Kết quả bóng đá trận Ansan Greeners FC vs Suwon Samsung Bluewings, 17:30 ngày 11/07/2026

K League 2 · 17:30 ngày 11/07/2026
Ansan Greeners FC
2 Kết thúc HT 0-1 1
Suwon Samsung Bluewings
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 16
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34℃~35℃

Diễn biến trận đấu

Ansan Greeners FC Phút Suwon Samsung Bluewings
Machop Chol 12'
31' 0 - 1 Kang Seong-Jin
HT 0-1
▲ Kim In Sung ▼ Marlon Maranhao49'
60' ▲ Stanislav Iljutcenko ▼ Do-yeon Kim
Gabriel Fernandes de Lima 1 - 1 63'
75' ▲ Seung-Beom Ko ▼ Kang Hyun Muk
75' ▲ Jefferson Gabriel Nascimento Brito,Fessin ▼ Kang Seong-Jin
75' ▲ Hong Jung Ho ▼ Min-woo Kim
Kim In Sung(Assists:Kim Jeong Hyun) (Kiến tạo: Kim Jeong Hyun) 2 - 1 83'
86' ▲ Ji-sung Kim ▼ Hyeon-bin Park
Do-dam Kim 90'
▲ Jae-hwan Lee ▼ Gabriel Fernandes de Lima90+3'
▲ Dan Choi ▼ Kim Jeong Hyun90+5'
▲ Hyo-jun Lee ▼ Machop Chol90+9'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 35
Hòa 00 01
Bại 21 74
Ghi bàn 44 813
Mất bàn 73 1813
Điểm 36 916

Chủ = Ansan Greeners FC · Khách = Suwon Samsung Bluewings

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ansan Greeners FC (17)Hiệp 1 / Cả trậnSuwon Samsung Bluewings (18)
1 (6%)Thắng/Thắng6 (33%)
2 (12%)Thắng/Bại2 (11%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (17%)
2 (12%)Hòa/Hòa3 (17%)
6 (35%)Hòa/Bại3 (17%)
3 (18%)Bại/Thắng1 (6%)
3 (18%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Ansan Greeners FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng16421017291415
Sân nhà112181122713
Sân khách521267714
6 gần6006314--

Suwon Samsung Bluewings

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1610242214322
Sân nhà8521116174
Sân khách8503118154
6 gần631288--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Ansan Greeners FC 0 (0%)Hòa 2 (25%)Suwon Samsung Bluewings 6 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D209/11/25Ansan Greeners FC1-1 (1-1)Suwon Samsung Bluewings3-3-13H
KOR D209/08/25Suwon Samsung Bluewings3-1 (1-0)Ansan Greeners FC8-4-1.252.75B
KOR D222/02/25Ansan Greeners FC0-1 (0-0)Suwon Samsung Bluewings0-6-0.52.25B
KOR D203/11/24Suwon Samsung Bluewings2-1 (0-0)Ansan Greeners FC3-5-1.52.75B
KOR D230/06/24Suwon Samsung Bluewings1-1 (0-0)Ansan Greeners FC9-4-12.5H
KFAC17/04/24Ansan Greeners FC0-1 (0-0)Suwon Samsung Bluewings3-7-0.752.5B
KOR D217/03/24Ansan Greeners FC0-1 (0-0)Suwon Samsung Bluewings3-7-0.752.5B
KFAC12/04/23Ansan Greeners FC1-3 (0-0)Suwon Samsung Bluewings4-0-0.52.5B

Thành tích gần đây — Ansan Greeners FC

BBBBBBTBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/20 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D204/07/26Ansan Greeners FC1-3 (1-0)Suwon FC3-8-12.75B
KOR D231/05/26Ansan Greeners FC1-3 (1-1)Cheonan City8-6-0.52.25B
KOR D224/05/26Daegu FC3-0 (0-0)Ansan Greeners FC7-1-1.252.75B
KOR D216/05/26Ansan Greeners FC0-1 (0-1)Gimpo FC6-2-12.5B
KOR D210/05/26Ansan Greeners FC1-2 (1-1)Yong-in FC2-5-0.52.25B
KOR D203/05/26Hwaseong FC2-0 (0-0)Ansan Greeners FC4-4-0.752.5B
KOR D225/04/26Ansan Greeners FC2-1 (0-1)Jeonnam Dragons1-4-0.52.25T
KOR D219/04/26Ansan Greeners FC0-2 (0-0)Seoul E-Land FC1-2-12.5B
KOR D212/04/26Seongnam FC0-1 (0-1)Ansan Greeners FC10-0-12.25T
KOR D205/04/26Ansan Greeners FC1-3 (1-0)Chungnam Asan4-1-0.52.5B
KOR D228/03/26Ansan Greeners FC1-1 (1-1)Gyeongnam FC2-002.25H
KOR D221/03/26Chungbuk Cheongju1-1 (1-1)Ansan Greeners FC8-1-0.252.25H
KOR D215/03/26Ansan Greeners FC1-2 (1-2)Paju Frontier FC2-6+0.252.25B
KOR D208/03/26Ansan Greeners FC1-3 (0-1)Busan I Park2-7-0.52B
KOR D228/02/26Gimhae City1-4 (1-0)Ansan Greeners FC4-4-0.52.25T
INT CF22/01/26ShanXi Union2-1 (0-0)Ansan Greeners FC---B
KOR D223/11/25Seoul E-Land FC6-0 (3-0)Ansan Greeners FC8-1-1.252.5B
KOR D209/11/25Ansan Greeners FC1-1 (1-1)Suwon Samsung Bluewings3-3-13H
KOR D201/11/25Bucheon FC 19952-0 (1-0)Ansan Greeners FC9-6-12.5B
KOR D225/10/25Cheonan City0-0 (0-0)Ansan Greeners FC4-2-0.252.5H

Thành tích gần đây — Suwon Samsung Bluewings

TTBTHBTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D204/07/26Suwon Samsung Bluewings1-0 (1-0)Seongnam FC5-6+0.52.25T
KOR D206/06/26Hwaseong FC1-2 (1-0)Suwon Samsung Bluewings3-5+0.52.5T
KOR D230/05/26Chungnam Asan2-1 (0-0)Suwon Samsung Bluewings1-8+0.52.5B
KOR D225/05/26Suwon Samsung Bluewings3-2 (1-0)Cheonan City8-2+12.5T
KOR D209/05/26Suwon Samsung Bluewings0-0 (0-0)Daegu FC7-6+0.52.5H
KOR D203/05/26Suwon FC3-1 (0-1)Suwon Samsung Bluewings5-2+0.252.75B
KOR D225/04/26Suwon Samsung Bluewings3-2 (1-0)Busan I Park11-2+0.52.25T
KOR D218/04/26Gyeongnam FC0-1 (0-0)Suwon Samsung Bluewings2-4+12.75T
KOR D212/04/26Suwon Samsung Bluewings0-1 (0-0)Gimpo FC3-6+0.52.25B
KOR D205/04/26Suwon Samsung Bluewings0-0 (0-0)Chungbuk Cheongju3-5+12.5H
KOR D228/03/26Yong-in FC0-1 (0-1)Suwon Samsung Bluewings5-3+0.752.75T
KOR D221/03/26Gimhae City0-3 (0-1)Suwon Samsung Bluewings1-2+0.752.5T
KOR D214/03/26Suwon Samsung Bluewings2-0 (1-0)Jeonnam Dragons3-5+0.52.75T
KOR D207/03/26Paju Frontier FC0-1 (0-0)Suwon Samsung Bluewings4-6+12.75T
KOR D228/02/26Suwon Samsung Bluewings2-1 (1-1)Seoul E-Land FC2-4+0.252.5T
KOR D107/12/25Jeju SK FC2-0 (2-0)Suwon Samsung Bluewings6-3-0.252.25B
KOR D103/12/25Suwon Samsung Bluewings0-1 (0-0)Jeju SK FC11-1+0.252.25B
KOR D223/11/25Suwon Samsung Bluewings1-1 (0-1)Gimpo FC0-6+0.752.75H
KOR D209/11/25Ansan Greeners FC1-1 (1-1)Suwon Samsung Bluewings3-3+13H
KOR D201/11/25Suwon Samsung Bluewings2-0 (0-0)Chungbuk Cheongju4-2+1.53T

Đội hình

Ansan Greeners FCSuwon Samsung Bluewings
21Do-dam Kim4CYeon Jei Min5Eung-bin Yeon44Tim Hartzell2Jang Hyun Soo3Dong-Hyun Kang25Cho Ji Hun28Kim Jung-Hyun28Kim Jeong Hyun9Machop Chol10Gabriel Fernandes de Lima77Marlon Maranhao30Jun-hong Kim5Ko Jong Hyun23Min-woo Kim27Geon-hee Lee92Sang-min Lee14Jeong Ho Yeon16Hyeon-bin Park22Kang Seong-Jin99Do-yeon Kim10CIsnairo Reis Silva Morais17Kang Hyun Muk

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
16
Phạt góc (HT)
0
5
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
4
28
Sút cầu môn
3
9
Tấn công
66
148
Tấn công nguy hiểm
14
115
Sút ngoài cầu môn
1
19
Đá phạt trực tiếp
9
8
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Phạm lỗi
7
8
Việt vị
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

29 71
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B6
T6 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B4
T4 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ansan Greeners FC (17 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Suwon Samsung Bluewings (20 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ansan Greeners FC (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Suwon Samsung Bluewings (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 3 (20%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Thời gian ghi bàn

43
0 Bàn
96
1 Bàn
13
2 Bàn
03
3 Bàn
10
4+ Bàn
88
B.thắng H1
713
B.thắng H2
Ansan Greeners FCSuwon Samsung Bluewings

Chi tiết về HT/FT

16
T/T
00
T/H
21
T/B
03
H/T
22
H/H
52
H/B
21
B/T
00
B/H
30
B/B
Ansan Greeners FCSuwon Samsung Bluewings

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
28
Thắng 1
44
Hòa
43
Thua 1
92
Thua 2+
Ansan Greeners FCSuwon Samsung Bluewings

Thông tin đội bóng

Ansan Greeners FC Thông tin Suwon Samsung Bluewings
Thành lập 1996
Sân nhà Suwon World Cup Stadium
0 Sức chứa 43188
Moon-sik Choi HLV Lee Jung-hyo
Khu vực Suwon
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm6.204.201.280.882.750.740.85-1.250.85
Live6.204.201.280.82 ↓3.250.80 ↑0.88 ↑-1.500.82 ↓
EasybetsSớm7.204.501.340.952.750.810.88-1.250.89
Live29.00 ↑9.50 ↑1.07 ↓0.87 ↓2.750.97 ↑0.87 ↓-1.000.97 ↑
VcbetSớm7.504.501.360.962.750.840.86-1.250.86
Live29.00 ↑8.50 ↑1.06 ↓0.85 ↓2.750.94 ↑0.81 ↓-1.000.91 ↑
Mansion88Sớm6.104.401.370.942.750.820.91-1.250.85
Live38.00 ↑7.00 ↑1.07 ↓0.91 ↓2.750.97 ↑0.90 ↓-1.001.00 ↑
InterwettenSớm7.004.501.400.702.500.950.65-1.501.05
Live35.00 ↑7.75 ↑1.08 ↓1.95 ↑3.500.35 ↓0.80 ↑-1.500.85 ↓
10BETSớm6.404.501.350.872.750.77---
Live30.59 ↑7.92 ↑1.07 ↓0.79 ↓2.750.85 ↑---
12betSớm6.104.401.370.942.750.820.91-1.250.85
Live38.00 ↑7.00 ↑1.07 ↓0.91 ↓2.750.97 ↑0.90 ↓-1.001.00 ↑
CrownSớm6.604.501.380.972.750.830.91-1.250.91
Live19.00 ↑8.00 ↑1.06 ↓0.89 ↓2.750.95 ↑0.86 ↓-1.001.00 ↑
SbobetSớm6.404.071.351.002.750.800.90-1.250.92
Live23.00 ↑7.80 ↑1.08 ↓0.91 ↓2.750.97 ↑0.90-1.001.00 ↑
WewbetSớm6.504.231.370.962.750.860.93-1.250.91
Live31.00 ↑8.15 ↑1.08 ↓0.90 ↓2.750.96 ↑0.87 ↓-1.001.01 ↑
LadbrokesSớm6.504.331.360.732.501.00---
Live21.00 ↑7.00 ↑1.07 ↓0.61 ↓2.501.05 ↑---
18BetSớm6.754.701.350.902.750.790.84-1.250.84
Live33.00 ↑8.25 ↑1.07 ↓0.82 ↓2.750.92 ↑0.83 ↓-1.000.91 ↑
PinnacleSớm6.884.781.370.942.750.830.88-1.250.88
Live11.38 ↑3.57 ↓1.42 ↑0.84 ↓2.750.97 ↑0.88-1.000.95 ↑
HK Jockey ClubSớm7.754.601.270.822.750.88---
Live6.90 ↓4.75 ↑1.28 ↑1.00 ↑3.250.72 ↓---
BwinSớm6.504.401.370.712.501.00---
Live23.00 ↑7.25 ↑1.08 ↓0.62 ↓2.501.05 ↑---
1xBetSớm7.494.551.340.722.501.000.83-1.250.83
Live29.00 ↑9.50 ↑1.07 ↓0.85 ↑2.750.95 ↓0.85 ↑-1.000.95 ↑
Bet 365Sớm7.004.501.360.952.750.850.90-1.250.90
Live29.00 ↑9.50 ↑1.07 ↓0.85 ↓2.750.95 ↑0.85 ↓-1.000.95 ↑
William HillSớm7.004.331.360.702.501.000.62-1.501.15
Live29.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓0.60 ↓2.501.15 ↑0.75 ↑-1.500.95 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.