Kết quả bóng đá trận Angkor Tiger FC vs Phnom Penh FC, 18:00 ngày 12/09/2026
Cambodian Ngoại hạng · 18:00 ngày 12/09/2026
Angkor Tiger FC 2 Kết thúc HT 0-1 2
Phnom Penh FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 24 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 10 |
| Điểm | 4 | 7 | 20 | 19 |
Chủ = Angkor Tiger FC · Khách = Phnom Penh FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Angkor Tiger FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (45%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (25%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Angkor Tiger FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 2 | 2 | 19 | 12 | 56 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 5 | 13 | 1 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 7 | 7 | 3 |
Phnom Penh FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 | 13 | 56 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 8 | 6 | 4 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 5 | 4 | 5 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Angkor Tiger FC (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Phnom Penh FC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Angkor Tiger FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sotaro Yasunaga | HLV | Oleg Starynskyi |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.70 | 1.86 | 1.00 | 3.00 | 0.78 | 0.98 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.30 ↑ | 4.00 ↑ | 1.70 ↓ | 0.89 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | 0.95 ↓ | -0.50 | 0.82 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.05 | 0.86 | 3.00 | 0.93 | 0.98 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.30 ↓ | 5.75 ↑ | 1.29 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.81 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.89 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.10 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.75 | 2.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 1.13 ↓ | 8.75 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.95 | 3.60 | 1.70 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 6.90 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.44 | 3.61 | 1.71 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.75 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.11 ↓ | 6.70 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.11 ↓ | 8.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.60 | 1.95 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 6.16 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.10 | 3.65 | 1.98 | 0.73 | 2.75 | 0.97 | 0.94 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.93 ↑ | 4.26 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.