Kết quả bóng đá trận Angers vs Lille, 20:00 ngày 23/08/2026

Ligue 1 (Pháp) · 20:00 ngày 23/08/2026
Angers
0 Kết thúc HT 0-2 2
Lille
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Jean-Bouin Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

AngersLille
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jeremy Stinat
2'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jacques Ekomie (chân trái) — chệch khung thành
5'
6'
🎯 Dứt điểm - Nabil Bentaleb (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jim Allevinah (chân trái) — bị chặn
7'
7'
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Hakon Arnar Haraldsson (chân phải) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Ethan Mbappe (chân phải) — bị cản phá
11'
BÀN THẮNG - Olivier Giroud 0-1, kiến tạo: Nabil Bentaleb
11'
🎯 Dứt điểm - Olivier Giroud (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
14'
🟨 Thẻ vàng - Anthony Bermont
22'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Anthony Bermont (chân trái) — chệch khung thành
28'
30'
🎯 Dứt điểm - Tiago Santos Carvalho (chân phải) — bị cản phá
31'
BÀN THẮNG - Tiago Santos Carvalho 0-2
31'
🎯 Dứt điểm - Tiago Santos Carvalho (chân phải) — vào lưới
31'
🎯 Dứt điểm - Ethan Mbappe (chân trái) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Nabil Bentaleb (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Anthony Bermont (đánh đầu) — bị chặn
38'
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Jim Allevinah (chân phải) — chệch khung thành
41'
Phạt góc
44'
🚩 Việt vị
44'
🎯 Dứt điểm - Amine El Ouazzani (đánh đầu) — bị chặn
44'
45'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-2)
🎯 Dứt điểm - Lilian Raolisoa (chân trái) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Jacques Ekomie (chân trái) — chệch khung thành
54'
55'
🚩 Việt vị
55'
🎯 Dứt điểm - Romain Perraud (chân trái) — bị chặn
57'
🔁 Thay người: vào Felix Correia, ra Basar Onal
🔁 Thay người: vào Prosper Peter, ra Anthony Bermont
57'
🎯 Dứt điểm - Prosper Peter (chân phải) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Amine El Ouazzani (chân trái) — bị chặn
61'
Phạt góc
62'
63'
🔁 Thay người: vào Osame Sahraoui, ra Ethan Mbappe
63'
🔁 Thay người: vào Gaetan Perrin, ra Olivier Giroud
🎯 Dứt điểm - Prosper Peter (chân phải) — bị cản phá
64'
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Jim Allevinah (chân phải) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Amine El Ouazzani (chân phải) — chệch khung thành
71'
72'
🟨 Thẻ vàng - Hakon Arnar Haraldsson
🔁 Thay người: vào Harouna Djibirin, ra Jim Allevinah
73'
🔁 Thay người: vào Mamadou Usman Simbakoli, ra Amine El Ouazzani
73'
74'
🟨 Thẻ vàng - Romain Perraud
74'
🎯 Dứt điểm - Hakon Arnar Haraldsson (chân phải) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Hakon Arnar Haraldsson (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mohamed Amine Sbai (chân phải) — bị chặn
76'
76'
🔁 Thay người: vào Isaac Cossier, ra Hakon Arnar Haraldsson
76'
🔁 Thay người: vào Calvin Verdonk, ra Romain Perraud
🎯 Dứt điểm - Mamadou Usman Simbakoli (chân phải) — chệch khung thành
78'
79'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Tiago Santos Carvalho
81'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Mamadou Usman Simbakoli (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Carlens Arcus, ra Lilian Raolisoa
85'
🔁 Thay người: vào Bané Diatta, ra Yassin Belkhdim
85'
Phạt góc
87'
🟨 Thẻ vàng - Usman Simbakoli
90'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Amine Sbai (chân phải) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Usman Simbakoli (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Amine Sbai (chân phải) — bị chặn
90+4'
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Prosper Peter (đánh đầu) — chệch khung thành
90+5'
Phạt góc
90+5'
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Angers Phút Lille
11' 0 - 1 Olivier Giroud(Assists:Nabil Bentaleb) (Kiến tạo: Nabil Bentaleb)
Anthony Bermont 22'
31' 0 - 2 Tiago Santos Carvalho
HT 0-2
57' ▲ Felix Correia ▼ Basar Onal
▲ Prosper Peter ▼ Anthony Bermont57'
63' ▲ Osame Sahraoui ▼ Ethan Mbappe
64' ▲ Gaetan Perrin ▼ Olivier Giroud
72' Hakon Arnar Haraldsson
▲ Harouna Djibirin ▼ Jim Allevinah73'
▲ Mamadou Usman Simbakoli ▼ Amine El Ouazzani73'
74' Romain Perraud
76' ▲ Calvin Verdonk ▼ Romain Perraud
76' ▲ Isaac Cossier ▼ Hakon Arnar Haraldsson
79'📺 Tiago Santos Carvalho(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
▲ Carlens Arcus ▼ Lilian Raolisoa85'
▲ Bané Diatta ▼ Yassin Belkhdim85'
Mamadou Usman Simbakoli 90'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 21 45
Hòa 02 23
Bại 10 32
Ghi bàn 55 1521
Mất bàn 53 1412
Điểm 65 1418

Chủ = Angers · Khách = Lille

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Angers (6)Hiệp 1 / Cả trậnLille (6)
2 (33%)Thắng/Thắng2 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (17%)
1 (17%)Hòa/Thắng1 (17%)
1 (17%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (17%)
2 (33%)Bại/Bại1 (17%)

Bảng xếp hạng

Angers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100102016
Sân nhà100102018
Sân khách000000011
6 gần6411139--

Lille

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002034
Sân nhà00000008
Sân khách11002032
6 gần62221310--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Angers 7 (35%)Hòa 4 (20%)Lille 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D122/02/26Angers0-1 (0-1)Lille1-7-0.52.5B
FRA D102/11/25Lille1-0 (1-0)Angers9-2-1.52.75B
FRA D127/04/25Angers0-2 (0-1)Lille7-2-0.752.5B
FRA D125/08/24Lille2-0 (1-0)Angers3-2-1.252.5B
FRA D108/04/23Angers1-0 (0-0)Lille3-6-12.75T
FRA D113/11/22Lille1-0 (1-0)Angers2-6-1.252.75B
FRA D110/04/22Angers1-1 (0-0)Lille6-7-0.252.25H
FRA D106/11/21Lille1-1 (1-0)Angers4-8-0.52.25H
FRA D124/05/21Angers1-2 (0-2)Lille4-2-1.252.5B
FRA D107/01/21Lille1-2 (1-2)Angers8-6-0.752.25T
FRA D108/02/20Angers0-2 (0-1)Lille6-202.25B
FRA D114/09/19Lille2-1 (1-0)Angers4-4-0.752.25B
FRA D119/05/19Lille5-0 (2-0)Angers3-6-12.5B
FRA D102/09/18Angers1-0 (0-0)Lille4-5+0.252.25T
FRA D125/02/18Lille1-2 (0-0)Angers4-5-0.252.5T
FRA D127/08/17Angers1-1 (0-0)Lille7-1+0.252.25H
FRA D112/02/17Lille1-2 (1-1)Angers4-3-0.52T
FRA D106/11/16Angers1-0 (0-0)Lille2-302T
FRA D127/04/16Lille0-0 (0-0)Angers9-3-0.752H
FRA D129/11/15Angers2-0 (2-0)Lille1-402T

Thành tích gần đây — Angers

TTBTTHHBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Angers3-2 (1-2)Paris FC8-6-0.252.5T
INT CF08/08/26Angers2-1 (2-0)Lorient2-3-0.252.75T
INT CF01/08/26Angers2-3 (0-2)Le Mans---B
INT CF25/07/26Angers2-1 (1-0)Creteil-+1.753T
INT CF23/07/26Angers3-1 (1-1)Les Herbiers9-0--T
FRA D118/05/26Stade Brestois1-1 (0-0)Angers6-3-0.52.5H
FRA D111/05/26Angers1-1 (0-1)Strasbourg0-2-0.252.5H
FRA D103/05/26AJ Auxerre3-1 (1-0)Angers4-6-0.752.25B
FRA D126/04/26Angers0-3 (0-2)Paris Saint Germain (PSG)5-4-1.753.25B
FRA D119/04/26Angers1-1 (1-1)Le Havre4-302.25H
FRA D112/04/26Rennes2-1 (2-0)Angers11-3-1.52.75B
FRA D105/04/26Angers0-0 (0-0)Lyon3-7-0.52.25H
FRA D121/03/26Lens5-1 (3-0)Angers7-3-1.52.75B
FRA D115/03/26Angers0-2 (0-0)Nice7-6-0.252.5B
FRA D107/03/26Nantes0-1 (0-0)Angers3-4-0.252.25T
FRA D101/03/26Monaco2-0 (0-0)Angers5-2-12.75B
FRA D122/02/26Angers0-1 (0-1)Lille1-7-0.52.5B
FRA D115/02/26Lorient2-0 (1-0)Angers3-2-0.52.25B
FRA D108/02/26Angers1-0 (0-0)Toulouse3-5-0.252.25T
FRA D101/02/26Angers1-0 (1-0)Metz4-3+0.252.5T

Thành tích gần đây — Lille

HHTBTBTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Everton1-1 (1-0)Lille9-7-0.52.75H
INT CF08/08/26Hamburger SV2-2 (0-1)Lille-+0.753.25H
INT CF01/08/26Oud-Heverlee Leuven3-6 (2-2)Lille2-7+0.752.75T
INT CF25/07/26Saint Gilloise2-1 (1-0)Lille---B
INT CF18/07/26Lille3-0 (2-0)LaLouviere---T
FRA D118/05/26Lille0-2 (0-1)AJ Auxerre4-2+1.252.75B
FRA D111/05/26Monaco0-1 (0-0)Lille5-2-0.253T
FRA D103/05/26Lille1-1 (1-1)Le Havre14-5+1.252.5H
FRA D126/04/26Paris FC0-1 (0-1)Lille7-3+0.52.5T
FRA D119/04/26Lille0-0 (0-0)Nice5-3+12.5H
FRA D112/04/26Toulouse0-4 (0-1)Lille4-2+0.252.25T
FRA D105/04/26Lille3-0 (1-0)Lens3-302.5T
FRA D122/03/26Marseille1-2 (1-0)Lille6-4-0.52.75T
UEFA EL20/03/26Aston Villa2-0 (0-0)Lille5-5-0.752.75B
FRA D116/03/26Rennes1-2 (0-1)Lille5-202.75T
UEFA EL13/03/26Lille0-1 (0-0)Aston Villa3-202.5B
FRA D108/03/26Lille1-1 (0-0)Lorient5-1+0.752.5H
FRA D101/03/26Lille1-0 (0-0)Nantes4-1+1.252.75T
UEFA EL27/02/26Crvena Zvezda0-1 (0-1)Lille6-602.5T
FRA D122/02/26Angers0-1 (0-1)Lille1-7+0.52.5T

Đội hình

AngersLille
1Anthony Lopes3Jacques Ekomie4Ousmane Camara21CJordan Lefort27Lilian Raolisoa8Branco van den Boomen14Yassin Belkhdim10Mohamed Amine Sbai18Jim Allevinah26Anthony Bermont19Amine El Ouazzani1Berke Ozer3Nathan Ngoy4Alexsandro Ribeiro15Romain Perraud22Tiago Santos Carvalho6Nabil Bentaleb17Ngal Ayel Mukau8Ethan Mbappe10Hakon Arnar Haraldsson19Basar Onal9COlivier Giroud

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
20
11
Sút cầu môn
2
8
Tấn công
95
110
Tấn công nguy hiểm
65
36
Sút ngoài cầu môn
10
0
Cản bóng
8
3
Đá phạt trực tiếp
13
11
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
472
384
TL chuyền bóng thành công
85%
82%
Phạm lỗi
11
13
Việt vị
2
2
Cứu thua
6
2
Tắc bóng
9
7
Quả ném biên
25
13
Cắt bóng
14
11
Tạt bóng thành công
13
4
Chuyền dài
44
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.99
1.24
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9
T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4
T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Angers (9 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Lille (11 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AngersLille

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AngersLille

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
67
Thắng 1
45
Hòa
32
Thua 1
62
Thua 2+
AngersLille

Angers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Anthony Lopes
Thủ môn
8.20/031/351
10Mohamed Amine Sbai
Tiền đạo cánh trái
8.13/024/360
8Branco van den Boomen
Tiền vệ trung tâm
7.30/059/694
4Ousmane Camara
Trung vệ
7.20/061/642
27Lilian Raolisoa
Hậu vệ phải
7.21/036/479
21Jordan Lefort
Trung vệ
70/062/722
18Jim Allevinah
Tiền đạo cánh phải
6.83/015/182
19Amine El Ouazzani
Trung phong
6.63/014/170
14Yassin Belkhdim
Tiền vệ trung tâm
6.40/035/393
3Jacques Ekomie
Hậu vệ trái
6.22/025/305
26Anthony Bermont
Tiền đạo cánh trái
62/014/171🟨
2Carlens Arcus (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/06/60
11Harouna Djibirin (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/07/80
7Mamadou Usman Simbakoli (dự bị)
Tiền đạo
6.53/01/20🟨
36Bané Diatta (dự bị)
Tiền vệ
6.40/06/80
9Prosper Peter (dự bị)
Trung phong
6.33/24/50

Lille

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Alexsandro Ribeiro
Trung vệ
8.10/042/464
22Tiago Santos Carvalho
Hậu vệ phải
8.112/219/216
1Berke Ozer
Thủ môn
7.90/025/390
9Olivier Giroud
Trung phong
7.511/13/60
6Nabil Bentaleb
Tiền vệ phòng ngự
7.412/152/611
3Nathan Ngoy
Trung vệ
7.40/036/434
10Hakon Arnar Haraldsson
Tiền vệ tấn công
7.23/324/271🟨
15Romain Perraud
Hậu vệ trái
7.11/024/321🟨
17Ngal Ayel Mukau
Tiền vệ phòng ngự
70/033/373
8Ethan Mbappe
Tiền đạo cánh phải
72/119/232
19Basar Onal
Tiền đạo cánh trái
5.80/011/192
24Calvin Verdonk (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/00/00
26Isaac Cossier (dự bị)
Trung vệ
6.70/04/41
11Osame Sahraoui (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/08/80
27Felix Correia (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/09/102
28Gaetan Perrin (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/08/90

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Angers Thông tin Lille
1919 Thành lập 1944
Jean-Bouin Stadium Sân nhà Stade Pierre Mauroy
17000 Sức chứa 50186
Stephane Gilli HLV Davide Ancelotti
Angers Khu vực Lille
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.303.511.680.992.500.810.95-0.750.89
Live3.72 ↓3.511.79 ↑1.06 ↑2.500.74 ↓0.78 ↓-0.751.06 ↑
EasybetsSớm5.103.801.680.922.500.910.91-0.750.86
Live95.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑2.500.03 ↓1.17 ↑0.000.75 ↓
VcbetSớm5.253.701.600.932.500.881.02-0.750.80
Live91.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.25 ↑2.500.21 ↓1.22 ↑0.000.69 ↓
Mansion88Sớm4.653.601.701.022.500.840.93-0.750.95
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓9.09 ↑2.500.04 ↓1.17 ↑0.000.77 ↓
InterwettenSớm5.503.851.630.852.500.900.70-1.001.10
Live100.00 ↑27.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑2.500.04 ↓0.97 ↑-0.500.83 ↓
10BETSớm5.203.801.620.872.500.87---
Live100.00 ↑33.57 ↑1.01 ↓4.37 ↑2.500.12 ↓---
12betSớm4.653.601.701.022.500.840.93-0.750.95
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓9.09 ↑2.500.04 ↓1.25 ↑0.000.72 ↓
CrownSớm4.303.601.701.002.500.800.90-0.750.92
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm4.483.441.641.002.500.820.92-0.750.92
Live85.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑2.500.05 ↓1.19 ↑0.000.76 ↓
WewbetSớm5.253.971.640.942.500.921.05-0.750.83
Live126.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑2.500.04 ↓0.05 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm5.253.701.670.852.500.83---
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm5.503.701.620.882.500.880.98-0.750.79
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓15.53 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5017.65 ↑
PinnacleSớm4.883.751.680.962.500.850.93-0.750.89
Live13.88 ↑4.93 ↑1.29 ↓4.28 ↑2.500.18 ↓1.21 ↑0.000.72 ↓
HK Jockey ClubSớm4.203.351.670.932.500.770.76-0.751.02
Live24.00 ↑12.50 ↑1.00 ↓3.95 ↑2.750.12 ↓0.82 ↑-0.751.00 ↓
BwinSớm5.253.701.660.872.500.83---
Live351.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓0.95 ↑2.500.77 ↓---
1xBetSớm5.494.021.710.972.500.970.52-1.501.80
Live451.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.62 ↑2.500.09 ↓1.15 ↑0.000.77 ↓
SNAISớm5.003.751.67------
Live5.003.60 ↓1.72 ↑------
Bet 365Sớm5.253.751.620.982.500.881.05-0.750.80
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑2.500.08 ↓1.13 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm4.803.401.731.002.500.750.80-0.750.82
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑2.500.08 ↓0.70 ↓-0.750.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Angers-3/4Chưa có trận cùng mức
Lille+3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).