Kết quả bóng đá trận Anderlecht vs FC Kairat Almaty, 01:30 ngày 28/08/2026

UEFA Europa League · 01:30 ngày 28/08/2026
Anderlecht
3 Kết thúc HT 1-0 0
FC Kairat Almaty
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Lotto Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

AnderlechtFC Kairat Almaty
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Espen Eskas
⛳ Phạt góc
4'
⛳ Phạt góc
14'
18'
🟨 Thẻ vàng - Damir Kasabulat
21'
⛳ Phạt góc
21'
🟨 Thẻ vàng - Jaakko Oksanen
⛳ Phạt góc
27'
⛳ Phạt góc
28'
⛳ Phạt góc
30'
35'
🟨 Thẻ vàng - Oiva Jukkola
⛳ Phạt góc
44'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Mihajlo Cvetkovic 1-0
45+2'
45+4'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Gustavo Mendonca, ra Jaakko Oksanen
46'
🔁 Thay người: vào Edmilson de Paula Santos Filho, ra Oiva Jukkola
48'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Danylo Sikan
50'
⚽ BÀN THẮNG - Danylo Sikan 2-0, kiến tạo: Marco Kana
53'
🔁 Thay người: vào Tristan Degreef, ra Danylo Sikan
55'
🔁 Thay người: vào Noah Kalonji Kafumpata, ra Enric Llansana
55'
🔁 Thay người: vào Noa Cobiella, ra Lukas Ambros
55'
57'
🔁 Thay người: vào Aleksandr Mrynskiy, ra Luis Mata
57'
🔁 Thay người: vào Azamat Tuyakbaev, ra Marc Gual
🔁 Thay người: vào Marten Winkler, ra Mihajlo Cvetkovic
63'
🔁 Thay người: vào Oliver Antman, ra Ali Maamar
63'
71'
🔁 Thay người: vào Aleksandr Martynovich, ra Damir Kasabulat
⚽ BÀN THẮNG - Giulian Biancone 3-0, kiến tạo: Marten Winkler
71'
⛳ Phạt góc
71'
🚩 Việt vị
74'
81'
⛳ Phạt góc
86'
🟨 Thẻ vàng - Lev Kurgin
🟨 Thẻ vàng - Noah Kalonji Kafumpata
87'
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Anderlecht Phút FC Kairat Almaty
18' Damir Kasabulat
18' Damir Kasabulat
21' Jaakko Oksanen
21' Oksanen J.
35' Oiva Jukkola
35' Jukkola O.
M.Cvetković 1 - 0 ⚽45'
Mihajlo Cvetkovic 2 - 0 ⚽45+2'
HT 1-0
46' ⇄▲ Gustavo Mendonca ▼ Jaakko Oksanen
46' ⇄▲ Edmilson de Paula Santos Filho ▼ Oiva Jukkola
46' ⇄▲ Gustavo ▼
46' ⇄▲ Edmilson de Paula Santos Filho ▼
Danylo Sikan 50'
Sikan D. 50'
Danylo Sikan(Assists:Marco Kana) (Kiến tạo: Marco Kana) 3 - 0 ⚽53'
Sikan D. (Kiến tạo: Marco Kana) 4 - 0 ⚽53'
▲ Tristan Degreef ▼ Danylo Sikan55' ⇄
▲ Noah Kalonji Kafumpata ▼ Enric Llansana55' ⇄
▲ Noa Cobiella ▼ Lukas Ambros55' ⇄
▲ T.Degreef ▼ 55' ⇄
▲ Cobiella N. ▼ 55' ⇄
▲ Kalonji Kafumpata N. ▼ 55' ⇄
▲ Cobiella N. ▼ 56' ⇄
57' ⇄▲ Aleksandr Mrynskiy ▼ Luis Mata
57' ⇄▲ Azamat Tuyakbaev ▼ Marc Gual
57' ⇄▲ Tuyakbaev A. ▼
57' ⇄▲ Aleksandr Mrynskiy ▼
▲ Marten Winkler ▼ Mihajlo Cvetkovic63' ⇄
▲ Oliver Antman ▼ Ali Maamar63' ⇄
▲ Winkler M. ▼ 63' ⇄
▲ Antman O. ▼ 63' ⇄
▲ Winkler M. ▼ 64' ⇄
▲ Antman O. ▼ 65' ⇄
71' ⇄▲ Aleksandr Martynovich ▼ Damir Kasabulat
Giulian Biancone(Assists:Marten Winkler) (Kiến tạo: Marten Winkler) 5 - 0 ⚽71'
Biancone G. (Kiến tạo: Marten Winkler) 6 - 0 ⚽71'
71' ⇄▲ Martynovich A. ▼
86' Lev Kurgin
86' Lev Kurgin
Noah Kalonji Kafumpata 87'
Kalonji Kafumpata N. 87'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 64
Hòa 00 10
Bại 12 36
Ghi bàn 74 1512
Mất bàn 25 614
Điểm 63 1912

Chủ = Anderlecht · Khách = FC Kairat Almaty

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Anderlecht (18)Hiệp 1 / Cả trậnFC Kairat Almaty (42)
6 (33%)Thắng/Thắng12 (29%)
1 (6%)Thắng/Hòa3 (7%)
3 (17%)Hòa/Thắng11 (26%)
2 (11%)Hòa/Hòa4 (10%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (5%)
2 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (2%)
4 (22%)Bại/Bại9 (21%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Anderlecht 1 (100%)Hòa 0 (0%)FC Kairat Almaty 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL20/08/26FC Kairat Almaty0-3 (0-3)Anderlecht2-8+0.252.5T

Thành tích gần đây — Anderlecht

TBTTTTHTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL20/08/26FC Kairat Almaty0-3 (0-3)Anderlecht2-8+0.252.5T
BEL D116/08/26Red Star Waasland1-0 (1-0)Anderlecht1-12+0.52.5B
UEFA EL14/08/26Anderlecht3-2 (1-1)PAOK Saloniki2-8-0.252.5T
BEL D109/08/26Anderlecht2-1 (0-0)LaLouviere10-1+0.752.25T
UEFA EL07/08/26PAOK Saloniki0-1 (0-1)Anderlecht5-1-0.752.5T
UEFA EL31/07/26Anderlecht3-1 (0-1)Hammarby10-0+0.252.75T
UEFA EL24/07/26Hammarby1-1 (0-1)Anderlecht5-202.75H
INT CF15/07/26AZ Alkmaar0-1 (0-0)Anderlecht---T
INT CF11/07/26Anderlecht3-2 (1-2)NEC Nijmegen3-3+0.252.75T
INT CF04/07/26Anderlecht0-0 (0-0)Boulogne-+12.75H
BEL D124/05/26Saint Gilloise5-1 (4-0)Anderlecht4-1-12.75B
BEL D122/05/26Anderlecht3-1 (2-0)Sint-Truidense8-9+0.253T
BEL D117/05/26Anderlecht2-2 (1-1)Mechelen2-2+0.752.75H
BEL Cup14/05/26Saint Gilloise1-1 (0-0)Anderlecht2-4-0.752.5H
BEL D110/05/26KAA Gent1-1 (1-1)Anderlecht4-2-0.252.75H
BEL D103/05/26Anderlecht1-3 (0-1)Club Brugge8-4-0.753B
BEL D126/04/26Anderlecht1-3 (1-2)Saint Gilloise4-3-0.52.5B
BEL D124/04/26Sint-Truidense2-0 (0-0)Anderlecht4-7-0.253B
BEL D119/04/26Mechelen1-2 (1-0)Anderlecht5-3+0.252.75T
BEL D112/04/26Anderlecht3-1 (0-1)KAA Gent4-1+0.52.75T

Thành tích gần đây — FC Kairat Almaty

BTBBTTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL20/08/26FC Kairat Almaty0-3 (0-3)Anderlecht2-8-0.252.5B
KAZ PR15/08/26FC Kairat Almaty3-1 (1-0)Ulytau Zhezkazgan6-2+1.252.75T
UEFA CL11/08/26FC Kairat Almaty0-1 (0-1)Levski Sofia9-402.25B
UEFA CL05/08/26Levski Sofia1-0 (0-0)FC Kairat Almaty7-1-0.752.25B
UEFA CL29/07/26FC Kairat Almaty1-0 (1-0)Omonia Nicosia FC7-2+0.252.25T
KAZ PR26/07/26FC Kairat Almaty2-1 (1-0)Ordabasy2-2+0.252.5T
UEFA CL23/07/26Omonia Nicosia FC1-0 (1-0)FC Kairat Almaty1-11-0.752.25B
KAZ PR18/07/26FK Atyrau1-3 (0-3)FC Kairat Almaty1-6+12.5T
UEFA CL16/07/26FK Sutjeska Niksic0-2 (0-0)FC Kairat Almaty6-3+0.752.75T
UEFA CL08/07/26FC Kairat Almaty2-1 (0-0)FK Sutjeska Niksic7-1+1.252.5T
KAZ PR02/07/26FC Kairat Almaty5-0 (3-0)Okzhetpes5-2+1.252.5T
KAZ PR27/06/26Okzhetpes1-3 (1-1)FC Kairat Almaty4-5+0.752.5T
KAZ PR21/06/26Kyzylzhar Petropavlovsk2-4 (2-2)FC Kairat Almaty3-3+12.25T
KAZ PR17/06/26FC Kairat Almaty3-0 (0-0)Kyzylzhar Petropavlovsk6-1+1.252.5T
KAZ PR13/06/26FC Kairat Almaty1-1 (1-0)FK Atyrau10-2+1.252.5H
KAZ PR28/05/26Ordabasy2-1 (1-1)FC Kairat Almaty2-1-0.252.25B
KAZ PR23/05/26FC Kairat Almaty0-0 (0-0)Kaisar Kyzylorda9-3+1.52.5H
KAZ PR17/05/26Zhenis1-2 (0-0)FC Kairat Almaty2-5+0.52.25T
KAZ PR10/05/26Ulytau Zhezkazgan1-1 (0-1)FC Kairat Almaty8-5+0.52.25H
KAZ PR06/05/26Kaisar Kyzylorda1-2 (0-1)FC Kairat Almaty2-3+0.752.25T

Đội hình

AnderlechtFC Kairat Almaty
26CColin Coosemans4Giulian Biancone6Ludwig Augustinsson27Leo Petrot79Ali Maamar24Enric Llansana55Marco Kana14Danylo Sikan18Lukas Ambros61Joshua-Williame Nga Kana9Mihajlo Cvetkovic82Serkhan Kalmyrza4Damir Kasabulat5Lev Kurgin8Olzhas Baibek20Erkin Tapalov3CLuis Mata6Adilet Sadybekov13Jaakko Oksanen19Oiva Jukkola28Marc Gual81Ismail Bekbolat

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
6
2
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
15
6
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
122
54
Tấn công nguy hiểm
42
15
Sút ngoài cầu môn
5
0
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
11
13
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
535
380
TL chuyền bóng thành công
88%
79%
Phạm lỗi
13
11
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
5
6
Quả ném biên
15
15
Cắt bóng
13
9
Tạt bóng thành công
5
3
Chuyền dài
21
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.18
0.26
Cơ hội rõ rệt
6
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Anderlecht (25 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 0.72 bàn/trận
FC Kairat Almaty (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Anderlecht (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

FC Kairat Almaty (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
20
1 Bàn
00
2 Bàn
30
3 Bàn
00
4+ Bàn
60
B.thắng H1
50
B.thắng H2
AnderlechtFC Kairat Almaty

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
01
B/B
AnderlechtFC Kairat Almaty

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
65
Thắng 1
53
Hòa
14
Thua 1
41
Thua 2+
AnderlechtFC Kairat Almaty

Thông tin đội bóng

Anderlecht Thông tin FC Kairat Almaty
1908-5-29 Thành lập 1954
Constant Vanden Stock Stadium Sân nhà Almaty Central Stadium
28063 Sức chứa 25000
Vitor Bruno HLV Rafael Urazbakhtin
Brussel Khu vực Almaty
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.353.855.700.872.750.750.971.250.73
Live1.25 ↓3.858.60 ↑0.86 ↓3.000.76 ↑0.80 ↓1.500.90 ↑
EasybetsSớm1.534.205.300.922.750.830.981.250.78
Live1.05 ↓201.00 ↑201.00 ↑4.00 ↑3.500.16 ↓3.10 ↑0.250.17 ↓
VcbetSớm1.364.507.500.862.750.880.831.250.91
Live1.01 ↓36.00 ↑71.00 ↑3.50 ↑3.500.16 ↓0.29 ↓0.002.40 ↑
Mansion88Sớm1.444.155.300.952.750.851.011.250.81
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑7.14 ↑3.500.06 ↓0.26 ↓0.002.77 ↑
InterwettenSớm1.434.408.250.732.501.050.651.001.15
Live1.01 ↓33.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑3.500.08 ↓0.77 ↑1.500.95 ↓
10BETSớm1.414.408.200.942.750.80---
Live1.08 ↓8.08 ↑45.07 ↑4.60 ↑3.500.09 ↓---
12betSớm1.444.155.300.952.750.851.011.250.81
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑7.14 ↑3.500.06 ↓0.26 ↓0.002.77 ↑
CrownSớm1.454.456.100.952.750.851.021.250.80
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑6.66 ↑3.500.03 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.414.036.000.972.750.851.041.250.80
Live1.08 ↓7.50 ↑26.00 ↑5.26 ↑3.500.09 ↓0.33 ↓0.002.32 ↑
WewbetSớm1.384.346.950.962.750.800.881.250.90
Live1.08 ↓8.35 ↑29.00 ↑6.25 ↑3.500.04 ↓0.27 ↓0.002.56 ↑
LadbrokesSớm1.405.006.500.732.501.00---
Live1.01 ↓41.00 ↑126.00 ↑0.55 ↓2.501.30 ↑---
18BetSớm1.354.308.750.772.500.960.841.250.88
Live1.01 ↓40.00 ↑276.00 ↑5.96 ↑3.500.08 ↓0.28 ↓0.002.50 ↑
PinnacleSớm1.434.406.230.882.750.881.001.250.79
Live1.44 ↑3.55 ↓11.33 ↑3.11 ↑3.500.24 ↓0.28 ↓0.002.71 ↑
HK Jockey ClubSớm1.274.657.500.772.750.93---
Live1.21 ↓5.10 ↑9.00 ↑0.68 ↓2.751.05 ↑---
BwinSớm1.415.006.750.732.500.98---
Live1.01 ↓56.00 ↑201.00 ↑0.85 ↑3.500.85 ↓---
1xBetSớm1.464.468.250.812.501.091.171.500.75
Live1.01 ↓29.00 ↑48.00 ↑4.96 ↑3.500.14 ↓0.34 ↓0.002.34 ↑
SNAISớm1.504.255.50------
Live1.33 ↓5.00 ↑8.50 ↑------
Bet 365Sớm1.404.506.500.902.750.901.001.250.80
Live1.01 ↓29.00 ↑51.00 ↑4.50 ↑3.500.15 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.364.206.500.672.501.100.801.250.83
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑3.500.08 ↓0.85 ↑1.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.