Kết quả bóng đá trận APR FC vs Gor Mahia, 00:00 ngày 25/07/2026
CECAFA Clubs Cúp · 00:00 ngày 25/07/2026
APR FC 0 Kết thúc HT 0-2 5
Gor Mahia
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| APR FC | Phút | |
| 24' | ||
| 34' | ⚽ 0 - 1 | |
| 35' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 63' | ⚽ 0 - 3 | |
| 78' | ||
| 80' | ⚽ 0 - 4 | |
| 87' | ⚽ 0 - 5 | |
| 89' | ||
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 14 | 4 |
| Điểm | 6 | 4 | 20 | 16 |
Chủ = APR FC · Khách = Gor Mahia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| APR FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (32%) | Thắng/Thắng | 11 (31%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 8 (23%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
APR FC 1 (50%)Hòa 0 (0%)Gor Mahia 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/12/20 | Gor Mahia | 3-1 (1-0) | APR FC | - | - | B |
| 28/11/20 | APR FC | 2-1 (1-1) | Gor Mahia | - | - | T |
Thành tích gần đây — APR FC
TTHTTTBHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | APR FC | 2-0 (1-0) | Gicumbi FC | - | - | T |
| 27/05/26 | Al Merreikh | 1-2 (1-0) | APR FC | - | - | T |
| 23/05/26 | APR FC | 1-1 (0-1) | Rayon Sports FC | - | - | H |
| 17/05/26 | APR FC | 3-0 (2-0) | Rutsiro FC | - | - | T |
| 13/05/26 | APR FC | 3-1 (2-0) | Etincelles | - | - | T |
| 10/05/26 | APR FC | 2-1 (1-0) | AS Kigali | - | - | T |
| 07/05/26 | APR FC | 0-4 (0-2) | Al-Hilal Omdurman | - | - | B |
| 02/05/26 | Rayon Sports FC | 1-1 (1-1) | APR FC | - | - | H |
| 25/04/26 | Mukura Victory Sports | 0-3 (0-0) | APR FC | - | - | T |
| 21/04/26 | Etincelles | 1-3 (0-1) | APR FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Etincelles | 2-1 (2-0) | APR FC | - | - | B |
| 05/04/26 | APR FC | 1-0 (1-0) | Muhanga | - | - | T |
| 20/03/26 | APR FC | 1-0 (1-0) | Amagaju | - | - | T |
| 18/03/26 | APR FC | 4-0 (2-0) | Gasogi Utd | - | - | T |
| 14/03/26 | APR FC | 2-0 (0-0) | Musanze FC | - | - | T |
| 12/03/26 | Gasogi Utd | 1-0 (0-0) | APR FC | - | - | B |
| 07/03/26 | Marines FC | 2-2 (2-0) | APR FC | - | - | H |
| 04/03/26 | APR FC | 0-0 (0-0) | Kiyovu FC | - | - | H |
| 27/02/26 | APR FC | 2-1 (0-1) | Gorilla FC | - | - | T |
| 20/02/26 | Police(RWA) | 1-1 (0-0) | APR FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Gor Mahia
BHTHTTHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 8/5 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Gor Mahia | 0-1 (0-1) | Nairobi United | - | - | B |
| 27/05/26 | Mara Sugar FC | 0-0 (0-0) | Gor Mahia | - | - | H |
| 17/05/26 | Muranga Seal | 1-3 (1-1) | Gor Mahia | - | - | T |
| 10/05/26 | Gor Mahia | 1-1 (0-1) | Kenya Police FC | - | - | H |
| 03/05/26 | Kakamega Homeboyz | 0-1 (0-0) | Gor Mahia | - | - | T |
| 26/04/26 | AFC Leopards | 0-1 (0-0) | Gor Mahia | - | - | T |
| 19/04/26 | Gor Mahia | 0-0 (0-0) | Bandari | - | - | H |
| 14/04/26 | Tusker | 1-0 (1-0) | Gor Mahia | +0.5 | 2 | B |
| 04/04/26 | Gor Mahia | 0-0 (0-0) | Kariobangi Sharks | - | - | H |
| 21/03/26 | Gor Mahia | 2-1 (1-1) | Shabana FC | - | - | T |
| 15/03/26 | Ulinzi Stars Nakuru | 1-3 (0-1) | Gor Mahia | - | - | T |
| 05/03/26 | Posta Rangers | 1-1 (1-0) | Gor Mahia | +1 | 2 | H |
| 28/02/26 | Gor Mahia | 2-1 (0-0) | Mathare United | +1.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Gor Mahia | 3-0 (3-0) | KCB SC | +0.75 | 2 | T |
| 15/02/26 | APS Bomet | 1-2 (0-1) | Gor Mahia | - | - | T |
| 31/01/26 | Gor Mahia | 3-0 (3-0) | Sofapaka FC | +1.25 | 2 | T |
| 24/01/26 | Bidco United | 1-2 (1-0) | Gor Mahia | - | - | T |
| 18/01/26 | Gor Mahia | 3-0 (2-0) | Mara Sugar FC | +0.75 | 1.75 | T |
| 14/01/26 | Gor Mahia | 3-2 (0-2) | Muranga Seal | +1 | 2 | T |
| 11/01/26 | Shabana FC | 0-0 (0-0) | Gor Mahia | +0.25 | 1.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1215
Sút cầu môn
37
Tấn công
123105
Tấn công nguy hiểm
6559
Sút ngoài cầu môn
98
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
52
Quả ném biên
2726
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
APR FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Gor Mahia (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gor Mahia (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 2 (13%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| APR FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.16 | 2.90 | 3.50 | 1.00 | 2.00 | 0.78 | 0.83 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 2.60 | 3.20 | 0.97 | 1.75 | 0.73 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.06 ↓ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.85 | 3.30 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 2.75 | 3.33 | 0.73 | 1.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 37.45 ↑ | 8.24 ↑ | 1.05 ↓ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 2.89 | 3.10 | 0.95 | 2.00 | 0.75 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 18.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 2.51 | 3.56 | 0.87 | 1.50 | 0.83 | 0.69 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 22.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.06 ↓ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 2.82 | 3.44 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 19.50 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.31 ↑ | 4.50 | 0.44 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.87 | 3.50 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 2.95 | 3.60 | 0.70 | 1.75 | 0.96 | 0.77 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.25 ↑ | 2.35 ↓ | 4.30 ↑ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.71 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 2.78 | 3.36 | 0.96 | 2.00 | 0.76 | 0.83 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 27.19 ↑ | 9.25 ↑ | 1.06 ↓ | 2.19 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 2.87 | 3.40 | 0.49 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 2.85 | 3.65 | 0.53 | 1.50 | 1.33 | 0.48 | 0.00 | 1.46 |
| Live | 51.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.93 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.80 | 3.40 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.75 | 3.40 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.