Kết quả bóng đá trận Antigua GFC vs Guastatoya, 08:00 ngày 09/08/2026
Liga Nacional (Guatemala) · 08:00 ngày 09/08/2026
Antigua GFC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Guastatoya
🟨 3 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Antigua GFC | Phút | |
| 16' | Emanuel Yori | |
| 30' | Herberth Morales | |
| Camilo Mora 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 51' | Denilson Sánchez | |
| 52' | Bryan Lemus | |
| 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| 61' ⇄ | ▲ Angel Gabriel Tejeda Escobar ▼ Jose Almanza | |
| 61' ⇄ | ▲ Javier Estrada ▼ Bryan Lemus | |
| William Fajardo 3 - 0 ⚽ | 65' | |
| ▲ Agustin Maziero ▼ Jose Franco | 66' ⇄ | |
| ▲ José Rosales ▼ Oscar Antonio Castellanos | 66' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Carlos Alvarado ▼ Marlon Sequén | |
| 72' ⇄ | ▲ Gilder Otoniel Cruz ▼ Nicolas Lovato | |
| 72' ⇄ | ▲ Edy Palencia ▼ Wilson Pineda | |
| ▲ Juan David Moreno Palacios ▼ William Fajardo | 74' ⇄ | |
| ▲ Jostin Colindres ▼ Kevin Lopez | 74' ⇄ | |
| ▲ Saul Sagastume ▼ Camilo Mora | 78' ⇄ | |
| Agustin Maziero | 80' | |
| Jostin Colindres | 85' | |
| Agustin Maziero | 89' | |
| Agustin Maziero | 89' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 14 | 10 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 15 |
Chủ = Antigua GFC · Khách = Guastatoya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Antigua GFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 10 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 7 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 7 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 13 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (43%) | Bại/Bại | 8 (16%) |
Bảng xếp hạng
Antigua GFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 | 29 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 21 | 9 | 23 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 13 | 20 | 11 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Guastatoya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 29 | 21 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 23 | 9 | 24 | 4 |
| Sân khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 6 | 12 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Antigua GFC 10 (50%)Hòa 5 (25%)Guastatoya 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/04/26 | Guastatoya | 3-0 (0-0) | Antigua GFC | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/02/26 | Antigua GFC | 2-0 (0-0) | Guastatoya | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/11/25 | Guastatoya | 0-3 (0-1) | Antigua GFC | 0 | 2.25 | T |
| 07/09/25 | Antigua GFC | 3-1 (0-0) | Guastatoya | - | - | T |
| 04/05/25 | Antigua GFC | 2-0 (1-0) | Guastatoya | - | - | T |
| 01/05/25 | Guastatoya | 0-3 (0-2) | Antigua GFC | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/03/25 | Guastatoya | 1-0 (1-0) | Antigua GFC | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/01/25 | Antigua GFC | 3-0 (0-0) | Guastatoya | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/11/24 | Guastatoya | 1-1 (1-0) | Antigua GFC | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/08/24 | Antigua GFC | 1-0 (0-0) | Guastatoya | - | - | T |
| 10/03/24 | Antigua GFC | 3-0 (1-0) | Guastatoya | - | - | T |
| 12/02/24 | Guastatoya | 2-1 (1-1) | Antigua GFC | - | - | B |
| 03/12/23 | Antigua GFC | 0-0 (0-0) | Guastatoya | - | - | H |
| 30/11/23 | Guastatoya | 2-0 (0-0) | Antigua GFC | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/10/23 | Antigua GFC | 1-0 (1-0) | Guastatoya | - | - | T |
| 28/08/23 | Guastatoya | 2-2 (1-1) | Antigua GFC | - | - | H |
| 06/04/23 | Antigua GFC | 3-1 (0-0) | Guastatoya | +0.5 | 2 | T |
| 12/02/23 | Guastatoya | 3-1 (1-1) | Antigua GFC | - | - | B |
| 28/11/22 | Guastatoya | 2-2 (0-0) | Antigua GFC | 0 | 2.25 | H |
| 18/09/22 | Antigua GFC | 1-1 (0-0) | Guastatoya | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Antigua GFC
BBTBTHTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Antigua GFC | 0-2 (0-1) | Real Esteli | +0.5 | 2.25 | B |
| 30/07/26 | Alianza San Salvador | 2-1 (1-0) | Antigua GFC | +0.25 | 2 | B |
| 25/07/26 | Antigua GFC | 3-1 (0-0) | Marquense | +1.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | C.S.D. Comunicaciones | 2-0 (1-0) | Antigua GFC | - | - | B |
| 30/04/26 | Antigua GFC | 3-2 (2-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | T |
| 27/04/26 | CD Achuapa | 2-2 (0-1) | Antigua GFC | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Antigua GFC | 2-1 (2-1) | Malacateco | +1 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Guastatoya | 3-0 (0-0) | Antigua GFC | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Antigua GFC | 1-0 (1-0) | CSD Municipal | - | - | T |
| 05/04/26 | Club Aurora | 0-2 (0-0) | Antigua GFC | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Antigua GFC | 8-2 (6-1) | Deportivo Mictlan | +1 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Deportivo Mixco | 2-1 (2-0) | Antigua GFC | -0.5 | 2 | B |
| 24/03/26 | Antigua GFC | 1-0 (0-0) | Marquense | +1.25 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 0-1 (0-0) | Antigua GFC | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Xelaju MC | 1-1 (1-1) | Antigua GFC | - | - | H |
| 09/03/26 | Antigua GFC | 2-2 (2-0) | Coban Imperial | +0.75 | 2.25 | H |
| 05/03/26 | Antigua GFC | 1-0 (0-0) | CD Achuapa | +1.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Malacateco | 2-2 (0-2) | Antigua GFC | - | - | H |
| 25/02/26 | Antigua GFC | 2-0 (0-0) | Guastatoya | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | CSD Municipal | 4-2 (2-0) | Antigua GFC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Guastatoya
TTBBTBTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Guastatoya | 4-0 (2-0) | Malacateco | - | - | T |
| 26/07/26 | Club Aurora | 0-1 (0-0) | Guastatoya | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | CSD Municipal | 2-0 (1-0) | Guastatoya | - | - | B |
| 01/05/26 | Guastatoya | 0-1 (0-0) | CSD Municipal | 0 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Guastatoya | 4-0 (3-0) | Marquense | +1 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-0 (0-0) | Guastatoya | -1 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Guastatoya | 3-0 (0-0) | Antigua GFC | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Coban Imperial | 1-1 (1-0) | Guastatoya | -0.75 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | Guastatoya | 3-1 (2-0) | CD Achuapa | +1 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Malacateco | 1-0 (0-0) | Guastatoya | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Xelaju MC | 1-1 (0-1) | Guastatoya | -1 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | Guastatoya | 1-1 (0-0) | CSD Municipal | 0 | 2 | H |
| 20/03/26 | Club Aurora | 0-1 (0-0) | Guastatoya | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Guastatoya | 3-1 (2-0) | Deportivo Mictlan | - | - | T |
| 08/03/26 | Deportivo Mixco | 1-0 (1-0) | Guastatoya | -0.75 | 2 | B |
| 05/03/26 | Marquense | 2-2 (1-2) | Guastatoya | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Guastatoya | 1-3 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | B |
| 25/02/26 | Antigua GFC | 2-0 (0-0) | Guastatoya | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Guastatoya | 2-0 (0-0) | Coban Imperial | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/02/26 | CD Achuapa | 1-0 (0-0) | Guastatoya | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Antigua GFC
Guastatoya
1Luis Moran4Juan Carbonell7Jose Miguel Galvez Ruiz12CJose Agustin Ardon Castellanos24Suhander Zuniga5Allan Garcia17Oscar Antonio Castellanos10Camilo Mora34Kevin Lopez34Kevin Lopez81William Fajardo22Jose Franco1Ruben Escobar Fernandez15Herberth Morales23Victor Efrain Armas Lopez26Wilson Pineda44Emanuel Yori10Marlon Sequén77Denilson Sánchez7Jose Almanza18Nicolas Lovato32Bryan Lemus22Victor Avalos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Luis Moran
- 4Juan Carbonell
- 5Allan Garcia
- 7Jose Miguel Galvez Ruiz
- 10Camilo Mora⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 78'
- 12Jose Agustin Ardon Castellanos C
- 17Oscar Antonio Castellanos▼ Rời sân 66'
- 22Jose Franco▼ Rời sân 66'
- 24Suhander Zuniga
- 34Kevin Lopez▼ Rời sân 74'
- 34Kevin Lopez▼ Rời sân 74'
- 81William Fajardo⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 74'
Khách · 4231
- 1Ruben Escobar Fernandez
- 7Jose Almanza▼ Rời sân 61'
- 10Marlon Sequén▼ Rời sân 72'
- 15Herberth Morales🟨 Thẻ vàng 30'
- 18Nicolas Lovato▼ Rời sân 72'
- 22Victor Avalos
- 23Victor Efrain Armas Lopez
- 26Wilson Pineda▼ Rời sân 72'
- 32Bryan Lemus🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 61'
- 44Emanuel Yori🟨 Thẻ vàng 16'
- 77Denilson Sánchez🟥 Thẻ đỏ 51'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
33
Sút bóng
154
Sút cầu môn
40
Tấn công
11796
Tấn công nguy hiểm
10254
Sút ngoài cầu môn
114
Đá phạt trực tiếp
1717
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Phạm lỗi
1515
Việt vị
11
Quả ném biên
1819
So Sánh Sức Mạnh
57 43
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B0T0 H2 B8
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Antigua GFC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Guastatoya (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Antigua GFC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Guastatoya (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Antigua GFC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81William Fajardo Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 1Luis Moran Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 10Camilo Mora Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 15Agustin Maziero (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 20Jostin Colindres (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Guastatoya
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Bryan Lemus Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 44Emanuel Yori Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 15Herberth Morales Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 18Nicolas Lovato Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 77Denilson Sánchez Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Antigua GFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mauricio Tapia | HLV | Ariel Sena |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.30 | 4.30 | 0.93 | 2.25 | 0.79 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.33 | 0.95 | 2.25 | 0.84 | 0.78 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 3.40 | 5.40 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 79.00 ↑ | 2.22 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.56 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.60 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 75.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.40 | 4.70 | 0.86 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.71 ↑ | 58.52 ↑ | 2.08 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.69 | 3.30 | 4.45 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 79.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.27 | 4.40 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 65.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.11 | 3.94 | 0.93 | 2.25 | 0.77 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.25 ↑ | 28.00 ↑ | 2.08 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.47 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.33 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.45 | 4.70 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.29 | 4.37 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 0.95 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.71 ↑ | 22.18 ↑ | 2.62 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.10 | 4.33 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 251.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.84 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.75 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.00 | 3.80 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Antigua GFC | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Guastatoya | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).