Kết quả bóng đá trận Anh vs Congo Democratic Rep, 23:00 ngày 01/07/2026
FIFA World Cup · 23:00 ngày 01/07/2026
Anh 2 Kết thúc HT 0-1 1
Congo Democratic Rep
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Atlanta Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Anh
Congo Democratic Rep
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adham Mohammad
2'
🚩 Việt vị
7'
⚽ BÀN THẮNG - Brian Cipenga 0-1, kiến tạo: Chancel Mbemba Mangulu
7'
🎯 Dứt điểm - Brian Cipenga (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jude Bellingham
28'
🟨 Thẻ vàng - Noah Sadiki
🎯 Dứt điểm - Jude Bellingham (đánh đầu) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Brian Cipenga (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Harry Kane (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nico OReilly (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcus Rashford (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Noni Madueke (chân trái) — bị chặn
38'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Noni Madueke (chân trái) — bị chặn
40'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Yoane Wissa (chân phải) Post
VAR Decision - No penalty confirmed - Harry Kane
🎯 Dứt điểm - Jude Bellingham (đánh đầu) — bị cản phá
45+5'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Harry Kane (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcus Rashford (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marcus Rashford (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Bukayo Saka, ra Noni Madueke
🔁 Thay người: vào Anthony Gordon, ra Marcus Rashford
62'
🎯 Dứt điểm - Brian Cipenga (chân phải) — bị chặn
63'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Nathanael Mbuku (chân trái) — bị chặn
64'
⛳ Phạt góc
64'
🔁 Thay người: vào Elia Meschack, ra Nathanael Mbuku
🔁 Thay người: vào Eberechi Eze, ra Djed Spence
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Harry Kane 1-1, kiến tạo: Anthony Gordon
🎯 Dứt điểm - Harry Kane (đánh đầu) — vào lưới
76'
🔁 Thay người: vào Theo Bongonda, ra Brian Cipenga
76'
🔁 Thay người: vào Edo Kayembe, ra Ngal Ayel Mukau
🎯 Dứt điểm - Elliot Anderson (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Anthony Gordon (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Elia Meschack (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Harry Kane 2-1, kiến tạo: Anthony Gordon
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jude Bellingham (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Harry Kane (chân phải) — vào lưới
89'
🔁 Thay người: vào Joris Kayembe, ra Fuka Arthur Masuaku
89'
🔁 Thay người: vào Fiston Mayele, ra Samuel Moutoussamy
🎯 Dứt điểm - Harry Kane (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào John Stones, ra Declan Rice
90+7'
🎯 Dứt điểm - Yoane Wissa (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Anh | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Brian Cipenga(Assists:Chancel Mbemba Mangulu) (Kiến tạo: Chancel Mbemba Mangulu) | |
| Jude Bellingham | 19' | |
| 28' | Noah Sadiki | |
| 📺 VAR | 44' | |
| Harry Kane(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR | 44' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Bukayo Saka ▼ Noni Madueke | 61' ⇄ | |
| ▲ Anthony Gordon ▼ Marcus Rashford | 61' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Elia Meschack ▼ Nathanael Mbuku | |
| ▲ Eberechi Eze ▼ Djed Spence | 70' ⇄ | |
| Harry Kane(Assists:Anthony Gordon) (Kiến tạo: Anthony Gordon) 1 - 1 ⚽ | 75' | |
| 76' ⇄ | ▲ Theo Bongonda ▼ Brian Cipenga | |
| 76' ⇄ | ▲ Edo Kayembe ▼ Ngal Ayel Mukau | |
| Harry Kane(Assists:Anthony Gordon) (Kiến tạo: Anthony Gordon) 2 - 1 ⚽ | 86' | |
| 89' ⇄ | ▲ Joris Kayembe ▼ Fuka Arthur Masuaku | |
| 89' ⇄ | ▲ Fiston Mayele ▼ Samuel Moutoussamy | |
| ▲ John Stones ▼ Declan Rice | 90+1' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Đội hình
Anh
Congo Democratic Rep
1Jordan Pickford2Ezri Konsa Ngoyo3Nico OReilly6Marc Guehi25Djed Spence4Declan Rice8Elliot Anderson10Jude Bellingham11Marcus Rashford20Noni Madueke9CHarry Kane1Lionel Mpasi2Aaron Wan-Bissaka4Axel Tuanzebe22CChancel Mbemba Mangulu26Fuka Arthur Masuaku6Ngal Ayel Mukau8Samuel Moutoussamy14Noah Sadiki7Nathanael Mbuku9Brian Cipenga20Yoane Wissa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jordan Pickford5.7
- 2Ezri Konsa Ngoyo6.9
- 3Nico OReilly5.9
- 4Declan Rice▼ Rời sân 90+1'7.1
- 6Marc Guehi7.1
- 8Elliot Anderson7.6
- 9Harry Kane C⚽ Ghi bàn 75' · ⚽ Ghi bàn 86'8.5
- 10Jude Bellingham🟨 Thẻ vàng 19'7
- 11Marcus Rashford▼ Rời sân 61'6.9
- 20Noni Madueke▼ Rời sân 61'8
- 25Djed Spence▼ Rời sân 70'6.6
Khách · 433
- 1Lionel Mpasi7.6
- 2Aaron Wan-Bissaka7.6
- 4Axel Tuanzebe6.8
- 6Ngal Ayel Mukau▼ Rời sân 76'6.5
- 7Nathanael Mbuku▼ Rời sân 64'6.9
- 8Samuel Moutoussamy▼ Rời sân 89'7
- 9Brian Cipenga⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 76'7
- 14Noah Sadiki🟨 Thẻ vàng 28'6.3
- 20Yoane Wissa6.5
- 22Chancel Mbemba Mangulu C🎯 Kiến tạo 7'7.2
- 26Fuka Arthur Masuaku▼ Rời sân 89'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
167
Sút cầu môn
72
Tấn công
12378
Tấn công nguy hiểm
9229
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
517365
TL chuyền bóng thành công
91%82%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
04
Cứu thua
15
Tắc bóng
68
Quả ném biên
1524
Cắt bóng
73
Tạt bóng thành công
92
Chuyền dài
1918
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.160.77
Cơ hội rõ rệt
71
So Sánh Sức Mạnh
62 38
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Anh (28 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Congo Democratic Rep (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Anh
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Harry Kane Trung phong | 8.5 | 2 | 5/3 | 9/12 | 1 | ||
| 20Noni Madueke Tiền đạo cánh phải | 8 | 2/0 | 24/25 | 3 | |||
| 8Elliot Anderson Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1/0 | 61/72 | 3 | |||
| 4Declan Rice Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 52/54 | 0 | |||
| 6Marc Guehi Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 68/68 | 0 | |||
| 10Jude Bellingham Tiền vệ tấn công | 7 | 3/3 | 33/39 | 0 | 🟨 | ||
| 11Marcus Rashford Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 3/1 | 27/27 | 1 | |||
| 2Ezri Konsa Ngoyo Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 70/72 | 0 | |||
| 25Djed Spence Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 31/40 | 5 | |||
| 3Nico OReilly Hậu vệ trái | 5.9 | 1/0 | 42/46 | 1 | |||
| 1Jordan Pickford Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 19/26 | 0 | |||
| 18Anthony Gordon (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 2 | 1/0 | 18/20 | 2 | ||
| 7Bukayo Saka (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 9/11 | 2 | |||
| 21Eberechi Eze (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 0 |
Congo Democratic Rep
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Lionel Mpasi Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 27/36 | 0 | |||
| 2Aaron Wan-Bissaka Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 15/20 | 3 | |||
| 22Chancel Mbemba Mangulu Trung vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 34/44 | 1 | ||
| 8Samuel Moutoussamy Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 34/38 | 5 | |||
| 9Brian Cipenga Tiền đạo cánh trái | 7 | 1 | 3/1 | 13/24 | 2 | ||
| 7Nathanael Mbuku Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 13/16 | 1 | |||
| 4Axel Tuanzebe Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 54/59 | 2 | |||
| 20Yoane Wissa Trung phong | 6.5 | 2/0 | 14/20 | 0 | |||
| 6Ngal Ayel Mukau Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 19/19 | 1 | |||
| 26Fuka Arthur Masuaku Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 26/32 | 4 | |||
| 14Noah Sadiki Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 31/35 | 2 | 🟨 | ||
| 10Theo Bongonda (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 12Joris Kayembe (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 25Edo Kayembe (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 8/8 | 1 | |||
| 13Elia Meschack (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/1 | 3/4 | 0 | |||
| 19Fiston Mayele (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Anh | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1863-10-26 | Thành lập | 1919 |
| Wembley Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Thomas Tuchel | HLV | Sebastien Desabre |
| Khu vực |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.