Kết quả bóng đá trận Angola (W) vs Namibia (W), 22:00 ngày 09/10/2026
OP AFW · 22:00 ngày 09/10/2026
Angola (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Namibia (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 8 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 9 | 15 |
| Điểm | 4 | 1 | 11 | 11 |
Chủ = Angola (W) · Khách = Namibia (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Angola (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
53
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Angola (W) (9 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Namibia (W) (11 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Angola (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.21 | 1.03 | 2.25 | 0.73 | 0.81 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.20 ↓ | 12.00 ↑ | 3.30 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.00 | 2.25 | 0.76 | 2.00 | 1.03 | 0.80 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 3.10 ↓ | 3.00 | 2.30 ↑ | 0.79 ↑ | 2.00 | 1.00 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.25 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 5.25 ↑ | 1.20 ↓ | 20.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.95 | 3.10 | 2.19 | 0.78 | 2.00 | 0.98 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.10 ↓ | 18.50 ↑ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.41 | 0.85 | 2.00 | 0.97 | 0.75 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.10 ↓ | 10.50 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 2.95 | 2.15 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.05 ↑ | 2.35 ↑ | 0.72 ↑ | 2.00 | 0.93 ↑ | 0.69 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.08 | 3.02 | 2.21 | 1.01 | 2.25 | 0.69 | 1.15 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 15.80 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.20 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.