Kết quả bóng đá trận Apollon Limassol LFC (W) vs Czarni Sosnowiec (W), 21:00 ngày 05/08/2026
UEFA Champions League Nữ · 21:00 ngày 05/08/2026
Apollon Limassol LFC (W) Sắp đá --:--:--
Czarni Sosnowiec (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 8 | 15 | 22 | 41 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 10 | 12 |
| Điểm | 6 | 9 | 17 | 26 |
Chủ = Apollon Limassol LFC (W) · Khách = Czarni Sosnowiec (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Apollon Limassol LFC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 7 (70%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Apollon Limassol LFC (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Czarni Sosnowiec (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/21 | Czarni Sosnowiec (W) | 3-0 (1-0) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Apollon Limassol LFC (W)
TBTHTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/5 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Apollon Limassol LFC (W) | 2-1 (2-1) | Aris Limassol (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Apollon Limassol LFC (W) | 1-4 (1-4) | Aris Limassol (W) | - | - | B |
| 15/02/26 | Aris Limassol (W) | 0-5 (0-4) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Omonia Nicosia (W) | 0-0 (0-0) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | H |
| 01/02/26 | Apollon Limassol LFC (W) | 4-0 (3-0) | Lakatamia FC (W) | - | - | T |
| 25/01/26 | Omonia Nicosia (W) | 0-0 (0-0) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | H |
| 18/01/26 | Apollon Limassol LFC (W) | 4-0 (0-0) | Omonia Nicosia (W) | - | - | T |
| 04/01/26 | Apollon Limassol LFC (W) | 4-0 (1-0) | Olympiakos Nicosia FC(W) | - | - | T |
| 21/12/25 | Apollon Limassol LFC (W) | 1-0 (1-0) | Aris Limassol (W) | - | - | T |
| 17/12/25 | Lakatamia FC (W) | 0-2 (0-0) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | T |
| 14/12/25 | Lakatamia FC (W) | 0-5 (0-4) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | Apollon Limassol LFC (W) | 0-0 (0-0) | Omonia Nicosia (W) | - | - | H |
| 09/11/25 | Aris Limassol (W) | 2-2 (2-2) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | H |
| 02/11/25 | Apollon Limassol LFC (W) | 3-1 (2-0) | Lakatamia FC (W) | - | - | T |
| 18/10/25 | Omonia Nicosia (W) | 1-6 (1-3) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | T |
| 26/09/25 | Apollon Limassol LFC (W) | 0-2 (0-1) | Omonia Nicosia (W) | - | - | B |
| 30/08/25 | Apollon Limassol LFC (W) | 2-3 (1-1) | Hibernian (W) | - | - | B |
| 27/08/25 | Apollon Limassol LFC (W) | 0-1 (0-0) | Young Boys (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 01/05/25 | Apollon Limassol LFC (W) | 4-1 (2-0) | Lakatamia FC (W) | - | - | T |
| 22/03/25 | Omonia Nicosia (W) | 1-2 (1-0) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Czarni Sosnowiec (W)
TTTTTTHTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 41/12 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 5-0 (2-0) | UKS Lodz (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Yalong City (W) | 1-3 (0-1) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | T |
| 22/07/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 7-1 (3-1) | Lusso W | - | - | T |
| 18/07/26 | Slask Wroclaw (W) | 2-5 (0-4) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 3-2 (0-1) | UKS Lodz (W) | +1.25 | 3 | T |
| 23/05/26 | Slask Wroclaw (W) | 1-2 (0-1) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 2-2 (1-1) | GKS Katowice (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 4-1 (2-0) | GKS Gornik Leczna (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Pogon Szczecin (W) | 2-2 (0-1) | Czarni Sosnowiec (W) | 0 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Pogon Tczew (W) | 0-8 (0-2) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | T |
| 21/04/26 | Pogon Szczecin (W) | 1-1 (0-1) | Czarni Sosnowiec (W) | 0 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 0-2 (0-1) | GKS Katowice (W) | +1.25 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Lech Poznan UAM (W) | 0-4 (0-1) | Czarni Sosnowiec (W) | +2 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 1-0 (1-0) | AZS UJ Krakow (W) | - | - | T |
| 18/03/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 1-0 (1-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | +2.5 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Stomil Olsztyn (W) | 1-5 (0-3) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | T |
| 10/03/26 | APLG Gdansk (W) | 0-2 (0-2) | Czarni Sosnowiec (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | APLG Gdansk (W) | 1-0 (0-0) | Czarni Sosnowiec (W) | +2 | 3.25 | B |
| 14/02/26 | UKS Lodz (W) | 1-2 (0-2) | Czarni Sosnowiec (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 5-0 (2-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | +2.25 | 3.25 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
46 54
47% So Sánh Đối đầu 53%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Apollon Limassol LFC (W) (12 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Czarni Sosnowiec (W) (30 trận)
Ghi 3.13 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Apollon Limassol LFC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.28 | 3.28 | 1.76 | 0.80 | 2.75 | 0.82 | 0.94 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 3.28 | 3.28 | 1.76 | 0.80 | 2.75 | 0.82 | 0.94 | -0.50 | 0.76 | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 3.95 | 1.53 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↓ | 3.70 ↓ | 1.80 ↑ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 3.90 | 1.52 | 0.81 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↓ | 3.75 ↓ | 1.76 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.79 | 3.62 | 1.80 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.02 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.79 | 3.62 | 1.80 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.02 | -0.50 | 0.80 | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↓ | 3.70 ↓ | 1.75 ↑ | 0.67 | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 4.10 | 1.50 | 0.78 | 2.75 | 0.78 | 0.78 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 3.70 ↓ | 3.70 ↓ | 1.75 ↑ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.80 ↑ | 0.75 ↓ | -0.75 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.52 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↓ | 3.80 ↓ | 1.77 ↑ | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.55 | 4.30 | 1.51 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.87 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 3.97 ↓ | 3.68 ↓ | 1.73 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 1.28 ↑ | -0.25 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.75 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.50 | 3.80 | 1.75 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.98 ↓ | -0.50 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.50 | 3.80 | 1.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.