Kết quả bóng đá trận Ararat Yerevan vs FC Pyunik, 22:00 ngày 21/08/2026

Ngoại hạng Armenia · 22:00 ngày 21/08/2026
Ararat Yerevan
0 Kết thúc HT 0-0 2
FC Pyunik
🟨 4 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 0 - 7
Địa điểm: Hrazdan Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

Ararat Yerevan Phút FC Pyunik
24' Karlen Hovhannisyan
Aram Aslanyan 45+1'
HT 0-0
Varazdat Haroyan 55'
55' Iasonas Pikis
67' Đá hỏng penalty
67' Iasonas Pikis Đá hỏng penalty
79' Hovhannes Harutyunyan
Malick Aziz Berte 90'
90+3' 0 - 1 Gevorg Tarakhchyan
Okuchukwu Chukwu 90+8'
Narek Alaverdyan 90+9'
90+12' 0 - 2 Vyacheslav Afyan
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 25
Hòa 01 33
Bại 30 52
Ghi bàn 04 913
Mất bàn 71 186
Điểm 07 918

Chủ = Ararat Yerevan · Khách = FC Pyunik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ararat Yerevan (14)Hiệp 1 / Cả trậnFC Pyunik (17)
1 (7%)Thắng/Thắng3 (18%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
2 (14%)Hòa/Thắng3 (18%)
2 (14%)Hòa/Hòa4 (24%)
4 (29%)Hòa/Bại3 (18%)
1 (7%)Bại/Hòa1 (6%)
3 (21%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

Ararat Yerevan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5104312310
Sân nhà200214012
Sân khách31022838
6 gần622279--

FC Pyunik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng431093104
Sân nhà22005164
Sân khách21104244
6 gần632193--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Ararat Yerevan 5 (25%)Hòa 3 (15%)FC Pyunik 12 (60%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D118/04/26Ararat Yerevan1-0 (0-0)FC Pyunik2-8--T
ARM D130/11/25FC Pyunik2-0 (0-0)Ararat Yerevan6-2-23.25B
ARM D122/08/25Ararat Yerevan0-2 (0-0)FC Pyunik4-3--B
ARM D117/05/25FC Pyunik5-2 (2-1)Ararat Yerevan2-3-12.5B
ARM D102/11/24Ararat Yerevan0-2 (0-1)FC Pyunik2-5--B
ARM D128/09/24FC Pyunik3-0 (2-0)Ararat Yerevan3-1--B
ARM D117/04/24Ararat Yerevan0-1 (0-0)FC Pyunik4-8-12.5B
ARM D111/12/23FC Pyunik2-2 (1-1)Ararat Yerevan---H
ARM CUP24/11/23FC Pyunik1-1 (1-1)Ararat Yerevan---H
ARM D104/10/23Ararat Yerevan0-5 (0-2)FC Pyunik--1.52.75B
ARM D106/08/23FC Pyunik1-1 (1-1)Ararat Yerevan--1.252.5H
ARM D122/04/23Ararat Yerevan0-2 (0-1)FC Pyunik2-5-0.752.25B
ARM D130/11/22FC Pyunik2-0 (1-0)Ararat Yerevan2-11-0.752.25B
ARM D109/10/22Ararat Yerevan1-0 (1-0)FC Pyunik1-6-0.52.25T
ARM D130/07/22FC Pyunik0-1 (0-0)Ararat Yerevan--0.752.5T
ARM D124/05/22FC Pyunik1-0 (1-0)Ararat Yerevan0-7-0.752.5B
ARM D111/04/22Ararat Yerevan1-2 (0-1)FC Pyunik2-3-0.52B
ARM D111/12/21FC Pyunik2-6 (1-3)Ararat Yerevan5-3-0.52.25T
ARM D127/09/21Ararat Yerevan0-1 (0-1)FC Pyunik7-4+0.52.5B
ARM D125/04/21FC Pyunik1-2 (1-1)Ararat Yerevan5-602T

Thành tích gần đây — Ararat Yerevan

TBBHTHHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D115/08/26BKMA1-2 (1-1)Ararat Yerevan4-8--T
ARM D107/08/26Ararat Yerevan1-2 (0-2)Sadarakpat11-4--B
ARM D103/08/26Alashkert3-0 (0-0)Ararat Yerevan5-5--B
INT CF26/07/26Urartu1-1 (0-0)Ararat Yerevan---H
INT CF19/07/26Ararat Yerevan2-1 (2-0)Andranik---T
INT CF19/07/26Ararat Yerevan1-1 (0-1)Sadarakpat---H
INT CF11/07/26Ararat Yerevan2-2 (1-1)FC Van---H
ARM D126/05/26Ararat Yerevan1-1 (0-0)BKMA9-0-0.252.5H
ARM D119/05/26FC Noah8-3 (3-1)Ararat Yerevan3-0-2.53.5B
ARM D110/05/26Ararat Yerevan0-1 (0-0)Urartu3-4--B
ARM D101/05/26Shirak0-2 (0-0)Ararat Yerevan3-6-0.252.5T
ARM D125/04/26FC Ararat Armenia4-0 (2-0)Ararat Yerevan5-3-2.253.25B
ARM D118/04/26Ararat Yerevan1-0 (0-0)FC Pyunik2-8--T
ARM D114/04/26Alashkert2-0 (1-0)Ararat Yerevan5-2-1.252.5B
ARM D111/04/26Ararat Yerevan2-3 (1-3)Alashkert---B
ARM D104/04/26Ararat Yerevan1-2 (1-1)FC Van5-3--B
ARM CUP01/04/26Urartu2-3 (2-1)Ararat Yerevan2-5-1.253.25T
ARM D121/03/26Gandzasar Kapan2-1 (2-1)Ararat Yerevan3-5--B
ARM D114/03/26Ararat Yerevan0-2 (0-0)Gandzasar Kapan2-5--B
ARM D107/03/26FC Van1-2 (0-0)Ararat Yerevan2-3-12.75T

Thành tích gần đây — FC Pyunik

THHBTTBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D109/08/26FC Pyunik3-0 (2-0)FC Van6-1+1.753T
ARM D103/08/26Urartu2-2 (0-1)FC Pyunik7-3--H
UEFA ECL30/07/26FC Pyunik0-0 (0-0)Debrecin VSC7-10+0.52.25H
UEFA ECL23/07/26Debrecin VSC1-0 (0-0)FC Pyunik4-4-0.752.5B
UEFA ECL16/07/26FC Pyunik1-0 (0-0)Marsaxlokk FC10-4+1.52.75T
UEFA ECL10/07/26Marsaxlokk FC0-3 (0-1)FC Pyunik4-4+0.52.25T
INT CF01/07/26Corvinul Hunedoara2-0 (1-0)FC Pyunik4-5--B
INT CF23/06/26NK Aluminij2-2 (1-1)FC Pyunik7-5+0.252.75H
ARM D127/05/26FC Pyunik2-1 (1-1)FC Van7-1+1.52.75T
ARM D123/05/26FC Pyunik0-0 (0-0)FC Noah---H
ARM D118/05/26Gandzasar Kapan0-2 (0-1)FC Pyunik3-7+1.52.75T
ARM D109/05/26FC Pyunik2-0 (1-0)BKMA12-4--T
ARM D106/05/26FC Ararat Armenia1-0 (1-0)FC Pyunik6-6-0.252.25B
ARM D103/05/26FC Noah0-0 (0-0)FC Pyunik4-4-0.752.25H
ARM D123/04/26FC Pyunik2-1 (1-0)Urartu8-2+0.752.5T
ARM D118/04/26Ararat Yerevan1-0 (0-0)FC Pyunik2-8--B
ARM D111/04/26FC Pyunik0-2 (0-1)FC Ararat Armenia2-2--B
ARM D106/04/26Shirak0-1 (0-0)FC Pyunik1-7+1.52.5T
ARM CUP01/04/26FC Noah2-2 (1-2)FC Pyunik0-4-0.752.5H
ARM D121/03/26Alashkert0-1 (0-1)FC Pyunik3-1+0.252.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
7
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
2
5
Sút cầu môn
0
3
Tấn công
60
94
Tấn công nguy hiểm
13
67
Sút ngoài cầu môn
2
2
TL kiểm soát bóng
32%
68%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B12
T12 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B7
T7 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ararat Yerevan (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
FC Pyunik (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Pyunik (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Ararat YerevanFC Pyunik

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ararat YerevanFC Pyunik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
55
Thắng 1
46
Hòa
53
Thua 1
52
Thua 2+
Ararat YerevanFC Pyunik

Thông tin đội bóng

Ararat Yerevan Thông tin FC Pyunik
1935 Thành lập 1992
Hrazdan Sân nhà Vazgen Sargsyan Stadium
60000 Sức chứa 14968
Vardan Bichakhchyan HLV Egishe Melikyan
Yerevan Khu vực Yerevan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm9.004.701.290.862.750.910.87-1.500.88
Live31.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓1.12 ↑1.500.65 ↓0.88 ↑-0.250.97 ↑
VcbetSớm9.004.751.290.672.750.660.75-1.250.59
Live46.00 ↑5.25 ↑1.01 ↓2.15 ↑1.500.11 ↓0.15 ↓-0.252.05 ↑
Mansion88Sớm6.504.451.350.942.750.800.93-1.250.81
Live10.00 ↑1.33 ↓3.33 ↑4.34 ↑1.500.05 ↓2.43 ↑0.000.17 ↓
InterwettenSớm7.254.201.400.602.501.10---
Live100.00 ↑8.75 ↑1.03 ↓2.40 ↑1.500.22 ↓---
10BETSớm8.404.701.270.752.750.89---
Live15.23 ↑1.58 ↓2.54 ↑1.08 ↑0.500.64 ↓---
12betSớm6.504.451.350.942.750.800.93-1.250.81
Live6.30 ↓4.451.36 ↑0.95 ↑2.750.87 ↑0.74 ↓-1.501.11 ↑
SbobetSớm7.204.331.290.952.750.850.80-1.501.02
Live105.00 ↑5.40 ↑1.05 ↓4.34 ↑1.500.05 ↓2.43 ↑0.000.17 ↓
WewbetSớm7.204.351.370.882.750.880.92-1.250.86
Live10.10 ↑1.63 ↓2.56 ↑1.17 ↑0.500.65 ↓0.96 ↑-0.250.86
LadbrokesSớm7.504.801.280.672.501.05---
Live34.00 ↑7.00 ↑1.06 ↓9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm9.505.001.270.802.750.910.85-1.500.85
Live8.00 ↓4.70 ↓1.36 ↑0.91 ↑2.750.83 ↓0.98 ↑-1.250.78 ↓
PinnacleSớm6.874.481.340.972.750.780.91-1.250.83
Live8.62 ↑4.88 ↑1.32 ↓0.972.750.85 ↑1.04 ↑-1.250.79 ↓
BwinSớm8.004.801.290.662.501.05---
Live51.00 ↑8.00 ↑1.06 ↓0.73 ↑0.500.87 ↓---
1xBetSớm9.555.301.280.652.501.100.70-1.501.03
Live42.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓2.03 ↑1.500.38 ↓0.18 ↓-0.503.01 ↑
SNAISớm8.504.751.27------
Live8.505.00 ↑1.28 ↑------
Bet 365Sớm9.005.001.250.782.751.030.85-1.750.95
Live41.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓1.85 ↑1.500.40 ↓0.50 ↓-0.251.50 ↑
William HillSớm8.004.201.360.752.500.950.82-1.250.84
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓2.30 ↑1.500.29 ↓0.75 ↓-1.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ararat Yerevan-1 3/4Chưa có trận cùng mức
FC Pyunik+1 3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).