Kết quả bóng đá trận Antequera CF vs Granada CF, 01:00 ngày 09/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 09/08/2026
Antequera CF
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Granada CF
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 0
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 64
Hòa 00 01
Bại 01 45
Ghi bàn 53 159
Mất bàn 12 1210
Điểm 96 1813

Chủ = Antequera CF · Khách = Granada CF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Antequera CF (40)Hiệp 1 / Cả trậnGranada CF (51)
11 (28%)Thắng/Thắng14 (27%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (2%)
1 (3%)Thắng/Bại2 (4%)
6 (15%)Hòa/Thắng3 (6%)
6 (15%)Hòa/Hòa10 (20%)
3 (8%)Hòa/Bại8 (16%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (4%)
10 (25%)Bại/Bại11 (22%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Antequera CF 2 (67%)Hòa 0 (0%)Granada CF 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF20/11/14Antequera CF0-2 (0-0)Granada CF0-5-2.253.5B
SPA D408/03/09Antequera CF4-2 (0-0)Granada CF---T
SPA D419/10/08Granada CF0-1 (0-0)Antequera CF---T

Thành tích gần đây — Antequera CF

TTTTBTTBBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF06/08/26Antequera CF1-0 (0-0)Al-Arabi SC---T
SPA D323/05/26Antequera CF3-1 (0-0)Juventud Torremolinos CF3-6-0.252.25T
SPA D317/05/26Sabadell0-1 (0-0)Antequera CF10-0-1.252.5T
SPA D310/05/26Antequera CF1-0 (1-0)Teruel2-5+0.52T
SPA D302/05/26Real Betis B1-0 (1-0)Antequera CF9-102.5B
SPA D325/04/26Antequera CF2-1 (1-0)Eldense6-5-0.252.25T
SPA D318/04/26Real Murcia2-3 (1-2)Antequera CF11-3-0.752.25T
SPA D311/04/26FC Cartagena1-0 (1-0)Antequera CF3-5-0.52.25B
SPA D304/04/26Antequera CF2-3 (0-1)SD Tarazona6-2+0.52B
SPA D329/03/26Atletico de Madrid B3-2 (0-1)Antequera CF7-5-0.752.25B
SPA D322/03/26Antequera CF0-1 (0-0)Villarreal B5-4+0.252B
SPA D315/03/26Sevilla Atletico1-1 (0-1)Antequera CF5-5-0.252H
SPA D312/03/26Antequera CF2-0 (2-0)Algeciras4-4+0.251.75T
SPA D308/03/26Antequera CF0-3 (0-1)Ibiza Eivissa7-302B
SPA D301/03/26Gimnastic Tarragona0-1 (0-1)Antequera CF15-0-0.252.25T
SPA D323/02/26Antequera CF0-2 (0-0)CE Europa-+0.252B
SPA D316/02/26Hercules0-1 (0-0)Antequera CF6-4-0.52.25T
SPA D301/02/26UD Marbella0-1 (0-0)Antequera CF6-6-0.252T
SPA D324/01/26Antequera CF2-0 (1-0)Atletico Sanluqueno13-2+0.752.25T
SPA D318/01/26AD Alcorcon2-1 (1-0)Antequera CF6-8-0.252B

Thành tích gần đây — Granada CF

BTTTHBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/08/26Cadiz2-0 (1-0)Granada CF4-302.25B
INT CF30/07/26Granada CF2-0 (1-0)Almeria7-5--T
INT CF26/07/26Granada CF1-0 (1-0)Real Betis2-7-12.5T
INT CF23/07/26Granada CF2-0 (1-0)Neom SC4-3--T
INT CF19/07/26Granada CF1-1 (0-0)Juventud Torremolinos CF4-0+0.52.5H
SPA D231/05/26Granada CF1-2 (1-1)Sporting Gijon2-5+0.252.5B
SPA D224/05/26Mirandes3-1 (2-1)Granada CF5-6-0.752.75B
SPA D216/05/26Granada CF0-1 (0-0)Burgos3-5-0.252B
SPA D210/05/26Cordoba1-0 (0-0)Granada CF3-2-0.52.5B
SPA D202/05/26Real Zaragoza0-1 (0-0)Granada CF7-7-0.252.25T
SPA D226/04/26Granada CF2-4 (1-3)Almeria4-302.5B
SPA D219/04/26Albacete4-1 (2-0)Granada CF3-6-0.252.25B
SPA D212/04/26Granada CF1-0 (1-0)Cultural Leonesa4-3+0.752T
SPA D207/04/26Castellon3-2 (2-1)Granada CF6-4-0.752.5B
SPA D203/04/26Las Palmas2-0 (0-0)Granada CF4-3-0.52.25B
SPA D228/03/26Granada CF4-2 (3-1)SD Huesca2-6+0.52T
SPA D222/03/26Real Sociedad B0-2 (0-2)Granada CF7-502.25T
SPA D215/03/26Granada CF1-1 (1-1)Andorra FC6-9+0.52.5H
SPA D209/03/26Deportivo La Coruna0-2 (0-1)Granada CF10-4-0.52.25T
SPA D201/03/26Granada CF0-1 (0-0)Malaga4-4+0.52.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
0
Phạt góc (HT)
3
0
Sút bóng
2
1
Tấn công
10
18
Tấn công nguy hiểm
9
6
Sút ngoài cầu môn
2
1
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Antequera CF (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Granada CF (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
02
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Antequera CFGranada CF

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Antequera CFGranada CF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
83
Thắng 1
12
Hòa
65
Thua 1
25
Thua 2+
Antequera CFGranada CF

Thông tin đội bóng

Antequera CF Thông tin Granada CF
Thành lập 1931-4-14
Sân nhà Estadio Nuevo Los Carmenes
0 Sức chứa 22524
HLV Jose Rojo Martin,Pacheta
Khu vực Granada
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.203.402.050.802.500.940.95-0.250.76
Live3.40 ↑2.90 ↓2.20 ↑0.90 ↑2.000.81 ↓0.84 ↓-0.250.85 ↑
Mansion88Sớm3.203.251.990.782.500.980.77-0.500.99
Live3.10 ↓2.97 ↓2.17 ↑0.97 ↑2.000.85 ↓0.95 ↑-0.250.89 ↓
12betSớm3.203.251.990.782.500.980.77-0.500.99
Live3.15 ↓2.93 ↓2.17 ↑1.02 ↑2.000.80 ↓0.95 ↑-0.250.89 ↓
CrownSớm2.973.402.040.802.501.001.02-0.250.80
Live3.35 ↑3.10 ↓2.19 ↑1.01 ↑2.000.79 ↓0.95 ↓-0.250.87 ↑
SbobetSớm3.103.101.980.812.500.950.78-0.500.98
Live3.33 ↑2.93 ↓2.17 ↑1.00 ↑2.000.88 ↓0.93 ↑-0.250.97 ↓
WewbetSớm3.223.322.060.902.500.901.01-0.250.81
Live3.03 ↓3.02 ↓2.16 ↑0.93 ↑2.000.87 ↓0.94 ↓-0.250.88 ↑
LadbrokesSớm3.253.252.000.752.500.95---
Live3.20 ↓2.80 ↓2.10 ↑1.45 ↑2.500.44 ↓---
18BetSớm3.353.502.050.812.500.920.76-0.500.98
Live3.30 ↓3.00 ↓2.20 ↑0.54 ↓1.501.39 ↑0.83 ↑-0.250.91 ↓
PinnacleSớm3.233.231.980.792.500.920.74-0.500.98
Live3.29 ↑2.70 ↓2.27 ↑1.01 ↑2.000.73 ↓0.82 ↑-0.250.92 ↓
BwinSớm3.253.251.980.752.500.93---
Live3.20 ↓2.80 ↓2.10 ↑1.40 ↑2.500.46 ↓---
1xBetSớm3.473.372.040.772.500.961.480.000.49
Live3.37 ↓3.07 ↓2.18 ↑0.84 ↑2.000.90 ↓0.90 ↓-0.250.85 ↑
Bet 365Sớm3.253.252.001.002.750.801.00-0.250.80
Live3.50 ↑3.10 ↓2.20 ↑0.98 ↓2.000.83 ↑0.93 ↓-0.250.88 ↑
William HillSớm3.303.102.000.802.500.91---
Live3.40 ↑2.80 ↓2.10 ↑1.40 ↑2.500.50 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.