Kết quả bóng đá trận Annecy U19 vs Pontarlier U19, 20:00 ngày 23/08/2026
Giải VĐQG Trẻ U19 Pháp · 20:00 ngày 23/08/2026
Annecy U19 3 Kết thúc HT 2-0 0
Pontarlier U19
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Annecy U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| 45' | ||
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 72' | |
| 82' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 5 | 0 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 1 | 4 |
| Điểm | 6 | 0 | 6 | 0 |
Chủ = Annecy U19 · Khách = Pontarlier U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Annecy U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 1 (50%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Bảng xếp hạng
Annecy U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
Pontarlier U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 15 | - | - |
Thành tích gần đây — Pontarlier U19
BBBBBBBHHT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/19 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/22 | Pontarlier U19 | 0-1 (0-0) | Troyes U19 | - | - | B |
| 01/05/22 | Lyon U19 | 3-1 (2-0) | Pontarlier U19 | - | - | B |
| 27/04/22 | Pontarlier U19 | 0-5 (0-3) | Clermont U19 | - | - | B |
| 17/04/22 | Pontarlier U19 | 0-2 (0-0) | Metz U19 | - | - | B |
| 10/04/22 | AuxerreU19 | 1-0 (0-0) | Pontarlier U19 | - | - | B |
| 26/03/22 | StrasbourgU19 | 3-1 (0-0) | Pontarlier U19 | - | - | B |
| 20/03/22 | Pontarlier U19 | 0-1 (0-0) | ASPTT Dijon U19 | - | - | B |
| 06/03/22 | Torcy U.S U19 | 0-0 (0-0) | Pontarlier U19 | - | - | H |
| 19/02/22 | Pontarlier U19 | 3-3 (2-2) | Bourg Peronnas U19 | - | - | H |
| 13/02/22 | Pontarlier U19 | 1-0 (0-0) | Paris FC U19 | - | - | T |
| 06/02/22 | Nancy U19 | 1-0 (1-0) | Pontarlier U19 | - | - | B |
| 30/01/22 | Pontarlier U19 | 1-1 (0-0) | Dijon U19 | - | - | H |
| 18/12/21 | Pontarlier U19 | 0-1 (0-0) | Lyon U19 | - | - | B |
| 05/12/21 | SochauxU19 | 1-1 (0-0) | Pontarlier U19 | - | - | H |
| 21/11/21 | Metz U19 | 7-0 (0-0) | Pontarlier U19 | - | - | B |
| 14/11/21 | Pontarlier U19 | 0-4 (0-0) | AuxerreU19 | - | - | B |
| 23/10/21 | Clermont U19 | 1-0 (0-0) | Pontarlier U19 | - | - | B |
| 17/10/21 | Pontarlier U19 | 0-4 (0-0) | StrasbourgU19 | - | - | B |
| 10/10/21 | ASPTT Dijon U19 | 0-0 (0-0) | Pontarlier U19 | - | - | H |
| 03/10/21 | Pontarlier U19 | 2-1 (0-0) | Torcy U.S U19 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
02
Sút bóng
233
Sút cầu môn
133
Tấn công
10181
Tấn công nguy hiểm
7729
Sút ngoài cầu môn
100
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
30 70
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Annecy U19 (2 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Pontarlier U19 (2 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Annecy U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.75 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.60 | 2.75 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.50 | 2.65 | 0.84 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.88 ↑ | 67.12 ↑ | 1.96 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.02 | 3.02 | 0.96 | 2.50 | 0.74 | 0.97 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 34.00 ↑ | 2.22 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.60 ↑ | 2.70 ↓ | 0.70 | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.75 | 0.68 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.60 ↑ | 2.70 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.70 | 2.88 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 34.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.75 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 34.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.10 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.80 ↑ | 2.20 ↓ | 0.67 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.