Kết quả bóng đá trận Andrezieux vs Canet Roussillon, 23:00 ngày 29/08/2026
Championnat Amateur (Pháp) · 23:00 ngày 29/08/2026
Andrezieux 2 Kết thúc HT 2-0 0
Canet Roussillon
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Andrezieux | Phút | |
| Jeremy Mangonzo 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 23' | ||
| 30' | ||
| Yankuba Jarju 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 2-0 | ||
| 52' | ||
| 67' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 22 | 6 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 17 | 18 |
| Điểm | 3 | 1 | 17 | 5 |
Chủ = Andrezieux · Khách = Canet Roussillon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Andrezieux | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Andrezieux
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 11 | - | - |
Canet Roussillon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Andrezieux 1 (50%)Hòa 1 (50%)Canet Roussillon 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/22 | Canet Roussillon | 0-2 (0-0) | Andrezieux | - | - | T |
| 25/09/21 | Andrezieux | 1-1 (0-1) | Canet Roussillon | - | - | H |
Thành tích gần đây — Andrezieux
HTBTHTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Bourges | 1-1 (1-0) | Andrezieux | - | - | H |
| 02/08/26 | Andrezieux | 3-2 (2-0) | Grenoble | - | - | T |
| 18/07/26 | Clermont | 4-1 (2-0) | Andrezieux | - | - | B |
| 16/05/26 | Andrezieux | 6-3 (3-1) | Rousset-Ste Victoire | - | - | T |
| 09/05/26 | GOAL FC | 0-0 (0-0) | Andrezieux | - | - | H |
| 02/05/26 | Andrezieux | 4-1 (0-0) | Nimes | - | - | T |
| 25/04/26 | Creteil | 0-2 (0-1) | Andrezieux | - | - | T |
| 18/04/26 | Andrezieux | 1-2 (0-0) | GRACES | - | - | B |
| 11/04/26 | Bobigny A.C. | 3-0 (1-0) | Andrezieux | - | - | B |
| 04/04/26 | Andrezieux | 3-0 (1-0) | Toulon | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Frejus St-Raphael | 1-1 (0-1) | Andrezieux | - | - | H |
| 21/03/26 | Andrezieux | 2-1 (1-0) | GFA Rumilly Vallieres | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | FC Limonest | 1-1 (1-1) | Andrezieux | - | - | H |
| 07/03/26 | Andrezieux | 3-1 (1-0) | Istres | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Andrezieux | 5-1 (2-0) | Saint-Priest | - | - | T |
| 15/02/26 | Cannes AS | 2-1 (1-1) | Andrezieux | - | - | B |
| 07/02/26 | Andrezieux | 0-1 (0-1) | Hyeres | +0.25 | 2 | B |
| 25/01/26 | St. Maur Lusi | 2-1 (1-0) | Andrezieux | - | - | B |
| 17/01/26 | Andrezieux | 3-0 (1-0) | GOAL FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/01/26 | Nimes | 1-1 (0-0) | Andrezieux | - | - | H |
Thành tích gần đây — Canet Roussillon
BBHBBBTTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Canet Roussillon | 1-3 (0-1) | Nimes | - | - | B |
| 16/05/26 | FC Bassin d'Arcachon | 2-1 (1-0) | Canet Roussillon | - | - | B |
| 25/04/26 | Blagnac | 0-0 (0-0) | Canet Roussillon | - | - | H |
| 28/03/26 | Toulouse FC II | 2-0 (1-0) | Canet Roussillon | - | - | B |
| 20/12/25 | Canet Roussillon | 0-1 (0-0) | Montpellier | - | - | B |
| 14/12/25 | US Lege-Cap-Ferret | 2-1 (1-1) | Canet Roussillon | - | - | B |
| 29/11/25 | Canet Roussillon | 1-0 (0-0) | Rodez Aveyron | - | - | T |
| 16/11/25 | Auch | 1-4 (0-2) | Canet Roussillon | - | - | T |
| 09/11/25 | SA Gazinet-Cestas | 2-0 (0-0) | Canet Roussillon | - | - | B |
| 19/10/25 | Colomiers | 2-2 (1-1) | Canet Roussillon | - | - | H |
| 30/08/25 | US Castanet | 1-2 (1-1) | Canet Roussillon | - | - | T |
| 25/01/25 | Toulouse FC II | 2-1 (1-1) | Canet Roussillon | - | - | B |
| 08/12/24 | Colomiers | 2-1 (1-0) | Canet Roussillon | - | - | B |
| 17/11/24 | Canet Roussillon | 1-3 (0-0) | Versailles 78 | - | - | B |
| 06/10/24 | Bordeaux B | 2-2 (1-0) | Canet Roussillon | - | - | H |
| 07/09/24 | Stade Bordelais | 0-1 (0-0) | Canet Roussillon | - | - | T |
| 13/04/24 | Blagnac | 2-0 (0-0) | Canet Roussillon | - | - | B |
| 07/01/24 | US Lege-Cap-Ferret | 1-0 (1-0) | Canet Roussillon | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/11/23 | Canet Roussillon | 1-1 (1-0) | Bordeaux | - | - | H |
| 07/10/23 | Colomiers | 0-0 (0-0) | Canet Roussillon | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
22
Sút bóng
97
Sút cầu môn
23
Tấn công
8174
Tấn công nguy hiểm
5044
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Andrezieux (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Canet Roussillon (11 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Andrezieux | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.80 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.91 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.90 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.50 ↑ | 4.50 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.20 | 4.70 | 0.80 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.30 ↑ | 4.90 ↑ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.41 | 4.80 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.66 | 3.48 ↑ | 4.68 ↓ | 0.75 ↓ | 2.25 | 1.01 ↑ | 0.89 | 0.75 | 0.89 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.30 | 4.80 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.30 | 4.90 | 0.83 | 2.25 | 0.89 | 0.93 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.50 ↑ | 4.90 | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.30 | 4.75 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.65 | 3.30 | 4.75 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.30 | 4.85 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.25 | 5.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Andrezieux | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Canet Roussillon | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).