Kết quả bóng đá trận Antigua GFC vs Real Esteli, 09:00 ngày 05/08/2026
CONCACAF Central Cúp Mỹ · 09:00 ngày 05/08/2026
Antigua GFC 0 Kết thúc HT 0-1 2
Real Esteli
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Antigua GFC | Phút | |
| Jose Agustin Ardon Castellanos | 8' | |
| José Rosales | 17' | |
| 25' | Emanuel Casado | |
| 39' | Juan Barrera | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Juan Barrera(Assists:Byron Yamil Bonilla Martinez) | |
| HT 0-1 | ||
| 67' | Hector Aranda | |
| 85' | John Faust | |
| 87' | ⚽ 0 - 2 Edgar Castillo(Assists:Josue Quijano) | |
| 88' | ⚽ 0 - 3 | |
| 90+7' | Agenor Baez | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 16 | 9 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 21 |
Chủ = Antigua GFC · Khách = Real Esteli
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Antigua GFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 14 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 4 (10%) |
| 4 (44%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Thành tích gần đây — Antigua GFC
BTBTHTBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Alianza San Salvador | 2-1 (1-0) | Antigua GFC | +0.25 | 2 | B |
| 25/07/26 | Antigua GFC | 3-1 (0-0) | Marquense | +1.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | C.S.D. Comunicaciones | 2-0 (1-0) | Antigua GFC | - | - | B |
| 30/04/26 | Antigua GFC | 3-2 (2-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | T |
| 27/04/26 | CD Achuapa | 2-2 (0-1) | Antigua GFC | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Antigua GFC | 2-1 (2-1) | Malacateco | +1 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Guastatoya | 3-0 (0-0) | Antigua GFC | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Antigua GFC | 1-0 (1-0) | CSD Municipal | - | - | T |
| 05/04/26 | Club Aurora | 0-2 (0-0) | Antigua GFC | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Antigua GFC | 8-2 (6-1) | Deportivo Mictlan | +1 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Deportivo Mixco | 2-1 (2-0) | Antigua GFC | -0.5 | 2 | B |
| 24/03/26 | Antigua GFC | 1-0 (0-0) | Marquense | +1.25 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 0-1 (0-0) | Antigua GFC | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Xelaju MC | 1-1 (1-1) | Antigua GFC | - | - | H |
| 09/03/26 | Antigua GFC | 2-2 (2-0) | Coban Imperial | +0.75 | 2.25 | H |
| 05/03/26 | Antigua GFC | 1-0 (0-0) | CD Achuapa | +1.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Malacateco | 2-2 (0-2) | Antigua GFC | - | - | H |
| 25/02/26 | Antigua GFC | 2-0 (0-0) | Guastatoya | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | CSD Municipal | 4-2 (2-0) | Antigua GFC | - | - | B |
| 19/02/26 | Antigua GFC | 2-0 (2-0) | Club Aurora | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Real Esteli
TTHTTHHTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 12/4 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | ART Municipal Jalapa | 0-1 (0-0) | Real Esteli | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Real Esteli | 2-0 (0-0) | Matagalpa FC | - | - | T |
| 18/07/26 | Real Esteli | 1-1 (1-0) | UNAN Managua | +1.75 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | Real Esteli | 2-0 (0-0) | Xilotepelt FC | - | - | T |
| 05/07/26 | Xilotepelt FC | 0-1 (0-0) | Real Esteli | - | - | T |
| 17/05/26 | Diriangen | 1-1 (0-0) | Real Esteli | - | - | H |
| 10/05/26 | Real Esteli | 1-1 (1-1) | Diriangen | - | - | H |
| 07/05/26 | Real Esteli | 3-1 (2-1) | ART Municipal Jalapa | - | - | T |
| 03/05/26 | ART Municipal Jalapa | 0-0 (0-0) | Real Esteli | - | - | H |
| 26/04/26 | Real Esteli | 0-0 (0-0) | Matagalpa FC | +1.75 | 3.25 | H |
| 20/04/26 | HYH Export Sebaco FC | 2-3 (2-1) | Real Esteli | +1 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | Real Esteli | 2-4 (1-3) | Walter Ferretti | +1.75 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Diriangen | 1-0 (1-0) | Real Esteli | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Real Esteli | 2-1 (0-1) | Managua FC | +1 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | Real Esteli | 4-0 (1-0) | Juventus Managua | - | - | T |
| 15/03/26 | Juventus Managua | 1-4 (0-1) | Real Esteli | - | - | T |
| 09/03/26 | Rancho Santana FC | 0-4 (0-2) | Real Esteli | - | - | T |
| 06/03/26 | Real Esteli | 2-1 (0-1) | ART Municipal Jalapa | +1.5 | 2.75 | T |
| 02/03/26 | UNAN Managua | 0-3 (0-1) | Real Esteli | - | - | T |
| 27/02/26 | Real Esteli | 3-0 (2-0) | Real Madriz FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
25
Sút bóng
309
Sút cầu môn
54
Tấn công
15586
Tấn công nguy hiểm
13163
Sút ngoài cầu môn
193
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
539236
TL chuyền bóng thành công
86%61%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
10
Cứu thua
25
Tắc bóng
1011
Quả ném biên
3615
Cắt bóng
510
Tạt bóng thành công
141
Chuyền dài
5519
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.751.07
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
48 52
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Antigua GFC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Real Esteli (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Antigua GFC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Real Esteli (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (15%)Hòa 2 (15%)Bại 9 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Antigua GFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mauricio Tapia | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.50 | 0.78 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 4.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 0.79 | 2.25 | 0.99 | 0.96 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.40 | 3.35 | 0.80 | 2.25 | 1.02 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 20.00 ↑ | 3.40 | 1.29 ↓ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.10 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.27 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.65 | 4.30 | 0.95 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.38 ↑ | 1.01 ↓ | 2.93 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.40 | 3.35 | 0.80 | 2.25 | 1.02 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.25 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.96 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 2.97 | 3.20 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 15.50 ↑ | 4.01 ↑ | 1.23 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.22 | 3.48 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 21.00 ↑ | 3.34 ↑ | 1.29 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.20 ↓ | 3.30 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.45 | 4.20 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 291.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.98 | 3.11 | 3.34 | 0.78 | 2.25 | 0.94 | 0.99 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 21.08 ↑ | 4.17 ↑ | 1.24 ↓ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 2.62 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.25 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.29 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Antigua GFC | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Real Esteli | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).