Kết quả bóng đá trận Aral Nukus vs Metallurg Bekobod, 20:00 ngày 05/08/2026
Second League (Uzbekistan) · 20:00 ngày 05/08/2026
Aral Nukus 1 Kết thúc HT 1-0 0
Metallurg Bekobod
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| Aral Nukus | Phút | |
| Ruslan Kalmagambetov 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 10 | 18 | 26 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 4 | 8 |
| Điểm | 6 | 9 | 25 | 17 |
Chủ = Aral Nukus · Khách = Metallurg Bekobod
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aral Nukus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (41%) | Thắng/Thắng | 9 (35%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Aral Nukus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 13 | 3 | 1 | 34 | 10 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 9 | 0 | 0 | 20 | 3 | 27 | 1 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 7 | 15 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 4 | - | - |
Metallurg Bekobod
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 4 | 4 | 44 | 14 | 34 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 4 | 0 | 25 | 5 | 19 | 3 |
| Sân khách | 9 | 5 | 0 | 4 | 19 | 9 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 15 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Aral Nukus 0 (0%)Hòa 0 (0%)Metallurg Bekobod 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Metallurg Bekobod | 2-1 (0-0) | Aral Nukus | - | - | B |
Thành tích gần đây — Aral Nukus
TTTTTBBBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | FK Gazalkent | 0-2 (0-0) | Aral Nukus | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Aral Nukus | 3-1 (1-0) | Shurtan Guzor | +1 | 2.75 | T |
| 08/06/26 | Jayxun | 1-4 (0-3) | Aral Nukus | +1.25 | 2.5 | T |
| 03/06/26 | Aral Nukus | 3-0 (2-0) | Pakhtakor II | - | - | T |
| 29/05/26 | Qiziriq Football Club | 0-1 (0-0) | Aral Nukus | +1.5 | 3 | T |
| 20/05/26 | OTMK Olmaliq | 2-1 (2-0) | Aral Nukus | -1 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Metallurg Bekobod | 2-1 (0-0) | Aral Nukus | - | - | B |
| 10/05/26 | Aral Nukus | 0-1 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | - | - | B |
| 06/05/26 | Aral Nukus | 5-1 (3-0) | Yaypan FK | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | FC Lochin | 2-2 (1-1) | Aral Nukus | - | - | H |
| 26/04/26 | Aral Nukus | 2-0 (1-0) | Fergana University | - | - | T |
| 21/04/26 | Kattaqurgon | 1-1 (0-1) | Aral Nukus | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Aral Nukus | 1-0 (0-0) | Olympic MobiUZ | - | - | T |
| 12/04/26 | Buxoro University | 1-3 (0-2) | Aral Nukus | - | - | T |
| 05/04/26 | Aral Nukus | 2-1 (0-0) | Respublika FA | - | - | T |
| 19/02/26 | Mashal Muborak | 0-3 (0-1) | Aral Nukus | - | - | T |
| 12/02/26 | Aral Nukus | 1-2 (1-2) | FC Lochin | - | - | B |
| 16/12/25 | Aral Nukus | 0-1 (0-1) | Buxoro FK | - | - | B |
| 09/11/25 | Aral Nukus | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | - | - | T |
| 03/11/25 | Olympic FK Tashkent | 0-3 (0-1) | Aral Nukus | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Metallurg Bekobod
TBTBHBTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Metallurg Bekobod | 5-0 (1-0) | FC Lochin | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | FK Gazalkent | 3-2 (0-2) | Metallurg Bekobod | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/06/26 | Metallurg Bekobod | 7-0 (3-0) | Fergana University | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/06/26 | Shurtan Guzor | 1-0 (0-0) | Metallurg Bekobod | 0 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (1-1) | Kattaqurgon | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/05/26 | Metallurg Bekobod | 0-2 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | - | - | B |
| 16/05/26 | Metallurg Bekobod | 2-1 (0-0) | Aral Nukus | - | - | T |
| 10/05/26 | OTMK Olmaliq | 3-3 (2-0) | Metallurg Bekobod | - | - | H |
| 05/05/26 | Jayxun | 2-0 (1-0) | Metallurg Bekobod | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (0-0) | Olympic MobiUZ | +1 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Pakhtakor II | 0-5 (0-1) | Metallurg Bekobod | - | - | T |
| 21/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-0 (2-0) | Buxoro University | - | - | T |
| 20/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-0 (2-0) | Buxoro University | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-1 (2-0) | Qiziriq Football Club | - | - | T |
| 10/04/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (1-1) | Respublika FA | - | - | H |
| 05/04/26 | Yaypan FK | 1-2 (1-1) | Metallurg Bekobod | - | - | T |
| 27/02/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (0-0) | Shurtan Guzor | - | - | H |
| 09/12/24 | Olympic FK Tashkent | 1-2 (0-2) | Metallurg Bekobod | 0 | 2.25 | T |
| 04/12/24 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-1 (0-1) | Metallurg Bekobod | 0 | 2 | H |
| 30/11/24 | Nasaf Qarshi | 1-2 (1-1) | Metallurg Bekobod | -0.75 | 2 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
159
Sút cầu môn
43
Tấn công
6468
Tấn công nguy hiểm
5848
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1810
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
917
Việt vị
10
Quả ném biên
2514
So Sánh Sức Mạnh
54 46
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aral Nukus (22 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Metallurg Bekobod (26 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aral Nukus (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Metallurg Bekobod (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Aral Nukus | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ilyasjon Kurbanov | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.40 | 3.70 | 0.94 | 2.75 | 0.77 | 0.88 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 95.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.10 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.19 ↑ | 1.50 | 0.67 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.25 | 3.30 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.96 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.10 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.45 | 3.80 | 0.82 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.50 | 3.55 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.40 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 18.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.15 | 3.35 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.87 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.62 | 3.80 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.95 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.35 ↑ | 41.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 3.70 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.84 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 301.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.33 | 3.52 | 0.78 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.40 ↑ | 30.81 ↑ | 2.52 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.23 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 1.80 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 54.00 ↑ | 5.04 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aral Nukus | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Metallurg Bekobod | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).