Kết quả bóng đá trận Ansan Greeners FC vs Daegu FC, 17:30 ngày 28/08/2026

K League 2 · 17:30 ngày 28/08/2026
Ansan Greeners FC
1 Kết thúc HT 1-0 2
Daegu FC
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

Ansan Greeners FC Phút Daegu FC
8'
Machop Chol(Assists:Kim Jeong Hyun) (Kiến tạo: Kim Jeong Hyun) 1 - 0 24'
2 - 0 24'
Chol M. (Kiến tạo: Kim Jeong Hyun) 3 - 0 24'
4 - 0 41'
HT 1-0
46' ▲ Han Kook Young ▼ Ryu Jae Moon
46' ▲ Marcus Dackers ▼ Kang-min Choi
46' ▲ Dackers M.
46' ▲ Han Kook-Young
51' 4 - 1 Cesar Fernando Silva dos Santos,Cesinha(Assists:Matheus Serafim) (Kiến tạo: Matheus Serafim)
51' 4 - 2 Cesinha (Kiến tạo: Matheus Serafim)
Hyo-jun Lee 55'
Hyo-jun Lee 55'
60' 4 - 3 Cesar Fernando Silva dos Santos,Cesinha(Assists:Park In Hyeok) (Kiến tạo: Park In Hyeok)
60' 4 - 4
60' 4 - 5 Cesinha (Kiến tạo: Park In Hyeok)
▲ Kim In Sung ▼ Marlon Maranhao66'
▲ Kim In-Sung 66'
70' Cesar Fernando Silva dos Santos,Cesinha Đá hỏng penalty
70' Đá hỏng penalty
70' Cesinha Đá hỏng penalty
▲ Jeong Hyeon Woo ▼ Machop Chol78'
▲ Milan Obradovic ▼ Hyo-jun Lee78'
78' ▲ Jong mu Han ▼ Park In Hyeok
78' ▲ Han Jong-Mu
▲ Obradovic M. 78'
▲ Jung H. 78'
▲ Ho-jin Jin ▼ Jang Hyun Soo85'
▲ Ji-min Im ▼ Gabriel Fernandes de Lima85'
▲ Ji-min Im 85'
▲ Ho-jin Jin 85'
90' Marcus Dackers
90'
90' Dackers M.
90' Han Tae Hui
90' ▲ Park Dae-Hoon
90' ▲ Lee Rim
90+1' ▲ Park Dae Hoon ▼ Cesar Fernando Silva dos Santos,Cesinha
90+3' Han Tae-Hee
90+7' ▲ Rim Lee ▼ Matheus Serafim
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 34
Hòa 02 23
Bại 20 53
Ghi bàn 33 1012
Mất bàn 42 1813
Điểm 35 1115

Chủ = Ansan Greeners FC · Khách = Daegu FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ansan Greeners FC (26)Hiệp 1 / Cả trậnDaegu FC (30)
2 (8%)Thắng/Thắng5 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
4 (15%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (4%)Hòa/Thắng7 (23%)
2 (8%)Hòa/Hòa7 (23%)
7 (27%)Hòa/Bại1 (3%)
3 (12%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (8%)Bại/Hòa1 (3%)
5 (19%)Bại/Bại6 (20%)

Bảng xếp hạng

Ansan Greeners FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23541424441916
Sân nhà1422101528816
Sân khách93249161111
6 gần6123613--

Daegu FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2312654432423
Sân nhà127232315232
Sân khách115422117195
6 gần622279--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Ansan Greeners FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Daegu FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D224/05/26Daegu FC3-0 (0-0)Ansan Greeners FC7-1-1.252.75B

Thành tích gần đây — Ansan Greeners FC

BBHHTBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D222/08/26Ansan Greeners FC1-2 (1-0)Seongnam FC4-4-0.752.5B
KOR D216/08/26Seoul E-Land FC3-1 (1-1)Ansan Greeners FC6-6-1.53.25B
KOR D207/08/26Chungnam Asan1-1 (1-0)Ansan Greeners FC4-4-12.75H
KOR D202/08/26Ansan Greeners FC2-2 (1-2)Gimhae City1-4-0.252.5H
KOR D226/07/26Paju Frontier FC0-1 (0-0)Ansan Greeners FC2-1-0.52.5T
KOR D219/07/26Gyeongnam FC5-0 (3-0)Ansan Greeners FC2-1-0.752.5B
KFAC15/07/26Ansan Greeners FC0-2 (0-1)Jinju Citizen4-5--B
KOR D211/07/26Ansan Greeners FC2-1 (0-1)Suwon Samsung Bluewings0-16-1.252.75T
KOR D204/07/26Ansan Greeners FC1-3 (1-0)Suwon FC3-8-12.75B
KOR D231/05/26Ansan Greeners FC1-3 (1-1)Cheonan City8-6-0.52.25B
KOR D224/05/26Daegu FC3-0 (0-0)Ansan Greeners FC7-1-1.252.75B
KOR D216/05/26Ansan Greeners FC0-1 (0-1)Gimpo FC6-2-12.5B
KOR D210/05/26Ansan Greeners FC1-2 (1-1)Yong-in FC2-5-0.52.25B
KOR D203/05/26Hwaseong FC2-0 (0-0)Ansan Greeners FC4-4-0.752.5B
KOR D225/04/26Ansan Greeners FC2-1 (0-1)Jeonnam Dragons1-4-0.52.25T
KOR D219/04/26Ansan Greeners FC0-2 (0-0)Seoul E-Land FC1-2-12.5B
KOR D212/04/26Seongnam FC0-1 (0-1)Ansan Greeners FC10-0-12.25T
KOR D205/04/26Ansan Greeners FC1-3 (1-0)Chungnam Asan4-1-0.52.5B
KOR D228/03/26Ansan Greeners FC1-1 (1-1)Gyeongnam FC2-002.25H
KOR D221/03/26Chungbuk Cheongju1-1 (1-1)Ansan Greeners FC8-1-0.252.25H

Thành tích gần đây — Daegu FC

HTTBBHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D222/08/26Daegu FC1-1 (0-0)Busan I Park6-4+0.253H
KOR D216/08/26Daegu FC2-0 (0-0)Chungnam Asan6-4+0.53T
KOR D207/08/26Gyeongnam FC0-1 (0-0)Daegu FC4-7+0.52.75T
KOR D201/08/26Hwaseong FC5-1 (3-0)Daegu FC4-7+0.252.75B
KOR D225/07/26Daegu FC1-2 (0-2)Suwon FC11-7+0.53.25B
KOR D218/07/26Gimpo FC1-1 (0-1)Daegu FC10-5+0.252.5H
KFAC15/07/26Daegu FC0-1 (0-1)Siheung City7-0+0.752.75B
KOR D211/07/26Daegu FC3-2 (1-1)Seongnam FC4-2+0.52.5T
KOR D204/07/26Chungbuk Cheongju1-5 (0-2)Daegu FC5-5+0.752.5T
KOR D205/06/26Daegu FC1-0 (0-0)Paju Frontier FC5-6+12.75T
KOR D230/05/26Yong-in FC1-1 (0-0)Daegu FC5-5+0.52.75H
KOR D224/05/26Daegu FC3-0 (0-0)Ansan Greeners FC7-1+1.252.75T
KOR D217/05/26Gimhae City1-4 (0-1)Daegu FC1-4+0.752.5T
KOR D209/05/26Suwon Samsung Bluewings0-0 (0-0)Daegu FC7-6-0.52.5H
KOR D203/05/26Daegu FC2-0 (0-0)Gyeongnam FC6-2+0.752.75T
KOR D218/04/26Daegu FC1-2 (1-0)Cheonan City11-2+12.5B
KOR D211/04/26Suwon FC2-2 (2-1)Daegu FC4-6-0.252.75H
KOR D205/04/26Daegu FC3-3 (1-1)Gimpo FC3-5+0.252.25H
KOR D229/03/26Daegu FC1-3 (1-2)Seoul E-Land FC4-4+0.252.5B
KOR D222/03/26Busan I Park3-1 (1-0)Daegu FC1-802.5B

Đội hình

Ansan Greeners FCDaegu FC
1Lee Hee Seong4CYeon Jei Min5Eung-bin Yeon55Hyo-jun Lee2Jang Hyun Soo3Dong-Hyun Kang25Cho Ji Hun28Kim Jeong Hyun9Machop Chol10Gabriel Fernandes de Lima77Marlon Maranhao31Han Tae-Hee20Kim Kang San26In-taek Hwang55Jae-seok Hong2Hwang Jae Won25Dae-woo Kim29Ryu Jae Moon72Kang-min Choi10Matheus Serafim11CCesar Fernando Silva dos Santos,Cesinha99Park In Hyeok

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
7
19
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
85
127
Tấn công nguy hiểm
46
88
Sút ngoài cầu môn
2
6
Cản bóng
1
7
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Phạm lỗi
9
7
Việt vị
2
3
Quả ném biên
13
13
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ansan Greeners FC (26 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Daegu FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ansan Greeners FC (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 2 (9%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO

Daegu FC (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 2 (9%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

Thời gian ghi bàn

51
0 Bàn
1311
1 Bàn
33
2 Bàn
04
3 Bàn
13
4+ Bàn
1114
B.thắng H1
1228
B.thắng H2
Ansan Greeners FCDaegu FC

Chi tiết về HT/FT

14
T/T
01
T/H
31
T/B
17
H/T
24
H/H
60
H/B
30
B/T
21
B/H
44
B/B
Ansan Greeners FCDaegu FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

05
Thắng 2+
43
Thắng 1
46
Hòa
33
Thua 1
93
Thua 2+
Ansan Greeners FCDaegu FC

Thông tin đội bóng

Ansan Greeners FC Thông tin Daegu FC
Thành lập 2003
Sân nhà Daegu Main Stadium
0 Sức chứa 68014
Moon-sik Choi HLV Byung-su Kim
Khu vực Daegu
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.354.351.320.773.000.850.83-1.250.87
Live5.354.351.320.85 ↑3.250.77 ↓0.83-1.250.87
EasybetsSớm6.404.701.370.833.000.930.84-1.250.94
Live126.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓2.20 ↑3.500.29 ↓0.35 ↓-0.252.00 ↑
VcbetSớm6.504.601.400.813.000.990.84-1.250.88
Live251.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓2.30 ↑3.500.30 ↓0.33 ↓-0.252.10 ↑
Mansion88Sớm5.404.351.420.773.000.990.87-1.250.89
Live300.00 ↑8.50 ↑1.02 ↓8.33 ↑3.500.04 ↓1.33 ↑0.000.65 ↓
InterwettenSớm6.004.801.401.203.500.550.65-1.501.05
Live100.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓2.20 ↑3.500.25 ↓0.65-1.501.05
10BETSớm6.604.901.310.843.000.79---
Live100.00 ↑12.72 ↑1.03 ↓2.23 ↑3.500.27 ↓---
12betSớm5.404.351.420.773.000.990.87-1.250.89
Live300.00 ↑8.40 ↑1.02 ↓8.33 ↑3.500.04 ↓1.35 ↑0.000.64 ↓
CrownSớm5.704.651.410.863.000.940.89-1.250.93
Live17.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓5.00 ↑3.500.04 ↓0.04 ↓-0.255.55 ↑
SbobetSớm5.404.151.390.853.000.950.85-1.250.97
Live130.00 ↑7.50 ↑1.04 ↓4.34 ↑3.500.13 ↓1.66 ↑0.000.50 ↓
WewbetSớm5.554.431.400.813.001.010.92-1.250.92
Live65.00 ↑8.70 ↑1.05 ↓5.85 ↑3.500.05 ↓1.33 ↑0.000.63 ↓
LadbrokesSớm5.754.401.400.502.501.45---
Live61.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓0.22 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm6.004.901.380.733.000.970.80-1.250.88
Live131.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓8.18 ↑3.500.04 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm6.024.971.400.773.001.020.85-1.250.93
Live30.53 ↑7.23 ↑1.12 ↓3.12 ↑3.500.23 ↓2.48 ↑0.000.30 ↓
HK Jockey ClubSớm6.504.501.320.652.751.100.86-1.250.90
Live80.00 ↑8.50 ↑1.02 ↓2.95 ↑3.750.19 ↓0.32 ↓-1.252.13 ↑
BwinSớm5.754.501.401.203.500.58---
Live101.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓0.88 ↓3.500.73 ↑---
1xBetSớm6.035.001.411.203.500.600.86-1.250.84
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.52 ↑3.500.13 ↓2.03 ↑0.000.38 ↓
SNAISớm6.504.751.36------
Live6.504.25 ↓1.40 ↑------
Bet 365Sớm6.004.331.400.803.001.000.93-1.250.88
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.40 ↑3.500.12 ↓2.00 ↑0.000.38 ↓
William HillSớm6.004.501.401.203.500.620.85-1.250.90
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.04 ↓0.90 ↑-1.250.82 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ansan Greeners FC-1 1/4002
Daegu FC+1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).