Kết quả bóng đá trận Ammanford vs Holywell, 20:30 ngày 03/10/2026
Ngoại hạng Wales · 20:30 ngày 03/10/2026
Ammanford 2 Kết thúc HT 1-1 1
Holywell
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Ammanford | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Yonsian F. | |
| 20' | Yonsian F. | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 8 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 7 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 26 | 32 |
| Điểm | 6 | 1 | 8 | 2 |
Chủ = Ammanford · Khách = Holywell
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ammanford | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (27%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 6 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 8 (18%) | Bại/Bại | 7 (47%) |
Bảng xếp hạng
Ammanford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 14 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 9 | 1 | 14 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 12 |
Holywell
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 6 | 9 | 26 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 11 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 15 | 0 | 16 |
Đội hình
Ammanford
Holywell
2Seth Woodhouse3Sauane B.4Griffiths E.5Bell C.6Delaney M.8Orme A.10Thomas C.14Mathew Fisher22Harri Rowe24Evans J.99Oliver Williams1Alex Swindell6Sullivan D.7Thomas Bibby9Davies O.12Tierney J.14Murtas F.18Caio Hughes19Sconce J.27Yonsian F.28Harvey Morris34Edwards R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 1Alex Swindell
- 6Sullivan D.
- 7Thomas Bibby
- 9Davies O.
- 12Tierney J.
- 14Murtas F.
- 18Caio Hughes
- 19Sconce J.
- 27Yonsian F.⚽ Ghi bàn 2' · 🟨 Thẻ vàng 20'
- 28Harvey Morris
- 34Edwards R.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
23
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ammanford (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Holywell (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ammanford | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Halkyn Road | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.00 | 0.89 | 2.75 | 0.94 | 1.01 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.13 | 2.05 | 0.74 | 3.00 | 0.60 | 0.59 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 36.00 ↑ | 1.72 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.68 | 3.40 | 2.21 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.58 | -0.50 | 1.22 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.40 | 1.95 ↓ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 1.02 ↑ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.45 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.25 ↑ | 55.00 ↑ | 1.95 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.65 ↑ | -0.50 | 1.05 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.88 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.20 ↓ | 3.40 ↓ | 1.95 ↑ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 1.02 ↑ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.53 | 3.60 | 2.24 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.99 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 19.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.76 | 3.28 | 2.10 | 0.75 | 2.75 | 1.01 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 120.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.45 | 2.40 | 0.76 | 2.75 | 0.93 | 0.91 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 145.00 ↑ | 6.86 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.39 | 0.61 | 2.50 | 1.13 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.25 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.