Kết quả bóng đá trận Ansan Greeners FC vs Seongnam FC, 17:30 ngày 22/08/2026

K League 2 · 17:30 ngày 22/08/2026
Ansan Greeners FC
1 Kết thúc HT 1-0 2
Seongnam FC
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

Ansan Greeners FC Phút Seongnam FC
29' ▲ Hwang Seok-ki ▼ Jung Seung Yong
Cho Ji Hun 34'
Kim Jeong Hyun 1 - 0 40'
HT 1-0
46' ▲ Min-gyu Jeon ▼ Ryu Jun Sun
46' ▲ Byeong-jun Kwon ▼ Lee Jung Bin
57' ▲ Rodrigo Luiz Angelotti ▼ Kim Min Jae
▲ Ji-min Im ▼ Marlon Maranhao63'
77' 1 - 1 Rodrigo Luiz Angelotti(Assists:Paul Villero) (Kiến tạo: Paul Villero)
▲ Eung-bin Yeon ▼ Cho Ji Hun83'
▲ Ryu Seungwoo ▼ Kim In Sung83'
▲ Jae-hwan Lee ▼ Gabriel Fernandes de Lima83'
▲ Kyu-min Park ▼ Dong-Hyun Kang86'
87' ▲ Yang Tae Yang ▼ Lee Jae Wook
90' 1 - 2 Min-gyu Jeon(Assists:Paul Villero) (Kiến tạo: Paul Villero)
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 35
Hòa 01 23
Bại 20 52
Ghi bàn 35 1012
Mất bàn 43 1810
Điểm 37 1118

Chủ = Ansan Greeners FC · Khách = Seongnam FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ansan Greeners FC (26)Hiệp 1 / Cả trậnSeongnam FC (28)
2 (8%)Thắng/Thắng7 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (7%)
4 (15%)Thắng/Bại1 (4%)
1 (4%)Hòa/Thắng1 (4%)
2 (8%)Hòa/Hòa8 (29%)
7 (27%)Hòa/Bại4 (14%)
3 (12%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (8%)Bại/Hòa1 (4%)
5 (19%)Bại/Bại3 (11%)

Bảng xếp hạng

Ansan Greeners FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23541424441916
Sân nhà1422101528816
Sân khách93249161111
6 gần6123513--

Seongnam FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2269724262710
Sân nhà113621110159
Sân khách113351316129
6 gần631266--

Thành tích đối đầu (18 trận)

Ansan Greeners FC 5 (28%)Hòa 5 (28%)Seongnam FC 8 (44%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D212/04/26Seongnam FC0-1 (0-1)Ansan Greeners FC10-0-12.25T
KOR D206/09/25Seongnam FC4-0 (3-0)Ansan Greeners FC8-4-0.752.25B
KOR D231/05/25Ansan Greeners FC1-0 (1-0)Seongnam FC2-2-0.252.25T
KOR D206/04/25Seongnam FC1-0 (1-0)Ansan Greeners FC2-3-0.252B
KOR D209/11/24Ansan Greeners FC1-1 (0-0)Seongnam FC5-202.5H
KOR D201/06/24Ansan Greeners FC0-1 (0-0)Seongnam FC4-3-0.252.5B
KOR D210/03/24Seongnam FC1-3 (1-1)Ansan Greeners FC4-3-0.752.5T
KOR D226/11/23Seongnam FC0-2 (0-1)Ansan Greeners FC8-4-0.752.75T
KOR D220/05/23Ansan Greeners FC0-3 (0-1)Seongnam FC4-6-0.252.5B
KOR D201/03/23Seongnam FC2-1 (1-1)Ansan Greeners FC8-7-0.52.5B
KOR D222/09/18Seongnam FC1-1 (0-0)Ansan Greeners FC6-4-0.752.25H
KOR D212/08/18Ansan Greeners FC0-1 (0-1)Seongnam FC2-7-0.52.25B
KOR D221/05/18Ansan Greeners FC2-1 (0-0)Seongnam FC2-702.25T
KOR D225/03/18Seongnam FC0-0 (0-0)Ansan Greeners FC--0.752.5H
KOR D202/09/17Seongnam FC1-0 (0-0)Ansan Greeners FC4-5-0.752.25B
KOR D216/07/17Ansan Greeners FC1-1 (1-0)Seongnam FC3-2-0.52.25H
KOR D203/06/17Seongnam FC0-0 (0-0)Ansan Greeners FC--0.52.25H
KOR D229/04/17Ansan Greeners FC0-1 (0-1)Seongnam FC5-3+0.252.25B

Thành tích gần đây — Ansan Greeners FC

BHHTBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/23 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D216/08/26Seoul E-Land FC3-1 (1-1)Ansan Greeners FC6-6-1.53.25B
KOR D207/08/26Chungnam Asan1-1 (1-0)Ansan Greeners FC4-4-12.75H
KOR D202/08/26Ansan Greeners FC2-2 (1-2)Gimhae City1-4-0.252.5H
KOR D226/07/26Paju Frontier FC0-1 (0-0)Ansan Greeners FC2-1-0.52.5T
KOR D219/07/26Gyeongnam FC5-0 (3-0)Ansan Greeners FC2-1-0.752.5B
KFAC15/07/26Ansan Greeners FC0-2 (0-1)Jinju Citizen4-5--B
KOR D211/07/26Ansan Greeners FC2-1 (0-1)Suwon Samsung Bluewings0-16-1.252.75T
KOR D204/07/26Ansan Greeners FC1-3 (1-0)Suwon FC3-8-12.75B
KOR D231/05/26Ansan Greeners FC1-3 (1-1)Cheonan City8-6-0.52.25B
KOR D224/05/26Daegu FC3-0 (0-0)Ansan Greeners FC7-1-1.252.75B
KOR D216/05/26Ansan Greeners FC0-1 (0-1)Gimpo FC6-2-12.5B
KOR D210/05/26Ansan Greeners FC1-2 (1-1)Yong-in FC2-5-0.52.25B
KOR D203/05/26Hwaseong FC2-0 (0-0)Ansan Greeners FC4-4-0.752.5B
KOR D225/04/26Ansan Greeners FC2-1 (0-1)Jeonnam Dragons1-4-0.52.25T
KOR D219/04/26Ansan Greeners FC0-2 (0-0)Seoul E-Land FC1-2-12.5B
KOR D212/04/26Seongnam FC0-1 (0-1)Ansan Greeners FC10-0-12.25T
KOR D205/04/26Ansan Greeners FC1-3 (1-0)Chungnam Asan4-1-0.52.5B
KOR D228/03/26Ansan Greeners FC1-1 (1-1)Gyeongnam FC2-002.25H
KOR D221/03/26Chungbuk Cheongju1-1 (1-1)Ansan Greeners FC8-1-0.252.25H
KOR D215/03/26Ansan Greeners FC1-2 (1-2)Paju Frontier FC2-6+0.252.25B

Thành tích gần đây — Seongnam FC

HBTBTTHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KFAC19/08/26Gangwon FC0-0 (0-0)Seongnam FC6-3-12.75H
KOR D216/08/26Paju Frontier FC2-1 (0-1)Seongnam FC7-5+0.252.25B
KOR D208/08/26Seongnam FC3-2 (2-1)Cheonan City3-4+0.252.5T
KOR D201/08/26Chungnam Asan2-0 (0-0)Seongnam FC5-202.5B
KFAC29/07/26Gimhae City0-1 (0-1)Seongnam FC7-3+0.252.5T
KOR D218/07/26Seongnam FC1-0 (1-0)Busan I Park3-502.25T
KFAC15/07/26Seongnam FC1-1 (0-1)Pocheon FC7-11+0.752.5H
KOR D211/07/26Daegu FC3-2 (1-1)Seongnam FC4-2-0.52.5B
KOR D204/07/26Suwon Samsung Bluewings1-0 (1-0)Seongnam FC5-6-0.52.25B
KOR D205/06/26Seongnam FC1-1 (0-0)Gimhae City5-2+0.752.25H
KOR D230/05/26Suwon FC0-0 (0-0)Seongnam FC5-6-0.252.5H
KOR D224/05/26Seoul E-Land FC3-1 (2-0)Seongnam FC2-1-0.52.25B
KOR D217/05/26Seongnam FC1-1 (0-0)Gyeongnam FC4-6+0.752H
KOR D210/05/26Seongnam FC0-0 (0-0)Jeonnam Dragons5-3+0.252.25H
KOR D203/05/26Yong-in FC1-2 (0-0)Seongnam FC4-5+0.252.25T
KOR D225/04/26Cheonan City1-1 (0-1)Seongnam FC4-2+0.52.25H
KOR D219/04/26Seongnam FC0-1 (0-0)Paju Frontier FC7-2+0.52B
KOR D212/04/26Seongnam FC0-1 (0-1)Ansan Greeners FC10-0+12.25B
KOR D204/04/26Hwaseong FC1-3 (0-2)Seongnam FC4-402T
KOR D228/03/26Seongnam FC0-0 (0-0)Gimpo FC3-402H

Đội hình

Ansan Greeners FCSeongnam FC
1Lee Hee Seong2Jang Hyun Soo3Dong-Hyun Kang4CYeon Jei Min15Milan Obradovic25Cho Ji Hun28Kim Jeong Hyun10Gabriel Fernandes de Lima77Marlon Maranhao92Kim In Sung9Machop Chol1Gwang-Yeon Lee5Yu Sun20CLee Sang Min22Jung Seung Yong23Juan You8Lee Jung Bin10Paul Villero14Elionay Freitas da Silva36Lee Jae Wook16Ryu Jun Sun18Kim Min Jae

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
8
19
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
120
107
Tấn công nguy hiểm
60
75
Sút ngoài cầu môn
3
9
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
11
12
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Phạm lỗi
12
9
Việt vị
0
2
Quả ném biên
11
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B8
T8 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B4
T4 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ansan Greeners FC (26 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Seongnam FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ansan Greeners FC (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO

Seongnam FC (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (30%)Hòa 2 (10%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 2 (10%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

57
0 Bàn
127
1 Bàn
34
2 Bàn
02
3 Bàn
10
4+ Bàn
1012
B.thắng H1
129
B.thắng H2
Ansan Greeners FCSeongnam FC

Chi tiết về HT/FT

14
T/T
02
T/H
21
T/B
11
H/T
26
H/H
63
H/B
30
B/T
20
B/H
43
B/B
Ansan Greeners FCSeongnam FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

01
Thắng 2+
44
Thắng 1
48
Hòa
35
Thua 1
92
Thua 2+
Ansan Greeners FCSeongnam FC

Thông tin đội bóng

Ansan Greeners FC Thông tin Seongnam FC
Thành lập 1988
Sân nhà Seongnam Tancheon Sports Complex
0 Sức chứa 0
Moon-sik Choi HLV Kyeong-Jun Jeon
Khu vực Seongnam
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.983.371.580.882.500.740.84-0.750.86
Live3.983.371.580.882.500.740.84-0.750.86
EasybetsSớm4.203.601.720.952.500.800.80-0.750.97
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓3.70 ↑2.500.09 ↓1.17 ↑0.000.72 ↓
VcbetSớm4.603.601.700.972.500.830.80-0.750.93
Live201.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓3.65 ↑3.500.17 ↓1.98 ↑0.000.35 ↓
Mansion88Sớm4.103.451.710.942.500.820.83-0.750.93
Live12.00 ↑1.19 ↓5.60 ↑3.12 ↑2.500.23 ↓1.96 ↑0.000.41 ↓
InterwettenSớm4.303.551.730.902.500.750.95-0.500.70
Live13.00 ↑1.20 ↓6.00 ↑3.00 ↑2.500.15 ↓0.95-0.500.70
10BETSớm4.203.501.720.862.500.78---
Live9.91 ↑1.27 ↓4.66 ↑2.05 ↑2.500.30 ↓---
12betSớm4.103.451.710.942.500.820.83-0.750.93
Live13.00 ↑1.16 ↓6.10 ↑4.00 ↑3.500.16 ↓1.85 ↑0.000.44 ↓
CrownSớm4.253.601.700.972.500.830.90-0.750.92
Live19.00 ↑10.50 ↑1.01 ↓5.55 ↑3.500.02 ↓0.06 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm4.063.291.691.002.500.800.82-0.751.00
Live13.00 ↑1.14 ↓6.70 ↑5.88 ↑3.500.07 ↓1.42 ↑0.000.60 ↓
WewbetSớm3.803.361.800.972.500.851.04-0.500.80
Live12.50 ↑1.18 ↓6.45 ↑3.03 ↑2.500.21 ↓1.92 ↑0.000.40 ↓
LadbrokesSớm4.203.501.700.912.500.80---
Live81.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓2.70 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm4.703.801.600.852.500.840.91-0.750.78
Live27.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓8.76 ↑3.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm4.583.681.700.792.250.970.85-0.750.93
Live13.62 ↑1.19 ↓6.28 ↑3.07 ↑2.500.24 ↓1.69 ↑0.000.45 ↓
HK Jockey ClubSớm4.403.351.640.952.500.75---
Live4.403.351.640.952.500.75---
BwinSớm4.103.501.680.902.500.78---
Live126.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓1.05 ↑2.500.60 ↓---
1xBetSớm4.213.601.770.932.500.770.33-1.502.05
Live251.00 ↑7.00 ↑1.10 ↓3.34 ↑2.500.22 ↓1.82 ↑0.000.43 ↓
SNAISớm4.503.501.65------
Live4.25 ↓3.501.70 ↑------
Bet 365Sớm4.503.501.650.982.500.830.90-0.750.90
Live301.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓9.50 ↑3.500.05 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm4.003.301.750.952.500.750.95-0.500.75
Live151.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.04 ↓0.76 ↓-0.750.97 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ansan Greeners FC-3/4001
Seongnam FC+3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).