Kết quả bóng đá trận Angers vs Lorient, 22:30 ngày 08/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 08/08/2026
Angers
2 Nghỉ giữa hiệp - HT 2-0 0
Lorient
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Angers Phút Lorient
Jim Allevinah 1 - 0 5'
Jim Allevinah 2 - 0 17'
HT 2-0
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 69
Thắng 23 27
Hòa 00 21
Bại 10 21
Ghi bàn 78 1023
Mất bàn 51 95
Điểm 69 822

Chủ = Angers · Khách = Lorient

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Angers (5)Hiệp 1 / Cả trậnLorient (8)
1 (20%)Thắng/Thắng5 (63%)
1 (20%)Hòa/Thắng2 (25%)
2 (40%)Hòa/Hòa1 (13%)
1 (20%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Angers 5 (25%)Hòa 7 (35%)Lorient 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D115/02/26Lorient2-0 (1-0)Angers3-2-0.52.25B
FRA D126/10/25Angers2-0 (1-0)Lorient1-6-0.252.5T
INT CF09/08/25Angers1-0 (0-0)Lorient3-602.5T
INT CF03/08/24Lorient2-1 (1-1)Angers0-2--B
FRA D105/02/23Lorient0-0 (0-0)Angers8-6-0.52.5H
FRA D101/01/23Angers1-2 (1-0)Lorient7-702.25B
FRA D116/01/22Lorient0-0 (0-0)Angers6-1-0.252.25H
FRA D121/11/21Angers1-0 (0-0)Lorient6-3+0.52.5T
INT CF31/07/21Angers0-1 (0-0)Lorient3-502.5B
FRA D102/05/21Lorient2-0 (1-0)Angers5-0-0.52.25B
FRA D106/12/20Angers2-0 (1-0)Lorient2-12+0.52.5T
INT CF08/08/20Lorient0-0 (0-0)Angers4-402.75H
INT CF21/07/18Angers1-3 (1-1)Lorient4-1+0.252.5B
FRAC07/01/18Angers0-2 (0-2)Lorient14-5+0.52.25B
FRA D107/05/17Lorient1-1 (0-0)Angers2-7-0.252.75H
FRA D104/12/16Angers2-2 (1-1)Lorient6-10+0.52.25H
FRA D120/03/16Angers5-1 (3-1)Lorient6-202.25T
FRA D113/09/15Lorient3-1 (0-1)Angers6-2-0.252B
INT CF02/08/15Angers0-0 (0-0)Lorient0-5+0.252.5H
INT CF20/07/14Lorient0-0 (0-0)Angers5-3-0.52.5H

Thành tích gần đây — Angers

BTTHHBBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Angers2-3 (0-2)Le Mans---B
INT CF25/07/26Angers2-1 (1-0)Creteil-+1.753T
INT CF23/07/26Angers3-1 (1-1)Les Herbiers9-0--T
FRA D118/05/26Stade Brestois1-1 (0-0)Angers6-3-0.52.5H
FRA D111/05/26Angers1-1 (0-1)Strasbourg0-2-0.252.5H
FRA D103/05/26AJ Auxerre3-1 (1-0)Angers4-6-0.752.25B
FRA D126/04/26Angers0-3 (0-2)Paris Saint Germain (PSG)5-4-1.753.25B
FRA D119/04/26Angers1-1 (1-1)Le Havre4-302.25H
FRA D112/04/26Rennes2-1 (2-0)Angers11-3-1.52.75B
FRA D105/04/26Angers0-0 (0-0)Lyon3-7-0.52.25H
FRA D121/03/26Lens5-1 (3-0)Angers7-3-1.52.75B
FRA D115/03/26Angers0-2 (0-0)Nice7-6-0.252.5B
FRA D107/03/26Nantes0-1 (0-0)Angers3-4-0.252.25T
FRA D101/03/26Monaco2-0 (0-0)Angers5-2-12.75B
FRA D122/02/26Angers0-1 (0-1)Lille1-7-0.52.5B
FRA D115/02/26Lorient2-0 (1-0)Angers3-2-0.52.25B
FRA D108/02/26Angers1-0 (0-0)Toulouse3-5-0.252.25T
FRA D101/02/26Angers1-0 (1-0)Metz4-3+0.252.5T
FRA D125/01/26Paris FC0-0 (0-0)Angers2-1-0.52.25H
FRA D118/01/26Angers2-5 (1-4)Marseille6-2-12.5B

Thành tích gần đây — Lorient

TTTTBTHBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/08/26Lorient5-1 (2-0)UNFP---T
INT CF25/07/26Guingamp0-2 (0-1)Lorient---T
INT CF18/07/26Lorient1-0 (1-0)Nantes1-4+0.252.25T
INT CF11/07/26Concarneau1-2 (0-1)Lorient3-2+0.753T
FRA D118/05/26Lorient0-2 (0-1)Le Havre5-102.5B
FRA D111/05/26Metz0-4 (0-1)Lorient7-4+0.252.75T
FRA D102/05/26Paris Saint Germain (PSG)2-2 (1-1)Lorient12-2-23.5H
FRA D126/04/26Lorient2-3 (1-0)Strasbourg9-7-0.252.5B
FRA D118/04/26Lorient2-0 (1-0)Marseille1-7-0.52.75T
FRA D113/04/26Lyon2-0 (0-0)Lorient4-6-0.752.5B
FRA D105/04/26Lorient1-1 (0-0)Paris FC5-6+0.252.25H
FRA D121/03/26Toulouse1-0 (0-0)Lorient1-4-0.52.25B
FRA D114/03/26Lorient2-1 (1-0)Lens1-10-0.52.5T
FRA D108/03/26Lille1-1 (0-0)Lorient5-1-0.752.5H
FRAC05/03/26Lorient0-0 (0-0)Nice0-8+0.252.5H
FRA D101/03/26Lorient2-2 (2-2)AJ Auxerre3-7+0.252.25H
FRA D122/02/26Nice3-3 (2-1)Lorient3-7-0.252.5H
FRA D115/02/26Lorient2-0 (1-0)Angers3-2+0.52.25T
FRA D108/02/26Stade Brestois2-0 (0-0)Lorient7-7-0.252.5B
FRAC05/02/26Lorient2-0 (0-0)Paris FC6-4+0.252.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
1
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
4
5
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
46
53
Tấn công nguy hiểm
20
16
Sút ngoài cầu môn
1
4
Đá phạt trực tiếp
3
5
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Việt vị
1
0
Quả ném biên
6
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8
T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B4
T4 H2 B5
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Angers (6 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Lorient (9 trận)
Ghi 2.56 bàn/trậnMất 0.56 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
22
B.thắng H1
31
B.thắng H2
AngersLorient

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AngersLorient

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

16
Thắng 2+
43
Thắng 1
56
Hòa
32
Thua 1
73
Thua 2+
AngersLorient

Thông tin đội bóng

Angers Thông tin Lorient
1919 Thành lập 1926
Jean-Bouin Stadium Sân nhà du Moustoir Stade
17000 Sức chứa 19010
Alexandre Dujeux HLV
Angers Khu vực Lorient
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.003.402.210.802.500.950.85-0.250.92
Live1.08 ↓8.50 ↑17.00 ↑0.97 ↑3.250.87 ↓0.72 ↓-0.251.17 ↑
VcbetSớm2.803.402.250.892.750.780.76-0.250.95
Live1.07 ↓8.50 ↑22.00 ↑0.93 ↑3.250.780.65 ↓-0.251.08 ↑
Mansion88Sớm2.963.252.080.922.500.900.91-0.250.93
Live1.08 ↓7.10 ↑30.00 ↑1.05 ↑3.250.83 ↓0.73 ↓-0.251.20 ↑
InterwettenSớm2.803.352.250.702.500.95---
Live1.08 ↓9.00 ↑27.00 ↑1.30 ↑3.500.55 ↓---
10BETSớm2.803.502.240.882.750.79---
Live1.08 ↓9.82 ↑29.11 ↑0.95 ↑3.250.83 ↑---
12betSớm2.963.252.080.922.500.900.91-0.250.93
Live1.08 ↓7.10 ↑30.00 ↑1.05 ↑3.250.83 ↓0.73 ↓-0.251.20 ↑
CrownSớm2.943.452.050.902.750.860.93-0.250.83
Live1.08 ↓9.50 ↑23.00 ↑0.96 ↑3.250.90 ↑1.16 ↑0.000.74 ↓
SbobetSớm2.903.062.080.892.500.870.88-0.250.88
Live1.08 ↓8.40 ↑18.00 ↑1.03 ↑3.250.85 ↓0.73 ↓-0.251.20 ↑
WewbetSớm2.983.242.190.962.500.840.89-0.250.93
Live1.09 ↓8.60 ↑28.00 ↑1.02 ↑3.250.840.72 ↓-0.251.19 ↑
LadbrokesSớm2.803.302.150.732.501.00---
Live1.09 ↓7.00 ↑15.00 ↑0.25 ↓2.502.40 ↑---
18BetSớm2.803.502.250.922.750.810.81-0.250.92
Live1.06 ↓9.50 ↑33.00 ↑1.28 ↑3.500.59 ↓0.50 ↓-0.501.49 ↑
PinnacleSớm2.933.252.100.852.750.850.86-0.250.85
Live1.11 ↓8.11 ↑22.23 ↑0.88 ↑3.250.93 ↑0.72 ↓-0.251.12 ↑
BwinSớm2.803.302.150.712.501.00---
Live1.10 ↓7.50 ↑19.00 ↑1.20 ↑3.500.55 ↓---
1xBetSớm2.883.642.320.762.501.070.80-0.251.01
Live1.09 ↓9.79 ↑19.60 ↑0.95 ↑3.250.85 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
Bet 365Sớm2.753.402.200.982.750.830.80-0.251.00
Live1.08 ↓8.50 ↑17.00 ↑0.983.250.830.68 ↓-0.251.15 ↑
William HillSớm3.003.202.150.732.501.00---
Live1.10 ↓7.50 ↑21.00 ↑1.25 ↑3.500.55 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.