Kết quả bóng đá trận Anderlecht vs PAOK Saloniki, 01:30 ngày 14/08/2026

UEFA Europa League · 01:30 ngày 14/08/2026
Anderlecht
3 Kết thúc HT 1-1 2
PAOK Saloniki
🟨 3 - 2   🟥 0 - 2   ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Lotto Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

AnderlechtPAOK Saloniki
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Simone Sozza
3'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
7'
14'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
19'
⚽ BÀN THẮNG - Leo Petrot 1-0
19'
30'
⛳ Phạt góc
34'
⚽ BÀN THẮNG - Andrija Zivkovic 1-1, kiến tạo: Barcellos Freda Taison
🚩 Việt vị
36'
43'
🟨 Thẻ vàng - Abdul Rahman Baba
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Dimitris Giannoulis, ra Abdul Rahman Baba
46'
🔁 Thay người: vào Mohamed Mady Camara, ra Anestis Mythou
⚽ BÀN THẮNG - Lukas Ambros 2-1, kiến tạo: Giulian Biancone
47'
51'
⛳ Phạt góc
54'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Danylo Sikan 3-1, kiến tạo: Mihajlo Cvetkovic
55'
58'
⛳ Phạt góc
62'
⛳ Phạt góc
66'
⛳ Phạt góc
67'
🔁 Thay người: vào Greg Taylor, ra Santamaria Baptiste
67'
🔁 Thay người: vào Alexander Jeremejeff, ra Barcellos Freda Taison
68'
⛳ Phạt góc
73'
🚩 Việt vị
74'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside
🔁 Thay người: vào Nathan-Dylan Saliba, ra Moussa Ndiaye
78'
🔁 Thay người: vào Ludwig Augustinsson, ra Joshua-Williame Nga Kana
78'
🔁 Thay người: vào Tristan Degreef, ra Danylo Sikan
78'
🟨 Thẻ vàng - Lukas Ambros
80'
82'
🟨 Thẻ vàng - Christos Zafeiris
🔁 Thay người: vào Jayden Onia Seke, ra Enric Llansana
84'
⛳ Phạt góc
84'
84'
🔁 Thay người: vào Tom Louchet, ra Christos Zafeiris
86'
⛳ Phạt góc
88'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Alexander Jeremejeff 3-2
89'
🟥 Thẻ đỏ - Andrija Zivkovic
🟨 Thẻ vàng - Giulian Biancone
89'
🔁 Thay người: vào Adriano Bertaccini, ra Mihajlo Cvetkovic
90+2'
90+3'
🟥 Thẻ đỏ - Alexander Jeremejeff
🟨 Thẻ vàng - Nathan-Dylan Saliba
90+5'
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

Anderlecht Phút PAOK Saloniki
Leo Petrot 1 - 0 ⚽19'
34'⚽ 1 - 1 Andrija Zivkovic(Assists:Barcellos Freda Taison) (Kiến tạo: Barcellos Freda Taison)
43' Abdul Rahman Baba
HT 1-1
46' ⇄▲ Dimitris Giannoulis ▼ Abdul Rahman Baba
46' ⇄▲ Mohamed Mady Camara ▼ Anestis Mythou
Lukas Ambros(Assists:Giulian Biancone) (Kiến tạo: Giulian Biancone) 2 - 1 ⚽47'
Danylo Sikan(Assists:Mihajlo Cvetkovic) (Kiến tạo: Mihajlo Cvetkovic) 3 - 1 ⚽55'
67' ⇄▲ Greg Taylor ▼ Santamaria Baptiste
67' ⇄▲ Alexander Jeremejeff ▼ Barcellos Freda Taison
74'⚽ 4 - 1 Colin Coosemans (phản lưới)
74'📺 (Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
▲ Nathan-Dylan Saliba ▼ Moussa Ndiaye78' ⇄
▲ Tristan Degreef ▼ Danylo Sikan78' ⇄
▲ Ludwig Augustinsson ▼ Joshua-Williame Nga Kana78' ⇄
Lukas Ambros 80'
82' Christos Zafeiris
▲ Jayden Onia Seke ▼ Enric Llansana84' ⇄
84' ⇄▲ Tom Louchet ▼ Christos Zafeiris
88'⚽ 4 - 2 Alexander Jeremejeff
89' Andrija Zivkovic
Giulian Biancone 89'
▲ Adriano Bertaccini ▼ Mihajlo Cvetkovic90+2' ⇄
90+3' Alexander Jeremejeff
Nathan-Dylan Saliba 90+5'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 65
Hòa 00 12
Bại 10 33
Ghi bàn 76 1518
Mất bàn 21 612
Điểm 69 1917

Chủ = Anderlecht · Khách = PAOK Saloniki

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Anderlecht (18)Hiệp 1 / Cả trậnPAOK Saloniki (16)
6 (33%)Thắng/Thắng5 (31%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (17%)Hòa/Thắng4 (25%)
2 (11%)Hòa/Hòa2 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (13%)
2 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (22%)Bại/Bại3 (19%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Anderlecht 1 (33%)Hòa 1 (33%)PAOK Saloniki 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL07/08/26PAOK Saloniki0-1 (0-1)Anderlecht5-1-0.752.5T
INT CF23/07/19Anderlecht1-3 (0-1)PAOK Saloniki6-102.75B
INT CF29/06/18PAOK Saloniki2-2 (0-2)Anderlecht4-902.75H

Thành tích gần đây — Anderlecht

TTTHTTHBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D109/08/26Anderlecht2-1 (0-0)LaLouviere10-1+0.752.25T
UEFA EL07/08/26PAOK Saloniki0-1 (0-1)Anderlecht5-1-0.752.5T
UEFA EL31/07/26Anderlecht3-1 (0-1)Hammarby10-0+0.252.75T
UEFA EL24/07/26Hammarby1-1 (0-1)Anderlecht5-202.75H
INT CF15/07/26AZ Alkmaar0-1 (0-0)Anderlecht---T
INT CF11/07/26Anderlecht3-2 (1-2)NEC Nijmegen3-3+0.252.75T
INT CF04/07/26Anderlecht0-0 (0-0)Boulogne-+12.75H
BEL D124/05/26Saint Gilloise5-1 (4-0)Anderlecht4-1-12.75B
BEL D122/05/26Anderlecht3-1 (2-0)Sint-Truidense8-9+0.253T
BEL D117/05/26Anderlecht2-2 (1-1)Mechelen2-2+0.752.75H
BEL Cup14/05/26Saint Gilloise1-1 (0-0)Anderlecht2-4-0.752.5H
BEL D110/05/26KAA Gent1-1 (1-1)Anderlecht4-2-0.252.75H
BEL D103/05/26Anderlecht1-3 (0-1)Club Brugge8-4-0.753B
BEL D126/04/26Anderlecht1-3 (1-2)Saint Gilloise4-3-0.52.5B
BEL D124/04/26Sint-Truidense2-0 (0-0)Anderlecht4-7-0.253B
BEL D119/04/26Mechelen1-2 (1-0)Anderlecht5-3+0.252.75T
BEL D112/04/26Anderlecht3-1 (0-1)KAA Gent4-1+0.52.75T
BEL D106/04/26Club Brugge4-2 (3-0)Anderlecht8-2-13B
BEL D123/03/26Anderlecht2-3 (1-3)Cercle Brugge8-7+0.52.75B
BEL D116/03/26Mechelen1-0 (0-0)Anderlecht5-4+0.252.5B

Thành tích gần đây — PAOK Saloniki

BTTBTTTHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL07/08/26PAOK Saloniki0-1 (0-1)Anderlecht5-1+0.752.5B
UEFA EL31/07/26PAOK Saloniki2-0 (1-0)Dynamo Kyiv2-6+0.752.5T
UEFA EL24/07/26Dynamo Kyiv2-3 (1-2)PAOK Saloniki2-1+0.252.25T
INT CF11/07/26FC Twente Enschede3-2 (1-1)PAOK Saloniki8-5-0.253B
INT CF07/07/26PAOK Saloniki3-2 (1-1)AEK Larnaca1-0+1.253T
INT CF04/07/26PAOK Saloniki4-0 (0-0)Westerlo3-3+0.753.25T
INT CF01/07/26PAOK Saloniki4-1 (1-1)Red Star Waasland9-4+13T
GRE D117/05/26Panathinaikos2-2 (0-2)PAOK Saloniki10-6+0.52.5H
GRE D113/05/26PAOK Saloniki1-1 (0-0)AEK Athens8-5+0.52.5H
GRE D110/05/26Olympiakos Piraeus1-1 (0-0)PAOK Saloniki5-1-0.752.25H
GRE D103/05/26PAOK Saloniki3-1 (1-1)Olympiakos Piraeus3-9-0.252T
GRE Cup26/04/26PAOK Saloniki2-2 (1-1)OFI Crete11-1+1.252.5H
GRE D119/04/26AEK Athens3-0 (1-0)PAOK Saloniki6-3-0.252.25B
GRE D105/04/26PAOK Saloniki0-0 (0-0)Panathinaikos2-4+0.752.25H
GRE D123/03/26Volos NFC2-1 (0-1)PAOK Saloniki3-6+1.52.75B
GRE D115/03/26PAOK Saloniki3-0 (1-0)Levadiakos9-4+1.52.75T
GRE D109/03/26Olympiakos Piraeus0-0 (0-0)PAOK Saloniki8-3-0.52.25H
GRE D105/03/26AE Kifisias1-4 (0-1)PAOK Saloniki1-2+1.252.5T
GRE D102/03/26PAOK Saloniki2-0 (1-0)Asteras Tripolis6-1+1.752.75T
UEFA EL27/02/26Celta Vigo1-0 (0-0)PAOK Saloniki6-2-0.52.5B

Đội hình

AnderlechtPAOK Saloniki
26CColin Coosemans4Giulian Biancone5Moussa Ndiaye27Leo Petrot79Ali Maamar24Enric Llansana55Marco Kana61Joshua-Williame Nga Kana9Mihajlo Cvetkovic14Danylo Sikan18Lukas Ambros1Jiri Pavlenka3Jonjoe Kenny5Giannis Michailidis6Aritz Elustondo21Abdul Rahman Baba7Santamaria Baptiste20Christos Zafeiris11Barcellos Freda Taison14CAndrija Zivkovic65Giannis Konstantelias56Anestis Mythou

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
8
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
15
13
Sút cầu môn
9
4
Tấn công
100
97
Tấn công nguy hiểm
43
57
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
0
3
Đá phạt trực tiếp
8
12
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
362
438
TL chuyền bóng thành công
83%
84%
Phạm lỗi
12
8
Việt vị
2
3
Cứu thua
2
6
Tắc bóng
6
13
Quả ném biên
19
18
Cắt bóng
10
8
Tạt bóng thành công
4
9
Chuyền dài
18
33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.91
2.15
Cơ hội rõ rệt
2
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Anderlecht (25 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 0.72 bàn/trận
PAOK Saloniki (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Anderlecht (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
20
1 Bàn
01
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
23
B.thắng H1
32
B.thắng H2
AnderlechtPAOK Saloniki

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
01
B/B
AnderlechtPAOK Saloniki

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
52
Thắng 1
56
Hòa
24
Thua 1
51
Thua 2+
AnderlechtPAOK Saloniki

Thông tin đội bóng

Anderlecht Thông tin PAOK Saloniki
1908-5-29 Thành lập 1926-4-28
Constant Vanden Stock Stadium Sân nhà Thompas Stadium
28063 Sức chứa 28700
Vitor Bruno HLV Alessio Lisci
Brussel Khu vực Thessaloniki
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.523.002.230.772.500.850.960.000.74
Live2.65 ↑3.002.14 ↓1.18 ↑4.500.42 ↓1.04 ↑0.000.64 ↓
EasybetsSớm2.803.102.330.862.500.891.020.000.74
Live1.02 ↓17.00 ↑101.00 ↑3.70 ↑5.500.04 ↓0.81 ↓0.001.15 ↑
VcbetSớm2.553.302.550.872.500.870.880.000.86
Live1.02 ↓11.00 ↑251.00 ↑2.45 ↑5.500.26 ↓0.49 ↓0.001.51 ↑
Mansion88Sớm2.613.252.340.922.500.880.880.000.92
Live1.04 ↓6.60 ↑282.00 ↑4.76 ↑5.500.09 ↓0.71 ↓0.001.14 ↑
InterwettenSớm2.803.002.550.852.500.900.950.000.77
Live1.01 ↓26.00 ↑100.00 ↑5.50 ↑5.500.07 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
10BETSớm2.802.952.550.832.500.83---
Live1.01 ↓19.92 ↑100.00 ↑4.90 ↑5.500.08 ↓---
12betSớm2.443.202.510.922.500.880.880.000.92
Live1.04 ↓6.50 ↑262.00 ↑6.66 ↑5.500.03 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
CrownSớm2.673.452.290.882.500.920.77-0.251.05
Live1.01 ↓9.90 ↑31.00 ↑2.85 ↑5.500.15 ↓3.03 ↑0.250.15 ↓
SbobetSớm2.543.142.440.862.500.940.950.000.87
Live1.01 ↓9.00 ↑48.00 ↑5.88 ↑5.500.05 ↓4.34 ↑0.250.11 ↓
WewbetSớm2.523.262.540.882.500.880.860.000.92
Live1.02 ↓8.40 ↑50.00 ↑4.00 ↑5.500.09 ↓4.00 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm2.753.252.500.852.500.85---
Live1.01 ↓29.00 ↑201.00 ↑0.20 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm2.802.902.600.892.500.830.910.000.81
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑7.98 ↑5.750.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.233.392.990.852.500.900.940.250.83
Live1.28 ↓4.39 ↑18.47 ↑2.92 ↑5.500.24 ↓0.74 ↓0.001.08 ↑
HK Jockey ClubSớm2.733.252.180.852.500.85---
Live2.733.252.180.80 ↓2.500.90 ↑---
BwinSớm2.753.302.550.872.500.83---
Live1.01 ↓34.00 ↑351.00 ↑0.875.500.83---
1xBetSớm2.943.152.680.942.500.940.990.000.89
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑7.94 ↑5.500.07 ↓0.26 ↓0.003.00 ↑
SNAISớm2.753.402.30------
Live2.90 ↑3.402.20 ↓------
Bet 365Sớm2.753.002.500.902.500.901.000.000.80
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑7.75 ↑5.500.08 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm2.453.102.600.852.500.850.44-0.501.50
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑5.500.03 ↓0.71 ↑-0.250.93 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Anderlecht0020
PAOK Saloniki0102

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).