Kết quả bóng đá trận Angkor Tiger FC vs Tiffy Army FC, 18:00 ngày 18/10/2026
Cambodian Ngoại hạng · 18:00 ngày 18/10/2026
Angkor Tiger FC 6 Kết thúc HT 3-0 0
Tiffy Army FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Angkor Tiger FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Aguek Manyluak 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| Akatsuka M. 3 - 0 ⚽ | 25' | |
| 27' | ||
| HT 3-0 | ||
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 24 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 15 | 12 | 40 |
| Điểm | 4 | 0 | 20 | 4 |
Chủ = Angkor Tiger FC · Khách = Tiffy Army FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Angkor Tiger FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (45%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 13 (41%) |
Bảng xếp hạng
Angkor Tiger FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 2 | 2 | 19 | 12 | 56 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 5 | 13 | 1 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 7 | 7 | 3 |
Tiffy Army FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 5 | 11 | 20 | 51 | 17 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 1 | 7 | 5 | 29 | 4 | 11 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 22 | 13 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
61
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
40
TL kiểm soát bóng
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Angkor Tiger FC (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Tiffy Army FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 3.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Angkor Tiger FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sotaro Yasunaga | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 5.10 | 9.80 | 0.64 | 4.00 | 1.06 | 0.87 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.60 ↑ | 60.00 ↑ | 1.16 ↑ | 6.50 | 0.56 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.07 | 10.00 | 22.00 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | 1.05 | 2.50 | 0.72 |
| Live | 1.15 ↑ | 7.75 ↓ | 11.00 ↓ | 1.05 ↓ | 4.50 | 0.65 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.72 | |
| 12bet | Sớm | 1.14 | 7.00 | 10.00 | 0.80 | 4.00 | 0.96 | 0.94 | 2.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 | 60.00 ↑ | 1.40 ↑ | 6.50 | 0.41 ↓ | 1.16 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.09 | 9.50 | 17.00 | 0.53 | 3.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.50 ↓ | 3.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.03 | 10.50 | 20.00 | 0.94 | 4.25 | 0.68 | 0.81 | 2.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.46 ↑ | 6.50 | 0.45 ↓ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.04 | 11.00 | 22.00 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | 0.70 | 2.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.86 ↑ | 6.50 | 0.39 ↓ | 1.37 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 8.50 | 17.00 | 0.83 | 4.00 | 0.98 | 0.90 | 2.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.