ↓ | 5.39 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 2.97 | 3.35 | 0.95 | 2.00 | 0.87 | 0.91 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 67.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.04 ↓ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.05 | 3.25 | 1.00 | 2.00 | 0.86 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 29.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 2.88 | 3.23 | 0.98 | 2.00 | 0.88 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 34.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.05 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 2.79 | 3.31 | 0.98 | 2.00 | 0.84 | 0.90 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 52.00 ↑ | 10.70 ↑ | 1.03 ↓ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 2.75 | 3.30 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.85 | 3.60 | 0.93 | 2.00 | 0.80 | 0.84 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.23 | 2.91 | 3.63 | 0.96 | 2.00 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 30.11 ↑ | 8.87 ↑ | 1.10 ↓ | 4.29 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.40 | 0.49 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.02 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.59 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.50 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.05 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.52 ↑ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 2.90 ↓ | 3.10 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.40 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.40 | 0.53 | 1.50 | 1.40 | 0.86 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| America MG | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Athletic Club MG | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).