Kết quả bóng đá trận Andorra FC vs Sabadell, 01:00 ngày 02/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 02/08/2026
Andorra FC
0 Kết thúc HT 0-0 0
Sabadell
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Andorra FC Phút Sabadell
15' Arthur Bonaldo
43' Miquel Codina
Stefan Golubovic 43'
HT 0-0
57'
62'
88'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 45
Hòa 21 32
Bại 00 33
Ghi bàn 23 1513
Mất bàn 01 97
Điểm 57 1517

Chủ = Andorra FC · Khách = Sabadell

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Andorra FC (52)Hiệp 1 / Cả trậnSabadell (53)
13 (25%)Thắng/Thắng17 (32%)
1 (2%)Thắng/Hòa2 (4%)
1 (2%)Thắng/Bại0 (0%)
8 (15%)Hòa/Thắng5 (9%)
9 (17%)Hòa/Hòa16 (30%)
9 (17%)Hòa/Bại5 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (6%)Bại/Hòa2 (4%)
8 (15%)Bại/Bại5 (9%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Andorra FC 2 (50%)Hòa 1 (25%)Sabadell 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D324/04/22Andorra FC2-1 (2-1)Sabadell6-0+0.52.25T
SPA D328/11/21Sabadell0-1 (0-0)Andorra FC2-1-0.252T
INT CF22/08/21Sabadell1-0 (1-0)Andorra FC3-3--B
SPA D409/11/19Andorra FC2-2 (1-2)Sabadell2-4+0.252H

Thành tích gần đây — Andorra FC

HTTHTBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/07/26Andorra FC0-0 (0-0)CE Europa5-1+0.52.5H
INT CF26/07/26Gimnastic Tarragona0-2 (0-1)Andorra FC2-7--T
INT CF24/07/26Andorra FC5-2 (2-0)Inter Club Escaldes2-0+1.253T
INT CF18/07/26Andorra FC0-0 (0-0)Stevenage Borough4-2+0.52.75H
INT CF14/07/26Andorra FC2-1 (0-0)Millwall4-0-0.252.5T
SPA D231/05/26Burgos1-0 (1-0)Andorra FC2-2-12.5B
SPA D224/05/26Andorra FC0-2 (0-1)AD Ceuta2-0+13B
SPA D217/05/26Deportivo La Coruna2-1 (0-1)Andorra FC2-1-12.75B
SPA D210/05/26Andorra FC5-1 (1-1)Las Palmas3-402.5T
SPA D201/05/26Andorra FC0-1 (0-0)Albacete6-2+0.752.75B
SPA D226/04/26Leganes0-4 (0-1)Andorra FC9-5-0.252.5T
SPA D219/04/26Andorra FC1-0 (0-0)Real Valladolid8-2+0.52.5T
SPA D212/04/26Cadiz0-1 (0-1)Andorra FC6-302.25T
SPA D205/04/26Andorra FC6-2 (2-2)Racing Santander6-202.75T
SPA D202/04/26Andorra FC3-3 (0-2)Malaga8-5+0.252.5H
SPA D229/03/26Cultural Leonesa0-4 (0-2)Andorra FC1-202.5T
SPA D221/03/26Andorra FC0-1 (0-1)Eibar5-4+0.252.25B
SPA D215/03/26Granada CF1-1 (1-1)Andorra FC6-9-0.52.5H
SPA D208/03/26Andorra FC1-0 (0-0)Sporting Gijon9-0+0.252.5T
SPA D203/03/26Cordoba1-4 (0-3)Andorra FC9-3-0.753T

Thành tích gần đây — Sabadell

TTHBTBTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Sabadell1-0 (1-0)Inter Club Escaldes2-5--T
INT CF30/07/26Sabadell2-1 (0-0)CE Manresa6-0+1.252.75T
INT CF25/07/26RCD Espanyol1-1 (0-0)Sabadell2-4-22.75H
INT CF19/07/26Castellon2-0 (2-0)Sabadell---B
SPA D320/06/26Sabadell4-0 (1-0)Zamora CF6-4+0.752.5T
SPA D314/06/26Zamora CF1-0 (1-0)Sabadell2-3-0.252.25B
SPA D306/06/26Sabadell3-0 (2-0)Real Madrid Castilla7-6+0.252.25T
SPA D330/05/26Real Madrid Castilla2-0 (0-0)Sabadell12-3-0.252.25B
SPA D323/05/26SD Tarazona0-2 (0-0)Sabadell4-2-0.252T
SPA D317/05/26Sabadell0-1 (0-0)Antequera CF10-0+1.252.5B
SPA D309/05/26Atletico de Madrid B4-3 (1-0)Sabadell1-5-0.252.25B
SPA D303/05/26Sabadell2-2 (0-2)Real Murcia7-2+0.52H
SPA D326/04/26UD Marbella0-1 (0-0)Sabadell10-1+0.252T
SPA D319/04/26Sabadell1-0 (0-0)Hercules3-3+0.52T
SPA D311/04/26Sevilla Atletico1-2 (0-1)Sabadell3-2+0.752.25T
SPA D305/04/26Sabadell1-3 (0-2)Real Betis B9-3+1.252.25B
SPA D329/03/26Villarreal B1-1 (0-0)Sabadell3-302H
SPA D321/03/26Sabadell4-0 (1-0)CE Europa3-3+0.52T
SPA D314/03/26Gimnastic Tarragona0-0 (0-0)Sabadell5-102H
SPA D307/03/26Sabadell3-1 (0-1)Algeciras7-2+0.52T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
3
3
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
76
63
Tấn công nguy hiểm
31
35
Sút ngoài cầu môn
1
2
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Andorra FC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Sabadell (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
20
B.thắng H1
53
B.thắng H2
Andorra FCSabadell

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
21
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Andorra FCSabadell

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
45
Thắng 1
44
Hòa
43
Thua 1
13
Thua 2+
Andorra FCSabadell

Thông tin đội bóng

Andorra FC Thông tin Sabadell
Thành lập 1903
Estadi Nacional Sân nhà Estadi de la Nova Creu Alta
0 Sức chứa 11981
Ibai Gomez Perez HLV Javier Salamero Marco
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.303.302.701.042.250.791.070.250.77
Live12.00 ↑1.08 ↓13.00 ↑6.10 ↑0.500.01 ↓0.75 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm2.553.002.700.972.250.720.780.000.93
Live9.50 ↑1.11 ↓11.50 ↑3.85 ↑0.500.14 ↓0.64 ↓0.001.10 ↑
Mansion88Sớm2.093.103.201.002.250.760.880.250.88
Live12.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑7.69 ↑0.500.05 ↓0.74 ↓0.001.19 ↑
12betSớm2.093.103.201.002.250.760.880.250.88
Live11.00 ↑1.06 ↓14.00 ↑6.25 ↑0.500.08 ↓0.74 ↓0.001.19 ↑
CrownSớm2.163.102.980.992.250.810.900.250.92
Live11.00 ↑1.07 ↓14.00 ↑4.76 ↑0.500.09 ↓0.66 ↓0.001.28 ↑
SbobetSớm2.022.983.110.912.250.850.810.250.95
Live13.50 ↑1.04 ↓15.50 ↑6.66 ↑0.500.05 ↓0.76 ↓0.001.16 ↑
WewbetSớm2.173.043.200.992.250.810.900.250.92
Live12.70 ↑1.07 ↓16.80 ↑5.55 ↑0.500.08 ↓0.73 ↓0.001.17 ↑
18BetSớm2.453.252.700.732.000.990.770.000.94
Live9.00 ↑1.13 ↓11.00 ↑4.45 ↑0.500.13 ↓0.69 ↓0.001.09 ↑
PinnacleSớm2.512.802.710.742.000.990.780.000.93
Live11.57 ↑1.06 ↓13.41 ↑2.49 ↑0.500.26 ↓0.68 ↓0.001.08 ↑
1xBetSớm2.453.302.601.302.500.550.800.000.90
Live10.90 ↑1.09 ↓16.30 ↑4.94 ↑0.500.11 ↓0.50 ↓0.001.60 ↑
Bet 365Sớm2.383.252.601.052.250.750.800.001.00
Live12.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑7.10 ↑0.500.09 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.203.003.001.252.500.57---
Live15.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑7.50 ↑0.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.