Kết quả bóng đá trận Antalyaspor vs Keciorengucu, 01:30 ngày 09/08/2026

1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 09/08/2026
Antalyaspor
4 Kết thúc HT 1-0 3
Keciorengucu
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Địa điểm: New Antalya Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Antalyaspor Phút Keciorengucu
Ramzi Safuri 1 - 0 41'
HT 1-0
46' ▲ Halil Ayan ▼ Jefferson Nogueira
Nikola Storm(Assists:Sander van der Streek) (Kiến tạo: Sander van der Streek) 2 - 0 48'
51' 2 - 1 Francis Ezeh(Assists:Ibrahim Akdag) (Kiến tạo: Ibrahim Akdag)
▲ Yohan Boli ▼ Hasan Ilcin53'
54' Ibrahim Akdag
58' ▲ Moryke Fofana ▼ Odise Roshi
58' ▲ Suleyman Lus ▼ Abdullah Celik
▲ Mevlüt Şimşek ▼ Dogukan Sinik65'
67' ▲ Mame Biram Diouf ▼ Ali Akman
Mevlüt Şimşek(Assists:Yohan Boli) (Kiến tạo: Yohan Boli) 3 - 1 68'
78' ▲ Herculano Nabian ▼ Ishak Karaogul
Mevlüt Şimşek 4 - 1 80'
82' 4 - 2 Mame Biram Diouf
90' Wellington Ferreira Nascimento
Soner Dikmen 90'
90+2'📺 Suleyman Lus(Reason:Penalty awarded) VAR
90+4' 4 - 3 Ibrahim Akdag
Yohan Boli 90+7'
FT 4-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 33
Hòa 02 13
Bại 30 64
Ghi bàn 46 1418
Mất bàn 73 1815
Điểm 05 1012

Chủ = Antalyaspor · Khách = Keciorengucu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Antalyaspor (6)Hiệp 1 / Cả trậnKeciorengucu (8)
1 (17%)Thắng/Thắng2 (25%)
1 (17%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (13%)
1 (17%)Hòa/Bại1 (13%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (25%)
2 (33%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

Antalyaspor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng34881833553216
Sân nhà1754822331917
Sân khách17341011221315
6 gần621368--

Keciorengucu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4121108510
Sân nhà21106343
Sân khách201145112
6 gần621378--

Thành tích gần đây — Antalyaspor

TTBHBBBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Antalyaspor3-0 (0-0)Zakho---T
TUR D118/05/26Antalyaspor1-0 (0-0)Kocaelispor2-4+0.752.5T
TUR D110/05/26Galatasaray4-2 (0-1)Antalyaspor6-1-2.253.5B
TUR D104/05/26Antalyaspor0-0 (0-0)Alanyaspor3-8-0.252.5H
TUR D126/04/26Goztepe2-0 (2-0)Antalyaspor4-3-0.752.5B
TUR D118/04/26Antalyaspor0-2 (0-0)Konyaspor10-1-0.252.5B
TUR D111/04/26Besiktas JK4-2 (3-1)Antalyaspor10-6-1.753B
TUR D105/04/26Antalyaspor3-0 (0-0)Eyupspor8-4+0.252.25T
TUR D119/03/26Istanbul Basaksehir0-0 (0-0)Antalyaspor2-3-1.252.75H
TUR D114/03/26Antalyaspor1-4 (0-0)Gazisehir Gaziantep5-602.5B
TUR D108/03/26Caykur Rizespor1-0 (1-0)Antalyaspor2-1-0.752.5B
TUR Cup06/03/26Antalyaspor0-2 (0-0)Samsunspor3-2-0.52.5B
TUR D102/03/26Antalyaspor2-2 (1-0)Fenerbahce3-13-1.252.75H
TUR D122/02/26Kayserispor1-0 (0-0)Antalyaspor5-5-0.52.25B
TUR D114/02/26Antalyaspor3-1 (2-0)Samsunspor4-10-0.252.25T
TUR D107/02/26Karagumruk1-0 (1-0)Antalyaspor9-4-0.252.25B
TUR Cup03/02/2676 Igdir Belediye spor6-0 (4-0)Antalyaspor9-0-0.752.5B
TUR D131/01/26Antalyaspor1-1 (1-0)Trabzonspor3-9-0.52.5H
TUR D125/01/26Antalyaspor2-1 (1-1)Genclerbirligi8-202.25T
TUR D118/01/26Kasimpasa0-0 (0-0)Antalyaspor10-4-0.252.25H

Thành tích gần đây — Keciorengucu

BBHBTTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/07/26Genclerbirligi1-0 (0-0)Keciorengucu---B
INT CF27/07/26Muglaspor3-0 (1-0)Keciorengucu---B
INT CF12/07/26Keciorengucu1-1 (0-0)Prishtina---H
TFF 1. Lig08/05/26Corum Belediyespor1-0 (1-0)Keciorengucu2-8-0.752.75B
TFF 1. Lig02/05/26Umraniyespor1-4 (1-4)Keciorengucu7-1+0.253T
TFF 1. Lig26/04/26Keciorengucu2-1 (1-1)Manisa BB Spor8-5+13T
TFF 1. Lig19/04/26Erokspor1-0 (0-0)Keciorengucu6-4-13.25B
TFF 1. Lig12/04/26Keciorengucu0-0 (0-0)Serik Belediyespor11-1+1.53.25H
TFF 1. Lig08/04/2676 Igdir Belediye spor0-1 (0-0)Keciorengucu2-3-0.252.75T
TFF 1. Lig04/04/26Keciorengucu3-0 (1-0)Belediye Vanspor3-6+0.52.75T
TFF 1. Lig21/03/26Keciorengucu7-0 (3-0)Adana Demirspor8-1+4.255T
TFF 1. Lig15/03/26Sariyer3-1 (1-0)Keciorengucu3-1-0.252.75B
TFF 1. Lig12/03/26Keciorengucu1-1 (1-1)Sakaryaspor3-7+0.753H
TFF 1. Lig07/03/26Sivasspor0-1 (0-1)Keciorengucu6-1-0.52.75T
TUR Cup04/03/26Erzurum BB4-2 (1-2)Keciorengucu7-1-0.753B
TFF 1. Lig01/03/26Keciorengucu2-2 (1-2)Amedspor2-5-0.253H
TFF 1. Lig23/02/26Pendikspor0-1 (0-1)Keciorengucu6-1-0.252.75T
TFF 1. Lig18/02/26Keciorengucu1-2 (1-0)Erzurum BB5-4-0.252.5B
TFF 1. Lig14/02/26Bodrumspor4-3 (3-2)Keciorengucu2-5-0.52.75B
TFF 1. Lig08/02/26Keciorengucu3-1 (2-0)Bandirmaspor4-4+0.52.75T

Đội hình

AntalyasporKeciorengucu
21Abdullah Yigiter4Ensar Bugra Tivsiz7CBunyamin Balci17Erdogan Yesilyurt19Samet Karakoc6Soner Dikmen20Hasan Ilcin8Ramzi Safuri26Nikola Storm70Dogukan Sinik22Sander van der Streek18Emre Satilmis3Wellington Ferreira Nascimento4Abdullah Celik5Oguzcan Caliskan12Mahmut Keskin8Ishak Karaogul14CIbrahim Akdag7Odise Roshi10Jefferson Nogueira21Francis Ezeh9Ali Akman

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
14
18
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
96
82
Tấn công nguy hiểm
28
42
Sút ngoài cầu môn
6
10
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
10
13
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
456
302
TL chuyền bóng thành công
89%
85%
Phạm lỗi
14
10
Việt vị
1
0
Cứu thua
3
0
Tắc bóng
10
12
Quả ném biên
19
10
Cắt bóng
6
10
Tạt bóng thành công
2
6
Chuyền dài
33
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.64
2.35
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Antalyaspor (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Keciorengucu (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AntalyasporKeciorengucu

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AntalyasporKeciorengucu

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
24
Thắng 1
54
Hòa
35
Thua 1
73
Thua 2+
AntalyasporKeciorengucu

Antalyaspor

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Ramzi Safuri
Tiền vệ
8.312/147/530
22Sander van der Streek
Tiền vệ
7.711/017/182
26Nikola Storm
Tiền đạo
7.513/131/370
19Samet Karakoc
Hậu vệ
7.20/054/585
17Erdogan Yesilyurt
Tiền đạo
6.91/031/411
20Hasan Ilcin
Tiền vệ
6.81/033/341
7Bunyamin Balci
Tiền vệ
6.32/031/372
70Dogukan Sinik
Tiền đạo
6.21/016/201
6Soner Dikmen
Tiền vệ
6.21/049/520🟨
4Ensar Bugra Tivsiz
Hậu vệ
6.10/056/581
21Abdullah Yigiter
Thủ môn
5.60/028/350
97Mevlüt Simsek (dự bị)
Tiền vệ
9.322/24/53
10Yohan Boli (dự bị)
Tiền đạo
710/07/80🟨

Keciorengucu

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Francis Ezeh
Tiền vệ
7.915/210/132
14Ibrahim Akdag
Tiền vệ trung tâm
7.8113/338/432🟨
3Wellington Ferreira Nascimento
Hậu vệ
6.71/038/412🟨
12Mahmut Keskin
Hậu vệ phải
6.51/019/283
4Abdullah Celik
Hậu vệ
6.40/013/181
8Ishak Karaogul
Hậu vệ
6.31/018/212
5Oguzcan Caliskan
Hậu vệ
6.11/022/261
7Odise Roshi
Tiền đạo
62/017/212
10Jefferson Nogueira
Tiền vệ
5.90/010/121
9Ali Akman
Tiền đạo
5.81/010/120
18Emre Satilmis
Thủ môn
4.80/020/210
55Mame Biram Diouf (dự bị)
Tiền đạo
7.611/13/41
22Halil Ayan (dự bị)
Tiền đạo
6.80/014/154
33Suleyman Lus (dự bị)
Hậu vệ
6.50/017/181
45Herculano Nabian (dự bị)
Tiền đạo
6.41/01/10
77Moryke Fofana (dự bị)
Tiền đạo
6.21/07/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Antalyaspor Thông tin Keciorengucu
1966 Thành lập
New Antalya Stadium Sân nhà
7500 Sức chứa 0
Sami Ugurlu HLV Sedat Agcay
Antalya Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.773.603.800.952.750.790.810.500.96
Live1.04 ↓51.00 ↑501.00 ↑4.30 ↑6.500.07 ↓1.37 ↑0.000.59 ↓
VcbetSớm1.833.503.800.832.500.970.850.500.94
Live1.01 ↓41.00 ↑67.00 ↑2.45 ↑6.500.28 ↓0.93 ↑0.000.86 ↓
Mansion88Sớm1.823.403.600.842.500.920.820.500.94
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑4.54 ↑6.500.11 ↓1.04 ↑0.000.80 ↓
InterwettenSớm1.903.453.750.752.500.950.850.500.85
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑7.500.04 ↓0.90 ↑0.500.80 ↓
10BETSớm1.903.653.850.972.750.78---
Live1.01 ↓9.38 ↑70.32 ↑2.17 ↑6.500.27 ↓---
12betSớm1.823.403.600.842.500.920.860.500.90
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑7.14 ↑7.500.04 ↓1.05 ↑0.000.79 ↓
CrownSớm1.803.603.700.852.500.910.800.500.96
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑3.70 ↑6.500.11 ↓0.97 ↑0.000.89 ↓
SbobetSớm1.903.123.400.892.500.910.900.500.92
Live1.01 ↓9.20 ↑50.00 ↑3.12 ↑6.500.18 ↓0.92 ↑0.000.92
WewbetSớm1.923.423.530.832.500.970.920.500.90
Live1.34 ↓3.94 ↑10.40 ↑4.00 ↑6.500.09 ↓4.50 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.733.504.000.702.501.05---
Live1.85 ↑3.30 ↓3.70 ↓0.83 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm1.763.604.100.912.750.800.850.750.85
Live1.01 ↓20.00 ↑27.00 ↑6.86 ↑7.500.06 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.763.714.120.932.750.830.990.750.79
Live2.01 ↑3.35 ↓3.93 ↓0.96 ↑2.500.88 ↑1.02 ↑0.500.84 ↑
BwinSớm1.703.504.000.732.500.95---
Live2.50 ↑3.20 ↓2.45 ↓0.87 ↑2.500.82 ↓---
1xBetSớm1.853.583.580.822.500.881.070.750.61
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑4.11 ↑6.500.17 ↓1.04 ↓0.000.78 ↑
SNAISớm1.803.603.75------
Live1.85 ↑3.40 ↓3.75------
Bet 365Sớm1.733.504.000.952.750.851.000.750.80
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑4.00 ↑6.500.17 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm1.803.404.200.732.501.000.850.500.85
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑7.500.02 ↓0.850.500.85

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Antalyaspor+3/4001
Keciorengucu-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).