Kết quả bóng đá trận Amiens vs Chambly FC, 16:00 ngày 31/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 31/07/2026
Amiens Sắp đá --:--:--
Chambly FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stade de la Licorne Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 18 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 9 |
| Điểm | 2 | 6 | 17 | 17 |
Chủ = Amiens · Khách = Chambly FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Amiens | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 10 (31%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 10 (31%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Amiens 2 (18%)Hòa 6 (55%)Chambly FC 3 (27%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/24 | Amiens | 0-1 (0-1) | Chambly FC | - | - | B |
| 30/10/22 | Chambly FC | 1-1 (1-1) | Amiens | +0.75 | 2.5 | H |
| 18/04/21 | Chambly FC | 2-0 (2-0) | Amiens | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/12/20 | Amiens | 1-1 (0-1) | Chambly FC | +0.5 | 2 | H |
| 09/10/20 | Chambly FC | 1-1 (0-0) | Amiens | - | - | H |
| 02/08/20 | Amiens | 0-0 (0-0) | Chambly FC | - | - | H |
| 12/11/16 | Amiens | 0-2 (0-1) | Chambly FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 16/01/16 | Chambly FC | 0-1 (0-0) | Amiens | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/08/15 | Amiens | 0-0 (0-0) | Chambly FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/02/15 | Chambly FC | 2-2 (1-1) | Amiens | -0.5 | 2.25 | H |
| 06/09/14 | Amiens | 2-1 (0-0) | Chambly FC | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Amiens
HBHTTBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Kortrijk | 1-1 (1-0) | Amiens | - | - | H |
| 24/07/26 | Amiens | 0-1 (0-0) | Boulogne | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Reims | 1-1 (0-1) | Amiens | - | - | H |
| 18/07/26 | Amiens | 2-1 (0-1) | Quevilly | 0 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Le Havre | 1-2 (1-2) | Amiens | - | - | T |
| 11/07/26 | Amiens | 2-4 (1-3) | Paris 13 Atletico | - | - | B |
| 10/05/26 | Saint Etienne | 5-0 (2-0) | Amiens | -2 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Amiens | 1-3 (0-1) | Red Star FC 93 | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Amiens | 0-2 (0-1) | Montpellier | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Rodez Aveyron | 3-2 (1-2) | Amiens | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Amiens | 0-1 (0-1) | Pau FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Bastia | 1-1 (1-1) | Amiens | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Amiens | 3-4 (2-3) | Le Mans | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Guingamp | 1-0 (1-0) | Amiens | -1 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Boulogne | 4-2 (1-1) | Amiens | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/03/26 | Amiens | 0-2 (0-0) | Troyes | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Reims | 0-0 (0-0) | Amiens | -1.25 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Amiens | 1-4 (0-1) | USL Dunkerque | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/02/26 | Amiens | 4-3 (3-2) | Clermont | 0 | 2.25 | T |
| 05/02/26 | Toulouse | 1-0 (1-0) | Amiens | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Chambly FC
TTBTHTBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Thionville FC | 0-4 (0-0) | Chambly FC | - | - | T |
| 09/05/26 | Chambly FC | 6-0 (3-0) | Colmar | - | - | T |
| 02/05/26 | Feignies | 3-0 (1-0) | Chambly FC | - | - | B |
| 25/04/26 | Chambly FC | 3-0 (0-0) | Dieppe | - | - | T |
| 18/04/26 | Beauvais | 0-0 (0-0) | Chambly FC | - | - | H |
| 12/04/26 | Chambly FC | 3-2 (3-1) | AS Furiani Agliani | - | - | T |
| 04/04/26 | Epinal | 1-0 (1-0) | Chambly FC | - | - | B |
| 28/03/26 | Chambly FC | 1-2 (1-0) | St Pryve St Hilaire | 0 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Biesheim | 0-0 (0-0) | Chambly FC | - | - | H |
| 14/03/26 | Chambly FC | 2-1 (1-1) | Blois | - | - | T |
| 08/03/26 | Haguenau | 1-0 (1-0) | Chambly FC | - | - | B |
| 01/03/26 | Chambly FC | 4-2 (3-1) | Feignies | - | - | T |
| 22/02/26 | Chambly FC | 0-3 (0-2) | ES Wasquehal | - | - | B |
| 14/02/26 | Chantilly | 0-0 (0-0) | Chambly FC | - | - | H |
| 07/02/26 | Bastia Borgo | 1-2 (1-2) | Chambly FC | - | - | T |
| 24/01/26 | Chambly FC | 0-0 (0-0) | Bourges | 0 | 2.25 | H |
| 17/01/26 | Colmar | 0-1 (0-0) | Chambly FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 14/12/25 | Dieppe | 1-1 (0-0) | Chambly FC | - | - | H |
| 06/12/25 | Chambly FC | 2-3 (1-2) | Beauvais | - | - | B |
| 22/11/25 | AS Furiani Agliani | 2-0 (0-0) | Chambly FC | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
37 63
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B3T3 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B2T2 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Amiens (14 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Chambly FC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Amiens | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | |
| Stade de la Licorne | Sân nhà | |
| 11875 | Sức chứa | 0 |
| Omar Daf | HLV | Bruno Luzi |
| Amiens | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.90 | 2.75 | 0.78 | 0.95 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.90 | 2.75 | 0.78 | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.45 | 2.85 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.50 ↑ | 2.85 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.75 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.60 | 2.80 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.79 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.20 | 3.48 ↓ | 2.78 ↓ | 0.72 | 2.50 | 0.98 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.63 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.20 | 3.60 | 2.63 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.