Kết quả bóng đá trận Angers vs Lille, 20:00 ngày 23/08/2026
Ligue 1 (Pháp) · 20:00 ngày 23/08/2026
Angers 0 Kết thúc HT 0-2 2
Lille
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Jean-Bouin Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Angers
Lille
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jeremy Stinat
2'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jacques Ekomie (chân trái) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Nabil Bentaleb (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jim Allevinah (chân trái) — bị chặn
7'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Hakon Arnar Haraldsson (chân phải) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Ethan Mbappe (chân phải) — bị cản phá
11'
⚽ BÀN THẮNG - Olivier Giroud 0-1, kiến tạo: Nabil Bentaleb
11'
🎯 Dứt điểm - Olivier Giroud (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Anthony Bermont
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anthony Bermont (chân trái) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Tiago Santos Carvalho (chân phải) — bị cản phá
31'
⚽ BÀN THẮNG - Tiago Santos Carvalho 0-2
31'
🎯 Dứt điểm - Tiago Santos Carvalho (chân phải) — vào lưới
31'
🎯 Dứt điểm - Ethan Mbappe (chân trái) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Nabil Bentaleb (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Anthony Bermont (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jim Allevinah (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Amine El Ouazzani (đánh đầu) — bị chặn
45'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🎯 Dứt điểm - Lilian Raolisoa (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jacques Ekomie (chân trái) — chệch khung thành
55'
🚩 Việt vị
55'
🎯 Dứt điểm - Romain Perraud (chân trái) — bị chặn
57'
🔁 Thay người: vào Felix Correia, ra Basar Onal
🔁 Thay người: vào Prosper Peter, ra Anthony Bermont
🎯 Dứt điểm - Prosper Peter (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Amine El Ouazzani (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Osame Sahraoui, ra Ethan Mbappe
63'
🔁 Thay người: vào Gaetan Perrin, ra Olivier Giroud
🎯 Dứt điểm - Prosper Peter (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jim Allevinah (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Amine El Ouazzani (chân phải) — chệch khung thành
72'
🟨 Thẻ vàng - Hakon Arnar Haraldsson
🔁 Thay người: vào Harouna Djibirin, ra Jim Allevinah
🔁 Thay người: vào Mamadou Usman Simbakoli, ra Amine El Ouazzani
74'
🟨 Thẻ vàng - Romain Perraud
74'
🎯 Dứt điểm - Hakon Arnar Haraldsson (chân phải) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Hakon Arnar Haraldsson (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mohamed Amine Sbai (chân phải) — bị chặn
76'
🔁 Thay người: vào Isaac Cossier, ra Hakon Arnar Haraldsson
76'
🔁 Thay người: vào Calvin Verdonk, ra Romain Perraud
🎯 Dứt điểm - Mamadou Usman Simbakoli (chân phải) — chệch khung thành
79'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Tiago Santos Carvalho
81'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Mamadou Usman Simbakoli (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Carlens Arcus, ra Lilian Raolisoa
🔁 Thay người: vào Bané Diatta, ra Yassin Belkhdim
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Usman Simbakoli
🎯 Dứt điểm - Mohamed Amine Sbai (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mamadou Usman Simbakoli (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mohamed Amine Sbai (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Prosper Peter (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Angers | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Olivier Giroud(Assists:Nabil Bentaleb) (Kiến tạo: Nabil Bentaleb) | |
| Anthony Bermont | 22' | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 Tiago Santos Carvalho | |
| HT 0-2 | ||
| 57' ⇄ | ▲ Felix Correia ▼ Basar Onal | |
| ▲ Prosper Peter ▼ Anthony Bermont | 57' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Osame Sahraoui ▼ Ethan Mbappe | |
| 64' ⇄ | ▲ Gaetan Perrin ▼ Olivier Giroud | |
| 72' | Hakon Arnar Haraldsson | |
| ▲ Harouna Djibirin ▼ Jim Allevinah | 73' ⇄ | |
| ▲ Mamadou Usman Simbakoli ▼ Amine El Ouazzani | 73' ⇄ | |
| 74' | Romain Perraud | |
| 76' ⇄ | ▲ Calvin Verdonk ▼ Romain Perraud | |
| 76' ⇄ | ▲ Isaac Cossier ▼ Hakon Arnar Haraldsson | |
| 79' | 📺 Tiago Santos Carvalho(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| ▲ Carlens Arcus ▼ Lilian Raolisoa | 85' ⇄ | |
| ▲ Bané Diatta ▼ Yassin Belkhdim | 85' ⇄ | |
| Mamadou Usman Simbakoli | 90' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 15 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 14 | 12 |
| Điểm | 6 | 5 | 14 | 18 |
Chủ = Angers · Khách = Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Angers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Angers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 18 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 9 | - | - |
Lille
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Angers 7 (35%)Hòa 4 (20%)Lille 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Angers | 0-1 (0-1) | Lille | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/11/25 | Lille | 1-0 (1-0) | Angers | -1.5 | 2.75 | B |
| 27/04/25 | Angers | 0-2 (0-1) | Lille | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/08/24 | Lille | 2-0 (1-0) | Angers | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/04/23 | Angers | 1-0 (0-0) | Lille | -1 | 2.75 | T |
| 13/11/22 | Lille | 1-0 (1-0) | Angers | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/04/22 | Angers | 1-1 (0-0) | Lille | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/11/21 | Lille | 1-1 (1-0) | Angers | -0.5 | 2.25 | H |
| 24/05/21 | Angers | 1-2 (0-2) | Lille | -1.25 | 2.5 | B |
| 07/01/21 | Lille | 1-2 (1-2) | Angers | -0.75 | 2.25 | T |
| 08/02/20 | Angers | 0-2 (0-1) | Lille | 0 | 2.25 | B |
| 14/09/19 | Lille | 2-1 (1-0) | Angers | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/05/19 | Lille | 5-0 (2-0) | Angers | -1 | 2.5 | B |
| 02/09/18 | Angers | 1-0 (0-0) | Lille | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/02/18 | Lille | 1-2 (0-0) | Angers | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/08/17 | Angers | 1-1 (0-0) | Lille | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/02/17 | Lille | 1-2 (1-1) | Angers | -0.5 | 2 | T |
| 06/11/16 | Angers | 1-0 (0-0) | Lille | 0 | 2 | T |
| 27/04/16 | Lille | 0-0 (0-0) | Angers | -0.75 | 2 | H |
| 29/11/15 | Angers | 2-0 (2-0) | Lille | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Angers
TTBTTHHBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Angers | 3-2 (1-2) | Paris FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Angers | 2-1 (2-0) | Lorient | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Angers | 2-3 (0-2) | Le Mans | - | - | B |
| 25/07/26 | Angers | 2-1 (1-0) | Creteil | +1.75 | 3 | T |
| 23/07/26 | Angers | 3-1 (1-1) | Les Herbiers | - | - | T |
| 18/05/26 | Stade Brestois | 1-1 (0-0) | Angers | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Angers | 1-1 (0-1) | Strasbourg | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | AJ Auxerre | 3-1 (1-0) | Angers | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Angers | 0-3 (0-2) | Paris Saint Germain (PSG) | -1.75 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Angers | 1-1 (1-1) | Le Havre | 0 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Rennes | 2-1 (2-0) | Angers | -1.5 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Angers | 0-0 (0-0) | Lyon | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Lens | 5-1 (3-0) | Angers | -1.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Angers | 0-2 (0-0) | Nice | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Nantes | 0-1 (0-0) | Angers | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Monaco | 2-0 (0-0) | Angers | -1 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Angers | 0-1 (0-1) | Lille | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Lorient | 2-0 (1-0) | Angers | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | Angers | 1-0 (0-0) | Toulouse | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/02/26 | Angers | 1-0 (1-0) | Metz | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Lille
HHTBTBTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Everton | 1-1 (1-0) | Lille | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Hamburger SV | 2-2 (0-1) | Lille | +0.75 | 3.25 | H |
| 01/08/26 | Oud-Heverlee Leuven | 3-6 (2-2) | Lille | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-0) | Lille | - | - | B |
| 18/07/26 | Lille | 3-0 (2-0) | LaLouviere | - | - | T |
| 18/05/26 | Lille | 0-2 (0-1) | AJ Auxerre | +1.25 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Monaco | 0-1 (0-0) | Lille | -0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Lille | 1-1 (1-1) | Le Havre | +1.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Paris FC | 0-1 (0-1) | Lille | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Lille | 0-0 (0-0) | Nice | +1 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Toulouse | 0-4 (0-1) | Lille | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Lille | 3-0 (1-0) | Lens | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Marseille | 1-2 (1-0) | Lille | -0.5 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | Aston Villa | 2-0 (0-0) | Lille | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | Rennes | 1-2 (0-1) | Lille | 0 | 2.75 | T |
| 13/03/26 | Lille | 0-1 (0-0) | Aston Villa | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Lille | 1-1 (0-0) | Lorient | +0.75 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Lille | 1-0 (0-0) | Nantes | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Crvena Zvezda | 0-1 (0-1) | Lille | 0 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Angers | 0-1 (0-1) | Lille | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Angers
Lille
1Anthony Lopes3Jacques Ekomie4Ousmane Camara21CJordan Lefort27Lilian Raolisoa8Branco van den Boomen14Yassin Belkhdim10Mohamed Amine Sbai18Jim Allevinah26Anthony Bermont19Amine El Ouazzani1Berke Ozer3Nathan Ngoy4Alexsandro Ribeiro15Romain Perraud22Tiago Santos Carvalho6Nabil Bentaleb17Ngal Ayel Mukau8Ethan Mbappe10Hakon Arnar Haraldsson19Basar Onal9COlivier Giroud
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Anthony Lopes8.2
- 3Jacques Ekomie6.2
- 4Ousmane Camara7.2
- 8Branco van den Boomen7.3
- 10Mohamed Amine Sbai8.1
- 14Yassin Belkhdim▼ Rời sân 85'6.4
- 18Jim Allevinah▼ Rời sân 73'6.8
- 19Amine El Ouazzani▼ Rời sân 73'6.6
- 21Jordan Lefort C7
- 26Anthony Bermont🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 57'6
- 27Lilian Raolisoa▼ Rời sân 85'7.2
Khách · 4231
- 1Berke Ozer7.9
- 3Nathan Ngoy7.4
- 4Alexsandro Ribeiro8.1
- 6Nabil Bentaleb🎯 Kiến tạo 11'7.4
- 8Ethan Mbappe▼ Rời sân 63'7
- 9Olivier Giroud C⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 64'7.5
- 10Hakon Arnar Haraldsson🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 76'7.2
- 15Romain Perraud🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 76'7.1
- 17Ngal Ayel Mukau7
- 19Basar Onal▼ Rời sân 57'5.8
- 22Tiago Santos Carvalho⚽ Ghi bàn 31'8.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2011
Sút cầu môn
28
Tấn công
95110
Tấn công nguy hiểm
6536
Sút ngoài cầu môn
100
Cản bóng
83
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
472384
TL chuyền bóng thành công
85%82%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
22
Cứu thua
62
Tắc bóng
97
Quả ném biên
2513
Cắt bóng
1411
Tạt bóng thành công
134
Chuyền dài
4419
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.991.24
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
40 60
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Angers (9 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Lille (11 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Angers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Anthony Lopes Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 31/35 | 1 | |||
| 10Mohamed Amine Sbai Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 3/0 | 24/36 | 0 | |||
| 8Branco van den Boomen Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 59/69 | 4 | |||
| 4Ousmane Camara Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 61/64 | 2 | |||
| 27Lilian Raolisoa Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 36/47 | 9 | |||
| 21Jordan Lefort Trung vệ | 7 | 0/0 | 62/72 | 2 | |||
| 18Jim Allevinah Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 3/0 | 15/18 | 2 | |||
| 19Amine El Ouazzani Trung phong | 6.6 | 3/0 | 14/17 | 0 | |||
| 14Yassin Belkhdim Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 35/39 | 3 | |||
| 3Jacques Ekomie Hậu vệ trái | 6.2 | 2/0 | 25/30 | 5 | |||
| 26Anthony Bermont Tiền đạo cánh trái | 6 | 2/0 | 14/17 | 1 | 🟨 | ||
| 2Carlens Arcus (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 11Harouna Djibirin (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 7Mamadou Usman Simbakoli (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 3/0 | 1/2 | 0 | 🟨 | ||
| 36Bané Diatta (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 9Prosper Peter (dự bị) Trung phong | 6.3 | 3/2 | 4/5 | 0 |
Lille
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Alexsandro Ribeiro Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 42/46 | 4 | |||
| 22Tiago Santos Carvalho Hậu vệ phải | 8.1 | 1 | 2/2 | 19/21 | 6 | ||
| 1Berke Ozer Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 25/39 | 0 | |||
| 9Olivier Giroud Trung phong | 7.5 | 1 | 1/1 | 3/6 | 0 | ||
| 6Nabil Bentaleb Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1 | 2/1 | 52/61 | 1 | ||
| 3Nathan Ngoy Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 36/43 | 4 | |||
| 10Hakon Arnar Haraldsson Tiền vệ tấn công | 7.2 | 3/3 | 24/27 | 1 | 🟨 | ||
| 15Romain Perraud Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 24/32 | 1 | 🟨 | ||
| 17Ngal Ayel Mukau Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 33/37 | 3 | |||
| 8Ethan Mbappe Tiền đạo cánh phải | 7 | 2/1 | 19/23 | 2 | |||
| 19Basar Onal Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 0/0 | 11/19 | 2 | |||
| 24Calvin Verdonk (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 26Isaac Cossier (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 11Osame Sahraoui (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 27Felix Correia (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 9/10 | 2 | |||
| 28Gaetan Perrin (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 8/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Angers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | 1944 |
| Jean-Bouin Stadium | Sân nhà | Stade Pierre Mauroy |
| 17000 | Sức chứa | 50186 |
| Stephane Gilli | HLV | Davide Ancelotti |
| Angers | Khu vực | Lille |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.30 | 3.51 | 1.68 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.95 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 3.72 ↓ | 3.51 | 1.79 ↑ | 1.06 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | 0.78 ↓ | -0.75 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.10 | 3.80 | 1.68 | 0.92 | 2.50 | 0.91 | 0.91 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 95.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.70 | 1.60 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 1.02 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.65 | 3.60 | 1.70 | 1.02 | 2.50 | 0.84 | 0.93 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 3.85 | 1.63 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.70 | -1.00 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 3.80 | 1.62 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 33.57 ↑ | 1.01 ↓ | 4.37 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.65 | 3.60 | 1.70 | 1.02 | 2.50 | 0.84 | 0.93 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.30 | 3.60 | 1.70 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.48 | 3.44 | 1.64 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.92 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 85.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.25 | 3.97 | 1.64 | 0.94 | 2.50 | 0.92 | 1.05 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 3.70 | 1.67 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 3.70 | 1.62 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.53 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.88 | 3.75 | 1.68 | 0.96 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 13.88 ↑ | 4.93 ↑ | 1.29 ↓ | 4.28 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.20 | 3.35 | 1.67 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.76 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 24.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.00 ↓ | 3.95 ↑ | 2.75 | 0.12 ↓ | 0.82 ↑ | -0.75 | 1.00 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 3.70 | 1.66 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.49 | 4.02 | 1.71 | 0.97 | 2.50 | 0.97 | 0.52 | -1.50 | 1.80 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.62 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 5.00 | 3.75 | 1.67 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.00 | 3.60 ↓ | 1.72 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 3.75 | 1.62 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 1.05 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 3.40 | 1.73 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Angers | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Lille | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).