Kết quả bóng đá trận Ankarademirspor vs Fethiyespor, 20:00 ngày 12/09/2026
Lig2 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 20:00 ngày 12/09/2026
Ankarademirspor 3 Kết thúc HT 0-0 1
Fethiyespor
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 32°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 17 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 12 | 16 |
| Điểm | 4 | 3 | 15 | 9 |
Chủ = Ankarademirspor · Khách = Fethiyespor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ankarademirspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 10 (22%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 8 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 9 (20%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 10 (26%) | Bại/Bại | 8 (18%) |
Bảng xếp hạng
Ankarademirspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Fethiyespor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ankarademirspor (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Fethiyespor (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ankarademirspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1933 | |
| Sân nhà | FETHIYE ILCE | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | MUGLA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.13 | 3.00 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.99 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.95 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 90.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.90 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 3.10 | 2.70 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.95 | 0.84 | 2.25 | 0.89 | 0.96 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.10 ↓ | 3.10 ↑ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.20 | 3.05 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 3.23 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.90 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ankarademirspor | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Fethiyespor | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).