Kết quả bóng đá trận Anderlecht vs FC Kairat Almaty, 01:30 ngày 28/08/2026
UEFA Europa League · 01:30 ngày 28/08/2026
Anderlecht 3 Kết thúc HT 1-0 0
FC Kairat Almaty
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Lotto Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Anderlecht
FC Kairat Almaty
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Espen Eskas
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
18'
🟨 Thẻ vàng - Damir Kasabulat
21'
⛳ Phạt góc
21'
🟨 Thẻ vàng - Jaakko Oksanen
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
35'
🟨 Thẻ vàng - Oiva Jukkola
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Mihajlo Cvetkovic 1-0
45+4'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Gustavo Mendonca, ra Jaakko Oksanen
46'
🔁 Thay người: vào Edmilson de Paula Santos Filho, ra Oiva Jukkola
48'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Danylo Sikan
⚽ BÀN THẮNG - Danylo Sikan 2-0, kiến tạo: Marco Kana
🔁 Thay người: vào Tristan Degreef, ra Danylo Sikan
🔁 Thay người: vào Noah Kalonji Kafumpata, ra Enric Llansana
🔁 Thay người: vào Noa Cobiella, ra Lukas Ambros
57'
🔁 Thay người: vào Aleksandr Mrynskiy, ra Luis Mata
57'
🔁 Thay người: vào Azamat Tuyakbaev, ra Marc Gual
🔁 Thay người: vào Marten Winkler, ra Mihajlo Cvetkovic
🔁 Thay người: vào Oliver Antman, ra Ali Maamar
71'
🔁 Thay người: vào Aleksandr Martynovich, ra Damir Kasabulat
⚽ BÀN THẮNG - Giulian Biancone 3-0, kiến tạo: Marten Winkler
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
81'
⛳ Phạt góc
86'
🟨 Thẻ vàng - Lev Kurgin
🟨 Thẻ vàng - Noah Kalonji Kafumpata
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Anderlecht | Phút | |
| 18' | Damir Kasabulat | |
| 18' | Damir Kasabulat | |
| 21' | Jaakko Oksanen | |
| 21' | Oksanen J. | |
| 35' | Oiva Jukkola | |
| 35' | Jukkola O. | |
| M.Cvetković 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| Mihajlo Cvetkovic 2 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Gustavo Mendonca ▼ Jaakko Oksanen | |
| 46' ⇄ | ▲ Edmilson de Paula Santos Filho ▼ Oiva Jukkola | |
| 46' ⇄ | ▲ Gustavo ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Edmilson de Paula Santos Filho ▼ | |
| Danylo Sikan | 50' | |
| Sikan D. | 50' | |
| Danylo Sikan(Assists:Marco Kana) (Kiến tạo: Marco Kana) 3 - 0 ⚽ | 53' | |
| Sikan D. (Kiến tạo: Marco Kana) 4 - 0 ⚽ | 53' | |
| ▲ Tristan Degreef ▼ Danylo Sikan | 55' ⇄ | |
| ▲ Noah Kalonji Kafumpata ▼ Enric Llansana | 55' ⇄ | |
| ▲ Noa Cobiella ▼ Lukas Ambros | 55' ⇄ | |
| ▲ T.Degreef ▼ | 55' ⇄ | |
| ▲ Cobiella N. ▼ | 55' ⇄ | |
| ▲ Kalonji Kafumpata N. ▼ | 55' ⇄ | |
| ▲ Cobiella N. ▼ | 56' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Aleksandr Mrynskiy ▼ Luis Mata | |
| 57' ⇄ | ▲ Azamat Tuyakbaev ▼ Marc Gual | |
| 57' ⇄ | ▲ Tuyakbaev A. ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Aleksandr Mrynskiy ▼ | |
| ▲ Marten Winkler ▼ Mihajlo Cvetkovic | 63' ⇄ | |
| ▲ Oliver Antman ▼ Ali Maamar | 63' ⇄ | |
| ▲ Winkler M. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Antman O. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Winkler M. ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Antman O. ▼ | 65' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Aleksandr Martynovich ▼ Damir Kasabulat | |
| Giulian Biancone(Assists:Marten Winkler) (Kiến tạo: Marten Winkler) 5 - 0 ⚽ | 71' | |
| Biancone G. (Kiến tạo: Marten Winkler) 6 - 0 ⚽ | 71' | |
| 71' ⇄ | ▲ Martynovich A. ▼ | |
| 86' | Lev Kurgin | |
| 86' | Lev Kurgin | |
| Noah Kalonji Kafumpata | 87' | |
| Kalonji Kafumpata N. | 87' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 6 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 12 |
Chủ = Anderlecht · Khách = FC Kairat Almaty
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Anderlecht | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 12 (29%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 11 (26%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 9 (21%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Anderlecht 1 (100%)Hòa 0 (0%)FC Kairat Almaty 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | FC Kairat Almaty | 0-3 (0-3) | Anderlecht | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Anderlecht
TBTTTTHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | FC Kairat Almaty | 0-3 (0-3) | Anderlecht | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/08/26 | Red Star Waasland | 1-0 (1-0) | Anderlecht | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/08/26 | Anderlecht | 3-2 (1-1) | PAOK Saloniki | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Anderlecht | 2-1 (0-0) | LaLouviere | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/08/26 | PAOK Saloniki | 0-1 (0-1) | Anderlecht | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Anderlecht | 3-1 (0-1) | Hammarby | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Anderlecht | 0 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | AZ Alkmaar | 0-1 (0-0) | Anderlecht | - | - | T |
| 11/07/26 | Anderlecht | 3-2 (1-2) | NEC Nijmegen | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Anderlecht | 0-0 (0-0) | Boulogne | +1 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Saint Gilloise | 5-1 (4-0) | Anderlecht | -1 | 2.75 | B |
| 22/05/26 | Anderlecht | 3-1 (2-0) | Sint-Truidense | +0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Anderlecht | 2-2 (1-1) | Mechelen | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/05/26 | Saint Gilloise | 1-1 (0-0) | Anderlecht | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | KAA Gent | 1-1 (1-1) | Anderlecht | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Anderlecht | 1-3 (0-1) | Club Brugge | -0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Anderlecht | 1-3 (1-2) | Saint Gilloise | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Sint-Truidense | 2-0 (0-0) | Anderlecht | -0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Mechelen | 1-2 (1-0) | Anderlecht | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Anderlecht | 3-1 (0-1) | KAA Gent | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FC Kairat Almaty
BTBBTTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | FC Kairat Almaty | 0-3 (0-3) | Anderlecht | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | FC Kairat Almaty | 3-1 (1-0) | Ulytau Zhezkazgan | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/08/26 | FC Kairat Almaty | 0-1 (0-1) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | B |
| 05/08/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | FC Kairat Almaty | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/07/26 | FC Kairat Almaty | 1-0 (1-0) | Omonia Nicosia FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | FC Kairat Almaty | 2-1 (1-0) | Ordabasy | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Omonia Nicosia FC | 1-0 (1-0) | FC Kairat Almaty | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | FK Atyrau | 1-3 (0-3) | FC Kairat Almaty | +1 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | FK Sutjeska Niksic | 0-2 (0-0) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | FC Kairat Almaty | 2-1 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | FC Kairat Almaty | 5-0 (3-0) | Okzhetpes | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Okzhetpes | 1-3 (1-1) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2-4 (2-2) | FC Kairat Almaty | +1 | 2.25 | T |
| 17/06/26 | FC Kairat Almaty | 3-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | FC Kairat Almaty | 1-1 (1-0) | FK Atyrau | +1.25 | 2.5 | H |
| 28/05/26 | Ordabasy | 2-1 (1-1) | FC Kairat Almaty | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | FC Kairat Almaty | 0-0 (0-0) | Kaisar Kyzylorda | +1.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Zhenis | 1-2 (0-0) | FC Kairat Almaty | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-2 (0-1) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
Anderlecht
FC Kairat Almaty
26CColin Coosemans4Giulian Biancone6Ludwig Augustinsson27Leo Petrot79Ali Maamar24Enric Llansana55Marco Kana14Danylo Sikan18Lukas Ambros61Joshua-Williame Nga Kana9Mihajlo Cvetkovic82Serkhan Kalmyrza4Damir Kasabulat5Lev Kurgin8Olzhas Baibek20Erkin Tapalov3CLuis Mata6Adilet Sadybekov13Jaakko Oksanen19Oiva Jukkola28Marc Gual81Ismail Bekbolat
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Giulian Biancone⚽ Ghi bàn 71' · ⚽ Ghi bàn 71'
- 6Ludwig Augustinsson
- 9Mihajlo Cvetkovic⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 63'
- 14Danylo Sikan⚽ Ghi bàn 53' · ⚽ Ghi bàn 53' · 🟨 Thẻ vàng 50' · 🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 55'
- 18Lukas Ambros▼ Rời sân 55'
- 24Enric Llansana▼ Rời sân 55'
- 26Colin Coosemans C
- 27Leo Petrot
- 55Marco Kana🎯 Kiến tạo 53' · 🎯 Kiến tạo 53'
- 61Joshua-Williame Nga Kana
- 79Ali Maamar▼ Rời sân 63'
Khách · 442
- 3Luis Mata C▼ Rời sân 57'
- 4Damir Kasabulat🟨 Thẻ vàng 18' · 🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 71'
- 5Lev Kurgin🟨 Thẻ vàng 86' · 🟨 Thẻ vàng 86'
- 6Adilet Sadybekov
- 8Olzhas Baibek
- 13Jaakko Oksanen🟨 Thẻ vàng 21' · 🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 46'
- 19Oiva Jukkola🟨 Thẻ vàng 35' · 🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 46'
- 20Erkin Tapalov
- 28Marc Gual▼ Rời sân 57'
- 81Ismail Bekbolat
- 82Serkhan Kalmyrza
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
24
Sút bóng
156
Sút cầu môn
83
Tấn công
12254
Tấn công nguy hiểm
4215
Sút ngoài cầu môn
50
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
535380
TL chuyền bóng thành công
88%79%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
11
Cứu thua
35
Tắc bóng
56
Quả ném biên
1515
Cắt bóng
139
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
2117
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.180.26
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Anderlecht (25 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 0.72 bàn/trận
FC Kairat Almaty (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Anderlecht (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
FC Kairat Almaty (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Anderlecht | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-5-29 | Thành lập | 1954 |
| Constant Vanden Stock Stadium | Sân nhà | Almaty Central Stadium |
| 28063 | Sức chứa | 25000 |
| Vitor Bruno | HLV | Rafael Urazbakhtin |
| Brussel | Khu vực | Almaty |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 3.85 | 5.70 | 0.87 | 2.75 | 0.75 | 0.97 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.25 ↓ | 3.85 | 8.60 ↑ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.76 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.30 | 0.92 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 201.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 3.10 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.50 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.15 | 5.30 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.01 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.40 | 8.25 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.65 | 1.00 | 1.15 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.77 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 4.40 | 8.20 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 8.08 ↑ | 45.07 ↑ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.15 | 5.30 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.01 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.45 | 6.10 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.02 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 4.03 | 6.00 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 1.04 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 26.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.34 | 6.95 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.35 ↑ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 5.00 | 6.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.30 | 8.75 | 0.77 | 2.50 | 0.96 | 0.84 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 40.00 ↑ | 276.00 ↑ | 5.96 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.40 | 6.23 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.44 ↑ | 3.55 ↓ | 11.33 ↑ | 3.11 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.71 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.27 | 4.65 | 7.50 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↓ | 5.10 ↑ | 9.00 ↑ | 0.68 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 5.00 | 6.75 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.46 | 8.25 | 0.81 | 2.50 | 1.09 | 1.17 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 48.00 ↑ | 4.96 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.34 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.50 | 4.25 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 5.00 ↑ | 8.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.20 | 6.50 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.