Kết quả bóng đá trận Anderlecht vs PAOK Saloniki, 01:30 ngày 14/08/2026
UEFA Europa League · 01:30 ngày 14/08/2026
Anderlecht 3 Kết thúc HT 1-1 2
PAOK Saloniki
🟨 3 - 2 🟥 0 - 2 ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Lotto Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Anderlecht
PAOK Saloniki
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Simone Sozza
3'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
14'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Leo Petrot 1-0
30'
⛳ Phạt góc
34'
⚽ BÀN THẮNG - Andrija Zivkovic 1-1, kiến tạo: Barcellos Freda Taison
🚩 Việt vị
43'
🟨 Thẻ vàng - Abdul Rahman Baba
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Dimitris Giannoulis, ra Abdul Rahman Baba
46'
🔁 Thay người: vào Mohamed Mady Camara, ra Anestis Mythou
⚽ BÀN THẮNG - Lukas Ambros 2-1, kiến tạo: Giulian Biancone
51'
⛳ Phạt góc
54'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Danylo Sikan 3-1, kiến tạo: Mihajlo Cvetkovic
58'
⛳ Phạt góc
62'
⛳ Phạt góc
66'
⛳ Phạt góc
67'
🔁 Thay người: vào Greg Taylor, ra Santamaria Baptiste
67'
🔁 Thay người: vào Alexander Jeremejeff, ra Barcellos Freda Taison
68'
⛳ Phạt góc
73'
🚩 Việt vị
74'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside
🔁 Thay người: vào Nathan-Dylan Saliba, ra Moussa Ndiaye
🔁 Thay người: vào Ludwig Augustinsson, ra Joshua-Williame Nga Kana
🔁 Thay người: vào Tristan Degreef, ra Danylo Sikan
🟨 Thẻ vàng - Lukas Ambros
82'
🟨 Thẻ vàng - Christos Zafeiris
🔁 Thay người: vào Jayden Onia Seke, ra Enric Llansana
⛳ Phạt góc
84'
🔁 Thay người: vào Tom Louchet, ra Christos Zafeiris
86'
⛳ Phạt góc
88'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Alexander Jeremejeff 3-2
89'
🟥 Thẻ đỏ - Andrija Zivkovic
🟨 Thẻ vàng - Giulian Biancone
🔁 Thay người: vào Adriano Bertaccini, ra Mihajlo Cvetkovic
90+3'
🟥 Thẻ đỏ - Alexander Jeremejeff
🟨 Thẻ vàng - Nathan-Dylan Saliba
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Anderlecht | Phút | |
| Leo Petrot 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 34' | ⚽ 1 - 1 Andrija Zivkovic(Assists:Barcellos Freda Taison) (Kiến tạo: Barcellos Freda Taison) | |
| 43' | Abdul Rahman Baba | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Dimitris Giannoulis ▼ Abdul Rahman Baba | |
| 46' ⇄ | ▲ Mohamed Mady Camara ▼ Anestis Mythou | |
| Lukas Ambros(Assists:Giulian Biancone) (Kiến tạo: Giulian Biancone) 2 - 1 ⚽ | 47' | |
| Danylo Sikan(Assists:Mihajlo Cvetkovic) (Kiến tạo: Mihajlo Cvetkovic) 3 - 1 ⚽ | 55' | |
| 67' ⇄ | ▲ Greg Taylor ▼ Santamaria Baptiste | |
| 67' ⇄ | ▲ Alexander Jeremejeff ▼ Barcellos Freda Taison | |
| 74' | ⚽ 4 - 1 Colin Coosemans (phản lưới) | |
| 74' | 📺 (Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| ▲ Nathan-Dylan Saliba ▼ Moussa Ndiaye | 78' ⇄ | |
| ▲ Tristan Degreef ▼ Danylo Sikan | 78' ⇄ | |
| ▲ Ludwig Augustinsson ▼ Joshua-Williame Nga Kana | 78' ⇄ | |
| Lukas Ambros | 80' | |
| 82' | Christos Zafeiris | |
| ▲ Jayden Onia Seke ▼ Enric Llansana | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Tom Louchet ▼ Christos Zafeiris | |
| 88' | ⚽ 4 - 2 Alexander Jeremejeff | |
| 89' | Andrija Zivkovic | |
| Giulian Biancone | 89' | |
| ▲ Adriano Bertaccini ▼ Mihajlo Cvetkovic | 90+2' ⇄ | |
| 90+3' | Alexander Jeremejeff | |
| Nathan-Dylan Saliba | 90+5' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 6 | 12 |
| Điểm | 6 | 9 | 19 | 17 |
Chủ = Anderlecht · Khách = PAOK Saloniki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Anderlecht | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Anderlecht 1 (33%)Hòa 1 (33%)PAOK Saloniki 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | PAOK Saloniki | 0-1 (0-1) | Anderlecht | -0.75 | 2.5 | T |
| 23/07/19 | Anderlecht | 1-3 (0-1) | PAOK Saloniki | 0 | 2.75 | B |
| 29/06/18 | PAOK Saloniki | 2-2 (0-2) | Anderlecht | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Anderlecht
TTTHTTHBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Anderlecht | 2-1 (0-0) | LaLouviere | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/08/26 | PAOK Saloniki | 0-1 (0-1) | Anderlecht | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Anderlecht | 3-1 (0-1) | Hammarby | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Hammarby | 1-1 (0-1) | Anderlecht | 0 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | AZ Alkmaar | 0-1 (0-0) | Anderlecht | - | - | T |
| 11/07/26 | Anderlecht | 3-2 (1-2) | NEC Nijmegen | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Anderlecht | 0-0 (0-0) | Boulogne | +1 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Saint Gilloise | 5-1 (4-0) | Anderlecht | -1 | 2.75 | B |
| 22/05/26 | Anderlecht | 3-1 (2-0) | Sint-Truidense | +0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Anderlecht | 2-2 (1-1) | Mechelen | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/05/26 | Saint Gilloise | 1-1 (0-0) | Anderlecht | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | KAA Gent | 1-1 (1-1) | Anderlecht | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Anderlecht | 1-3 (0-1) | Club Brugge | -0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Anderlecht | 1-3 (1-2) | Saint Gilloise | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Sint-Truidense | 2-0 (0-0) | Anderlecht | -0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Mechelen | 1-2 (1-0) | Anderlecht | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Anderlecht | 3-1 (0-1) | KAA Gent | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Club Brugge | 4-2 (3-0) | Anderlecht | -1 | 3 | B |
| 23/03/26 | Anderlecht | 2-3 (1-3) | Cercle Brugge | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | Mechelen | 1-0 (0-0) | Anderlecht | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — PAOK Saloniki
BTTBTTTHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | PAOK Saloniki | 0-1 (0-1) | Anderlecht | +0.75 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | PAOK Saloniki | 2-0 (1-0) | Dynamo Kyiv | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-3 (1-2) | PAOK Saloniki | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | FC Twente Enschede | 3-2 (1-1) | PAOK Saloniki | -0.25 | 3 | B |
| 07/07/26 | PAOK Saloniki | 3-2 (1-1) | AEK Larnaca | +1.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | PAOK Saloniki | 4-0 (0-0) | Westerlo | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | PAOK Saloniki | 4-1 (1-1) | Red Star Waasland | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | Panathinaikos | 2-2 (0-2) | PAOK Saloniki | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/05/26 | PAOK Saloniki | 1-1 (0-0) | AEK Athens | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Olympiakos Piraeus | 1-1 (0-0) | PAOK Saloniki | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | PAOK Saloniki | 3-1 (1-1) | Olympiakos Piraeus | -0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | PAOK Saloniki | 2-2 (1-1) | OFI Crete | +1.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | AEK Athens | 3-0 (1-0) | PAOK Saloniki | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | PAOK Saloniki | 0-0 (0-0) | Panathinaikos | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Volos NFC | 2-1 (0-1) | PAOK Saloniki | +1.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | PAOK Saloniki | 3-0 (1-0) | Levadiakos | +1.5 | 2.75 | T |
| 09/03/26 | Olympiakos Piraeus | 0-0 (0-0) | PAOK Saloniki | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/03/26 | AE Kifisias | 1-4 (0-1) | PAOK Saloniki | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | PAOK Saloniki | 2-0 (1-0) | Asteras Tripolis | +1.75 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Celta Vigo | 1-0 (0-0) | PAOK Saloniki | -0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Anderlecht
PAOK Saloniki
26CColin Coosemans4Giulian Biancone5Moussa Ndiaye27Leo Petrot79Ali Maamar24Enric Llansana55Marco Kana61Joshua-Williame Nga Kana9Mihajlo Cvetkovic14Danylo Sikan18Lukas Ambros1Jiri Pavlenka3Jonjoe Kenny5Giannis Michailidis6Aritz Elustondo21Abdul Rahman Baba7Santamaria Baptiste20Christos Zafeiris11Barcellos Freda Taison14CAndrija Zivkovic65Giannis Konstantelias56Anestis Mythou
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Giulian Biancone🎯 Kiến tạo 47' · 🟨 Thẻ vàng 89'
- 5Moussa Ndiaye▼ Rời sân 78'
- 9Mihajlo Cvetkovic🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 90+2'
- 14Danylo Sikan⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 78'
- 18Lukas Ambros⚽ Ghi bàn 47' · 🟨 Thẻ vàng 80'
- 24Enric Llansana▼ Rời sân 84'
- 26Colin Coosemans C⚽ Phản lưới 74'
- 27Leo Petrot⚽ Ghi bàn 19'
- 55Marco Kana
- 61Joshua-Williame Nga Kana▼ Rời sân 78'
- 79Ali Maamar
Khách · 4231
- 1Jiri Pavlenka
- 3Jonjoe Kenny
- 5Giannis Michailidis
- 6Aritz Elustondo
- 7Santamaria Baptiste▼ Rời sân 67'
- 11Barcellos Freda Taison🎯 Kiến tạo 34' · ▼ Rời sân 67'
- 14Andrija Zivkovic C⚽ Ghi bàn 34' · 🟥 Thẻ đỏ 89'
- 20Christos Zafeiris🟨 Thẻ vàng 82' · ▼ Rời sân 84'
- 21Abdul Rahman Baba🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 46'
- 56Anestis Mythou▼ Rời sân 46'
- 65Giannis Konstantelias
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1513
Sút cầu môn
94
Tấn công
10097
Tấn công nguy hiểm
4357
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
812
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
362438
TL chuyền bóng thành công
83%84%
Phạm lỗi
128
Việt vị
23
Cứu thua
26
Tắc bóng
613
Quả ném biên
1918
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
49
Chuyền dài
1833
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.912.15
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
50 50
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Anderlecht (25 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 0.72 bàn/trận
PAOK Saloniki (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Anderlecht (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Anderlecht | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908-5-29 | Thành lập | 1926-4-28 |
| Constant Vanden Stock Stadium | Sân nhà | Thompas Stadium |
| 28063 | Sức chứa | 28700 |
| Vitor Bruno | HLV | Alessio Lisci |
| Brussel | Khu vực | Thessaloniki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.52 | 3.00 | 2.23 | 0.77 | 2.50 | 0.85 | 0.96 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.65 ↑ | 3.00 | 2.14 ↓ | 1.18 ↑ | 4.50 | 0.42 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.33 | 0.86 | 2.50 | 0.89 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.55 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.88 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.61 | 3.25 | 2.34 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 282.00 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.55 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 2.95 | 2.55 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.92 ↑ | 100.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.44 | 3.20 | 2.51 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 262.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.67 | 3.45 | 2.29 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.77 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.90 ↑ | 31.00 ↑ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.54 | 3.14 | 2.44 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.95 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 48.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.52 | 3.26 | 2.54 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 50.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.60 | 0.89 | 2.50 | 0.83 | 0.91 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.98 ↑ | 5.75 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.23 | 3.39 | 2.99 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.94 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.39 ↑ | 18.47 ↑ | 2.92 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.73 | 3.25 | 2.18 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.73 | 3.25 | 2.18 | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.55 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.87 | 5.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.94 | 3.15 | 2.68 | 0.94 | 2.50 | 0.94 | 0.99 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.94 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.40 | 2.20 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.44 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↑ | -0.25 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Anderlecht | 0 | 0 | 2 | 0 |
| PAOK Saloniki | 0 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).