Kết quả bóng đá trận Ansan Greeners FC vs Daegu FC, 17:30 ngày 28/08/2026
K League 2 · 17:30 ngày 28/08/2026
Ansan Greeners FC 1 Kết thúc HT 1-0 2
Daegu FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Ansan Greeners FC | Phút | |
| 8' | ||
| Machop Chol(Assists:Kim Jeong Hyun) (Kiến tạo: Kim Jeong Hyun) 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| Chol M. (Kiến tạo: Kim Jeong Hyun) 3 - 0 ⚽ | 24' | |
| 4 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Han Kook Young ▼ Ryu Jae Moon | |
| 46' ⇄ | ▲ Marcus Dackers ▼ Kang-min Choi | |
| 46' ⇄ | ▲ Dackers M. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Han Kook-Young ▼ | |
| 51' | ⚽ 4 - 1 Cesar Fernando Silva dos Santos,Cesinha(Assists:Matheus Serafim) (Kiến tạo: Matheus Serafim) | |
| 51' | ⚽ 4 - 2 Cesinha (Kiến tạo: Matheus Serafim) | |
| Hyo-jun Lee | 55' | |
| Hyo-jun Lee | 55' | |
| 60' | ⚽ 4 - 3 Cesar Fernando Silva dos Santos,Cesinha(Assists:Park In Hyeok) (Kiến tạo: Park In Hyeok) | |
| 60' | ⚽ 4 - 4 | |
| 60' | ⚽ 4 - 5 Cesinha (Kiến tạo: Park In Hyeok) | |
| ▲ Kim In Sung ▼ Marlon Maranhao | 66' ⇄ | |
| ▲ Kim In-Sung ▼ | 66' ⇄ | |
| 70' | ❌ Cesar Fernando Silva dos Santos,Cesinha Đá hỏng penalty | |
| 70' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 70' | ❌ Cesinha Đá hỏng penalty | |
| ▲ Jeong Hyeon Woo ▼ Machop Chol | 78' ⇄ | |
| ▲ Milan Obradovic ▼ Hyo-jun Lee | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Jong mu Han ▼ Park In Hyeok | |
| 78' ⇄ | ▲ Han Jong-Mu ▼ | |
| ▲ Obradovic M. ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ Jung H. ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ Ho-jin Jin ▼ Jang Hyun Soo | 85' ⇄ | |
| ▲ Ji-min Im ▼ Gabriel Fernandes de Lima | 85' ⇄ | |
| ▲ Ji-min Im ▼ | 85' ⇄ | |
| ▲ Ho-jin Jin ▼ | 85' ⇄ | |
| 90' | Marcus Dackers | |
| 90' | ||
| 90' | Dackers M. | |
| 90' | Han Tae Hui | |
| 90' ⇄ | ▲ Park Dae-Hoon ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ Lee Rim ▼ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Park Dae Hoon ▼ Cesar Fernando Silva dos Santos,Cesinha | |
| 90+3' | Han Tae-Hee | |
| 90+7' ⇄ | ▲ Rim Lee ▼ Matheus Serafim | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 18 | 13 |
| Điểm | 3 | 5 | 11 | 15 |
Chủ = Ansan Greeners FC · Khách = Daegu FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ansan Greeners FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (15%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 7 (23%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 7 (27%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 3 (12%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 6 (20%) |
Bảng xếp hạng
Ansan Greeners FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 5 | 4 | 14 | 24 | 44 | 19 | 16 |
| Sân nhà | 14 | 2 | 2 | 10 | 15 | 28 | 8 | 16 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 16 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 13 | - | - |
Daegu FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 6 | 5 | 44 | 32 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 | 15 | 23 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 21 | 17 | 19 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ansan Greeners FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Daegu FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Daegu FC | 3-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Ansan Greeners FC
BBHHTBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Ansan Greeners FC | 1-2 (1-0) | Seongnam FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/08/26 | Seoul E-Land FC | 3-1 (1-1) | Ansan Greeners FC | -1.5 | 3.25 | B |
| 07/08/26 | Chungnam Asan | 1-1 (1-0) | Ansan Greeners FC | -1 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Ansan Greeners FC | 2-2 (1-2) | Gimhae City | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Ansan Greeners FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Gyeongnam FC | 5-0 (3-0) | Ansan Greeners FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Ansan Greeners FC | 0-2 (0-1) | Jinju Citizen | - | - | B |
| 11/07/26 | Ansan Greeners FC | 2-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | -1.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-0) | Suwon FC | -1 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-1) | Cheonan City | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Daegu FC | 3-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Ansan Greeners FC | 0-1 (0-1) | Gimpo FC | -1 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Ansan Greeners FC | 1-2 (1-1) | Yong-in FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Hwaseong FC | 2-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Ansan Greeners FC | 2-1 (0-1) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Ansan Greeners FC | 0-2 (0-0) | Seoul E-Land FC | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Seongnam FC | 0-1 (0-1) | Ansan Greeners FC | -1 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-0) | Chungnam Asan | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-1 (1-1) | Gyeongnam FC | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (1-1) | Ansan Greeners FC | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Daegu FC
HTTBBHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Daegu FC | 1-1 (0-0) | Busan I Park | +0.25 | 3 | H |
| 16/08/26 | Daegu FC | 2-0 (0-0) | Chungnam Asan | +0.5 | 3 | T |
| 07/08/26 | Gyeongnam FC | 0-1 (0-0) | Daegu FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Hwaseong FC | 5-1 (3-0) | Daegu FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Daegu FC | 1-2 (0-2) | Suwon FC | +0.5 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Gimpo FC | 1-1 (0-1) | Daegu FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/07/26 | Daegu FC | 0-1 (0-1) | Siheung City | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Daegu FC | 3-2 (1-1) | Seongnam FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Chungbuk Cheongju | 1-5 (0-2) | Daegu FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/06/26 | Daegu FC | 1-0 (0-0) | Paju Frontier FC | +1 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Yong-in FC | 1-1 (0-0) | Daegu FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Daegu FC | 3-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Gimhae City | 1-4 (0-1) | Daegu FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Daegu FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Daegu FC | 2-0 (0-0) | Gyeongnam FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Daegu FC | 1-2 (1-0) | Cheonan City | +1 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Suwon FC | 2-2 (2-1) | Daegu FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Daegu FC | 3-3 (1-1) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Daegu FC | 1-3 (1-2) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Busan I Park | 3-1 (1-0) | Daegu FC | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
Ansan Greeners FC
Daegu FC
1Lee Hee Seong4CYeon Jei Min5Eung-bin Yeon55Hyo-jun Lee2Jang Hyun Soo3Dong-Hyun Kang25Cho Ji Hun28Kim Jeong Hyun9Machop Chol10Gabriel Fernandes de Lima77Marlon Maranhao31Han Tae-Hee20Kim Kang San26In-taek Hwang55Jae-seok Hong2Hwang Jae Won25Dae-woo Kim29Ryu Jae Moon72Kang-min Choi10Matheus Serafim11CCesar Fernando Silva dos Santos,Cesinha99Park In Hyeok
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Lee Hee Seong
- 2Jang Hyun Soo▼ Rời sân 85'
- 3Dong-Hyun Kang
- 4Yeon Jei Min C
- 5Eung-bin Yeon
- 9Machop Chol⚽ Ghi bàn 24' · ⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 78'
- 10Gabriel Fernandes de Lima▼ Rời sân 85'
- 25Cho Ji Hun
- 28Kim Jeong Hyun🎯 Kiến tạo 24' · 🎯 Kiến tạo 24'
- 55Hyo-jun Lee🟨 Thẻ vàng 55' · 🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 78'
- 77Marlon Maranhao▼ Rời sân 66'
Khách · 343
- 2Hwang Jae Won
- 10Matheus Serafim🎯 Kiến tạo 51' · 🎯 Kiến tạo 51' · ▼ Rời sân 90+7'
- 11Cesar Fernando Silva dos Santos,Cesinha C⚽ Ghi bàn 51' · ⚽ Ghi bàn 51' · ⚽ Ghi bàn 60' · ⚽ Ghi bàn 60' · ❌ Hỏng pen 70' · ❌ Hỏng pen 70' · ▼ Rời sân 90+1'
- 20Kim Kang San
- 25Dae-woo Kim
- 26In-taek Hwang
- 29Ryu Jae Moon▼ Rời sân 46'
- 31Han Tae-Hee🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 55Jae-seok Hong
- 72Kang-min Choi▼ Rời sân 46'
- 99Park In Hyeok🎯 Kiến tạo 60' · 🎯 Kiến tạo 60' · ▼ Rời sân 78'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
12
Sút bóng
719
Sút cầu môn
46
Tấn công
85127
Tấn công nguy hiểm
4688
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
17
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
97
Việt vị
23
Quả ném biên
1313
So Sánh Sức Mạnh
37 63
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ansan Greeners FC (26 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Daegu FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ansan Greeners FC (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 2 (9%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Daegu FC (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 2 (9%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ansan Greeners FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2003 | |
| Sân nhà | Daegu Main Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 68014 |
| Moon-sik Choi | HLV | Byung-su Kim |
| Khu vực | Daegu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.35 | 4.35 | 1.32 | 0.77 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 5.35 | 4.35 | 1.32 | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.83 | -1.25 | 0.87 | |
| Easybets | Sớm | 6.40 | 4.70 | 1.37 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.84 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 126.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.60 | 1.40 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.84 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.40 | 4.35 | 1.42 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.87 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.80 | 1.40 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.65 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.65 | -1.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 6.60 | 4.90 | 1.31 | 0.84 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.72 ↑ | 1.03 ↓ | 2.23 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.40 | 4.35 | 1.42 | 0.77 | 3.00 | 0.99 | 0.87 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.70 | 4.65 | 1.41 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.89 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.40 | 4.15 | 1.39 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 130.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.55 | 4.43 | 1.40 | 0.81 | 3.00 | 1.01 | 0.92 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 65.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.05 ↓ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.40 | 1.40 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 4.90 | 1.38 | 0.73 | 3.00 | 0.97 | 0.80 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 131.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.18 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.02 | 4.97 | 1.40 | 0.77 | 3.00 | 1.02 | 0.85 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 30.53 ↑ | 7.23 ↑ | 1.12 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.48 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.32 | 0.65 | 2.75 | 1.10 | 0.86 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.95 ↑ | 3.75 | 0.19 ↓ | 0.32 ↓ | -1.25 | 2.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 4.50 | 1.40 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.03 | 5.00 | 1.41 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.86 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 6.50 | 4.75 | 1.36 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.50 | 4.25 ↓ | 1.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.33 | 1.40 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.40 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.85 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | -1.25 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ansan Greeners FC | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Daegu FC | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).