Kết quả bóng đá trận Antigua GFC vs C.S.D. Comunicaciones, 07:00 ngày 23/08/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 07:00 ngày 23/08/2026
Antigua GFC 2 Kết thúc HT 1-0 0
C.S.D. Comunicaciones
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Antigua GFC | Phút | |
| ▲ Juan Carbonell ▼ Hector Prillwitz | 16' ⇄ | |
| Jose Espinoza | 29' | |
| William Fajardo 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| Edgard Enrique Camargo | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Nelso Garcia ▼ Brayan Castaneda | |
| William Fajardo | 52' | |
| José López | 52' | |
| 54' | Stheven Adán Robles Ruiz | |
| ▲ Jose Miguel Galvez Ruiz ▼ Edgard Enrique Camargo | 64' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ William Omar Duarte Figueroa ▼ Dewinder Bradley | |
| ▲ Allan Garcia ▼ Jose Espinoza | 64' ⇄ | |
| ▲ Diego Fernandez ▼ William Fajardo | 69' ⇄ | |
| ▲ Daniel Gonzalez ▼ Suhander Zuniga | 69' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Samuel Camacho ▼ Jonathan Moncada | |
| 73' ⇄ | ▲ Emerson Raymundo ▼ Dairon Reyes | |
| Alexander Robinson | 74' | |
| Edgard Enrique Camargo | 75' | |
| Edgard Enrique Camargo | 75' | |
| 81' | Samuel Camacho | |
| 83' ⇄ | ▲ Axel de la Cruz ▼ Diego Santis | |
| Agustin Maziero 2 - 0 ⚽ | 84' | |
| 90' | Karel Espino | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 14 | 15 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 11 |
Chủ = Antigua GFC · Khách = C.S.D. Comunicaciones
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Antigua GFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 11 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 5 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 7 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 9 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (43%) | Bại/Bại | 16 (30%) |
Bảng xếp hạng
Antigua GFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 | 29 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 21 | 9 | 23 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 13 | 20 | 11 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 8 | - | - |
C.S.D. Comunicaciones
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 2 | 9 | 28 | 26 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 0 | 3 | 18 | 11 | 24 | 6 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 10 | 15 | 11 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Antigua GFC 7 (35%)Hòa 6 (30%)C.S.D. Comunicaciones 7 (35%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 6 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 2 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | C.S.D. Comunicaciones | 2-0 (1-0) | Antigua GFC | - | - | B |
| 30/04/26 | Antigua GFC | 3-2 (2-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | T |
| 20/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 0-1 (0-0) | Antigua GFC | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/01/26 | Antigua GFC | 0-1 (0-0) | C.S.D. Comunicaciones | +0.75 | 2.5 | B |
| 17/11/25 | Antigua GFC | 3-1 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/09/25 | C.S.D. Comunicaciones | 0-3 (0-1) | Antigua GFC | - | - | T |
| 30/03/25 | Antigua GFC | 1-1 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | H |
| 26/01/25 | C.S.D. Comunicaciones | 2-3 (1-1) | Antigua GFC | -0.75 | 2.5 | T |
| 14/11/24 | Antigua GFC | 2-2 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | H |
| 04/08/24 | C.S.D. Comunicaciones | 1-1 (0-1) | Antigua GFC | - | - | H |
| 28/03/24 | Antigua GFC | 3-0 (0-0) | C.S.D. Comunicaciones | +0.5 | 2 | T |
| 21/10/23 | C.S.D. Comunicaciones | 2-1 (1-0) | Antigua GFC | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/05/23 | C.S.D. Comunicaciones | 0-0 (0-0) | Antigua GFC | - | - | H |
| 19/05/23 | Antigua GFC | 0-0 (0-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | H |
| 02/04/23 | C.S.D. Comunicaciones | 4-0 (2-0) | Antigua GFC | - | - | B |
| 05/02/23 | Antigua GFC | 1-2 (0-2) | C.S.D. Comunicaciones | +0.75 | 2.25 | B |
| 24/11/22 | Antigua GFC | 3-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/09/22 | C.S.D. Comunicaciones | 2-2 (0-1) | Antigua GFC | - | - | H |
| 01/05/22 | Antigua GFC | 1-3 (1-1) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | B |
| 28/02/22 | C.S.D. Comunicaciones | 3-2 (2-1) | Antigua GFC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Antigua GFC
TBTBBTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Coban Imperial | 0-2 (0-0) | Antigua GFC | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/08/26 | Antigua GFC | 0-3 (0-1) | Marathon | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Antigua GFC | 2-0 (1-0) | Guastatoya | - | - | T |
| 05/08/26 | Antigua GFC | 0-2 (0-1) | Real Esteli | +0.5 | 2.25 | B |
| 30/07/26 | Alianza San Salvador | 2-1 (1-0) | Antigua GFC | +0.25 | 2 | B |
| 25/07/26 | Antigua GFC | 3-1 (0-0) | Marquense | +1.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | C.S.D. Comunicaciones | 2-0 (1-0) | Antigua GFC | - | - | B |
| 30/04/26 | Antigua GFC | 3-2 (2-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | T |
| 27/04/26 | CD Achuapa | 2-2 (0-1) | Antigua GFC | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Antigua GFC | 2-1 (2-1) | Malacateco | +1 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Guastatoya | 3-0 (0-0) | Antigua GFC | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Antigua GFC | 1-0 (1-0) | CSD Municipal | - | - | T |
| 05/04/26 | Club Aurora | 0-2 (0-0) | Antigua GFC | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Antigua GFC | 8-2 (6-1) | Deportivo Mictlan | +1 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Deportivo Mixco | 2-1 (2-0) | Antigua GFC | -0.5 | 2 | B |
| 24/03/26 | Antigua GFC | 1-0 (0-0) | Marquense | +1.25 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 0-1 (0-0) | Antigua GFC | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Xelaju MC | 1-1 (1-1) | Antigua GFC | - | - | H |
| 09/03/26 | Antigua GFC | 2-2 (2-0) | Coban Imperial | +0.75 | 2.25 | H |
| 05/03/26 | Antigua GFC | 1-0 (0-0) | CD Achuapa | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — C.S.D. Comunicaciones
TBTHBHTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | C.S.D. Comunicaciones | 4-2 (3-2) | Malacateco | +0.75 | 2 | T |
| 09/08/26 | Club Aurora | 3-1 (3-0) | C.S.D. Comunicaciones | 0 | 2 | B |
| 02/08/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (0-0) | Deportivo San Pedro | - | - | T |
| 27/07/26 | Suchitepequez | 0-0 (0-0) | C.S.D. Comunicaciones | -0.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Xelaju MC | 2-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | B |
| 08/05/26 | C.S.D. Comunicaciones | 2-2 (0-0) | Xelaju MC | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | C.S.D. Comunicaciones | 2-0 (1-0) | Antigua GFC | - | - | T |
| 30/04/26 | Antigua GFC | 3-2 (2-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | B |
| 27/04/26 | Malacateco | 1-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | -1 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (0-0) | Guastatoya | +1 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | CSD Municipal | 1-0 (0-0) | C.S.D. Comunicaciones | -1 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (0-0) | Club Aurora | +1.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Deportivo Mictlan | 1-1 (0-1) | C.S.D. Comunicaciones | 0 | 2 | H |
| 03/04/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (1-0) | Deportivo Mixco | +0.5 | 2 | T |
| 30/03/26 | Marquense | 1-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-3 (1-1) | Xelaju MC | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 0-1 (0-0) | Antigua GFC | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Coban Imperial | 2-0 (2-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | B |
| 09/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 4-0 (1-0) | CD Achuapa | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 3-2 (1-0) | Malacateco | +0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Antigua GFC
C.S.D. Comunicaciones
0Jose Mario Rosales Marroquin6José Rosales12CJose Agustin Ardon Castellanos15Agustin Maziero17Oscar Antonio Castellanos19Jose Espinoza21Alexander Robinson24Suhander Zuniga33Hector Prillwitz61William Fajardo72Jorge Estuardo Moreno Alfaro77Edgard Enrique Camargo2Kevin Grijalva4Karel Espino5Marco Dominguez7Brayan Castaneda8Jonathan Moncada10Dairon Reyes13CStheven Adán Robles Ruiz23Arnold Barrios25Diego Santis31Dewinder Bradley32Nicolas Olivera
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 0Jose Mario Rosales Marroquin
- 6José Rosales
- 12Jose Agustin Ardon Castellanos C
- 15Agustin Maziero⚽ Ghi bàn 84'
- 17Oscar Antonio Castellanos
- 19Jose Espinoza🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 64'
- 21Alexander Robinson🟨 Thẻ vàng 74'
- 24Suhander Zuniga▼ Rời sân 69'
- 33Hector Prillwitz▼ Rời sân 16'
- 61William Fajardo⚽ Ghi bàn 33' · 🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 69'
- 72Jorge Estuardo Moreno Alfaro
- 77Edgard Enrique Camargo🟨 Thẻ vàng 45' · 🟥 Thẻ đỏ 75' · 🟥 Thẻ đỏ 75' · ▼ Rời sân 64'
Khách
- 2Kevin Grijalva
- 4Karel Espino🟨 Thẻ vàng 90'
- 5Marco Dominguez
- 7Brayan Castaneda▼ Rời sân 46'
- 8Jonathan Moncada▼ Rời sân 73'
- 10Dairon Reyes▼ Rời sân 73'
- 13Stheven Adán Robles Ruiz C🟨 Thẻ vàng 54'
- 23Arnold Barrios
- 25Diego Santis▼ Rời sân 83'
- 31Dewinder Bradley▼ Rời sân 64'
- 32Nicolas Olivera
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
83
Tấn công
7789
Tấn công nguy hiểm
3938
Sút ngoài cầu môn
78
Đá phạt trực tiếp
1621
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
2013
Việt vị
12
Quả ném biên
1817
So Sánh Sức Mạnh
64 36
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Antigua GFC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
C.S.D. Comunicaciones (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Antigua GFC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
C.S.D. Comunicaciones (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Antigua GFC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Alexander Robinson Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 15Agustin Maziero Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 77Edgard Enrique Camargo Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 19Jose Espinoza Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 81William Fajardo Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | |
| 40Jorge Estuardo Moreno Alfaro Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
C.S.D. Comunicaciones
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Stheven Adán Robles Ruiz Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 4Karel Espino Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 36Samuel Camacho (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Antigua GFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mauricio Tapia | HLV | Roberto Hernandez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.59 | 3.40 | 5.10 | 0.81 | 2.25 | 0.96 | 0.82 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.59 | 3.40 | 5.20 ↑ | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.93 ↓ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.50 | 5.00 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.60 ↑ | 5.25 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.95 | 0.78 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.70 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.40 ↑ | 4.90 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.30 | 4.60 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↓ | 3.40 ↑ | 4.80 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.15 | 5.00 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.56 ↓ | 3.50 ↑ | 5.00 | 0.73 ↑ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.73 ↓ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.44 | 4.67 | 0.84 | 2.25 | 0.90 | 0.93 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.55 ↑ | 5.30 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.79 ↓ | 0.75 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.30 | 4.75 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↓ | 3.40 ↑ | 4.80 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.30 | 4.85 | 1.01 | 2.25 | 0.72 | 0.90 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.59 ↓ | 3.48 ↑ | 5.39 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.73 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.30 | 4.50 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.67 | 3.30 | 4.50 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.93 | 0.75 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.25 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.65 | 3.25 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | - | - | - | 0.69 | 2.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.79 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Antigua GFC | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| C.S.D. Comunicaciones | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).