Kết quả bóng đá trận Ansan Greeners FC vs Hwaseong FC, 17:00 ngày 12/09/2026

K League 2 · 17:00 ngày 12/09/2026
Ansan Greeners FC
0 Kết thúc HT 0-0 2
Hwaseong FC
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3
Nhiệt độ: 23℃~24℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 23
Hòa 01 24
Bại 22 63
Ghi bàn 74 1414
Mất bàn 76 1910
Điểm 31 813

Chủ = Ansan Greeners FC · Khách = Hwaseong FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ansan Greeners FC (30)Hiệp 1 / Cả trậnHwaseong FC (30)
2 (7%)Thắng/Thắng7 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (7%)
4 (13%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (7%)Hòa/Thắng5 (17%)
2 (7%)Hòa/Hòa4 (13%)
9 (30%)Hòa/Bại1 (3%)
3 (10%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (7%)Bại/Hòa3 (10%)
6 (20%)Bại/Bại6 (20%)

Bảng xếp hạng

Ansan Greeners FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23541424441916
Sân nhà1422101528816
Sân khách93249161111

Hwaseong FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2311663624395
Sân nhà168532818291
Sân khách7313861012

Đội hình

Ansan Greeners FCHwaseong FC
1Lee Hee-Seong2Jang Hyun-Soo3Kang Dong-Hyun5Eung-bin Yeon6Park Gyu-Min10Gabriel Lima25Cho Ji-Hun28Kim Jeong Hyun55Hyo-jun Lee77M.Maranhao92Kim In-Sung1Seung-Gun Kim2Lim C.7Jegal Jae-Min8Jeon S.11Pllana L.14Kim Byung-Oh15Vojinovic A.17Kyeong-min Park22Kim D.92Lee Jong-Sung97Lee Rae-Jun

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
1
Sút bóng
5
2
Sút cầu môn
4
0
Sút ngoài cầu môn
1
2
TL kiểm soát bóng
48%
52%
Phạm lỗi
1
2
Việt vị
2
0
Quả ném biên
7
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ansan Greeners FC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Hwaseong FC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Ansan Greeners FC Thông tin Hwaseong FC
Thành lập 2013
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Moon-sik Choi HLV Du-Ri Cha
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.753.911.410.882.750.740.76-1.000.94
Live4.65 ↓3.88 ↓1.42 ↑0.882.750.740.74 ↓-1.000.96 ↑
EasybetsSớm5.104.001.510.932.750.820.78-1.000.99
Live151.00 ↑10.00 ↑1.07 ↓3.30 ↑1.500.13 ↓1.22 ↑0.000.70 ↓
VcbetSớm5.254.001.550.952.750.840.77-1.000.96
Live251.00 ↑10.50 ↑1.02 ↓2.55 ↑1.500.27 ↓1.26 ↑0.000.58 ↓
Mansion88Sớm4.603.901.550.942.750.820.81-1.000.95
Live300.00 ↑8.50 ↑1.02 ↓8.33 ↑1.500.04 ↓0.09 ↓-0.255.26 ↑
InterwettenSớm5.253.951.570.702.500.951.20-0.500.55
Live95.00 ↑6.75 ↑1.07 ↓2.20 ↑1.500.22 ↓1.20-0.500.55
12betSớm4.603.901.550.942.750.820.81-1.000.95
Live300.00 ↑8.80 ↑1.02 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓1.35 ↑0.000.64 ↓
CrownSớm4.754.001.560.972.750.830.81-1.001.01
Live18.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓5.55 ↑1.500.02 ↓0.03 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm4.883.651.511.002.750.801.11-0.750.72
Live195.00 ↑7.80 ↑1.03 ↓4.16 ↑1.500.14 ↓1.47 ↑0.000.58 ↓
LadbrokesSớm4.803.801.550.702.501.00---
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm4.904.101.540.902.750.780.74-1.000.95
Live38.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓8.33 ↑1.500.04 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
1xBetSớm4.854.201.590.722.501.001.00-0.750.72
Live468.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.82 ↑1.500.14 ↓1.10 ↑0.000.74 ↑
Bet 365Sớm5.004.001.550.982.750.830.80-1.001.00
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓7.10 ↑1.500.09 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ansan Greeners FC-1001
Hwaseong FC+1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).