Kết quả bóng đá trận Angola vs Malawi, 02:00 ngày 07/10/2026
Cúp of Nations Châu Phi · 02:00 ngày 07/10/2026
Angola 3 Kết thúc HT 2-1 1
Malawi
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 2
Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Angola | Phút | |
| Milson (Kiến tạo: Fabrice Sambu Mansoni) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 6' | Lameck M. | |
| Mabululu A. (Kiến tạo: Pedro Francisco) 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| 45' | ⚽ 3 - 0 Kialonda Gaspar (phản lưới) | |
| HT 2-1 | ||
| Miro (Kiến tạo: Pedro Francisco) 4 - 0 ⚽ | 71' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 9 | 11 |
| Điểm | 7 | 4 | 16 | 12 |
Chủ = Angola · Khách = Malawi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Angola | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 6 (50%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 5 (36%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
132
Thẻ vàng
01
Sút bóng
216
Sút cầu môn
92
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
52
TL kiểm soát bóng
72%28%
Chuyền bóng
761298
TL chuyền bóng thành công
90%72%
Phạm lỗi
139
Việt vị
11
Cứu thua
25
Quả ném biên
1820
Chuyền dài
4818
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Angola (25 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Malawi (23 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Angola | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979 | Thành lập | 1966 |
| Estadio Nacional do Chiazi | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aliou Cisse | HLV | Patrick Mabedi |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.27 | 3.77 | 8.30 | 0.75 | 2.00 | 0.87 | 0.97 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.27 | 3.77 | 8.30 | 0.75 | 2.00 | 0.87 | 0.97 | 1.25 | 0.73 | |
| Easybets | Sớm | 1.34 | 4.00 | 8.60 | 0.78 | 2.00 | 0.99 | 1.02 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.07 ↓ | 52.00 ↑ | 127.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.00 | 9.00 | 0.78 | 2.00 | 1.01 | 0.95 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.55 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.10 | 8.70 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.30 ↑ | 150.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.30 | 10.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.10 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 1.00 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.10 | 8.70 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.30 ↑ | 150.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 4.10 | 8.20 | 0.74 | 2.00 | 1.02 | 0.95 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 26.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 3.78 | 7.90 | 0.79 | 2.00 | 0.97 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.30 ↑ | 75.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.00 | 9.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.10 | 9.50 | 0.90 | 2.25 | 0.79 | 0.84 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 314.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 3.84 | 8.15 | 1.35 | 2.50 | 0.50 | 1.45 | 1.50 | 0.46 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.00 | 8.00 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.