Kết quả bóng đá trận APOEL Nicosia vs AE Kifisias, 00:00 ngày 09/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 09/08/2026
APOEL Nicosia
2 Nghỉ giữa hiệp - HT 2-0 0
AE Kifisias
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 2
Địa điểm: Neo GSP Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35℃~36℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

APOEL Nicosia Phút AE Kifisias
1 - 0 11'
2 - 0 37'
HT 2-0
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 13
Hòa 01 24
Bại 32 73
Ghi bàn 13 710
Mất bàn 78 1915
Điểm 01 513

Chủ = APOEL Nicosia · Khách = AE Kifisias

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

APOEL Nicosia (42)Hiệp 1 / Cả trậnAE Kifisias (47)
11 (26%)Thắng/Thắng5 (11%)
2 (5%)Thắng/Hòa3 (6%)
1 (2%)Thắng/Bại2 (4%)
6 (14%)Hòa/Thắng4 (9%)
4 (10%)Hòa/Hòa12 (26%)
4 (10%)Hòa/Bại4 (9%)
1 (2%)Bại/Thắng2 (4%)
2 (5%)Bại/Hòa4 (9%)
11 (26%)Bại/Bại11 (23%)

Thành tích gần đây — APOEL Nicosia

BBBBBTHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/19 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Fortuna Sittard2-1 (2-0)APOEL Nicosia6-2-0.52.75B
CYP D122/05/26Pafos FC2-0 (2-0)APOEL Nicosia5-4-0.52.75B
CYP D116/05/26APOEL Nicosia0-3 (0-2)Omonia Nicosia FC6-4-0.252.5B
CYP D110/05/26Apollon Limassol FC2-0 (1-0)APOEL Nicosia3-6-0.252.5B
CYP D106/05/26Aris Limassol1-0 (0-0)APOEL Nicosia8-602.75B
CYP D103/05/26APOEL Nicosia1-0 (0-0)AEK Larnaca7-802.25T
CYP Cup29/04/26APOEL Nicosia0-0 (0-0)Apollon Limassol FC8-502.5H
CYP D126/04/26APOEL Nicosia3-3 (2-1)Pafos FC4-7-0.252.5H
CYP Cup22/04/26Apollon Limassol FC4-2 (3-1)APOEL Nicosia4-5-0.252.25B
CYP D118/04/26Omonia Nicosia FC2-0 (2-0)APOEL Nicosia4-9-0.752.5B
CYP D114/04/26APOEL Nicosia2-3 (0-1)Apollon Limassol FC8-6+0.252.5B
CYP D105/04/26APOEL Nicosia2-1 (1-0)Aris Limassol1-8+0.252.5T
CYP D123/03/26AEK Larnaca1-0 (1-0)APOEL Nicosia4-3-0.52.25B
CYP D116/03/26Aris Limassol1-2 (0-1)APOEL Nicosia8-5-0.252.5T
CYP D108/03/26APOEL Nicosia0-2 (0-0)Anorthosis Famagusta FC10-2+0.752.5B
CYP D128/02/26AEL Limassol2-3 (0-1)APOEL Nicosia8-2+0.52.5T
CYP D122/02/26APOEL Nicosia1-0 (0-0)Omonia Nicosia FC3-3-0.252.25T
CYP D115/02/26Ethnikos Achnas FC3-2 (2-1)APOEL Nicosia3-6+0.52.5B
CYP Cup11/02/26APOEL Nicosia3-2 (1-1)E.N.Paralimniou5-3+2.753.5T
CYP D108/02/26APOEL Nicosia1-2 (1-1)AEK Larnaca7-402.25B

Thành tích gần đây — AE Kifisias

BHBHTHBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26RKC Waalwijk3-0 (2-0)AE Kifisias5-1102.75B
INT CF29/07/26Westerlo1-1 (0-0)AE Kifisias0-5--H
INT CF25/07/26De Graafschap4-2 (2-0)AE Kifisias2-802.75B
INT CF22/07/26LaLouviere1-1 (0-1)AE Kifisias1-2-0.52.75H
GRE D121/05/26AE Kifisias3-2 (2-1)AEL Larisa6-2+0.252.25T
GRE D116/05/26Asteras Tripolis0-0 (0-0)AE Kifisias11-2-0.752.25H
GRE D112/05/26AE Kifisias0-3 (0-1)Atromitos Athens5-9+0.252.25B
GRE D109/05/26Panserraikos1-2 (1-0)AE Kifisias6-1+0.252.25T
GRE D102/05/26Panaitolikos Agrinio0-1 (0-0)AE Kifisias5-202.25T
GRE D126/04/26AE Kifisias0-0 (0-0)Panaitolikos Agrinio3-1+0.252.25H
GRE D122/04/26AEL Larisa1-1 (0-1)AE Kifisias8-402H
GRE D118/04/26AE Kifisias0-0 (0-0)Asteras Tripolis4-1+0.252.25H
GRE D108/04/26Atromitos Athens0-0 (0-0)AE Kifisias4-2-0.252.25H
GRE D104/04/26AE Kifisias1-2 (0-2)Panserraikos9-1+0.752.5B
GRE D123/03/26AEK Athens3-0 (3-0)AE Kifisias3-5-2.253.25B
GRE D115/03/26AE Kifisias2-0 (1-0)Volos NFC3-6+0.52.25T
GRE D109/03/26Panaitolikos Agrinio2-1 (2-1)AE Kifisias6-5-0.252.25B
GRE D105/03/26AE Kifisias1-4 (0-1)PAOK Saloniki1-2-1.252.5B
GRE D101/03/26AE Kifisias1-0 (1-0)Levadiakos3-5-0.252.25T
GRE D123/02/26Aris Thessaloniki1-1 (1-1)AE Kifisias9-3-0.752.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
1
2
Sút bóng
6
5
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
28
31
Tấn công nguy hiểm
16
15
Sút ngoài cầu môn
3
2
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

APOEL Nicosia (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
AE Kifisias (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
12
B.thắng H2
APOEL NicosiaAE Kifisias

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
12
B/B
APOEL NicosiaAE Kifisias

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

01
Thắng 2+
64
Thắng 1
28
Hòa
62
Thua 1
65
Thua 2+
APOEL NicosiaAE Kifisias

Thông tin đội bóng

APOEL Nicosia Thông tin AE Kifisias
1926 Thành lập
Neo GSP Stadium Sân nhà
23400 Sức chứa 0
HLV Sebastian Eduardo Leto
Nicosia Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.143.203.200.772.250.970.930.250.80
Live1.05 ↓11.00 ↑21.00 ↑0.99 ↑3.750.84 ↓0.87 ↓0.250.97 ↑
VcbetSớm1.753.504.200.872.500.800.750.500.97
Live1.05 ↓10.00 ↑23.00 ↑0.90 ↑3.750.81 ↑0.81 ↑0.250.88 ↓
Mansion88Sớm2.153.103.050.802.250.960.940.250.82
Live1.05 ↓7.10 ↑38.00 ↑0.98 ↑3.750.84 ↓0.87 ↓0.250.97 ↑
12betSớm2.153.103.050.802.250.960.940.250.82
Live1.05 ↓7.10 ↑38.00 ↑0.98 ↑3.750.84 ↓0.87 ↓0.250.97 ↑
CrownSớm2.193.252.820.802.251.000.950.250.87
Live1.04 ↓12.00 ↑26.00 ↑1.02 ↑3.750.74 ↓0.82 ↓0.250.94 ↑
SbobetSớm2.182.972.810.812.250.950.960.250.80
Live1.04 ↓8.20 ↑25.00 ↑1.05 ↑3.750.77 ↓0.87 ↓0.250.97 ↑
WewbetSớm2.253.152.980.802.251.000.960.250.86
Live1.05 ↓6.20 ↑33.00 ↑0.97 ↑3.750.83 ↓0.86 ↓0.250.96 ↑
LadbrokesSớm1.753.403.900.912.500.80---
Live1.03 ↓10.00 ↑23.00 ↑0.12 ↓2.503.80 ↑---
18BetSớm1.823.603.900.922.500.810.780.500.95
Live1.02 ↓12.50 ↑33.00 ↑0.68 ↓3.501.11 ↑0.99 ↑0.500.76 ↓
PinnacleSớm1.803.283.760.912.500.800.810.500.90
Live1.04 ↓11.07 ↑28.29 ↑0.96 ↑3.750.77 ↓0.77 ↓0.250.96 ↑
BwinSớm1.753.403.900.902.500.78---
Live1.04 ↓11.00 ↑31.00 ↑0.66 ↓3.501.00 ↑---
1xBetSớm1.813.673.980.912.500.810.360.001.93
Live1.06 ↓11.40 ↑22.00 ↑0.92 ↑3.750.82 ↑0.82 ↑0.250.92 ↓
Bet 365Sớm1.803.503.600.932.500.880.830.500.98
Live1.05 ↓11.00 ↑21.00 ↑0.98 ↑3.750.83 ↓0.85 ↑0.250.95 ↓
William HillSớm2.203.003.001.002.500.70---
Live1.05 ↓11.00 ↑29.00 ↑0.62 ↓3.501.15 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.