Kết quả bóng đá trận America MG vs Juventude, 05:30 ngày 29/09/2026
Serie B (Brazil) · 05:30 ngày 29/09/2026
America MG 0 Kết thúc HT 0-0 1
Juventude
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| America MG | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| ▲ Luis Gustavo de Almeida Pinto ▼ | 29' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Montes L. ▼ | 46' ⇄ | |
| Goncalves O. | 56' | |
| 57' | Diogo Barbosa | |
| 57' | Gabriel Pires | |
| 57' ⇄ | ▲ M.Paulo ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Gabriel Pires ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Amarilla L. ▼ | |
| 58' | Gabriel Pires | |
| 58' ⇄ | ▲ Gabriel Pires ▼ | |
| 61' | ⚽ 1 - 1 M.Paulo (Kiến tạo: Gabriel Pires Appelt) | |
| ▲ Dorna K. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Felipe Amaral ▼ | 62' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Patryck ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Gabriel Pinheiro ▼ | |
| ▲ Marcelo Macola ▼ | 76' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Castro M. ▼ | |
| ▲ Heitor ▼ | 82' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 6 | 6 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 18 | 7 |
| Điểm | 0 | 9 | 6 | 20 |
Chủ = America MG · Khách = Juventude
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| America MG | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (12%) | Thắng/Thắng | 13 (25%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (8%) | Hòa/Thắng | 11 (21%) |
| 10 (19%) | Hòa/Hòa | 10 (19%) |
| 11 (21%) | Hòa/Bại | 5 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (6%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 14 (27%) | Bại/Bại | 8 (15%) |
Bảng xếp hạng
America MG
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 3 | 5 | 17 | 18 | 42 | 14 | 19 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 3 | 7 | 10 | 17 | 9 | 19 |
| Sân khách | 13 | 1 | 2 | 10 | 8 | 25 | 5 | 19 |
Juventude
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 13 | 6 | 5 | 26 | 13 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 9 | 3 | 1 | 17 | 2 | 30 | 1 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 9 | 11 | 15 | 10 |
Đội hình
America MG
Juventude
91Bruno3Sosa L.4Rafael Raul Barcelos25Ostchega T.31Fabio55Goncalves O.88Barreto9Willian Bigode37Julio Cesar77Segovia M.20Paulo Victor93Jandrei4Messias34Rodrigo Sam47Marcos Paulo8Lucas Mineiro13Aderlan16Diogo Barbosa44Mandaca75Rai9Alan Kardec11Costa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Sosa L.
- 4Rafael Raul Barcelos
- 9Willian Bigode
- 20Paulo Victor
- 25Ostchega T.
- 31Fabio
- 37Julio Cesar
- 55Goncalves O.🟨 Thẻ vàng 56'
- 77Segovia M.
- 88Barreto
- 91Bruno
Khách · 352
- 4Messias
- 8Lucas Mineiro
- 9Alan Kardec
- 11Costa
- 13Aderlan
- 16Diogo Barbosa🟨 Thẻ vàng 57'
- 34Rodrigo Sam
- 44Mandaca
- 47Marcos Paulo
- 75Rai
- 93Jandrei
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1317
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
39
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
402564
TL chuyền bóng thành công
80%87%
Phạm lỗi
149
Việt vị
32
Cứu thua
24
Quả ném biên
1515
Chuyền dài
1937
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
America MG (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Juventude (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| America MG | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-1-1 | Thành lập | 1913-7-29 |
| Gigante da Pampulha | Sân nhà | Alfredo Jaconi |
| 87796 | Sức chứa | 30519 |
| Roger Rodrigues da Silva | HLV | Mauricio Nogueira Barbieri |
| Belo horizonte | Khu vực | Caxias do Sul |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.92 | 3.01 | 1.98 | 0.87 | 2.25 | 0.75 | 0.92 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 3.28 ↑ | 2.92 ↓ | 1.88 ↓ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.73 ↓ | 0.81 ↓ | -0.50 | 0.89 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.20 | 2.10 | 0.93 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 313.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.10 | 2.15 | 0.95 | 2.25 | 0.84 | 0.88 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.00 | 0.97 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.10 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.10 | 2.25 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.20 | 1.99 | 0.97 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.10 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.20 | 2.21 | 1.02 | 2.25 | 0.84 | 0.95 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 31.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.32 | 3.07 | 2.02 | 0.99 | 2.25 | 0.87 | 1.05 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.37 | 0.36 | 1.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.10 | 2.40 | 0.95 | 2.25 | 0.78 | 1.02 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 47.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.14 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.88 | 3.15 | 2.39 | 1.18 | 2.50 | 0.58 | 1.04 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.82 | 3.10 | 2.35 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| America MG | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Juventude | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).