Kết quả bóng đá trận Andorra FC vs AD Ceuta, 22:00 ngày 15/08/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 22:00 ngày 15/08/2026
Andorra FC 5 Kết thúc HT 1-0 1
AD Ceuta
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Địa điểm: Estadi Nacional Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Andorra FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Jordi Cano(Assists:Thomas Carrique) (Kiến tạo: Thomas Carrique) 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 1-0 | ||
| Hugo Solozabal | 49' | |
| Marc Domenech | 52' | |
| Thomas Carrique(Assists:Jordi Cano) (Kiến tạo: Jordi Cano) 3 - 0 ⚽ | 62' | |
| Stefan Golubovic | 67' | |
| 67' ⇄ | ▲ Kialy Abdoul Kone ▼ Yann Bodiger | |
| 67' ⇄ | ▲ Alejandro Melendez ▼ Jose Luis Zalazar Martinez,Kuki | |
| 67' ⇄ | ▲ Jordi Escobar ▼ Alejandro Camacho | |
| ▲ Quintana Nacho ▼ Stefan Golubovic | 68' ⇄ | |
| Quintana Nacho 4 - 0 ⚽ | 69' | |
| ▲ Alejandro Calvo ▼ Jordi Cano | 74' ⇄ | |
| ▲ Sergio Molina ▼ Marc Domenech | 74' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Alberto Osoro ▼ Cedric Teguia | |
| 78' ⇄ | ▲ Kenneth Obinna Mamah ▼ Marino Illescas | |
| ▲ Andoni Lopez ▼ Marti Vila Garcia | 82' ⇄ | |
| ▲ Lautaro Marco Spatz ▼ Diego Alende Lopez | 82' ⇄ | |
| Quintana Nacho(Assists:Alejandro Calvo) (Kiến tạo: Alejandro Calvo) 5 - 0 ⚽ | 84' | |
| 87' | ⚽ 5 - 1 Jordi Escobar(Assists:Kialy Abdoul Kone) (Kiến tạo: Kialy Abdoul Kone) | |
| 90+1' | Kenneth Obinna Mamah | |
| Alejandro Calvo(Assists:Efe Akman) (Kiến tạo: Efe Akman) 6 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 13 | 17 |
| Điểm | 0 | 0 | 14 | 12 |
Chủ = Andorra FC · Khách = AD Ceuta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Andorra FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Bảng xếp hạng
Andorra FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | - | - |
AD Ceuta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | 0 | 22 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 22 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | 0 | 22 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Andorra FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)AD Ceuta 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Andorra FC | 0-2 (0-1) | AD Ceuta | +1 | 3 | B |
| 04/01/26 | AD Ceuta | 2-1 (1-0) | Andorra FC | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Andorra FC
BTHHTTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | SD Huesca | 4-0 (1-0) | Andorra FC | 0 | 2.25 | B |
| 06/08/26 | Real Zaragoza | 0-1 (0-0) | Andorra FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Andorra FC | 0-0 (0-0) | Sabadell | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Andorra FC | 0-0 (0-0) | CE Europa | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Gimnastic Tarragona | 0-2 (0-1) | Andorra FC | - | - | T |
| 24/07/26 | Andorra FC | 5-2 (2-0) | Inter Club Escaldes | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Andorra FC | 0-0 (0-0) | Stevenage Borough | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/07/26 | Andorra FC | 2-1 (0-0) | Millwall | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Burgos | 1-0 (1-0) | Andorra FC | -1 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Andorra FC | 0-2 (0-1) | AD Ceuta | +1 | 3 | B |
| 17/05/26 | Deportivo La Coruna | 2-1 (0-1) | Andorra FC | -1 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Andorra FC | 5-1 (1-1) | Las Palmas | 0 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Andorra FC | 0-1 (0-0) | Albacete | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Leganes | 0-4 (0-1) | Andorra FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Andorra FC | 1-0 (0-0) | Real Valladolid | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Cadiz | 0-1 (0-1) | Andorra FC | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Andorra FC | 6-2 (2-2) | Racing Santander | 0 | 2.75 | T |
| 02/04/26 | Andorra FC | 3-3 (0-2) | Malaga | +0.25 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | Cultural Leonesa | 0-4 (0-2) | Andorra FC | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Andorra FC | 0-1 (0-1) | Eibar | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — AD Ceuta
TTBBTTBHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | AD Ceuta | 2-1 (2-1) | Malaga | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Cadiz | 1-3 (1-2) | AD Ceuta | 0 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Sevilla | 2-1 (0-0) | AD Ceuta | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Juventud Torremolinos CF | 1-0 (0-0) | AD Ceuta | +0.5 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | AD Ceuta | 1-0 (1-0) | Albacete | 0 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Andorra FC | 0-2 (0-1) | AD Ceuta | -1 | 3 | T |
| 16/05/26 | AD Ceuta | 1-4 (0-3) | Malaga | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | AD Ceuta | 1-1 (0-0) | Castellon | -0.5 | 3 | H |
| 03/05/26 | Sporting Gijon | 1-2 (1-2) | AD Ceuta | -1 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | AD Ceuta | 0-0 (0-0) | Racing Santander | -0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Real Zaragoza | 2-2 (0-1) | AD Ceuta | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | AD Ceuta | 0-0 (0-0) | Real Sociedad B | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Eibar | 3-0 (1-0) | AD Ceuta | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | Burgos | 1-1 (1-1) | AD Ceuta | -0.5 | 2 | H |
| 28/03/26 | AD Ceuta | 2-1 (1-0) | Cadiz | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Leganes | 5-2 (1-1) | AD Ceuta | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | AD Ceuta | 1-2 (1-1) | Deportivo La Coruna | 0 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Las Palmas | 4-0 (1-0) | AD Ceuta | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Mirandes | 0-1 (0-1) | AD Ceuta | 0 | 2.25 | T |
| 26/02/26 | AD Ceuta | 3-2 (3-2) | Cordoba | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
Andorra FC
AD Ceuta
13Pau Lopez Sabata5Marc Bombardo Poyato17Thomas Carrique20CMarti Vila Garcia23Diego Alende Lopez6Hugo Solozabal8Efe Akman10Marc Domenech15Jordi Cano27Golubovic S.27Stefan Golubovic29Hugo Lopez13Guillermo Vallejo Delgado3Jose Matos6CCarlos Hernandez Alarcon23Anuar Mohamed Tuhami34Dani Mas8Jose Luis Zalazar Martinez,Kuki10Marino Illescas14Yann Bodiger7Alejandro Camacho11Cedric Teguia29Omar Sadik
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Marc Bombardo Poyato
- 6Hugo Solozabal🟨 Thẻ vàng 49'
- 8Efe Akman🎯 Kiến tạo 90+3'
- 10Marc Domenech🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 74'
- 13Pau Lopez Sabata
- 15Jordi Cano⚽ Ghi bàn 33' · 🎯 Kiến tạo 62' · ▼ Rời sân 74'
- 17Thomas Carrique⚽ Ghi bàn 62' · 🎯 Kiến tạo 33'
- 20Marti Vila Garcia C▼ Rời sân 82'
- 23Diego Alende Lopez▼ Rời sân 82'
- 27Golubovic S.
- 27Stefan Golubovic🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 68'
- 29Hugo Lopez
Khách · 433
- 3Jose Matos
- 6Carlos Hernandez Alarcon C
- 7Alejandro Camacho▼ Rời sân 67'
- 8Jose Luis Zalazar Martinez,Kuki▼ Rời sân 67'
- 10Marino Illescas▼ Rời sân 78'
- 11Cedric Teguia▼ Rời sân 78'
- 13Guillermo Vallejo Delgado
- 14Yann Bodiger▼ Rời sân 67'
- 23Anuar Mohamed Tuhami
- 29Omar Sadik
- 34Dani Mas
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
31
Sút bóng
255
Sút cầu môn
111
Tấn công
9767
Tấn công nguy hiểm
6124
Sút ngoài cầu môn
133
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
822
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
516299
TL chuyền bóng thành công
87%70%
Phạm lỗi
228
Việt vị
21
Cứu thua
06
Tắc bóng
912
Quả ném biên
2019
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
3924
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.551.28
Cơ hội rõ rệt
83
So Sánh Sức Mạnh
57 43
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Andorra FC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
AD Ceuta (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Andorra FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Estadi Nacional | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Carles Manso | HLV | José Juan Romero |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 3.70 | 4.10 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 1.12 ↑ | 1.25 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.80 | 4.70 | 0.97 | 2.75 | 0.84 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.10 ↓ | 23.00 ↑ | 79.00 ↑ | 7.60 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 4.90 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.90 | 5.00 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 1.04 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.95 | 4.95 | 0.96 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.90 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.80 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 37.74 ↑ | 100.00 ↑ | 1.44 ↑ | 3.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.95 | 4.95 | 0.96 | 2.75 | 0.88 | 0.79 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 3.95 | 4.60 | 0.98 | 2.75 | 0.89 | 0.81 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.76 | 4.80 | 1.01 | 2.75 | 0.87 | 0.84 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.10 ↑ | 19.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.73 | 4.07 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 0.85 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.35 ↑ | 31.00 ↑ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.60 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 150.00 ↑ | 6.23 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 4.05 | 5.06 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.78 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.10 ↑ | 30.78 ↑ | 4.10 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.48 | 3.75 | 5.20 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.48 | 3.75 | 5.20 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.80 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.98 | 5.06 | 0.69 | 2.50 | 1.23 | 1.63 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 76.00 ↑ | 3.68 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.75 | 4.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.75 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.50 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.81 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.