Kết quả bóng đá trận Aparecida EC U20 vs Goiatuba U20, 01:30 ngày 08/09/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 01:30 ngày 08/09/2026
Aparecida EC U20 2 Kết thúc HT 1-0 1
Goiatuba U20
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 7
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Aparecida EC U20 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| 47' | ||
| 51' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 75' | |
| 82' | ||
| 89' | ||
| 90' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 4 | 2 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 6 | 4 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 5 | 4 |
| Điểm | 6 | 3 | 6 | 3 |
Chủ = Aparecida EC U20 · Khách = Goiatuba U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aparecida EC U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (100%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (67%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
07
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
68
TL kiểm soát bóng
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aparecida EC U20 (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Goiatuba U20 (2 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Aparecida EC U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.10 | 0.99 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.81 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.55 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.90 | 3.25 | 0.75 | 0.73 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 49.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.14 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.30 ↑ | 59.00 ↑ | 4.81 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.09 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.