Kết quả bóng đá trận Andranik vs Olympia Yerevan, 19:30 ngày 18/08/2026
Hạng 2 Armenia · 19:30 ngày 18/08/2026
Andranik 1 Kết thúc HT 0-2 4
Olympia Yerevan
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Andranik | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Norayr Nikoghosyan | |
| 42' | ⚽ 0 - 2 Narek Aleksanyan | |
| HT 0-2 | ||
| 75' | ⚽ 0 - 3 Guillerme de Oliveira Zhezus 75 | |
| 90+1' | ⚽ 0 - 4 Sargis Gasparyan | |
| Hovhannes Hakobyan 1 - 4 ⚽ | 90+5' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 3 | 7 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 27 | 25 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 10 | 7 |
| Điểm | 6 | 9 | 22 | 25 |
Chủ = Andranik · Khách = Olympia Yerevan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Andranik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (44%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Andranik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 6 | 1 | 2 | 23 | 10 | 19 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 8 | 9 | 4 |
| Sân khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 2 | 10 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 25 | 4 | - | - |
Olympia Yerevan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 7 | 22 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 5 | 0 | 0 | 14 | 3 | 15 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 7 | 4 |
| 6 gần | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | - | - |
Thành tích gần đây — Andranik
TTTBTTTHTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Hayq | 0-3 (0-0) | Andranik | - | - | T |
| 10/08/26 | Andranik | 4-0 (1-0) | Shirak Gjumri B | - | - | T |
| 04/08/26 | Ararat Yerevan II | 0-4 (0-3) | Andranik | - | - | T |
| 19/07/26 | Ararat Yerevan | 2-1 (2-0) | Andranik | - | - | B |
| 26/05/26 | Andranik | 7-1 (2-1) | Araks Ararat | - | - | T |
| 21/05/26 | Ararat Yerevan II | 1-6 (1-3) | Andranik | - | - | T |
| 15/05/26 | Andranik | 3-1 (1-0) | FC Noah B | - | - | T |
| 11/05/26 | Andranik | 1-1 (0-0) | Sadarakpat | - | - | H |
| 06/05/26 | Pyunik B | 0-1 (0-0) | Andranik | - | - | T |
| 29/04/26 | Urartu | 1-0 (1-0) | Andranik | -1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Andranik | 6-0 (2-0) | Lernayin Artsakh | - | - | T |
| 22/04/26 | BKMA II | 2-0 (1-0) | Andranik | - | - | B |
| 15/04/26 | Andranik | 1-1 (0-1) | Urartu | - | - | H |
| 08/04/26 | Shirak Gjumri B | 0-4 (0-3) | Andranik | - | - | T |
| 02/04/26 | Andranik | 5-2 (2-1) | FC Syunik | - | - | T |
| 28/03/26 | Andranik | 4-2 (2-0) | Urartu II | - | - | T |
| 23/03/26 | FC Van B | 0-0 (0-0) | Andranik | - | - | H |
| 18/03/26 | Andranik | 2-1 (1-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | T |
| 12/03/26 | FC Syunik | 3-1 (2-1) | Andranik | - | - | B |
| 07/03/26 | MIKA Ashtarak | 2-5 (2-3) | Andranik | - | - | T |
Thành tích gần đây — Olympia Yerevan
THT
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 8/3 (3 trận) Châu Á: 2/1/0 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Olympia Yerevan | 3-0 (2-0) | Sardarapat B | - | - | T |
| 09/08/26 | Bentonit Idzhevan | 3-3 (0-2) | Olympia Yerevan | - | - | H |
| 03/08/26 | Olympia Yerevan | 2-0 (0-0) | Urartu II | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
75 25
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Andranik (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Olympia Yerevan (9 trận)
Ghi 2.78 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Andranik | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.39 | 3.78 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 1.66 | 1.50 | 0.39 |
| Live | 1.62 | 4.39 | 3.78 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 1.66 | 1.50 | 0.39 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.