Kết quả bóng đá trận Amiens U19 vs Quevilly US U19, 20:00 ngày 30/08/2026
Giải VĐQG Trẻ U19 Pháp · 20:00 ngày 30/08/2026
Amiens U19 3 Kết thúc HT 0-1 2
Quevilly US U19
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Amiens U19 | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 2' | ⚽ 0 - 2 | |
| 45+1' | ||
| HT 0-1 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 3 | |
| 59' | ||
| 1 - 3 ⚽ | 61' | |
| 2 - 3 ⚽ | 69' | |
| 3 - 3 ⚽ | 72' | |
| 90' | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 16 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 10 | 22 |
| Điểm | 6 | 6 | 19 | 13 |
Chủ = Amiens U19 · Khách = Quevilly US U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Amiens U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (11%) |
| 9 (32%) | Hòa/Thắng | 8 (29%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 8 (29%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Amiens U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 5 | - | - |
Quevilly US U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Amiens U19 10 (77%)Hòa 1 (8%)Quevilly US U19 2 (15%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Quevilly US U19 | 0-4 (0-1) | Amiens U19 | - | - | T |
| 16/11/25 | Amiens U19 | 2-1 (0-0) | Quevilly US U19 | - | - | T |
| 08/12/24 | Amiens U19 | 2-1 (0-0) | Quevilly US U19 | - | - | T |
| 08/09/24 | Quevilly US U19 | 0-1 (0-0) | Amiens U19 | - | - | T |
| 28/01/24 | Quevilly US U19 | 1-2 (1-0) | Amiens U19 | - | - | T |
| 24/09/23 | Amiens U19 | 3-0 (0-0) | Quevilly US U19 | - | - | T |
| 20/10/19 | Quevilly US U19 | 1-1 (0-0) | Amiens U19 | - | - | H |
| 09/12/18 | Amiens U19 | 1-0 (0-0) | Quevilly US U19 | - | - | T |
| 02/09/18 | Quevilly US U19 | 1-4 (0-2) | Amiens U19 | - | - | T |
| 15/02/15 | Amiens U19 | 0-1 (0-0) | Quevilly US U19 | - | - | B |
| 28/09/14 | Quevilly US U19 | 0-3 (0-0) | Amiens U19 | - | - | T |
| 06/04/14 | Amiens U19 | 3-0 (0-0) | Quevilly US U19 | - | - | T |
| 06/10/13 | Quevilly US U19 | 2-1 (0-0) | Amiens U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Amiens U19
BTTTBTBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Valenciennes US U19 | 3-1 (3-0) | Amiens U19 | - | - | B |
| 10/05/26 | Paris FC U19 | 0-1 (0-0) | Amiens U19 | - | - | T |
| 03/05/26 | Amiens U19 | 1-0 (0-0) | Paris Saint Germain U19 | - | - | T |
| 19/04/26 | Quevilly US U19 | 0-4 (0-1) | Amiens U19 | - | - | T |
| 12/04/26 | Amiens U19 | 0-1 (0-0) | Orleans US 45 U19 | - | - | B |
| 22/03/26 | Creil U19 | 1-3 (1-0) | Amiens U19 | - | - | T |
| 15/03/26 | Amiens U19 | 0-1 (0-0) | Dunkerque U19 | - | - | B |
| 08/03/26 | Sarcelles U19 | 1-1 (1-0) | Amiens U19 | - | - | H |
| 15/02/26 | Amiens U19 | 2-1 (0-0) | Racing Levallois U19 | - | - | T |
| 08/02/26 | Valenciennes US U19 | 1-0 (1-0) | Amiens U19 | - | - | B |
| 25/01/26 | FC Chartres U19 | 1-0 (0-0) | Amiens U19 | - | - | B |
| 18/01/26 | Amiens U19 | 5-1 (0-0) | Caen U19 | - | - | T |
| 07/12/25 | Le Havre U19 | 2-1 (2-1) | Amiens U19 | - | - | B |
| 30/11/25 | Amiens U19 | 1-3 (1-1) | Lille U19 | - | - | B |
| 22/11/25 | Paris Saint Germain U19 | 2-1 (0-0) | Amiens U19 | - | - | B |
| 16/11/25 | Amiens U19 | 2-1 (0-0) | Quevilly US U19 | - | - | T |
| 09/11/25 | Orleans US 45 U19 | 1-1 (0-0) | Amiens U19 | - | - | H |
| 02/11/25 | Amiens U19 | 5-1 (2-0) | Creil U19 | - | - | T |
| 19/10/25 | Dunkerque U19 | 1-2 (1-1) | Amiens U19 | - | - | T |
| 12/10/25 | Amiens U19 | 1-1 (0-0) | Sarcelles U19 | +1.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Quevilly US U19
TTHBBBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Quevilly US U19 | 4-2 (1-2) | FC Chartres U19 | +1 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Quevilly US U19 | 3-0 (0-0) | Sarcelles U19 | - | - | T |
| 03/05/26 | Racing Levallois U19 | 3-3 (1-0) | Quevilly US U19 | - | - | H |
| 19/04/26 | Quevilly US U19 | 0-4 (0-1) | Amiens U19 | - | - | B |
| 12/04/26 | FC Chartres U19 | 1-0 (0-0) | Quevilly US U19 | - | - | B |
| 22/03/26 | Quevilly US U19 | 2-3 (2-0) | Caen U19 | - | - | B |
| 15/03/26 | Le Havre U19 | 2-3 (1-2) | Quevilly US U19 | - | - | T |
| 08/03/26 | Quevilly US U19 | 3-2 (2-1) | Lille U19 | - | - | T |
| 15/02/26 | Paris FC U19 | 2-1 (2-1) | Quevilly US U19 | - | - | B |
| 08/02/26 | Quevilly US U19 | 1-2 (1-0) | Paris Saint Germain U19 | - | - | B |
| 25/01/26 | Quevilly US U19 | 1-2 (0-0) | Valenciennes US U19 | - | - | B |
| 18/01/26 | Orleans US 45 U19 | 0-1 (0-0) | Quevilly US U19 | - | - | T |
| 07/12/25 | Quevilly US U19 | 3-1 (0-0) | Creil U19 | - | - | T |
| 30/11/25 | Dunkerque U19 | 1-3 (0-0) | Quevilly US U19 | - | - | T |
| 23/11/25 | Quevilly US U19 | 1-0 (0-0) | Racing Levallois U19 | - | - | T |
| 16/11/25 | Amiens U19 | 2-1 (0-0) | Quevilly US U19 | - | - | B |
| 09/11/25 | Quevilly US U19 | 5-1 (3-0) | FC Chartres U19 | - | - | T |
| 02/11/25 | Caen U19 | 0-1 (0-0) | Quevilly US U19 | - | - | T |
| 18/10/25 | Quevilly US U19 | 1-0 (1-0) | Le Havre U19 | - | - | T |
| 12/10/25 | Lille U19 | 0-3 (0-0) | Quevilly US U19 | -0.5 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1612
Sút cầu môn
117
Tấn công
6867
Tấn công nguy hiểm
3035
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T10 H1 B2T2 H1 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B1T1 H0 B5
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Amiens U19 (28 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Quevilly US U19 (28 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Quevilly US U19 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Amiens U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.85 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.45 ↓ | 3.25 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.70 | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↓ | 3.40 ↓ | 3.25 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.74 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.15 ↑ | 32.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 3.50 | 3.20 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.12 | 3.40 | 2.79 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.44 ↑ | 29.99 ↑ | 2.42 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.40 | 3.70 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↑ | 3.30 ↓ | 3.25 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.75 | 2.75 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.62 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.70 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.70 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.