Kết quả bóng đá trận Araks Ararat vs Ararat Yerevan II, 21:05 ngày 09/08/2026
Hạng 2 Armenia · 21:05 ngày 09/08/2026
Araks Ararat 3 Kết thúc HT 0-0 1
Ararat Yerevan II
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Araks Ararat | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 63' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 66' | |
| 2 - 1 ⚽ | 77' | |
| 3 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 11 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 16 | 22 |
| Điểm | 7 | 9 | 18 | 12 |
Chủ = Araks Ararat · Khách = Ararat Yerevan II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Araks Ararat | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (22%) | Thắng/Thắng | 11 (29%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (17%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (24%) | Bại/Bại | 15 (39%) |
Bảng xếp hạng
Araks Ararat
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 7 | 15 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 3 | 8 | 5 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 7 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 15 | - | - |
Ararat Yerevan II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 12 | 9 | 10 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 9 | 6 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 25 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Araks Ararat 1 (50%)Hòa 0 (0%)Ararat Yerevan II 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Araks Ararat | 4-2 (2-1) | Ararat Yerevan II | - | - | T |
| 10/10/25 | Ararat Yerevan II | 2-0 (0-0) | Araks Ararat | - | - | B |
Thành tích gần đây — Araks Ararat
BTBTBTBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/26 | Andranik | 7-1 (2-1) | Araks Ararat | - | - | B |
| 20/05/26 | Araks Ararat | 3-2 (1-2) | Ararat-Armenia B | - | - | T |
| 12/05/26 | Hayq | 2-0 (1-0) | Araks Ararat | - | - | B |
| 04/05/26 | Araks Ararat | 3-1 (1-0) | MIKA Ashtarak | - | - | T |
| 30/04/26 | Araks Ararat | 0-1 (0-0) | BKMA II | - | - | B |
| 26/04/26 | Araks Ararat | 4-2 (2-1) | Ararat Yerevan II | - | - | T |
| 20/04/26 | Sadarakpat | 3-0 (3-0) | Araks Ararat | - | - | B |
| 14/04/26 | Araks Ararat | 2-2 (1-0) | Pyunik B | - | - | H |
| 07/04/26 | Lernayin Artsakh | 1-3 (0-1) | Araks Ararat | - | - | T |
| 24/03/26 | FC Noah B | 0-0 (0-0) | Araks Ararat | - | - | H |
| 17/03/26 | Araks Ararat | 2-1 (2-1) | Shirak Gjumri B | - | - | T |
| 09/03/26 | Urartu II | 2-0 (0-0) | Araks Ararat | - | - | B |
| 03/03/26 | Araks Ararat | 2-2 (1-1) | FC Van B | - | - | H |
| 25/11/25 | Bentonit Idzhevan | 4-2 (3-1) | Araks Ararat | - | - | B |
| 19/11/25 | Araks Ararat | 0-1 (0-1) | FC Syunik | - | - | B |
| 15/11/25 | Araks Ararat | 2-0 (1-0) | FC Noah B | - | - | T |
| 10/11/25 | Araks Ararat | 0-1 (0-1) | Andranik | - | - | B |
| 04/11/25 | Ararat-Armenia B | 0-2 (0-1) | Araks Ararat | - | - | T |
| 28/10/25 | Araks Ararat | 0-4 (0-1) | Shirak | - | - | B |
| 22/10/25 | Araks Ararat | 0-2 (0-2) | Hayq | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ararat Yerevan II
BBBBBBTBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 8/33 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Ararat Yerevan II | 0-4 (0-3) | Andranik | - | - | B |
| 25/05/26 | FC Syunik | 4-0 (0-0) | Ararat Yerevan II | - | - | B |
| 21/05/26 | Ararat Yerevan II | 1-6 (1-3) | Andranik | - | - | B |
| 15/05/26 | Ararat-Armenia B | 3-0 (2-0) | Ararat Yerevan II | - | - | B |
| 11/05/26 | BKMA II | 4-0 (2-0) | Ararat Yerevan II | - | - | B |
| 05/05/26 | Ararat Yerevan II | 1-4 (1-4) | Hayq | - | - | B |
| 30/04/26 | Shirak Gjumri B | 1-2 (0-2) | Ararat Yerevan II | - | - | T |
| 26/04/26 | Araks Ararat | 4-2 (2-1) | Ararat Yerevan II | - | - | B |
| 20/04/26 | Ararat Yerevan II | 2-1 (0-1) | MIKA Ashtarak | - | - | T |
| 13/04/26 | Ararat Yerevan II | 0-2 (0-2) | Sadarakpat | - | - | B |
| 07/04/26 | Pyunik B | 2-0 (0-0) | Ararat Yerevan II | - | - | B |
| 31/03/26 | Ararat Yerevan II | 0-1 (0-1) | Lernayin Artsakh | - | - | B |
| 15/03/26 | Ararat Yerevan II | 0-1 (0-1) | FC Noah B | - | - | B |
| 02/03/26 | Ararat Yerevan II | 1-1 (0-0) | Urartu II | - | - | H |
| 26/11/25 | FC Van B | 1-4 (1-2) | Ararat Yerevan II | - | - | T |
| 18/11/25 | Ararat Yerevan II | 2-0 (1-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | T |
| 10/11/25 | Ararat Yerevan II | 1-3 (0-2) | FC Syunik | - | - | B |
| 04/11/25 | Andranik | 2-1 (2-1) | Ararat Yerevan II | - | - | B |
| 28/10/25 | Ararat Yerevan II | 2-4 (1-0) | BKMA II | - | - | B |
| 22/10/25 | Ararat Yerevan II | 3-1 (2-1) | Ararat-Armenia B | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
60 40
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Araks Ararat (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Ararat Yerevan II (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Araks Ararat | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.13 | 5.80 | 12.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.13 | 5.80 | 12.00 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.41 | 4.03 | 2.17 | 0.91 | 3.50 | 0.76 | 0.93 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.41 | 4.03 | 2.17 | 0.91 | 3.50 | 0.76 | 0.93 | 0.00 | 0.74 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.