Kết quả bóng đá trận Amkar Perm vs Zenit-2 St.Petersburg, 19:00 ngày 30/08/2026

Second League Hạng A Nga · 19:00 ngày 30/08/2026
Amkar Perm
2 Kết thúc HT 1-1 2
Zenit-2 St.Petersburg
🟨 5 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Zvezda Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12°C

Diễn biến trận đấu

Amkar Perm Phút Zenit-2 St.Petersburg
Maksim Novikov 1 - 0 18'
26' 1 - 1 Bogdan Levandovskiy
Maksim Novikov 44'
HT 1-1
Nikita Khvat 47'
51' Nikita Vershinin
Đá hỏng penalty51'
Dmitriy Usov 2 - 1 52'
55' Kirill Kosarev
65' 2 - 2 Dmitry Barkov
Evgeni Tyukalov 66'
Nikita Goldobin 72'
76' Kirill Obonin
Kirill Saraev 90+2'
90+3'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 56
Hòa 22 32
Bại 10 22
Ghi bàn 69 2226
Mất bàn 114 1415
Điểm 25 1820

Chủ = Amkar Perm · Khách = Zenit-2 St.Petersburg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Amkar Perm (26)Hiệp 1 / Cả trậnZenit-2 St.Petersburg (11)
7 (27%)Thắng/Thắng3 (27%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (15%)Hòa/Thắng2 (18%)
7 (27%)Hòa/Hòa2 (18%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
5 (19%)Bại/Bại3 (27%)

Bảng xếp hạng

Amkar Perm

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6411158132
Sân nhà21107344
Sân khách43018591
6 gần64111610--

Zenit-2 St.Petersburg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6420184141
Sân nhà4310152101
Sân khách21103242
6 gần6510215--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Amkar Perm 1 (50%)Hòa 0 (0%)Zenit-2 St.Petersburg 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D3A20/05/26Amkar Perm4-2 (3-2)Zenit-2 St.Petersburg6-2+0.752.75T
RUS D3A01/04/26Zenit-2 St.Petersburg5-2 (2-1)Amkar Perm3-7+0.252.5B

Thành tích gần đây — Amkar Perm

HBTTTTTBHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup25/08/26Dynamo Kirov4-4 (1-1)Amkar Perm2-2--H
RUS D3A22/08/26Torpedo Miass5-0 (2-0)Amkar Perm8-0--B
RUS D3A16/08/26Amkar Perm5-1 (4-0)Stavropolye-20093-5--T
RUS Cup12/08/26Amkar Perm2-0 (0-0)Pobeda Nizhniy Novgorod15-1--T
RUS D3A08/08/26Dinamo Moscow B0-3 (0-2)Amkar Perm8-3--T
RUS D3A01/08/26Tyumen0-2 (0-0)Amkar Perm6-4--T
RUS D3A18/07/26Irtysh 1946 Omsk0-3 (0-2)Amkar Perm1-5--T
RUS D3A14/06/26Amkar Perm0-1 (0-1)Dinamo Vladivostok6-1--B
RUS D3A06/06/26Alania Vladikavkaz1-1 (1-1)Amkar Perm3-4--H
RUS D3A30/05/26Amkar Perm2-2 (2-1)PFK Kuban2-7--H
RUS D3A24/05/26Tyumen0-0 (0-0)Amkar Perm2-1--H
RUS D3A20/05/26Amkar Perm4-2 (3-2)Zenit-2 St.Petersburg6-2+0.752.75T
RUS D3A16/05/26Amkar Perm0-2 (0-1)Dynamo Kirov4-1--B
RUS D3A10/05/26Dinamo Briansk2-0 (1-0)Amkar Perm2-1--B
RUS D3A02/05/26Amkar Perm1-2 (1-0)Stavropolye-20093-0--B
RUS D3A25/04/26Amkar Perm4-0 (1-0)Dinamo Moscow B4-2--T
RUS D3A18/04/26Amkar Perm3-2 (2-0)Alania Vladikavkaz3-6--T
RUS D3A11/04/26PFK Kuban0-0 (0-0)Amkar Perm3-5--H
RUS D3A05/04/26Amkar Perm2-0 (0-0)Tyumen9-3--T
RUS D3A01/04/26Zenit-2 St.Petersburg5-2 (2-1)Amkar Perm3-7+0.252.5B

Thành tích gần đây — Zenit-2 St.Petersburg

HTTTTTBTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D3A23/08/26Zenit-2 St.Petersburg1-1 (1-1)Tyumen8-8--H
RUS D3A08/08/26Zenit-2 St.Petersburg6-1 (4-0)Irtysh 1946 Omsk10-2--T
RUS D3A02/08/26Zenit-2 St.Petersburg5-0 (3-0)Dinamo Moscow B1-8--T
RUS D3A25/07/26Torpedo Miass0-1 (0-0)Zenit-2 St.Petersburg6-5--T
RUS D3A18/07/26Zenit-2 St.Petersburg3-0 (1-0)Stavropolye-20093-1--T
INT CF07/07/26Arsenal Dzyarzhynsk3-5 (2-2)Zenit-2 St.Petersburg---T
INT CF03/07/26Yenisey Krasnoyarsk4-1 (1-0)Zenit-2 St.Petersburg---B
RUS D3A14/06/26Zenit-2 St.Petersburg2-1 (1-0)PFK Kuban3-5--T
RUS D3A11/06/26Stavropolye-20093-0 (2-0)Zenit-2 St.Petersburg2-10+0.252.5B
RUS D3A30/05/26Zenit-2 St.Petersburg2-1 (1-0)Tyumen5-802.75T
RUS D3A24/05/26Dinamo Moscow B2-2 (0-1)Zenit-2 St.Petersburg8-4--H
RUS D3A20/05/26Amkar Perm4-2 (3-2)Zenit-2 St.Petersburg6-2-0.752.75B
RUS D3A15/05/26Zenit-2 St.Petersburg4-2 (3-1)Dinamo Vladivostok2-802.75T
RUS D3A10/05/26Dynamo Kirov4-1 (3-0)Zenit-2 St.Petersburg--0.52.75B
RUS D3A02/05/26Zenit-2 St.Petersburg4-0 (2-0)Alania Vladikavkaz2-4--T
RUS D3A25/04/26Dinamo Briansk2-0 (1-0)Zenit-2 St.Petersburg1-5--B
RUS D3A18/04/26Zenit-2 St.Petersburg3-1 (2-0)Stavropolye-20092-3--T
RUS D3A11/04/26Tyumen1-1 (0-1)Zenit-2 St.Petersburg10-4--H
RUS D3A05/04/26Zenit-2 St.Petersburg1-3 (0-2)Dinamo Moscow B7-4--B
RUS D3A01/04/26Zenit-2 St.Petersburg5-2 (2-1)Amkar Perm3-7-0.252.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
5
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn
3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Amkar Perm (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Zenit-2 St.Petersburg (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Amkar PermZenit-2 St.Petersburg

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Amkar PermZenit-2 St.Petersburg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

88
Thắng 2+
13
Thắng 1
53
Hòa
20
Thua 1
46
Thua 2+
Amkar PermZenit-2 St.Petersburg

Thông tin đội bóng

Amkar Perm Thông tin Zenit-2 St.Petersburg
1993 Thành lập
Zvezda Stadium Sân nhà
20000 Sức chứa 0
HLV Vladislav Radimov
Perm Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
10BETSớm2.243.152.550.763.000.64---
Live2.13 ↓3.30 ↑2.70 ↑0.90 ↑3.000.75 ↑---
WewbetSớm2.243.442.630.742.750.960.950.250.75
Live2.243.442.630.742.750.960.950.250.75
1xBetSớm2.353.402.650.602.501.200.750.000.96
Live2.23 ↓3.38 ↓2.81 ↑0.74 ↑2.750.96 ↓0.94 ↑0.250.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.