Kết quả bóng đá trận Aral Nukus vs Kattaqurgon, 19:30 ngày 27/08/2026
Second League (Uzbekistan) · 19:30 ngày 27/08/2026
Aral Nukus 1 Kết thúc HT 0-0 0
Kattaqurgon
🟨 3 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 11 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Aral Nukus | Phút | |
| 21' | ||
| 21' | ||
| 21' | ||
| 31' | ||
| 31' | ||
| 31' | ||
| HT 0-0 | ||
| Ruslan Kalmagambetov 1 - 0 ⚽ | 50' | |
| 2 - 0 ⚽ | 51' | |
| Kalmagambetov R. 3 - 0 ⚽ | 51' | |
| 54' | ||
| 56' | ||
| 62' | Khudoyshukur Sattorov | |
| 62' | ||
| 62' | Khudoyshukur Sattorov | |
| 67' | ||
| 72' | ||
| 86' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 4 | 11 |
| Điểm | 6 | 0 | 25 | 16 |
Chủ = Aral Nukus · Khách = Kattaqurgon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aral Nukus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (41%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 6 (25%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
Aral Nukus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 13 | 3 | 1 | 34 | 10 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 9 | 0 | 0 | 20 | 3 | 27 | 1 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 7 | 15 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 3 | - | - |
Kattaqurgon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 3 | 5 | 21 | 14 | 30 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 9 | 16 | 5 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 8 | 5 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Aral Nukus 0 (0%)Hòa 1 (100%)Kattaqurgon 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/26 | Kattaqurgon | 1-1 (0-1) | Aral Nukus | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Aral Nukus
BTHTTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Olympic MobiUZ | 2-1 (1-1) | Aral Nukus | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/08/26 | Aral Nukus | 2-0 (1-0) | Buxoro University | - | - | T |
| 10/08/26 | Respublika FA | 0-0 (0-0) | Aral Nukus | - | - | H |
| 05/08/26 | Aral Nukus | 1-0 (1-0) | Metallurg Bekobod | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | FK Gazalkent | 0-2 (0-0) | Aral Nukus | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Aral Nukus | 3-1 (1-0) | Shurtan Guzor | +1 | 2.75 | T |
| 08/06/26 | Jayxun | 1-4 (0-3) | Aral Nukus | +1.25 | 2.5 | T |
| 03/06/26 | Aral Nukus | 3-0 (2-0) | Pakhtakor II | - | - | T |
| 29/05/26 | Qiziriq Football Club | 0-1 (0-0) | Aral Nukus | +1.5 | 3 | T |
| 20/05/26 | OTMK Olmaliq | 2-1 (2-0) | Aral Nukus | -1 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Metallurg Bekobod | 2-1 (0-0) | Aral Nukus | - | - | B |
| 10/05/26 | Aral Nukus | 0-1 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | - | - | B |
| 06/05/26 | Aral Nukus | 5-1 (3-0) | Yaypan FK | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | FC Lochin | 2-2 (1-1) | Aral Nukus | - | - | H |
| 26/04/26 | Aral Nukus | 2-0 (1-0) | Fergana University | - | - | T |
| 21/04/26 | Kattaqurgon | 1-1 (0-1) | Aral Nukus | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Aral Nukus | 1-0 (0-0) | Olympic MobiUZ | - | - | T |
| 12/04/26 | Buxoro University | 1-3 (0-2) | Aral Nukus | - | - | T |
| 05/04/26 | Aral Nukus | 2-1 (0-0) | Respublika FA | - | - | T |
| 19/02/26 | Mashal Muborak | 0-3 (0-1) | Aral Nukus | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kattaqurgon
BBTTTTBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Kattaqurgon | 2-4 (2-1) | FK Gazalkent | +0.75 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Shurtan Guzor | 1-0 (0-0) | Kattaqurgon | - | - | B |
| 09/08/26 | Kattaqurgon | 2-1 (1-1) | Jayxun | - | - | T |
| 04/08/26 | Kattaqurgon | 2-0 (0-0) | Pakhtakor II | +2 | 3.25 | T |
| 30/07/26 | Qiziriq Football Club | 0-2 (0-1) | Kattaqurgon | - | - | T |
| 25/07/26 | Kattaqurgon | 2-1 (1-0) | Yaypan FK | - | - | T |
| 09/06/26 | FC Lochin | 2-0 (1-0) | Kattaqurgon | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/06/26 | Kattaqurgon | 3-0 (1-0) | Fergana University | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (1-1) | Kattaqurgon | -0.75 | 2.5 | H |
| 27/05/26 | Pakhtakor | 3-0 (1-0) | Kattaqurgon | -2.5 | 3 | B |
| 18/05/26 | Yaypan FK | 1-0 (0-0) | Kattaqurgon | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Kattaqurgon | 3-2 (1-0) | Termez Surkhon | - | - | T |
| 04/05/26 | Olympic MobiUZ | 0-0 (0-0) | Kattaqurgon | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Kattaqurgon | 1-0 (0-0) | Buxoro University | +1 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Respublika FA | 0-1 (0-0) | Kattaqurgon | - | - | T |
| 21/04/26 | Kattaqurgon | 1-1 (0-1) | Aral Nukus | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | FK Gazalkent | 0-2 (0-0) | Kattaqurgon | - | - | T |
| 12/04/26 | Kattaqurgon | 0-2 (0-2) | Shurtan Guzor | - | - | B |
| 06/04/26 | Jayxun | 0-2 (0-1) | Kattaqurgon | - | - | T |
| 05/03/26 | Lokomotiv BFK | 1-2 (1-1) | Kattaqurgon | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
35
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
65
Tấn công
7564
Tấn công nguy hiểm
7541
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aral Nukus (22 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kattaqurgon (24 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aral Nukus (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Kattaqurgon (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 2 (22%)Bại 2 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (78%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Aral Nukus | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.49 | 3.90 | 5.70 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.76 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 4.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.10 | 6.00 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 1.23 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.20 | 0.91 | 2.75 | 0.91 | 0.89 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.30 | 6.50 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 60.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 3.90 | 5.80 | 0.74 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↑ | 3.85 ↓ | 5.60 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 4.00 | 5.30 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.00 | 5.30 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.79 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 3.62 | 5.10 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 240.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 3.87 | 5.55 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.35 ↑ | 34.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.50 | 4.50 | 0.69 | 2.50 | 0.88 | 0.92 | 1.25 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 4.06 | 5.98 | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 1.00 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.05 ↑ | 26.94 ↑ | 2.46 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.23 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 3.60 | 4.74 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 45.00 ↑ | 5.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.80 | 6.00 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aral Nukus | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Kattaqurgon | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).