Kết quả bóng đá trận Araz Nakhchivan vs Mil Mugan, 21:30 ngày 15/08/2026

Ngoại hạng Azerbaijan · 21:30 ngày 15/08/2026
Araz Nakhchivan
0 Kết thúc HT 0-0 0
Mil Mugan
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Araz Nakhchivan Phút Mil Mugan
19' Diogo Rollo
HT 0-0
65' Farid Nabiyev
Mohamed Mara 68'
Patrick Andrade 71'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 21
Hòa 10 23
Bại 23 66
Ghi bàn 33 117
Mất bàn 68 1917
Điểm 10 86

Chủ = Araz Nakhchivan · Khách = Mil Mugan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Araz Nakhchivan (37)Hiệp 1 / Cả trậnMil Mugan (39)
9 (24%)Thắng/Thắng5 (13%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (5%)
3 (8%)Hòa/Thắng3 (8%)
6 (16%)Hòa/Hòa11 (28%)
6 (16%)Hòa/Bại8 (21%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (5%)
9 (24%)Bại/Bại7 (18%)

Bảng xếp hạng

Araz Nakhchivan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301206111
Sân nhà20110118
Sân khách100105012
6 gần621379--

Mil Mugan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31112346
Sân nhà000000010
Sân khách31112341
6 gần622236--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Araz Nakhchivan 3 (60%)Hòa 1 (20%)Mil Mugan 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AZE D102/05/26Araz Nakhchivan0-1 (0-1)Mil Mugan6-2--B
AZE D123/01/26Mil Mugan2-2 (1-1)Araz Nakhchivan6-2+0.252H
AZE D103/10/25Araz Nakhchivan2-0 (1-0)Mil Mugan2-5+0.752.25T
AZE D214/02/23Araz Nakhchivan3-0 (2-0)Mil Mugan---T
AZE D231/08/22Mil Mugan0-3 (0-1)Araz Nakhchivan---T

Thành tích gần đây — Araz Nakhchivan

TTBBHBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AZE D123/05/26Araz Nakhchivan3-2 (2-0)Zira FK4-7-0.52.25T
AZE D115/05/26Araz Nakhchivan2-0 (1-0)FK Kapaz Ganca5-2+0.52.5T
AZE D109/05/26Standard Sumgayit2-1 (1-0)Araz Nakhchivan6-3-0.252.25B
AZE D102/05/26Araz Nakhchivan0-1 (0-1)Mil Mugan6-2--B
AZE D125/04/26Qabala1-1 (0-0)Araz Nakhchivan1-5-0.252.5H
AZE D117/04/26Araz Nakhchivan0-3 (0-0)Turan Tovuz5-5-0.252.5B
AZE D111/04/26FC Neftci Baku2-1 (1-0)Araz Nakhchivan6-2-0.752.75B
AZE D107/04/26Araz Nakhchivan2-4 (2-2)Sabah FK Baku1-7-12.5B
AZE D118/03/26Samaxı FC0-1 (0-0)Araz Nakhchivan7-3-0.252.25T
AZE D113/03/26Araz Nakhchivan2-1 (2-0)Karvan Evlakh5-1+12.5T
AZE D108/03/26Qarabag6-0 (3-0)Araz Nakhchivan10-0-23B
AZE D127/02/26Araz Nakhchivan0-1 (0-0)Zira FK4-5-0.52.25B
AZE D121/02/26Karvan Evlakh0-2 (0-1)Araz Nakhchivan5-2+0.752.25T
AZE D115/02/26Araz Nakhchivan1-0 (1-0)Standard Sumgayit5-702T
AZE D108/02/26Sabah FK Baku4-1 (3-0)Araz Nakhchivan4-4-0.752.25B
AZE D101/02/26Araz Nakhchivan0-4 (0-2)FC Neftci Baku5-7-0.252.25B
AZE D123/01/26Mil Mugan2-2 (1-1)Araz Nakhchivan6-2+0.252H
AZE D121/12/25Araz Nakhchivan2-0 (0-0)Samaxı FC3-4+0.251.75T
AZE D114/12/25Qarabag5-1 (2-0)Araz Nakhchivan8-1-1.252.75B
AZE D109/12/25Araz Nakhchivan2-0 (1-0)FK Kapaz Ganca5-11+12.5T

Thành tích gần đây — Mil Mugan

HBHTBTTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AZE D124/05/26Mil Mugan1-1 (0-1)Karvan Evlakh4-7+0.52.25H
AZE D116/05/26Qarabag3-0 (0-0)Mil Mugan10-1-23.25B
AZE D108/05/26Mil Mugan0-0 (0-0)Zira FK3-2-0.52H
AZE D102/05/26Araz Nakhchivan0-1 (0-1)Mil Mugan6-2--T
AZE D125/04/26Mil Mugan0-2 (0-1)Standard Sumgayit6-402B
AZE D119/04/26FK Kapaz Ganca0-1 (0-1)Mil Mugan2-402.25T
AZE D112/04/26Qabala0-1 (0-1)Mil Mugan8-2-0.252T
AZE D107/04/26Mil Mugan1-1 (1-0)Turan Tovuz4-6-0.752.25H
AZE D120/03/26FC Neftci Baku6-0 (3-0)Mil Mugan3-4-12.25B
AZE D114/03/26Mil Mugan0-5 (0-3)Sabah FK Baku1-2-1.252.25B
AZE D108/03/26Samaxı FC0-0 (0-0)Mil Mugan3-6-0.252H
AZE D101/03/26Turan Tovuz0-0 (0-0)Mil Mugan4-1-12.25H
AZE D122/02/26Mil Mugan0-0 (0-0)Samaxı FC4-302H
AZE D114/02/26Mil Mugan0-1 (0-0)Qarabag1-13-1.52.75B
AZE D109/02/26Mil Mugan0-0 (0-0)FK Kapaz Ganca4-3+0.252.25H
AZE D130/01/26Qabala3-2 (2-1)Mil Mugan2-6-0.52B
AZE D123/01/26Mil Mugan2-2 (1-1)Araz Nakhchivan6-2-0.252H
AZE D120/12/25Zira FK0-0 (0-0)Mil Mugan7-1-12.25H
AZE D115/12/25Mil Mugan1-1 (1-1)Karvan Evlakh10-1+0.752.75H
AZE D109/12/25Standard Sumgayit1-0 (0-0)Mil Mugan2-3-0.52.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
9
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
2
2
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1
T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Araz Nakhchivan (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Mil Mugan (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Araz NakhchivanMil Mugan

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Araz NakhchivanMil Mugan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

40
Thắng 2+
43
Thắng 1
210
Hòa
43
Thua 1
64
Thua 2+
Araz NakhchivanMil Mugan

Thông tin đội bóng

Araz Nakhchivan Thông tin Mil Mugan
Thành lập
Sân nhà Salyany Olimpic Stadium
0 Sức chứa 4000
Elmar Bakshiev HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.033.003.600.992.250.860.740.250.97
Live13.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑5.50 ↑0.500.01 ↓0.96 ↑0.000.87 ↓
Mansion88Sớm1.963.303.300.862.250.900.960.500.80
Live11.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑7.69 ↑0.500.03 ↓0.92 ↓0.000.92 ↑
InterwettenSớm2.053.253.450.952.500.70---
Live14.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑5.40 ↑0.500.06 ↓---
10BETSớm1.973.153.350.922.500.72---
Live2.15 ↑3.05 ↓3.25 ↓0.84 ↓2.250.83 ↑---
12betSớm1.963.303.300.862.250.900.960.500.80
Live13.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.92 ↓0.000.92 ↑
CrownSớm1.963.253.350.882.250.880.960.500.80
Live2.21 ↑3.20 ↓2.96 ↓0.97 ↑2.250.85 ↓0.97 ↑0.250.87 ↑
SbobetSớm2.022.973.230.902.250.901.020.500.80
Live12.00 ↑1.05 ↓12.00 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓0.92 ↓0.000.92 ↑
WewbetSớm2.053.233.260.992.500.770.790.250.99
Live11.40 ↑1.06 ↓11.40 ↑4.30 ↑0.500.07 ↓0.08 ↓-0.253.84 ↑
LadbrokesSớm2.003.103.401.052.500.70---
Live12.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.003.153.100.812.500.710.710.250.81
Live32.00 ↑1.01 ↓14.50 ↑9.00 ↑0.750.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.023.063.701.032.250.781.030.500.78
Live11.67 ↑1.11 ↓11.40 ↑3.08 ↑0.500.23 ↓0.93 ↓0.000.87 ↑
BwinSớm1.983.103.401.052.500.68---
Live17.00 ↑1.02 ↓18.00 ↑5.50 ↑0.500.08 ↓---
1xBetSớm2.163.203.320.902.500.800.830.250.87
Live8.59 ↑1.20 ↓8.59 ↑3.57 ↑0.500.20 ↓0.90 ↑0.000.90 ↑
Bet 365Sớm2.003.103.400.952.500.850.830.250.98
Live21.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑7.75 ↑0.500.08 ↓0.93 ↑0.000.88 ↓
William HillSớm2.053.103.301.052.500.67---
Live23.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑11.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Araz Nakhchivan+1/4001
Mil Mugan-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).