Kết quả bóng đá trận Ansan Greeners FC vs Seongnam FC, 17:30 ngày 22/08/2026
K League 2 · 17:30 ngày 22/08/2026
Ansan Greeners FC 1 Kết thúc HT 1-0 2
Seongnam FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Ansan Greeners FC | Phút | |
| 29' ⇄ | ▲ Hwang Seok-ki ▼ Jung Seung Yong | |
| Cho Ji Hun | 34' | |
| Kim Jeong Hyun 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Min-gyu Jeon ▼ Ryu Jun Sun | |
| 46' ⇄ | ▲ Byeong-jun Kwon ▼ Lee Jung Bin | |
| 57' ⇄ | ▲ Rodrigo Luiz Angelotti ▼ Kim Min Jae | |
| ▲ Ji-min Im ▼ Marlon Maranhao | 63' ⇄ | |
| 77' | ⚽ 1 - 1 Rodrigo Luiz Angelotti(Assists:Paul Villero) (Kiến tạo: Paul Villero) | |
| ▲ Eung-bin Yeon ▼ Cho Ji Hun | 83' ⇄ | |
| ▲ Ryu Seungwoo ▼ Kim In Sung | 83' ⇄ | |
| ▲ Jae-hwan Lee ▼ Gabriel Fernandes de Lima | 83' ⇄ | |
| ▲ Kyu-min Park ▼ Dong-Hyun Kang | 86' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Yang Tae Yang ▼ Lee Jae Wook | |
| 90' | ⚽ 1 - 2 Min-gyu Jeon(Assists:Paul Villero) (Kiến tạo: Paul Villero) | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 18 | 10 |
| Điểm | 3 | 7 | 11 | 18 |
Chủ = Ansan Greeners FC · Khách = Seongnam FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ansan Greeners FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (15%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 8 (29%) |
| 7 (27%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 3 (12%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Ansan Greeners FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 5 | 4 | 14 | 24 | 44 | 19 | 16 |
| Sân nhà | 14 | 2 | 2 | 10 | 15 | 28 | 8 | 16 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 16 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 13 | - | - |
Seongnam FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 9 | 7 | 24 | 26 | 27 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 6 | 2 | 11 | 10 | 15 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 16 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Ansan Greeners FC 5 (28%)Hòa 5 (28%)Seongnam FC 8 (44%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Seongnam FC | 0-1 (0-1) | Ansan Greeners FC | -1 | 2.25 | T |
| 06/09/25 | Seongnam FC | 4-0 (3-0) | Ansan Greeners FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 31/05/25 | Ansan Greeners FC | 1-0 (1-0) | Seongnam FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/25 | Seongnam FC | 1-0 (1-0) | Ansan Greeners FC | -0.25 | 2 | B |
| 09/11/24 | Ansan Greeners FC | 1-1 (0-0) | Seongnam FC | 0 | 2.5 | H |
| 01/06/24 | Ansan Greeners FC | 0-1 (0-0) | Seongnam FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/03/24 | Seongnam FC | 1-3 (1-1) | Ansan Greeners FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/11/23 | Seongnam FC | 0-2 (0-1) | Ansan Greeners FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 20/05/23 | Ansan Greeners FC | 0-3 (0-1) | Seongnam FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/03/23 | Seongnam FC | 2-1 (1-1) | Ansan Greeners FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/09/18 | Seongnam FC | 1-1 (0-0) | Ansan Greeners FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 12/08/18 | Ansan Greeners FC | 0-1 (0-1) | Seongnam FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/05/18 | Ansan Greeners FC | 2-1 (0-0) | Seongnam FC | 0 | 2.25 | T |
| 25/03/18 | Seongnam FC | 0-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 02/09/17 | Seongnam FC | 1-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/07/17 | Ansan Greeners FC | 1-1 (1-0) | Seongnam FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/06/17 | Seongnam FC | 0-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 29/04/17 | Ansan Greeners FC | 0-1 (0-1) | Seongnam FC | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Ansan Greeners FC
BHHTBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/23 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Seoul E-Land FC | 3-1 (1-1) | Ansan Greeners FC | -1.5 | 3.25 | B |
| 07/08/26 | Chungnam Asan | 1-1 (1-0) | Ansan Greeners FC | -1 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Ansan Greeners FC | 2-2 (1-2) | Gimhae City | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Ansan Greeners FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Gyeongnam FC | 5-0 (3-0) | Ansan Greeners FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Ansan Greeners FC | 0-2 (0-1) | Jinju Citizen | - | - | B |
| 11/07/26 | Ansan Greeners FC | 2-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | -1.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-0) | Suwon FC | -1 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-1) | Cheonan City | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Daegu FC | 3-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Ansan Greeners FC | 0-1 (0-1) | Gimpo FC | -1 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Ansan Greeners FC | 1-2 (1-1) | Yong-in FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Hwaseong FC | 2-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Ansan Greeners FC | 2-1 (0-1) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Ansan Greeners FC | 0-2 (0-0) | Seoul E-Land FC | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Seongnam FC | 0-1 (0-1) | Ansan Greeners FC | -1 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-0) | Chungnam Asan | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-1 (1-1) | Gyeongnam FC | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (1-1) | Ansan Greeners FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-2 (1-2) | Paju Frontier FC | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Seongnam FC
HBTBTTHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Gangwon FC | 0-0 (0-0) | Seongnam FC | -1 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Paju Frontier FC | 2-1 (0-1) | Seongnam FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Seongnam FC | 3-2 (2-1) | Cheonan City | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Chungnam Asan | 2-0 (0-0) | Seongnam FC | 0 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Gimhae City | 0-1 (0-1) | Seongnam FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Seongnam FC | 1-0 (1-0) | Busan I Park | 0 | 2.25 | T |
| 15/07/26 | Seongnam FC | 1-1 (0-1) | Pocheon FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Daegu FC | 3-2 (1-1) | Seongnam FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Suwon Samsung Bluewings | 1-0 (1-0) | Seongnam FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/06/26 | Seongnam FC | 1-1 (0-0) | Gimhae City | +0.75 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Suwon FC | 0-0 (0-0) | Seongnam FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Seoul E-Land FC | 3-1 (2-0) | Seongnam FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Seongnam FC | 1-1 (0-0) | Gyeongnam FC | +0.75 | 2 | H |
| 10/05/26 | Seongnam FC | 0-0 (0-0) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Yong-in FC | 1-2 (0-0) | Seongnam FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Cheonan City | 1-1 (0-1) | Seongnam FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Seongnam FC | 0-1 (0-0) | Paju Frontier FC | +0.5 | 2 | B |
| 12/04/26 | Seongnam FC | 0-1 (0-1) | Ansan Greeners FC | +1 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Hwaseong FC | 1-3 (0-2) | Seongnam FC | 0 | 2 | T |
| 28/03/26 | Seongnam FC | 0-0 (0-0) | Gimpo FC | 0 | 2 | H |
Đội hình
Ansan Greeners FC
Seongnam FC
1Lee Hee Seong2Jang Hyun Soo3Dong-Hyun Kang4CYeon Jei Min15Milan Obradovic25Cho Ji Hun28Kim Jeong Hyun10Gabriel Fernandes de Lima77Marlon Maranhao92Kim In Sung9Machop Chol1Gwang-Yeon Lee5Yu Sun20CLee Sang Min22Jung Seung Yong23Juan You8Lee Jung Bin10Paul Villero14Elionay Freitas da Silva36Lee Jae Wook16Ryu Jun Sun18Kim Min Jae
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Lee Hee Seong
- 2Jang Hyun Soo
- 3Dong-Hyun Kang▼ Rời sân 86'
- 4Yeon Jei Min C
- 9Machop Chol
- 10Gabriel Fernandes de Lima▼ Rời sân 83'
- 15Milan Obradovic
- 25Cho Ji Hun🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 83'
- 28Kim Jeong Hyun⚽ Ghi bàn 40'
- 77Marlon Maranhao▼ Rời sân 63'
- 92Kim In Sung▼ Rời sân 83'
Khách · 442
- 1Gwang-Yeon Lee
- 5Yu Sun
- 8Lee Jung Bin▼ Rời sân 46'
- 10Paul Villero🎯 Kiến tạo 77' · 🎯 Kiến tạo 90'
- 14Elionay Freitas da Silva
- 16Ryu Jun Sun▼ Rời sân 46'
- 18Kim Min Jae▼ Rời sân 57'
- 20Lee Sang Min C
- 22Jung Seung Yong▼ Rời sân 29'
- 23Juan You
- 36Lee Jae Wook▼ Rời sân 87'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
10
Sút bóng
819
Sút cầu môn
26
Tấn công
120107
Tấn công nguy hiểm
6075
Sút ngoài cầu môn
39
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
129
Việt vị
02
Quả ném biên
1117
So Sánh Sức Mạnh
42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B8T8 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B4T4 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ansan Greeners FC (26 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Seongnam FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ansan Greeners FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Seongnam FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (30%)Hòa 2 (10%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 2 (10%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ansan Greeners FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1988 | |
| Sân nhà | Seongnam Tancheon Sports Complex | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Moon-sik Choi | HLV | Kyeong-Jun Jeon |
| Khu vực | Seongnam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.98 | 3.37 | 1.58 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.84 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 3.98 | 3.37 | 1.58 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.84 | -0.75 | 0.86 | |
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.72 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.70 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.10 | 3.45 | 1.71 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.83 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.19 ↓ | 5.60 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.55 | 1.73 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.95 | -0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.72 | 0.86 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 9.91 ↑ | 1.27 ↓ | 4.66 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.10 | 3.45 | 1.71 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.83 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.16 ↓ | 6.10 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.25 | 3.60 | 1.70 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 19.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.06 | 3.29 | 1.69 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.70 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.80 | 3.36 | 1.80 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 1.04 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.18 ↓ | 6.45 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.70 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 3.80 | 1.60 | 0.85 | 2.50 | 0.84 | 0.91 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.58 | 3.68 | 1.70 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.85 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 13.62 ↑ | 1.19 ↓ | 6.28 ↑ | 3.07 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.40 | 3.35 | 1.64 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.40 | 3.35 | 1.64 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.50 | 1.68 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.21 | 3.60 | 1.77 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.33 | -1.50 | 2.05 |
| Live | 251.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.34 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.65 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.25 ↓ | 3.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.65 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 301.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.30 | 1.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.76 ↓ | -0.75 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ansan Greeners FC | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Seongnam FC | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).