Kết quả bóng đá trận Arbil vs Mosul FC, 23:45 ngày 18/10/2026
Stars League (Iraq) · 23:45 ngày 18/10/2026
Arbil 0 Kết thúc HT 0-0 1
Mosul FC
🟨 3 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Arbil | Phút | |
| Miullen ❌ Đá hỏng penalty | 29' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 32' | |
| 35' | ||
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 1 | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 10 | 15 |
| Điểm | 1 | 3 | 15 | 11 |
Chủ = Arbil · Khách = Mosul FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arbil | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (34%) | Thắng/Thắng | 6 (14%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 10 (23%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 7 (16%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 5 (11%) |
| 1 (2%) | Bại/Bại | 7 (16%) |
Bảng xếp hạng
Arbil
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 1 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
Mosul FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
02
Sút bóng
45
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
45%55%
Việt vị
42
Quả ném biên
611
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arbil (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Mosul FC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Arbil | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.75 | 5.75 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.97 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.80 ↑ | 6.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.70 | 5.25 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.17 ↓ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.60 | 5.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 3.60 | 5.75 | 0.66 | 2.25 | 0.87 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.55 ↑ | 3.80 ↑ | 5.25 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.87 ↑ | 1.00 | 0.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.72 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.19 | 1.25 | 0.59 |
| Live | 73.00 ↑ | 12.80 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 3.70 | 5.75 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Arbil | +1 | 3 | 0 | 0 |
| Mosul FC | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).